Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678155-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 05:01:00 đến ngày 2020-07-06 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,294,287,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC ĐÀO ĐẮP THI CÔNG RÃNH |
|||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, vận chuyển ra bãi thải<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 925,59 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh bằng đất đá thải (bao gồm cả chi phí vật liệu) | TK BVTC được duyệt | 615,91 | m3 |
| B | RÃNH XÂY GẠCH L = 351M |
|||
| 1 | Bê tông mũ mố rãnh M250 (bao gồm cả chi phí ván khuôn)<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 29,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | TK BVTC được duyệt | 4.373,97 | kg |
| 3 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | TK BVTC được duyệt | 90,39 | m3 |
| 4 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | TK BVTC được duyệt | 1.091,82 | m2 |
| 5 | Bê tông móng rãnh M150, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 69,63 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | TK BVTC được duyệt | 435,24 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng M100 | TK BVTC được duyệt | 43,52 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa khe lún | TK BVTC được duyệt | 37,43 | m2 |
| C | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan BTCT đúc sẵn<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 376 | cái |
| 2 | Bê tông tấm đan M250 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 54,14 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | TK BVTC được duyệt | 6.807,74 | kg |
| 4 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | TK BVTC được duyệt | 4.271,02 | kg |
| 5 | Bê tông phủ bản M250 | TK BVTC được duyệt | 0,22 | m3 |
| 6 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp cấu kiện đúc sẵn | TK BVTC được duyệt | 1 | khoản |
| 7 | Bãi đúc tấm đan | TK BVTC được duyệt | 1 | khoản |
| D | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG, L = 25M |
|||
| 1 | Bê tông lót móng M100<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 3,1 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 9,3 | m3 |
| 3 | Bê tông tường rãnh, M200 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 4,79 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M200 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 2,09 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | TK BVTC được duyệt | 311,54 | kg |
| E | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, vận chuyển ra bãi thải<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 154,1 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm lớp dưới | TK BVTC được duyệt | 192,65 | m3 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm lớp trên | TK BVTC được duyệt | 6,21 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | TK BVTC được duyệt | 77,75 | m2 |
| 5 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | TK BVTC được duyệt | 77,75 | m2 |
| 6 | Bê tông hoàn trả mặt đường 18cm, M250 | dàyTK BVTC được duyệt | 1,79 | m3 |
| F | NỐI CỐNG NGANG ĐƯỜNG, KĐ 1M: |
|||
| 1 | Đào đất, vận chuyển ra bãi thải<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 22,3 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TK BVTC được duyệt | 0,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M150 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 3,55 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 2,49 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ mố M200 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 0,24 | m3 |
| 6 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | TK BVTC được duyệt | 13,49 | kg |
| 7 | Cốt thép mũ mố, ĐK >10mm | TK BVTC được duyệt | 1,35 | kg |
| 8 | Bê tông phủ mặt cống bản M300 | TK BVTC được duyệt | 0,01 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan M300 (bao gồm chi phí ván khuôn) | TK BVTC được duyệt | 0,35 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | TK BVTC được duyệt | 14,52 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | TK BVTC được duyệt | 11 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan BTCT đúc sẵn | TK BVTC được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đắp mang cống bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm cả chi phí vật liệu) | TK BVTC được duyệt | 13,19 | m3 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công<br/> | TK BVTC được duyệt<br/> | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi