Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa Nhà phụ trợ 3 tầng và hệ thống sân đường nội bộ Trụ sở làm việc Cục Thuế tỉnh Hưng Yên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678098-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Hưng Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo sửa chữa Nhà phụ trợ 3 tầng và hệ thống sân đường nội bộ Trụ sở làm việc Cục Thuế tỉnh Hưng Yên
Số hiệu KHLCNT 20200623657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 21:58:00 đến ngày 2020-07-06 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,683,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 274,1545 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7061 tấn
3 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 72,348 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 120,917 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 57,6 m
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 41,739 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 112,109 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22,102 m2
9 Tháo dỡ lan can Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 78,9417 m
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 626,7038 m2
11 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 413,2221 m2
12 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 218,8947 m2
13 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,0677 m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,3476 m3
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 270,2598 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 350,8566 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18,8283 m2
18 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 199,3368 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 405,3898 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 818,6654 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 465,1193 m2
22 Bốc xếp các loại phế thải lên xe ô tô Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 59,5546 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 59,5546 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 59,5546 m3
25 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 bộ
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 bộ
27 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3 bộ
28 Quét Sikaproof Membrane chống thấm WC, quét 2 lớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 163,3792 1m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 270,2598 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 350,8566 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 199,3368 m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,0366 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,864 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 534,7238 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 102,4889 m2
36 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic KT 300x450mm-tiết diện gạch ≤0,16m2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 385,3145 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT120x500mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 42,3528 m2
38 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,4982 m2
39 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 218,8947 m2
40 SX khuôn cửa gỗ lim, khuôn đơn KT130x60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 60 m
41 SX cửa đi, pano kính, gỗ lim Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 9,1313 m2
42 SX cửa đi, pano đặc, gỗ lim Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 39,3784 m2
43 SX cửa sổ gỗ lim, chớp gỗ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,758 m2
44 SX cửa sổ, pano kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 28,0806 m2
45 Nẹp khuôn cửa, gỗ lim KT40x15mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 580,6 m
46 Khóa cửa đi tay nắm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 30 cái
47 Cremon cửa sổ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11 bộ
48 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 60 m cấu kiện
49 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 112,109 m2
50 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 120,917 m2 cấu kiện
51 Cửa sổ mở lùa, nhôm hệ kính trắng 6,38, phụ kiện hoàn chỉnh Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 29,589 m2
52 Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ, kính trắng 6,38mm có phủ phim, phụ kiện hoàn chỉnh Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 8,58 m2
53 Vách kính, nhôm hệ kính trắng 6,38mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 19,11 m2
54 Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm, chịu nước, hoàn chỉnh Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,76 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 57,279 m2
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1153 tấn
57 Sản xuất lan can thép hộp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,2168 tấn
58 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 83,718 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 115,3416 m2
60 Gia công các kết cấu thép khác. Khung hút mùi bếp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0398 tấn
61 Lắp đặt kết cấu thép khác. Khung hút mùi bếp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0398 tấn
62 Bưng inox hút mùi Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0407 100m2
63 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,9414 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,9414 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 119,928 m2
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,7415 100m2
67 Tôn úp sườn, úp nóc khổ rộng 400, dày 0,42mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 43,42 m
68 Quét Sikaproof Membrane chống thấm mái, sê nô, ô văng, quét 2 lớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 202,776 1m2
69 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 72,348 m2
70 Lắp dựng lại hệ thống chống sét tận dụng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 trọn gói
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 675,6496 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.833,9781 m2
73 Lắp đặt phễu thu ĐK 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 22 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 bộ
76 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
77 Lắp đặt kệ kính Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
80 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
81 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
82 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 bộ
84 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13 bộ
85 Vòi rửa tay d20, bằng nhựa Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3 cái
86 Lắp đặt chậu rửa bếp, vòi rửa Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 bộ
87 Lắp đặt bình nóng lạnh Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3 bộ
88 Lắp đặt bể nước Inox 2m3, bồn ngang Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4 bể
89 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,6 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,9 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,6 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,6 100m
93 Van khóa D40 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
94 Van khóa D32 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
96 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 45 cái
97 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/32mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 30 cái
98 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 180 cái
99 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 50 cái
100 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 cái
101 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/32mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
102 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
103 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 45 cái
104 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32/20mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 25 cái
105 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,85 100m
106 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,7 100m
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,54 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,25 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,18 100m
110 Lắp đặt cút xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 20 cái
111 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 25 cái
112 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 25 cái
113 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 35 cái
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 18 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 24 cái
116 Lắp đặt tê xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 25 cái
117 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 20 cái
118 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/48mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
119 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 10 cái
120 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/34mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 15 cái
121 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6 cái
122 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/60mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
123 Đầu bịt nhựa PVC D110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
124 Đầu bịt nhựa PVC D90mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
125 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11 bộ
126 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14 bộ
127 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 57 bộ
128 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13 bộ
129 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 16 cái
130 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,6212 100m2
131 Vận chuyển thiết bị, đồ nội thất Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 20 công
132 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 64,3298 m2
133 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,5732 m3
134 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,5732 m3
135 Lát gạch Terrazzo KT400x400-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,28 m2
136 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 63,0498 m2
137 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 19,9572 m3
138 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,7598 m3
139 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,5866 m3
140 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0517 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0517 100m3
142 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, bê tông phá dỡ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1996 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bê tông phá dỡ (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1996 100m3
144 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,1416 m3
145 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,6077 m3
146 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 41,8882 m2
147 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 14,96 m2
148 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2584 tấn
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1678 100m2
150 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 2,2021 m3
151 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 107 1cấu kiện
152 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 63mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,383 100m
153 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 110mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,8 100m
154 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 170 m
155 Lắp đặt dây dẫn Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 350 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 210 m
157 Gạch đặt dấu Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1.294 viên
158 Lắp choá đèn ở độ cao <=12m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11 bộ
159 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 210 m
160 Tháo cột đèn cao áp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cột
161 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cột
162 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 28 bộ
163 Bảng điện cột đèn cao áp Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cái
164 Đưa hệ thống dây điện cũ vào rãnh kỹ thuật Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 trọn gói
165 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,21 m3
166 Nối bulong chân cột Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7 cột
167 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 351 cấu kiện
168 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,4635 m3
169 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 7,111 m3
170 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,54 m3
171 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 12,5223 m3
172 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 3,578 m3
173 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 13,0032 m3
174 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,2232 m3
175 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 120,24 m2
176 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,06 100m
177 Đắp đất nền móng công trình Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,1741 m3
178 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 405 cấu kiện
179 Song chắn rác bằng gang KT800x400x50mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 80 ck
180 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0922 100m3
181 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0922 100m3
182 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1246 100m3
183 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,1246 100m3
184 Nắp tôn hố van cấp nước KT1100x550mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 cái
185 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 44,69 m2
186 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1,4177 m3
187 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6x10,5x22, chiều dày <=33 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 6,1358 m3
188 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 61,518 m2
189 Tháo dỡ, lắp dựng lại hệ cổng hiện trạng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 1 trọn gói
190 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 207,7 m2
191 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,7257 m3
192 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (vận chuyển tiếp 3km) Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 11,7257 m3
193 Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - quét dọn đất mặt đường, sân bãi Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 24,9712 100m2
194 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 23,774 100m2
195 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 147,681 m3
196 Gia công các kết cấu thép khác. Làm ray cổng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0852 tấn
197 Lắp đặt kết cấu thép khác. Lắp ray cổng Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 0,0267 tấn
198 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 4,34 m2
199 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 24,9264 100m2
200 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 24,9264 100m2
201 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Chương V E-HSMT và Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công 51,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->