Gói thầu: Gói thầu 02: Xây lắp 02 công trình ĐTXD lưới điện trên địa bàn huyện Đức Hòa, Châu Thành, tỉnh Long An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200647157-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Xây lắp 02 công trình ĐTXD lưới điện trên địa bàn huyện Đức Hòa, Châu Thành, tỉnh Long An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam (vốn vay thương mại) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:38:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,539,395,301 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 1: XDM đường dây 22kV 03 pha dọc đường Kênh Tây từ trụ T8 nhánh rẽ LeLong đến CCN Hoàng Gia, xã Mỹ Hạnh Nam, xã Đức Hoà Đông, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M16-bb _trụ đơn (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). (Phần lắp mới đường dây trung thế). | 151 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M16BT _trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 20 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M18BT.L1_trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M18BT.L2 _trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 6 | Móng |
| 5 | Thi công dựng trụ BTLT đơn 16m (1000kgf, Fph = 2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 151 | Trụ |
| 6 | Thi công dựng trụ BTLT đôi 16m (1000kgf, Fph = 2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 20 | Trụ |
| 7 | Thi công dựng trụ BTLT đôi 18m (1000kgf, Fph = 2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 7 | Trụ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT - 0,8m lắp code | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT - 2,4m (TC 0,92m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 155 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT - 2,4m (TC 0,84m) lắp code | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 26 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,4m (TC 0,92m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 9 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,4m (TC 0.84m) lắp trụ đôi 16;18m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 7 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,4m (TC 0.92m) lắp trụ đôi 16;18m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 15 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,4m (TC 0.92m) lắp code trụ đôi 16; 18m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 4 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIG - 2,4m (TC 0.92m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 5 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ chống sét kim | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại cho đường dây | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 30 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa LA trên trụ 16m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 13 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa LA trên trụ 18m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 3 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 645 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ treo polymer + giáp níu dây ACX.240 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 120 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ treo polymer + giáp níu dây ACX.120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 3 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer kép + giáp níu dây ACX.240 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 18 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ uclevis + SOC đỡ trung hòa lắp code | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 4 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ uclevis + SOC đỡ trung hòa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 200 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng trung hòa AC.185 lắp code | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 11 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng trung hòa AC.185 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 35 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng trung hòa AC.95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1) | 1 | Bộ |
| 29 | Rãi và căng dây nhôm bọc cách điện ACX.240mm2 - 24kV (A cấp 22.362m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 21,924 | Km |
| 30 | Rải và căng dây nhôm trần lõi thép AC.185/29mm2 (A cấp 5.419 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7,308 | Km |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần AC.95/16mm2 (buộc sứ đứng đỡ dây trần) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | Kg |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần AC.95/16mm2 (buộc sứ ống chỉ đỡ dây trần) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Kg |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc đầu sứ kép (phi kim lọai) cho dây ACX 240mm2 - 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 45 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây ACX 240mm2 - 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 477 | Sợi |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 875 + compound (để ép dây 120-240mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 925 + compound (để ép dây 240-300mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 46 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quay 4/0 (A.185-240mm2) + Nắp chụp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 51 | Cái |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây ACX.240/32 - có lõi thép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 19 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối dây AC.185/29 - có lõi thép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 17 | Cuộn |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng số trụ - biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 178 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt LA 18kV-10kA (3 pha); mỗi bộ gồm: LA 18kV-10kA: 3 cái; Nắp chụp silicone - LA: 03 cái | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Bộ 3 pha |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ kim thu sét (bao gồm cả ống đỡ bằng sợi thủy tinh) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 44 | Tháo, lắp lại bộ sứ treo polymer kép dừng dây AC.50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần tháo lắp lại đường dây trung thế). | 3 | Bộ |
| 45 | Tháo lắp lại bộ sứ treo polymer dừng dây 120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 46 | Tháo lắp lại bộ dừng trung hòa AC.95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Tháo lắp lại bộ uclevis + SOC dừng dây trung hòa AC.50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Tháo lắp lại dây nhôm trần lõi thép AC.50/8mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,224 | Km |
| 49 | Thu hồi trụ ghép BTLT 12m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần thu hồi đường dây trung thế). | 1 | Trụ |
| 50 | Tháo thu hồi bộ xà sắt XIG-2,0m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Tháo thu hồi Bộ xà sắt XIND-2,4m (TC 0,92m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Tháo thu hồi bộ xà sắt XIND-2,4m (TC 0,84m) lắp trụ ghép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 53 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + toppin | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 54 | Tháo thu hồi bộ sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 9 | Bộ |
| 55 | Tháo thu hồi bộ sứ treo polymer + giáp níu dây 120 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 56 | Tháo thu hồi bộ dừng trung hòa trụ ghép AC.95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 57 | Tháo thu hồi Bộ uclevis + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Tháo thu hồi dây nhôm bọc AXV.120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,135 | Km |
| 59 | Tháo thu hồi dây nhôm trần lõi thép AC.95/16mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,045 | Km |
| 60 | Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần phát quang hành lang an toàn lưới điện). | 1 | Toàn bộ |
| B | Lô 2: ĐTXD khai thác các lộ ra 22kV trạm 110kV Tầm Vu 2, huyện Châu Thành - tỉnh Long An | |||
| 1 | Cung cấp và thi công Móng M14-2a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). (Phần lắp mới đường dây trung thế). | 68 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công Móng M14-2a + bt (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công Móng M14-2a + bt trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 27 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công Móng gia cố bê tông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 12 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công Chằng xuống trụ BTLT 14m lắp trụ đơn (A cấp đế neo) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và thi công Tiếp địa trung thế trụ BTLT 14m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 14 | Bộ |
| 7 | Thi công dựng trụ BTLT 14m (850kgf; Fph=2Fđt) (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 71 | Trụ |
| 8 | Thi công dựng trụ BTLT 14m (850kgf; Fph=2Fđt) ghép đôi (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 27 | Trụ |
| 9 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIT-2,4m lắp đầu trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 69 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIT-2,4m lắp đà U | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 8 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIG-2,4m lắp đầu trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 9 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIG.2-2m lắp đầu trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 4 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIG.2-2m lắp đà U | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 8 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIND-2,4m lắp trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 14 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công Xà sắt XIND-2,4m lắp trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 15 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công Xà sắt X.FCO-2,4m lắp trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 1 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m sử dụng thanh giằng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 17 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công Bộ cách điện đứng 24kV lắp xà sắt | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 394 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và thi công Bộ cách điện treo lắp trên đà sắt | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 104 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 52 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công Bộ đỡ dây trung hòa trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 10 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công Bộ dừng trung hòa trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 21 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và thi công Bộ dừng trung hòa trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 15 | Bộ |
| 24 | Rải và căng dây AC 120/19mm2 (A cấp 2.530 kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5,267 | Km |
| 25 | Rải và căng dây ACX 240mm2-24kV (A cấp 16.117m dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 15,801 | Km |
| 26 | Cung cấp và thi công Dây đồng bọc CXV (CEV) 185mm2 - 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | Mét |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần AC.95/16mm2 (buộc sứ ống chỉ đỡ dây trần) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Kg |
| 28 | Cung cấp và thi công Kẹp ép WR 875 + compound (để ép dây 120-240mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 68 | Cái |
| 29 | Cung cấp và thi công Kẹp quai ép dây ACX 240mm2 - 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 30 | Cung cấp và thi công Kẹp quay 4/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 17 | Cái |
| 31 | Cung cấp và thi công Hotline clamp 4/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 17 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công Sứ đở LBFCO/FCO (loại 14 kV loại polymer) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công Giáp buộc sứ đơn (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc ACX.240mm2-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 231 | Sợi |
| 34 | Cung cấp và thi công Giáp buộc sứ đôi (phi kim loại) sử dụng cho cáp nhôm bọc ACX.240mm2-24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 98 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và thi công Rack 2 + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 36 | Cung cấp và thi công Kẹp dừng cáp ABC 2x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công Móc giữ 2 kẹp đỡ cáp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Cái |
| 38 | Cung cấp và thi công Kẹp đỡ ABC 2x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 44 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công Kẹp Al 120 -150 (đấu nối nhánh rẽ 1 pha) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 44 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công Ống nối dây ACX 240 - có lõi thép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 14 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công Ống nối dây ACX 120 - có lõi thép | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Cái |
| 42 | Cung cấp và thi công Băng keo cách điện trung thế 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 17 | Cuộn |
| 43 | Cung cấp và thi công Nắp chụp kẹp quay ép ACX 240mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 44 | Cung cấp và thi công Boulon móc Ф16x300 + Lông đền vuông 50x50 dày 2,5mm - Φ18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 50 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công Boulon móc Ф16x600 + Lông đền vuông 50x50 dày 2,5mm - Φ18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bảng số trụ - biển báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 98 | Bảng |
| 47 | Cung cấp và thi công Bảng tên phân đoạn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bảng |
| 48 | Cung cấp và thi công LBFCO 27KV-200A + bass lắp + dây chì 200K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5 | Bộ |
| 49 | Tháo lắp lại Xà sắt XIT-2,4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). (Phần tháo lắp lại đường dây trung thế) | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo lắp lại Bộ cách điện đứng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 41 | Bộ |
| 51 | Tháo lắp lại Bộ cách điện treo lắp trụ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 52 | Tháo lắp lại Bộ cách điện treo lắp xà | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 7 | Bộ |
| 53 | Tháo lắp lại Bộ đỡ dây trung hòa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 24 | Bộ |
| 54 | Tháo lắp lại Rack 2 + SOC lắp trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 55 | Tháo lắp lại Rack 2 + SOC lắp trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). | 2 | Bộ |
| 56 | Tháo lắp lại kẹp đỡ cáp ABC 2x50 (3x50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Cái |
| 57 | Tháo lắp lại kẹp dừng cáp ABC 2x50 (3x50) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Cái |
| 58 | Tháo lắp lại thùng 2 điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Cái |
| 59 | Tháo lắp lại thùng 4 điện kế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 60 | Tháo lắp lại LBFCO 27kV-100A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 3 | Bộ |
| 61 | Tháo thu hồi dây AC.50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. (Phần thu hồi đường dây trung thế). | 4,401 | Km |
| 62 | Tháo thu hồi dây AC.35mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1,884 | Km |
| 63 | Tháo thu hồi Uclevis + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 15 | Bộ |
| 64 | Tháo thu hồi bộ chằng trung thế trụ 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 5 | Bộ |
| 65 | Tháo thu hồi bộ chằng trung thế trụ 10,5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 66 | Tháo thu hồi kẹp quai + hotline 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 67 | Tháo thu hồi sứ treo polymer 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Cái |
| 68 | Tháo thu hồi sứ đứng 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 69 | Tháo thu hồi dây CX.24kV-25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 20 | Mét |
| 70 | Tháo thu hồi Toppin | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 41 | Cái |
| 71 | Tháo thu hồi Khóa néo dây AC 50-70 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Cái |
| 72 | Thu hồi trụ BTLT 10,5m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 27 | Trụ |
| 73 | Thu hồi trụ BTLT 12m (cắt gốc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Trụ |
| 74 | Cung cấp và thi công Cáp đồng bọc CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần bổ sung vật tư mới lắp lại TBA 25kVA). | 6 | Mét |
| 75 | Cung cấp và thi công Cáp đồng bọc CV 50mm2- 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 19 | Mét |
| 76 | Cung cấp và thi công Cáp đồng trần M25 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5,5 | Kg |
| 77 | Cung cấp và thi công Cọc tiếp đất Ф 16x2400 + kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 78 | Cung cấp và thi công Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa : 900x500x600 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Thùng |
| 79 | Cung cấp và thi công Kẹp ép WR419 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 80 | Cung cấp và thi công Kẹp quay 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Cung cấp và thi công Hotline clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 82 | Cung cấp và thi công Collier Φ300/60 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 83 | Cung cấp và thi công Collier tròn Φ300/21 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 84 | Cung cấp và thi công Ống STK φ 21-3000 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Ống |
| 85 | Cung cấp và thi công Đầu cosse ép Cu 25 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 86 | Cung cấp và thi công Đầu cosse ép Cu 50 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 87 | Cung cấp và thi công Ống nhựa PVC Ф60 x 2,9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Mét |
| 88 | Cung cấp và thi công Co 90 PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | Cái |
| 89 | Cung cấp và thi công Bít ống PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 90 | Cung cấp và thi công Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Ống |
| 91 | Cung cấp và thi công Băng keo nhựa cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 92 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x40 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 93 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x250 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 94 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x350 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 95 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x400 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 96 | Cung cấp và thi công Keo silicone cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Ống |
| 97 | Cung cấp và thi công Nắp chụp silicone LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 98 | Cung cấp và thi công Nắp chụp silicone kẹp quay | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 99 | Cung cấp và thi công Nắp chụp silicone sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Cái |
| 100 | Tháo lắp lại Sứ đỡ polymer 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo lắp lại TBA 25kVA). | 1 | Cái |
| 101 | Tháo lắp lại Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 102 | Tháo lắp lại Giá đỡ FCO-LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 103 | Tháo lắp lại Bảng tên trạm | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 104 | Tháo lắp lại Máy biến áp 25kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Máy |
| 105 | Tháo lắp lại MCCB 600V- 125A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 106 | Tháo lắp lại FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 107 | Tháo lắp lại Chống sét van LA 18kV - 10kA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| 108 | Tháo lắp lại TI hạ áp 100/5A-220V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 109 | Tháo lắp lại Điện năng kế 5A- 220V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 110 | Tháo thu hồi Cáp đồng bọc CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo thu hồi vật tư TBA 25kVA). | 2 | Mét |
| 111 | Tháo thu hồi Cáp đồng bọc CV 50mm2- 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | Mét |
| 112 | Tháo thu hồi Dây đồng trần C25 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Kg |
| 113 | Tháo thu hồi Thùng CD đôi nhỏ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 114 | Tháo thu hồi Kẹp quay 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 115 | Tháo thu hồi Hotline clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 116 | Tháo thu hồi Ống PVC Ø60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Mét |
| 117 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 118 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 119 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 120 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x400 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 121 | Cung cấp và thi công Cáp đồng bọc CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần bổ sung vật tư mới lắp lại TBA 50kVA). | 3 | Mét |
| 122 | Tháo thu hồi Cáp đồng bọc CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo thu hồi vật tư TBA 50kVA). | 1 | Mét |
| 123 | Cung cấp và thi công Cáp đồng bọc CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần bổ sung vật tư mới lắp lại 2 TBA 2x25kVA). | 12 | Mét |
| 124 | Cung cấp và thi công Cáp đồng bọc CV 50mm2- 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 38 | Mét |
| 125 | Cung cấp và thi công Cáp đồng trần M25 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 11 | Kg |
| 126 | Cung cấp và thi công Cọc tiếp đất Ф 16x2400 + kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Bộ |
| 127 | Cung cấp và thi công Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng nhựa : 900x500x600 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Thùng |
| 128 | Cung cấp và thi công Kẹp ép WR419 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 129 | Cung cấp và thi công Kẹp quay 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 130 | Cung cấp và thi công Hotline clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 131 | Cung cấp và thi công Collier Φ300/60 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 6 | Bộ |
| 132 | Cung cấp và thi công Collier tròn Φ300/21 + boulon | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Bộ |
| 133 | Cung cấp và thi công Ống STK φ 21-3000 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Ống |
| 134 | Cung cấp và thi công Đầu cosse ép Cu 25 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 135 | Cung cấp và thi công Đầu cosse ép Cu 50 mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 136 | Cung cấp và thi công Ống nhựa PVC Ф60 x 2,9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Mét |
| 137 | Cung cấp và thi công Co 90 PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 138 | Cung cấp và thi công Bít ống PVC Φ60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 139 | Cung cấp và thi công Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Ống |
| 140 | Cung cấp và thi công Băng keo nhựa cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cuộn |
| 141 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x40 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 142 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x250 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 143 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x350 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 144 | Cung cấp và thi công Boulon Ф16x400 + 2 LĐ vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt Keo silicone cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Ống |
| 146 | Cung cấp và thi công Nắp chụp silicone LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 147 | Cung cấp và thi công Nắp chụp silicone kẹp quay | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 148 | Cung cấp và thi công Nắp chụp silicone sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 149 | Tháo lắp lại Giá treo MBA 3 pha 3x25 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo lắp lại 2 TBA 2x25kVA). | 2 | Cái |
| 150 | Tháo lắp lại Sứ đỡ polymer 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 151 | Tháo lắp lại Giá đỡ FCO-LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 152 | Tháo lắp lại Bảng tên trạm | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 153 | Tháo lắp lại Máy biến áp 25kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Máy |
| 154 | Tháo lắp lại MCCB 600V- 125A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 155 | Tháo lắp lại FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 156 | Tháo lắp lại Chống sét van LA 18kV - 10kA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Bộ |
| 157 | Tháo lắp lại TI hạ áp 100/5A-220V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 158 | Tháo lắp lại Điện năng kế 5A- 220V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 159 | Tháo thu hồi Cáp đồng bọc CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần tháo thu hồi vật tư 2 TBA 2x25kVA). | 4 | Mét |
| 160 | Tháo thu hồi Cáp đồng bọc CV 50mm2- 600V | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | Mét |
| 161 | Tháo thu hồi Dây đồng trần C25 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Kg |
| 162 | Tháo thu hồi Thùng CD đôi nhỏ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 163 | Tháo thu hồi Kẹp quay 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 164 | Tháo thu hồi Hotline clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 2 | Cái |
| 165 | Tháo thu hồi Ống PVC Ø60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Mét |
| 166 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 167 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 168 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 169 | Tháo thu hồi Boulon Ф16x400 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 170 | Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (Phần phát quang hành lang an toàn lưới điện). | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi