Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Quế Võ Số 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi sự nghiệp giáo dục đào tạo trong ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:21:00 đến ngày 2020-07-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,320,319,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V E-HSMT | 15,8484 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (nền tầng 1) | Chương V E-HSMT | 64,8152 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 6,7363 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem (tầng 2,3) | Chương V E-HSMT | 706,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Chương V E-HSMT | 131,59 | m |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 133,26 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=28m | Chương V E-HSMT | 1,1836 | tấn |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng granito (tam cấp, cầu thang) | Chương V E-HSMT | 43,2686 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 3.560,7823 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 998,536 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường | Chương V E-HSMT | 214,8084 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 259,4887 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 426,7309 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=28m (xà gồ mái) | Chương V E-HSMT | 2,2443 | tấn |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Chương V E-HSMT | 237,315 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V E-HSMT | 56,0225 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 75,4998 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 157,9684 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V E-HSMT | 3,3519 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 34,6631 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m | Chương V E-HSMT | 2,8505 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 2,8505 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 4,3392 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 10,5866 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,31 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 3,96 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ điện nước hiện trạng | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (bậc thang lên tum) | Chương V E-HSMT | 0,4158 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bàn ghế ra ngoài và vận chuyển vào | Chương V E-HSMT | 12 | phòng |
| 32 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V E-HSMT | 111,8632 | m³ |
| B | Hạng mục 2: Phần xây dựng | |||
| 1 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 42,4737 | m3 |
| 2 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Chương V E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,649 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 1.147,8 | m2 |
| 5 | Lát nền WC, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E-HSMT | 67,4787 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E-HSMT | 250,6 | m2 |
| 7 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Chương V E-HSMT | 99,3 | m2 |
| 8 | Lát đá qua cửa đi | Chương V E-HSMT | 5,9 | m2 |
| 9 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 10,6406 | m2 |
| 10 | Láng granitô tam cấp | Chương V E-HSMT | 10,6406 | m2 |
| 11 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 22,74 | m |
| 12 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,1386 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 0,459 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 0,459 | m2 |
| 15 | Mài lại Granito cầu thang | Chương V E-HSMT | 81,09 | m2 |
| 16 | Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 33,642 | m2 |
| 17 | Láng granitô chiếu nghỉ cầu thang | Chương V E-HSMT | 33,642 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.409,7371 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 253,17 | m |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.933,2754 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.370,7131 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 144,57 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 778,466 | m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E-HSMT | 0,4719 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 115,5005 | m2 |
| 26 | Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.164,2843 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.182,5247 | m2 |
| 28 | Mua vật liệu chống thấm | Chương V E-HSMT | 76,1734 | kg |
| 29 | Quét chống thấm chân tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 21,952 | m2 |
| 30 | Mua vật liệu chống thấm | Chương V E-HSMT | 135,4133 | kg |
| 31 | Quét chống thấm chân tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 39,024 | m2 |
| 32 | Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm | Chương V E-HSMT | 39,024 | m2 |
| 33 | Hệ trần 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V E-HSMT | 75,5 | m2 |
| 34 | Vữa tự chảy không co dày 1cm | Chương V E-HSMT | 175,941 | m2 |
| 35 | Mua vật liệu chống thấm | Chương V E-HSMT | 105,2055 | kg |
| 36 | Quét chống thấm chân tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 30,3186 | m2 |
| 37 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Chương V E-HSMT | 175,941 | m2 |
| 38 | Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm | Chương V E-HSMT | 265,219 | m2 |
| 39 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Chương V E-HSMT | 175,941 | m2 |
| 40 | Chống thấm cổ ống | Chương V E-HSMT | 67 | cổ |
| 41 | Thép hộp mã kẽm dày 1mm | Chương V E-HSMT | 0,091 | tấn |
| 42 | Tôn tấm dày 0.4ly làm cửa | Chương V E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 43 | Chốt cửa trong | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Chương V E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 1,08 | m2 |
| 46 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V E-HSMT | 202,1672 | m2 |
| 47 | Sơn khuôn cửa bằng sơn PU | Chương V E-HSMT | 721,2 | m |
| 48 | Nẹp cửa KT 10x40mm gỗ lim | Chương V E-HSMT | 181,62 | m |
| 49 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 104,2067 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 104,2067 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 157,9684 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 221,7429 | 1m2 |
| 53 | Bản lề cửa đi, cửa sổ thay mới | Chương V E-HSMT | 468 | cái |
| 54 | Chốt cửa đi | Chương V E-HSMT | 132 | cái |
| 55 | Khóa tay bẻ cửa đi | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Móc khóa gió cửa sổ | Chương V E-HSMT | 192 | cái |
| 57 | Vách kính cố định dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm | Chương V E-HSMT | 65,7696 | m2 |
| 58 | Cửa sổ lật dùng kính 6,38mm màutrắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | Chương V E-HSMT | 12,1034 | m2 |
| 59 | Cửa đi mở quay 1 cánh hệ dùngkính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | Chương V E-HSMT | 24,285 | m2 |
| 60 | Khóa tay bẻ cửa đi | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 61 | Chốt cửa đi | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 62 | Hệ lam chắn nắng (rộng85, cao 15, chiều dày nhôm 0,6 mm); liên kết bằngthép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm) | Chương V E-HSMT | 50,348 | m2 |
| 63 | Thép hộp 80x40x1.4 chắn khu vực sân khấu | Chương V E-HSMT | 0,5904 | tấn |
| 64 | Sản xuất lan can sắt | Chương V E-HSMT | 0,5788 | tấn |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 43,188 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,6656 | 1m2 |
| 67 | Vách compact chịu nước (lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 17,82 | m2 |
| 68 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2915 | 100m2 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,822 | m3 |
| 70 | Mua thép đặc 14x14mm làm lan can hành lang, lan can chống va đập | Chương V E-HSMT | 2.528,3281 | kg |
| 71 | Mua thép hộp 50x50x2mm | Chương V E-HSMT | 680,6949 | kg |
| 72 | Sản xuất lan can sắt | Chương V E-HSMT | 3,1461 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 174,912 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 137,7852 | 1m2 |
| 75 | Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng inox 304 (lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V E-HSMT | 394,392 | kg |
| 76 | Mua thép C150x50x2.5mm là xà gồ mái | Chương V E-HSMT | 5.003,7015 | kg |
| 77 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 4,8817 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 4,8817 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 305,87 | 1m2 |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 4,3809 | 100m2 |
| 81 | Tôn úp nóc khổ 400, dày 0.45mm | Chương V E-HSMT | 47,54 | m |
| 82 | Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 25,74 | m3 |
| 83 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 243,24 | m2 |
| 84 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,3566 | 100m3 |
| 85 | Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,4899 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1711 | 100m2 |
| 87 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 6,6105 | m3 |
| 88 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 8,1131 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 7,4783 | m3 |
| 90 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 15,8235 | m3 |
| 91 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,1108 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,3097 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,2458 | 100m3 |
| 94 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 9,2588 | m3 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 89,3578 | m2 |
| 96 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 81,7608 | m2 |
| 97 | Láng granitô tam cấp | Chương V E-HSMT | 81,7608 | m2 |
| 98 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 179,16 | m |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E-HSMT | 0,1254 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0525 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,1132 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E-HSMT | 0,1425 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,4279 | tấn |
| 104 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, | Chương V E-HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 105 | Ván khuôn cột tròn, chiều | Chương V E-HSMT | 0,0791 | 100m2 |
| 106 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 1,2033 | m3 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,189 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=6m | Chương V E-HSMT | 0,1889 | tấn |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 0,2851 | m3 |
| 110 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E-HSMT | 2,3328 | m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2,3328 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E-HSMT | 17,1528 | m2 |
| 113 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,1528 | m2 |
| 114 | Mua thép ống D90x1mm; D90x1.8mm làm vì kèo | Chương V E-HSMT | 708,2778 | kg |
| 115 | Mua thép hộp 80x80x3 làm giằng | Chương V E-HSMT | 157,641 | kg |
| 116 | Mua thép tấm dà 10, 12mm làm bản mã liên kết | Chương V E-HSMT | 28,35 | kg |
| 117 | Mua bulong neo M16x450mm | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 118 | Mua thép góc L63x5mm làm giằng | Chương V E-HSMT | 152,0588 | kg |
| 119 | Mua thép C150x3mm làm xà gồ | Chương V E-HSMT | 1.166,2973 | kg |
| 120 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Chương V E-HSMT | 0,9822 | tấn |
| 121 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V E-HSMT | 0,9822 | tấn |
| 122 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1379 | tấn |
| 123 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,1379 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 107,9531 | 1m2 |
| 125 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,3757 | 100m2 |
| 126 | Tôn diềm mái khổ 400 DÀY 0.45 | Chương V E-HSMT | 17,255 | m |
| 127 | Mua tấm aluminium dày 5m | Chương V E-HSMT | 19 | m2 |
| 128 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chương V E-HSMT | 0,19 | 100m2 |
| 129 | Mua thép C200x5.2mm là cốn thang | Chương V E-HSMT | 295,3435 | kg |
| 130 | Mua thép tấm làm bậc thang | Chương V E-HSMT | 270,1335 | kg |
| 131 | Mua thép góc V50x5mm lầm cầu thang | Chương V E-HSMT | 153,0223 | kg |
| 132 | Sản xuất thang sắt | Chương V E-HSMT | 0,6947 | tấn |
| 133 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ | Chương V E-HSMT | 0,6947 | tấn |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 31,3366 | 1m2 |
| C | Hạng mục 3: Phần điện nước | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x180mm | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng 500x400x160mm | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện nhựa 3-6MCB | Chương V E-HSMT | 14 | hộp |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 1.740 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 1.350 | m |
| 7 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 | Chương V E-HSMT | 162,4 | m |
| 8 | Rải cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E-HSMT | 248 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 2.040 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 3.420 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 ( dây tiếp địa vàng xanh) | Chương V E-HSMT | 14 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 ( dây tiếp địa vàng xanh) | Chương V E-HSMT | 248 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 ( dây tiếp địa vàng xanh) | Chương V E-HSMT | 1.150 | m |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 125A, | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A, | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn máng tán quang 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x36w lắp nổi có ti treo 0,7m | Chương V E-HSMT | 76 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn sát trần D320/18W | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn sát trần D320/12W | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 25 | Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H>=3m | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc đảo chiều (công tắc đơn) | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt đế âm | Chương V E-HSMT | 46 | hộp |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 33 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Chương V E-HSMT | 75 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 35 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,462 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 65/50mm | Chương V E-HSMT | 1,54 | 100 m |
| 37 | Lưới nilong báo hiệu cáp khổ 300mm | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 38 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V E-HSMT | 0,462 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 40 | Lát gạch Terrazo KT400x400 | Chương V E-HSMT | 75 | m2 |
| 41 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 42 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V E-HSMT | 55 | m |
| 43 | Mua thép lập là 25x4mm | Chương V E-HSMT | 33,755 | kg |
| 44 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Chương V E-HSMT | 43 | m |
| 45 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 46 | Chân bật thép gắn tường | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 47 | Đóng cọc chống sét | Chương V E-HSMT | 4 | cọc |
| 48 | Mua thép lập là 25x4mm | Chương V E-HSMT | 7,85 | kg |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 50 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V E-HSMT | 11 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 1,34 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,67 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 66 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 67 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt van khóa nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt rắc co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm (tê thông tắc) | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (tê thông tắc) | Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 72 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 63mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 78 | Lắp đặt van khóa, ĐK63mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 82 | Van phao đồng (có bóng) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Tê inox D20mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20 | Chương V E-HSMT | 27 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 44 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 102 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 107 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 90mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thoát sàn inox, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 13 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi