Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng 10 phòng học và công trình phụ trợ tại điểm trường Thanh Bình, trường TH Hợp hòa, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645985-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 22:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng 10 phòng học và công trình phụ trợ tại điểm trường Thanh Bình, trường TH Hợp hòa, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200645191
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 22:48:00 đến ngày 2020-07-02 22:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,878,688,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9675 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1602 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,139 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8099 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,54 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,54 m2
7 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,4862 m2
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,325 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,25 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7072 m3
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2688 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2054 100m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 192 cái
14 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,234 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5284 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,1723 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,7086 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3043 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3243 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,998 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,3679 m2
22 Đắp, trang trí trụ sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Đắp, trang trí trụ trục Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 658,0786 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.306,608 m2
26 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,596 m2
27 Chi tiết biểu tượng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Chi tiết đắp lan tan tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
29 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,64 m
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.032,054 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 836,7408 m2
32 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,4536 m2
33 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,542 m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1345 m3
35 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6724 m3
36 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,6274 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,6674 m2
38 Cửa kính khung thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,8 m2
39 Cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,82 m2
41 Chốt, khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
42 Hoa sắt cửa cả sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,76 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,76 m2
44 Vách kính khung thép hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,26 m2
45 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,26 m2
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6071 m3
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3869 tấn
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8923 100m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,816 m2
50 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,816 m2
51 Trụ lan can D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
52 Lan can INOX Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5 m
53 Lan can thép hộp cả sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 m
54 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3 m2
55 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,389 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,389 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 248,2516 1m2
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1382 m3
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2387 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0694 tấn
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4032 100m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4 m2
63 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4 m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3481 100m2
65 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,36 m
66 Lắp đặt ống nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
67 Lắp đặt ống nhựa D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
68 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
69 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
70 Bộ phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
71 Con sơn thép cả sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 100m2
73 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,216 100m2
74 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3573 10m3/1km
75 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3573 10m3/1km
76 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7079 10m3/1km
77 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7079 10m3/1km
78 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,3555 1000v
79 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7631 10 tấn/1km
80 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7631 10 tấn/1km
81 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7631 10 tấn/1km
82 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1961 1000v
83 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9669 10 tấn/1km
84 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9669 10 tấn/1km
85 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9669 10 tấn/1km
86 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,435 tấn
87 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9435 10 tấn/1km
88 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9435 10 tấn/1km
89 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9435 10 tấn/1km
90 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,584 tấn
91 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3584 10 tấn/1km
92 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3584 10 tấn/1km
93 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3584 10 tấn/1km
94 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8012 m3
95 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3459 10 tấn/1km
96 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3459 10 tấn/1km
97 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3459 10 tấn/1km
B HẠNG MỤC: KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7784 100m3
2 Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9719 100m3
3 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,972 100m3 nguyên khai
4 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,972 100m3 nguyên khai/1km
5 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7519 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5088 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,0767 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,3319 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5738 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0393 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1139 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0389 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,766 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6131 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8739 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4231 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,555 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7676 tấn
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3295 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0821 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7689 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,928 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,928 100m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,598 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,0905 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,8518 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3964 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1664 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4765 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6345 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0588 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5467 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0595 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8214 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,6896 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2342 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2175 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7105 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0814 m3
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6411 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4602 tấn
42 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8402 100m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,4 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.123,42 m2
45 Quét vôi 3 nước trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.623,83 m2
46 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,94 10m3/1km
47 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,94 10m3/1km
48 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,76 10m3/1km
49 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,76 10m3/1km
50 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9315 1000v
51 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 10 tấn/1km
52 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 10 tấn/1km
53 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 10 tấn/1km
54 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,9655 tấn
55 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5966 10 tấn/1km
56 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5966 10 tấn/1km
57 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5966 10 tấn/1km
58 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,2617 tấn
59 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3262 10 tấn/1km
60 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3262 10 tấn/1km
61 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3262 10 tấn/1km
62 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5273 m3
63 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,415 10 tấn/1km
64 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,415 10 tấn/1km
65 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,415 10 tấn/1km
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Cáp bọc CU/XLPE/PVC 4 x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
2 Cáp bọc CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.450 m
6 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
11 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
12 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 bộ
14 Đế gắn trần treo đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 bộ
15 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
16 Hạt công tắc 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 hạt
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
18 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
21 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
22 Đế lắp bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
23 Mặt + đế aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
24 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
25 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
26 Dây thép treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
27 Xà đón điện + sứ bướm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Ghíp đồng nối đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
29 Đầu cốt đồng M16+M10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
30 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
31 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
32 Đinh vít + nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 730 bộ
33 Tủ kim loại âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
34 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
36 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
38 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 sứ
39 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
40 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 173 m
41 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
42 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
43 Cọc thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
44 Bật sắt D8 L350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,75 m3
46 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 kg
47 Đinh vít + nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
48 Roăng cao su đệm kim Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
49 Bình cứu hỏa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bình
50 Giá, kê đặt bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
51 Bộ đầu nối tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
52 Que hàn E42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
53 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
D HẠNG MỤC: HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,723 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,723 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9895 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,99 100m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,745 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,15 m3
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m2
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 1m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,248 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,6 m2
13 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,143 10m3/1km
14 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,143 10m3/1km
15 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4686 10m3/1km
16 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4686 10m3/1km
17 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0864 1000v
18 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5259 10 tấn/1km
19 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5259 10 tấn/1km
20 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5259 10 tấn/1km
21 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6997 tấn
22 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 10 tấn/1km
23 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 10 tấn/1km
24 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,17 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->