Gói thầu: Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí chung và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670527-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị (bao gồm chi phí chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200666598
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 23:53:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,299,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 1,068 100m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 0,555 100m3
3 Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 6,791 m3
4 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào 0,564 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 11,973 m3
6 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ 6,167 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <=250cm đá 1x2 M200,s=14-17cm (Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng bơm tự hành và 0,5 do Đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc) 34,168 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật 1,091 100m2
9 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 106,521 m3
10 Cốp pha xà dầm, giằng 0,798 100m2
11 Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 7,407 m3
12 Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 1,504 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 0,378 m3
14 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=10mm 1,092 tấn
15 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk <=18mm 1,519 tấn
16 SXLD Cốt thép móng, giằng móng đk >18mm 0,323 tấn
17 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ 1,784 100m3
18 BTSN nền M100 26,247 m3
19 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 19,071 m3
20 Trát bó vỉa, ram dốc dày 1,5cm VXM75 22,638 m2
21 BT nền đá 1x2 M150 14,619 m3
22 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đổ 2,156 10m
23 Rải lớp bạt trước khi đổ bê tông 1,21 100m2
24 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 14,432 m3
25 Cốp pha cột vuông, chữ nhật 2,476 100m2
26 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=10mm, cao <=16m 0,477 tấn
27 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m 1,824 tấn
28 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m 0,833 tấn
29 BT sàn mái đá 1x2 M200,s=14-17cm ((Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng bơm tự hành và 0,5 do Đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc) 64,959 m3
30 Cốp pha sàn mái 6,496 100m2
31 SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m 5,534 tấn
32 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m 0,011 tấn
33 BT xà dầm, giằng, đá 1x2 M200,s=14-17cm ((Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng bơm tự hành và 0,5 do Đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc)) 19,851 m3
34 BT xà dầm, giằng, đá 1x2 M200,s=14-17cm ((Điều chỉnh hệ số NC 0,9 do sử dụng bơm tự hành và 0,5 do Đơn giá đã bao gồm một số thành phần công việc)) 4,642 m3
35 Cốp pha xà dầm, giằng 2,851 100m2
36 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao<=16m 0,621 tấn
37 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m 3,567 tấn
38 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m 1,233 tấn
39 Xây tường ngoài gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 56,245 m3
40 Xây tường trong gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 66,146 m3
41 Xây tường nhà vệ sinh gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm (tường 15cm) cao<=16m VXM75 2,58 m3
42 Xây tường nhà vệ sinh gạch chỉ dày <=11cm,cao <=4m,VXM75 4,811 m3
43 Xây tường lan can gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 6,408 m3
44 Xây tường thu hồi gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=16m VXM75 12,05 m3
45 Xây bậc cấp gạch chỉ cao<=16m VXM75 0,926 m3
46 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 13,046 m3
47 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 485,968 m2
48 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm chống trơn nhà vệ sinh VXM75 19,266 m2
49 ốp tường, trụ, cột gạch, đá 300x600mm VXM75 87,954 m2
50 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM75 53,156 m2
51 LD lan can tay vịn fi60 50,84 m
52 LD lan can tay vịn fi30 16,5 m
53 Lắp dựng lan can cầu thang VXM75 12,488 m2
54 Sản xuất xà gồ thép 1,911 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép 1,911 tấn
56 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,42mm 3,173 100m2
57 Lợp tôn úp nóc 0,217 100m2
58 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài 16,92 m2
59 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài 26,37 m2
60 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài 53,63 m2
61 Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở lật 5,706 m2
62 Lắp dựng vách kính VXM75 31,416 m2
63 Lắp đặt hoa sắt cửa 12x12mm 69,2 m2
64 GCLD nắp đậy lên mái KT 0,6*0,6 1 cái
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước 69,92 1m2
66 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 11 cái
67 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm 1,411 100m
68 Lắp rọ sắt chắn rác 27 cái
69 Lắp ống thông dầm fi 60 35 cái
70 LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 69 cái
71 LĐ nối thẳng nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 23 cái
72 Cốp pha cầu thang thường 0,261 100m2
73 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 3,267 m3
74 SXLD Cốt thép cầu thang thường đk <=10mm, cao <=4m 0,165 tấn
75 SXLD Cốt thép cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m 0,281 tấn
76 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,308 100m2
77 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M200 13,044 m3
78 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m 1,094 tấn
79 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m 0,253 tấn
80 Đắp biểu tượng ngành giáo dục 1 cái
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 325,099 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 1.051,572 m2
83 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 313,907 m2
84 Trát xà dầm VXM75 (có bả lớp bám dính xi măng, hệ số vật liệu 1,25; hệ số nhân công 1,1) 285,1 m2
85 Trát trần VXM75 (có bả lớp bám dính xi măng, hệ số vật liệu 1,25; hệ số nhân công 1,1) 605,498 m2
86 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang VXM75 130,8 m2
87 Trát gờ chỉ VXM75 319,84 m
88 Kẻ chỉ lõm cột trụ 12,36 10m
89 Trát chân móng dày 1,5cm VXM75 61,138 m2
90 Kẻ roăng chân móng giả đá 61,138 m2
91 Quét nước xi măng 2 nước vào chân móng 61,138 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Dulux 478,071 m2
93 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà DULUX 1 lót+2 nước phủ 2.095,41 m2
94 Láng sê nô tạo độ dốc VXM75 135,605 m2
95 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô 135,605 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước 135,605 m2
97 Thang lên mái 1 cái
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 8,449 100m2
C HẠNG MỤC PHÁ DỞ
1 Tháo dỡ mái ngói cao < 4m 391,296 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m 6,166 m3
3 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 42,442 m3
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch 145,615 m3
5 Tháo dỡ cửa 73,91 m2
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 2,888 100m3
7 V. chuyển phế thải bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m 4,769 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 14,307 100m3
D HẠNG MỤC ĐIỆN + NƯỚC
1 Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x25mm2 68 m
2 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk 65/50 68 m
3 Lắp đặt cáp điện 2 ruột, loại 2x16mm2 32 m
4 Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 320 m
5 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 620 m
6 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 1.060 m
7 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 840 m
8 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 262 m
9 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 28 bộ
10 Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp 19 bộ
11 Lăp đặt quạt treo tường 6 cái
12 Lắp đặt quạt trần 14 cái
13 Lắp đặt ổ cắm 3 chìm tường 44 cái
14 Lắp đặt máy điều hoà 1 cục 2 máy
15 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc 8 cái
16 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc 14 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều 10 cái
18 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=150Ampe 1 cái
19 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=100Ampe 2 cái
20 LĐ Aptomat loại 1 pha,A<=50Ampe 18 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 15 cái
22 Lắp đặt tủ điện bằng nhựa 600x350x200 2 hộp
23 Đào rãnh chôn cọc đất C3 7,425 m3
24 Lấp đất rãnh 7,425 m3
25 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 4 cái
26 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 L=2,5m 10 cọc
27 Kéo rải dây dẫn sét mạ kẽm fi 12 46 m
28 Kéo rải dây tiếp địa mạ kẽm fi 16 30 m
29 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk <=27 26 m
30 Phụ kiện chống sét 1 toàn bộ
31 Đào đất chôn ống cấp nước, đất C3 17,76 m3
32 Lấp cát đầm chặt ống cấp nước 6,475 m3
33 Lấp đất đầm chặt ống cấp nước 11,655 m3
34 Lát gạch đặc xếp ngang bảo vệ đường ống 704,762 viên
35 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 110mm 0,29 100m
36 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm 0,69 100m
37 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 40mm 0,64 100m
38 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm 0,02 100m
39 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm 0,56 100m
40 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 18 cái
41 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 12 cái
42 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 40 6 cái
43 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 26 cái
44 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 10 cái
45 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 9 cái
46 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 40 12 cái
47 LĐ tê nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 26 cái
48 LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 40x21 2 cái
49 LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60x34 4 cái
50 Lắp đặt phểu thu inox, đk 120 3 cái
51 Lắp đặt van khóa vặn bằng đồng, đk 21 2 cái
52 Lắp đặt van khóa vặn bằng đồng, đk 40 3 cái
53 Lắp đặt van 1 chiều, đk 40 3 cái
54 Lắp đặt chậu xí bệt + hộp giấy + xịt hang 4 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu Nam 1 bộ
56 Lắp đặt lavabo 2 bộ
57 Lắp đặt gương soi 7 món 2 cái
58 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 2,0m3 1 bể
59 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 0,217 100m3
60 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M150 1,792 m3
61 Lát gạch chỉ VXM75 5,945 m2
62 Xây tường gạch chỉ dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 5,817 m3
63 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 5,945 m2
64 Trát tường lần 1dày 1,5cm VXM75 29,012 m2
65 Trát tường lần 2 dày 1cm VXM75 29,012 m2
66 Quét nước xi măng 2 nước 29,012 m2
67 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 1,086 m3
68 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn 0,086 100m2
69 Cốt thép tấm đan,cửa sổ,lá chớp nan hoa,con sơn 0,06 tấn
70 Đổ vật liệu lọc vào bể lọc 0,833 m3
71 Đổ cát vào hố tự thấm 0,65 m3
72 Đổ sỏi vào hố tự thấm 0,6 m3
E HẠNG MỤC XÂY MỚI CỔNG + HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 0,837 100m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 0,975 100m3
3 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào 30,7 m3
4 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 9,72 m3
5 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ 6,824 m3
6 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 17 m3
7 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật 0,709 100m2
8 Bê tông cổ móng TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 3,448 m3
9 Cốp pha cổ móng vuông, chữ nhật 0,562 100m2
10 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 100,237 m3
11 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 9,66 m3
12 Cốp pha cột vuông, chữ nhật 1,662 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 14,495 m3
14 Cốp pha xà dầm, giằng 1,604 100m2
15 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 2,854 m3
16 Cốp pha sàn mái 0,372 100m2
17 SXLD Cốt thép cổng + hàng rào đk <=10mm 3,417 tấn
18 SXLD Cốt thép cổng + hàng rào đk <=18mm 0,372 tấn
19 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=4m, VXM75 19,603 m3
20 Xây tường gạch 6 lỗ 10,5x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 70,674 m3
21 Xây bù gạch phần mái dán ngói chỉ dày <=11cm,cao <=4m,VXM75 5,683 m3
22 Trát trụ, cột dày 1,5cm VXM75 221,566 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 1.000,599 m2
24 Trát xà dầm VXM75 (có bả lớp bám dính xi măng, hệ số vật liệu 1,25; hệ số nhân công 1,1) 160,4 m2
25 Trát trần VXM75(có bả lớp bám dính xi măng, hệ số vật liệu 1,25; hệ số nhân công 1,1) 37,2 m2
26 Lắp dựng hoa sắt thông gió VXM75 5,88 m2
27 Dán ngói loại 22viên/m2 trên mái nghiêng VXM75 23,94 m2
28 Dán ngói vảy cá 75viên/m2 trên mái nghiêng VXM75 48,393 m2
29 Lợp ngói úp nóc (5viên/1m) 62,7 m
30 Chữ bằng đồng cao 280, font chữ VNTimeroman 47 chữ
31 Chữ bằng đồng cao 60, font chữ VNTimeroman 100 chữ
32 Chữ bằng đồng cao 30, font chữ VNTimeroman 39 chữ
33 SX và lắp dựng cánh cổng 20,7 m2
34 Trát gờ chỉ VXM75 1.585,28 m
35 ốp tường, trụ, cột gạch, đá 500x500mm VXM75 36,8 m2
36 Sơn tường ngoài nhà sơn DULUX 1 lót+2 nước phủ 1.578,293 m2
37 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 14,929 100m2
F HẠNG MỤC SÂN BÊ TÔNG
1 Rải lớp bạt trước khi đổ bê tông 14 100m2
2 BT nền đá 1x2 M150 140 m3
3 Lát gạch granito 400x400 sân VXM75 1.400 m2
G CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bình bột ABC MFZL4 8 Cái
2 Bảng tiêu lệnh + Bảng nội quy PCCC 2 Cái
3 Máy điều hòa 9000BTU Daikin 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->