Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng 10 phòng học và công trình phụ trợ tại điểm trường Thanh Bình, trường TH Hợp hòa, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200645985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 22:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng 10 phòng học và công trình phụ trợ tại điểm trường Thanh Bình, trường TH Hợp hòa, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 22:48:00 đến ngày 2020-07-02 22:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,878,688,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,9675 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1602 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,139 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8099 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,54 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,54 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,4862 | m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,325 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,25 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7072 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2688 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2054 | 100m2 |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,234 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5284 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,1723 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,7086 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3043 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3243 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,998 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367,3679 | m2 |
| 22 | Đắp, trang trí trụ sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Đắp, trang trí trụ trục | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658,0786 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.306,608 | m2 |
| 26 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,596 | m2 |
| 27 | Chi tiết biểu tượng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Chi tiết đắp lan tan tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 29 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,64 | m |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.032,054 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 836,7408 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4536 | m2 |
| 33 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264,542 | m2 |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1345 | m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6724 | m3 |
| 36 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,6274 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,6674 | m2 |
| 38 | Cửa kính khung thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,8 | m2 |
| 39 | Cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,82 | m2 |
| 41 | Chốt, khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 42 | Hoa sắt cửa cả sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,76 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,76 | m2 |
| 44 | Vách kính khung thép hộp sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,26 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,26 | m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6071 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3869 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8923 | 100m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,816 | m2 |
| 50 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,816 | m2 |
| 51 | Trụ lan can D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 52 | Lan can INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m |
| 53 | Lan can thép hộp cả sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | m |
| 54 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3 | m2 |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,389 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,389 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,2516 | 1m2 |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1382 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2387 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0694 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4032 | 100m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4 | m2 |
| 63 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,4 | m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3481 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,36 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 68 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Bộ phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 71 | Con sơn thép cả sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 72 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,216 | 100m2 |
| 74 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3573 | 10m3/1km |
| 75 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3573 | 10m3/1km |
| 76 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7079 | 10m3/1km |
| 77 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7079 | 10m3/1km |
| 78 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,3555 | 1000v |
| 79 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7631 | 10 tấn/1km |
| 80 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7631 | 10 tấn/1km |
| 81 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7631 | 10 tấn/1km |
| 82 | Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1961 | 1000v |
| 83 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9669 | 10 tấn/1km |
| 84 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9669 | 10 tấn/1km |
| 85 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9669 | 10 tấn/1km |
| 86 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,435 | tấn |
| 87 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9435 | 10 tấn/1km |
| 88 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9435 | 10 tấn/1km |
| 89 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9435 | 10 tấn/1km |
| 90 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,584 | tấn |
| 91 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3584 | 10 tấn/1km |
| 92 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3584 | 10 tấn/1km |
| 93 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3584 | 10 tấn/1km |
| 94 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8012 | m3 |
| 95 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3459 | 10 tấn/1km |
| 96 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3459 | 10 tấn/1km |
| 97 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3459 | 10 tấn/1km |
| B | HẠNG MỤC: KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7784 | 100m3 |
| 2 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9719 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,972 | 100m3 nguyên khai |
| 4 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,972 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7519 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5088 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,0767 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,3319 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5738 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1139 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0389 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,766 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6131 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8739 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4231 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,555 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7676 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3295 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0821 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7689 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,928 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,928 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,598 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,0905 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,8518 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3964 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1664 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4765 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6345 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0588 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5467 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0595 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8214 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,6896 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2342 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2175 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7105 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0814 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6411 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4602 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8402 | 100m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,4 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.123,42 | m2 |
| 45 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.623,83 | m2 |
| 46 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,94 | 10m3/1km |
| 47 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,94 | 10m3/1km |
| 48 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,76 | 10m3/1km |
| 49 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,76 | 10m3/1km |
| 50 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9315 | 1000v |
| 51 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | 10 tấn/1km |
| 52 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | 10 tấn/1km |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | 10 tấn/1km |
| 54 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,9655 | tấn |
| 55 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5966 | 10 tấn/1km |
| 56 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5966 | 10 tấn/1km |
| 57 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5966 | 10 tấn/1km |
| 58 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2617 | tấn |
| 59 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3262 | 10 tấn/1km |
| 60 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3262 | 10 tấn/1km |
| 61 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3262 | 10 tấn/1km |
| 62 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5273 | m3 |
| 63 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,415 | 10 tấn/1km |
| 64 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,415 | 10 tấn/1km |
| 65 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,415 | 10 tấn/1km |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cáp bọc CU/XLPE/PVC 4 x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 2 | Cáp bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.450 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 14 | Đế gắn trần treo đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 16 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | hạt |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 22 | Đế lắp bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Mặt + đế aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 24 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 26 | Dây thép treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 27 | Xà đón điện + sứ bướm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Ghíp đồng nối đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng M16+M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 32 | Đinh vít + nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 730 | bộ |
| 33 | Tủ kim loại âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 34 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | sứ |
| 39 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173 | m |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 43 | Cọc thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 44 | Bật sắt D8 L350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,75 | m3 |
| 46 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 47 | Đinh vít + nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 48 | Roăng cao su đệm kim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 49 | Bình cứu hỏa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bình |
| 50 | Giá, kê đặt bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Bộ đầu nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | Que hàn E42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | kg |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| D | HẠNG MỤC: HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,723 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,723 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9895 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,99 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,745 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,15 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | 1m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,248 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6 | m2 |
| 13 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,143 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,143 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4686 | 10m3/1km |
| 16 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4686 | 10m3/1km |
| 17 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0864 | 1000v |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5259 | 10 tấn/1km |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5259 | 10 tấn/1km |
| 20 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5259 | 10 tấn/1km |
| 21 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6997 | tấn |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 10 tấn/1km |
| 24 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi