Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200676894-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cẩm Đoài
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng + chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200676369
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 07:42:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,800,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Đào xúc đất, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5394 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5394 100m3
3 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5394 100m3
4 Đất đồi đắp K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.005,421 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,2311 100m3
6 Đất đồi đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 993,0101 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7877 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3938 100m3
9 Nilon tạo phẳng, chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.929,23 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 585,85 m3
11 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9056 100m2
12 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 585,846 m
13 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,558 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0372 100m2
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2276 m3
16 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,092 m2
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0489 100m3
18 Nilon tạo phẳng, chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,52 m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) 0,06 100m3
21 Nilon tạo phẳng, chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m2
22 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 100m3
24 Nilon tạo phẳng, chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m2
25 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
26 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6328 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5755 100m2
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6536 m3
29 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,9632 m2
30 Đào móng, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,204 100m3
31 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,068 100m3
32 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,948 m3
33 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 701,7192 m3
34 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 601,8395 m3
35 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0877 100m3
36 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 100m3
37 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,6 md
38 Đào móng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3003 100m3
39 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1001 100m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
41 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 đoạn ống
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
43 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,652 md
44 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,476 100m3
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1587 100m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
47 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,81 m3
48 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->