Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Tân, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Kim Tân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 160 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:45:00 đến ngày 2020-07-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,032,345,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 678,68 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7951 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7045 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2146 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.718,3724 | m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.421,992 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,992 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549,578 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6339 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.818,414 | m3 |
| 12 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 784 | m |
| 13 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 14 | Tấm đệm gỗ dày 2,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,96 | m2 |
| B | NÚT GIAO | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m3 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,556 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1036 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1943 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp nền đường K98 (hệ số: 1.16*1.121) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2647 | m3 |
| 7 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,758 | m3 |
| 8 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,017 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0512 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,544 | 100m3 |
| 11 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,23 | m |
| 12 | Bê tông mặt đường vuốt ngang, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,365 | m3 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường vuốt ngang bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| C | KÈ MÁI TA LUY, AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,008 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,609 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôngiằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9004 | 100m2 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,619 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 382,673 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,1125 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 569,45 | 100m |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0088 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9547 | 100m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,295 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,534 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1044 | 100m2 |
| 14 | Sơn cọc tiêu không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,264 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các cọc tiêu, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, cọc tiêu và biển báo, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7232 | m3 |
| 19 | Bê tông móng cọc tiêu, biển báo, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7945 | m3 |
| D | CỐNG TRÒN NGANG ĐƯỜNG D600: | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,958 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2609 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4966 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | đoạn ống |
| 5 | VXM mác 100 (mối nối cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,238 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,332 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,06 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép đế cống, đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1211 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4918 | 100m2 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9514 | m3 |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9179 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3594 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng tường đầu cống, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,914 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng tường đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 100m2 |
| 17 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7 | 100m |
| 19 | Đào móng tường đầu, sân cống, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4333 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2844 | 100m3 |
| E | CỐNG HỘP NGANG ĐƯỜNG BxH=1.8x1.5m | |||
| 1 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,625 | m3 |
| 2 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6178 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4579 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,309 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0569 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,588 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,925 | 100m |
| 9 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1225 | 100m3 |
| 10 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,236 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 12 | Tháo dàn van cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dàn van, trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Đào nền đường làm mới, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,095 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2464 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,152 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3837 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3837 | 100m3 |
| 19 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ca |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly trung bình 3km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2189 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly trung bình 3km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1272 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng đổ đi, cự ly trung bình 3km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3787 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi