Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đức Thông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678197 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 06:53:00 đến ngày 2020-07-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,509,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 93,746 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,59 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,956 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,2622 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,2132 | 100m3 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70,48 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây chân khay, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,82 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 85,89 | m3 |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m2 |
| 10 | Lót bạt dứa chống thấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 558,26 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 16 cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 89,3216 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,2944 | 100m2 |
| 13 | Cắt xẻ khe co giãn mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,0809 | 10m |
| 14 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,843 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 17 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Ốp đá granit | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4843 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,234 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35,35 | m3 |
| 4 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,3 | m2 |
| 5 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,94 | m3 |
| 6 | LĐ cống thủy lợi bằng ống thép đen, đ. kính d=300mm dày 4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | 100m |
| 7 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cấu kiện |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,734 | 100m2 |
| D | CẦU BTCT | |||
| 1 | Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1556 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,861 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,467 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,339 | 100m3 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | ca |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 7 | Bê tông tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,38 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,625 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thân mố, tường cánh đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 142,8 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố, giằng chống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,374 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,84 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đk <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đk >10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0964 | tấn |
| 15 | Bê tông gia cố lòng cầu, đá 4x6, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 22,41 | m3 |
| 16 | Làm lớp đệm móng bằng cấp phối sỏi suối | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 23,47 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây hộ lan, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,96 | m3 |
| 18 | Trát hộ lan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,04 | m2 |
| 19 | Ống nhựa PVC D48 giảm áp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,5 | m |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông bản mặt cầu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,495 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,97 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đk<=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3242 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép bản mặt cầu đk > 18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8472 | tấn |
| 24 | Ống nhựa PVC D76 thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m |
| 25 | Gia công lan can | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,272 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,876 | m2 |
| 27 | Nút bịt đầu ống thép D=97.9mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 28 | Nút bịt đầu ống thép D=69.6mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi