Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa Nhà phụ trợ 3 tầng và hệ thống sân đường nội bộ Trụ sở làm việc Cục Thuế tỉnh Hưng Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa Nhà phụ trợ 3 tầng và hệ thống sân đường nội bộ Trụ sở làm việc Cục Thuế tỉnh Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 21:58:00 đến ngày 2020-07-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,683,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 274,1545 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7061 | tấn |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 72,348 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 120,917 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 57,6 | m |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,739 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 112,109 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,102 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ lan can | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 78,9417 | m |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 626,7038 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 413,2221 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 218,8947 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,0677 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,3476 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 270,2598 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 350,8566 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18,8283 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 199,3368 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 405,3898 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 818,6654 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 465,1193 | m2 |
| 22 | Bốc xếp các loại phế thải lên xe ô tô | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 59,5546 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 59,5546 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 59,5546 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 28 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm WC, quét 2 lớp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 163,3792 | 1m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 270,2598 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 350,8566 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 199,3368 | m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0366 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,864 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 534,7238 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 102,4889 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x450mm-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 385,3145 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT120x500mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 42,3528 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,4982 | m2 |
| 39 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 218,8947 | m2 |
| 40 | SX khuôn cửa gỗ lim, khuôn đơn KT130x60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 60 | m |
| 41 | SX cửa đi, pano kính, gỗ lim | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,1313 | m2 |
| 42 | SX cửa đi, pano đặc, gỗ lim | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39,3784 | m2 |
| 43 | SX cửa sổ gỗ lim, chớp gỗ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,758 | m2 |
| 44 | SX cửa sổ, pano kính | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28,0806 | m2 |
| 45 | Nẹp khuôn cửa, gỗ lim KT40x15mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 580,6 | m |
| 46 | Khóa cửa đi tay nắm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 30 | cái |
| 47 | Cremon cửa sổ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11 | bộ |
| 48 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 60 | m cấu kiện |
| 49 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 112,109 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 120,917 | m2 cấu kiện |
| 51 | Cửa sổ mở lùa, nhôm hệ kính trắng 6,38, phụ kiện hoàn chỉnh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 29,589 | m2 |
| 52 | Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ, kính trắng 6,38mm có phủ phim, phụ kiện hoàn chỉnh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,58 | m2 |
| 53 | Vách kính, nhôm hệ kính trắng 6,38mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,11 | m2 |
| 54 | Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm, chịu nước, hoàn chỉnh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,76 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 57,279 | m2 |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1153 | tấn |
| 57 | Sản xuất lan can thép hộp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,2168 | tấn |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 83,718 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 115,3416 | m2 |
| 60 | Gia công các kết cấu thép khác. Khung hút mùi bếp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0398 | tấn |
| 61 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Khung hút mùi bếp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0398 | tấn |
| 62 | Bưng inox hút mùi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0407 | 100m2 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,9414 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,9414 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 119,928 | m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,7415 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp sườn, úp nóc khổ rộng 400, dày 0,42mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 43,42 | m |
| 68 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng, quét 2 lớp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 202,776 | 1m2 |
| 69 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 72,348 | m2 |
| 70 | Lắp dựng lại hệ thống chống sét tận dụng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | trọn gói |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 675,6496 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.833,9781 | m2 |
| 73 | Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 77 | Lắp đặt kệ kính | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13 | bộ |
| 85 | Vòi rửa tay d20, bằng nhựa | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa bếp, vòi rửa | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt bình nóng lạnh | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | bộ |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3, bồn ngang | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | bể |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,9 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,6 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6 | 100m |
| 93 | Van khóa D40 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 94 | Van khóa D32 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 45 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/32mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 30 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 180 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 50 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/32mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 45 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 25 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,85 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,54 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,25 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,18 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 25 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 25 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 35 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 25 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 123 | Đầu bịt nhựa PVC D110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 124 | Đầu bịt nhựa PVC D90mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11 | bộ |
| 126 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 57 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13 | bộ |
| 129 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | cái |
| 130 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,6212 | 100m2 |
| 131 | Vận chuyển thiết bị, đồ nội thất | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 20 | công |
| 132 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 64,3298 | m2 |
| 133 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5732 | m3 |
| 134 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5732 | m3 |
| 135 | Lát gạch Terrazzo KT400x400-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,28 | m2 |
| 136 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 63,0498 | m2 |
| 137 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,9572 | m3 |
| 138 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,7598 | m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,5866 | m3 |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0517 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0517 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, bê tông phá dỡ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1996 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông phá dỡ (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1996 | 100m3 |
| 144 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,1416 | m3 |
| 145 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,6077 | m3 |
| 146 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 41,8882 | m2 |
| 147 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,96 | m2 |
| 148 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2584 | tấn |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1678 | 100m2 |
| 150 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,2021 | m3 |
| 151 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 107 | 1cấu kiện |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 63mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,383 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 110mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,8 | 100m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 170 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 350 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 210 | m |
| 157 | Gạch đặt dấu | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.294 | viên |
| 158 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11 | bộ |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 210 | m |
| 160 | Tháo cột đèn cao áp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cột |
| 161 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cột |
| 162 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 28 | bộ |
| 163 | Bảng điện cột đèn cao áp | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cái |
| 164 | Đưa hệ thống dây điện cũ vào rãnh kỹ thuật | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | trọn gói |
| 165 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,21 | m3 |
| 166 | Nối bulong chân cột | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7 | cột |
| 167 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 351 | cấu kiện |
| 168 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,4635 | m3 |
| 169 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,111 | m3 |
| 170 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,54 | m3 |
| 171 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 12,5223 | m3 |
| 172 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,578 | m3 |
| 173 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,0032 | m3 |
| 174 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,2232 | m3 |
| 175 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 120,24 | m2 |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,06 | 100m |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,1741 | m3 |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 405 | cấu kiện |
| 179 | Song chắn rác bằng gang KT800x400x50mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 80 | ck |
| 180 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0922 | 100m3 |
| 181 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0922 | 100m3 |
| 182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1246 | 100m3 |
| 183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1246 | 100m3 |
| 184 | Nắp tôn hố van cấp nước KT1100x550mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 185 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 44,69 | m2 |
| 186 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,4177 | m3 |
| 187 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6,1358 | m3 |
| 188 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 61,518 | m2 |
| 189 | Tháo dỡ, lắp dựng lại hệ cổng hiện trạng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1 | trọn gói |
| 190 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 207,7 | m2 |
| 191 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,7257 | m3 |
| 192 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 3km) | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,7257 | m3 |
| 193 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24,9712 | 100m2 |
| 194 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 23,774 | 100m2 |
| 195 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 147,681 | m3 |
| 196 | Gia công các kết cấu thép khác. Làm ray cổng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0852 | tấn |
| 197 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Lắp ray cổng | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0267 | tấn |
| 198 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,34 | m2 |
| 199 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24,9264 | 100m2 |
| 200 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 24,9264 | 100m2 |
| 201 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 51,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi