Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659990 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 08:46:00 đến ngày 2020-07-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,232,594,841 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn | Theo HSTK | 0,5908 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 12,8139 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 19,5669 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 5,7946 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 6,7428 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,4038 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp, đất cấp III | Theo HSTK | 2,2503 | 100m3 |
| 8 | Đào cấp, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,0724 | 100m3 |
| 9 | Đào kết cấu cũ | Theo HSTK | 0,09 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 60,23 | m3 |
| 11 | Đắp móng rãnh K = 0,95 | Theo HSTK | 1,3284 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền + lề đường K =0,95 | Theo HSTK | 18,8082 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền + lề đường K =0,98 | Theo HSTK | 2,3483 | 100m3 |
| 14 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 15,3 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 12,8139 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 12,8139 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Theo HSTK | 20,1415 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (KC1) | Theo HSTK | 221,7256 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (KC2) | Theo HSTK | 837,0558 | m3 |
| 3 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 45,2004 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 4,7117 | 100m2 |
| 5 | Bạt dứa | Theo HSTK | 45,2004 | 100m2 |
| 6 | Gia cố lề BTXM, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 2,71 | m3 |
| 7 | Lu khuôn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK | 11,4619 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK | 6,6957 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,223 | 100m3 |
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 86,856 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 5,7453 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 4,7327 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 4,6981 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 987 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 228,947 | m3 |
| 7 | Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 13,7039 | tấn |
| 8 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 27,7945 | 100m2 |
| 9 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 31,584 | m3 |
| D | Kè BTXM | |||
| 1 | Bê tông hộ lan, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,16 | m3 |
| 2 | Sơn hộ lan (màu trắng) | Theo HSTK | 14,76 | m2 |
| 3 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,38 | m3 |
| 4 | Bê tông thân kè, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 98,23 | m3 |
| 5 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 65,04 | m3 |
| 6 | Đắp sau tường bằng cấp phối suối | Theo HSTK | 1,0726 | 100m3 |
| 7 | Đắp cuội sỏi tầng lọc | Theo HSTK | 0,2191 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 7,42 | m3 |
| 9 | Ống nhựa PVC D=10cm | Theo HSTK | 0,22 | 100m |
| 10 | Ván khuôn móng kè | Theo HSTK | 0,8452 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thân kè | Theo HSTK | 2,0609 | 100m2 |
| 12 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 3,2199 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,3093 | 100m3 |
| E | CỐNG BẢN, HỐ THU | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản | Theo HSTK | 14 | cái |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0575 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,0862 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,2119 | tấn |
| 5 | Cốt thép cống, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,027 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 1,458 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,1232 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,91 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cống | Theo HSTK | 0,308 | 100m2 |
| 10 | Bê tông TL, HL, hố thu, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 10,74 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thượng, hạ lưu | Theo HSTK | 0,5976 | 100m2 |
| 12 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,16 | m3 |
| 13 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2003 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,0954 | 100m3 |
| F | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống | Theo HSTK | 14 | cấu kiện |
| 2 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Theo HSTK | 6 | 1 ống |
| 3 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | Theo HSTK | 8 | 1 ống |
| 4 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,7552 | tấn |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 7,86 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 1,2386 | 100m2 |
| 7 | Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 8,51 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chân khay, sân gia cố, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 20,31 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống, móng tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 31,36 | m3 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 19,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn khối bê tông | Theo HSTK | 0,762 | 100m2 |
| 12 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 3,29 | m3 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 10,12 | m3 |
| 14 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,7521 | 100m3 |
| 15 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,4632 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,3646 | 100m3 |
| G | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào di chuyển móng cột, đất cấp III | Theo HSTK | 21,25 | m3 |
| 2 | Cách điện các loại bốc dỡ | Theo HSTK | 8,5 | tấn |
| 3 | Cách điện các loại vận chuyển | Theo HSTK | 8,5 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cột điện, chiều cao cột<=10m | Theo HSTK | 17 | cột |
| 5 | Vận chuyển cột chưa lắp từng đoạn, cự ly <=100m | Theo HSTK | 8,5 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Theo HSTK | 17 | cột |
| 7 | Tháo dỡ các loại sứ | Theo HSTK | 68 | sứ |
| 8 | Lắp đặt các loại sứ | Theo HSTK | 68 | sứ |
| 9 | Bốc dỡ dây dẫn các loại | Theo HSTK | 8,5 | tấn |
| 10 | Vận chuyển dây dẫn các loại, cự ly <=100m | Theo HSTK | 8,5 | tấn |
| 11 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo HSTK | 21,25 | m3 |
| 12 | Bê tông móng cột, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi