Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678413-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường THPT Quế Võ Số 3
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200678311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi sự nghiệp giáo dục đào tạo trong ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 09:21:00 đến ngày 2020-07-06 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,320,319,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần phá dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V E-HSMT 15,8484 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (nền tầng 1) Chương V E-HSMT 64,8152 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 6,7363 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem (tầng 2,3) Chương V E-HSMT 706,64 m2
5 Tháo dỡ lan can Chương V E-HSMT 131,59 m
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E-HSMT 133,26 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=28m Chương V E-HSMT 1,1836 tấn
8 Phá dỡ nền - Nền láng granito (tam cấp, cầu thang) Chương V E-HSMT 43,2686 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 3.560,7823 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 998,536 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V E-HSMT 214,8084 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 259,4887 m2
13 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 426,7309 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, cao <=28m (xà gồ mái) Chương V E-HSMT 2,2443 tấn
15 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 237,315 m2
16 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V E-HSMT 56,0225 m2
17 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 75,4998 m2
18 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E-HSMT 8 bộ
19 Tháo dỡ bệ xí Chương V E-HSMT 8 bộ
20 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 157,9684 m2
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 3,3519 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 34,6631 m3
23 Vận chuyển phế thải, phạm vi <=1000m Chương V E-HSMT 2,8505 100m3
24 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 2,8505 100m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 4,3392 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 10,5866 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 5,31 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 3,96 m3
29 Tháo dỡ điện nước hiện trạng Chương V E-HSMT 10 công
30 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép (bậc thang lên tum) Chương V E-HSMT 0,4158 m3
31 Vận chuyển bàn ghế ra ngoài và vận chuyển vào Chương V E-HSMT 12 phòng
32 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V E-HSMT 111,8632
B Hạng mục 2: Phần xây dựng
1 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 42,4737 m3
2 Đắp cát tôn nền bục giảng Chương V E-HSMT 2,15 m3
3 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,649 m3
4 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Chương V E-HSMT 1.147,8 m2
5 Lát nền WC, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E-HSMT 67,4787 m2
6 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E-HSMT 250,6 m2
7 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm Chương V E-HSMT 99,3 m2
8 Lát đá qua cửa đi Chương V E-HSMT 5,9 m2
9 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 10,6406 m2
10 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 10,6406 m2
11 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 22,74 m
12 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,1386 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 0,459 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 0,459 m2
15 Mài lại Granito cầu thang Chương V E-HSMT 81,09 m2
16 Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 33,642 m2
17 Láng granitô chiếu nghỉ cầu thang Chương V E-HSMT 33,642 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1.409,7371 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 253,17 m
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1.933,2754 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.370,7131 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 144,57 m2
23 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 778,466 m2
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 0,4719 m3
25 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 115,5005 m2
26 Sơn cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.164,2843 m2
27 Sơn dầm, trần trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.182,5247 m2
28 Mua vật liệu chống thấm Chương V E-HSMT 76,1734 kg
29 Quét chống thấm chân tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 21,952 m2
30 Mua vật liệu chống thấm Chương V E-HSMT 135,4133 kg
31 Quét chống thấm chân tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 39,024 m2
32 Ốp chân tường ngoài nhà kích thước gạch 60x240mm Chương V E-HSMT 39,024 m2
33 Hệ trần 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V E-HSMT 75,5 m2
34 Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 175,941 m2
35 Mua vật liệu chống thấm Chương V E-HSMT 105,2055 kg
36 Quét chống thấm chân tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 30,3186 m2
37 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V E-HSMT 175,941 m2
38 Chống thấm bằng màng khò nóng dày 3mm Chương V E-HSMT 265,219 m2
39 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Chương V E-HSMT 175,941 m2
40 Chống thấm cổ ống Chương V E-HSMT 67 cổ
41 Thép hộp mã kẽm dày 1mm Chương V E-HSMT 0,091 tấn
42 Tôn tấm dày 0.4ly làm cửa Chương V E-HSMT 1,08 m2
43 Chốt cửa trong Chương V E-HSMT 1 cái
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Chương V E-HSMT 0,0091 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 1,08 m2
46 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V E-HSMT 202,1672 m2
47 Sơn khuôn cửa bằng sơn PU Chương V E-HSMT 721,2 m
48 Nẹp cửa KT 10x40mm gỗ lim Chương V E-HSMT 181,62 m
49 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 104,2067 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 104,2067 1m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 157,9684 m2
52 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 221,7429 1m2
53 Bản lề cửa đi, cửa sổ thay mới Chương V E-HSMT 468 cái
54 Chốt cửa đi Chương V E-HSMT 132 cái
55 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V E-HSMT 14 cái
56 Móc khóa gió cửa sổ Chương V E-HSMT 192 cái
57 Vách kính cố định dùng toàn bộ kínhtrắng 6,38mm Chương V E-HSMT 65,7696 m2
58 Cửa sổ lật dùng kính 6,38mm màutrắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) Chương V E-HSMT 12,1034 m2
59 Cửa đi mở quay 1 cánh hệ dùngkính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Chương V E-HSMT 24,285 m2
60 Khóa tay bẻ cửa đi Chương V E-HSMT 14 cái
61 Chốt cửa đi Chương V E-HSMT 14 cái
62 Hệ lam chắn nắng (rộng85, cao 15, chiều dày nhôm 0,6 mm); liên kết bằngthép hộp 40x100, chiều dày 1,4mm) Chương V E-HSMT 50,348 m2
63 Thép hộp 80x40x1.4 chắn khu vực sân khấu Chương V E-HSMT 0,5904 tấn
64 Sản xuất lan can sắt Chương V E-HSMT 0,5788 tấn
65 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 43,188 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,6656 1m2
67 Vách compact chịu nước (lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 17,82 m2
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2915 100m2
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,822 m3
70 Mua thép đặc 14x14mm làm lan can hành lang, lan can chống va đập Chương V E-HSMT 2.528,3281 kg
71 Mua thép hộp 50x50x2mm Chương V E-HSMT 680,6949 kg
72 Sản xuất lan can sắt Chương V E-HSMT 3,1461 tấn
73 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 174,912 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 137,7852 1m2
75 Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng inox 304 (lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V E-HSMT 394,392 kg
76 Mua thép C150x50x2.5mm là xà gồ mái Chương V E-HSMT 5.003,7015 kg
77 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 4,8817 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 4,8817 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 305,87 1m2
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 4,3809 100m2
81 Tôn úp nóc khổ 400, dày 0.45mm Chương V E-HSMT 47,54 m
82 Xây tường bằng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=28m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 25,74 m3
83 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 243,24 m2
84 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,3566 100m3
85 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,4899 100m2
86 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1711 100m2
87 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,6105 m3
88 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 8,1131 m3
89 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 7,4783 m3
90 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 15,8235 m3
91 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,1108 100m3
92 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,3097 100m3
93 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,2458 100m3
94 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,2588 m3
95 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V E-HSMT 89,3578 m2
96 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 81,7608 m2
97 Láng granitô tam cấp Chương V E-HSMT 81,7608 m2
98 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 179,16 m
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V E-HSMT 0,1254 tấn
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0525 tấn
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,1132 tấn
102 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E-HSMT 0,1425 tấn
103 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,4279 tấn
104 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, Chương V E-HSMT 0,0924 100m2
105 Ván khuôn cột tròn, chiều Chương V E-HSMT 0,0791 100m2
106 Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 1,2033 m3
107 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,189 tấn
108 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, cao <=6m Chương V E-HSMT 0,1889 tấn
109 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 0,2851 m3
110 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 2,3328 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2,3328 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17,1528 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 17,1528 m2
114 Mua thép ống D90x1mm; D90x1.8mm làm vì kèo Chương V E-HSMT 708,2778 kg
115 Mua thép hộp 80x80x3 làm giằng Chương V E-HSMT 157,641 kg
116 Mua thép tấm dà 10, 12mm làm bản mã liên kết Chương V E-HSMT 28,35 kg
117 Mua bulong neo M16x450mm Chương V E-HSMT 16 cái
118 Mua thép góc L63x5mm làm giằng Chương V E-HSMT 152,0588 kg
119 Mua thép C150x3mm làm xà gồ Chương V E-HSMT 1.166,2973 kg
120 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Chương V E-HSMT 0,9822 tấn
121 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V E-HSMT 0,9822 tấn
122 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1379 tấn
123 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,1379 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 107,9531 1m2
125 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,3757 100m2
126 Tôn diềm mái khổ 400 DÀY 0.45 Chương V E-HSMT 17,255 m
127 Mua tấm aluminium dày 5m Chương V E-HSMT 19 m2
128 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V E-HSMT 0,19 100m2
129 Mua thép C200x5.2mm là cốn thang Chương V E-HSMT 295,3435 kg
130 Mua thép tấm làm bậc thang Chương V E-HSMT 270,1335 kg
131 Mua thép góc V50x5mm lầm cầu thang Chương V E-HSMT 153,0223 kg
132 Sản xuất thang sắt Chương V E-HSMT 0,6947 tấn
133 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ Chương V E-HSMT 0,6947 tấn
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 31,3366 1m2
C Hạng mục 3: Phần điện nước
1 Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x180mm Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tầng 500x400x160mm Chương V E-HSMT 2 hộp
3 Lắp đặt tủ điện nhựa 3-6MCB Chương V E-HSMT 14 hộp
4 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 12 m
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 1.740 m
6 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 1.350 m
7 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 4x50mm2 Chương V E-HSMT 162,4 m
8 Rải cáp ngầm Chương V E-HSMT 1,6 100m
9 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V E-HSMT 14 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 248 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 2.040 m
12 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 3.420 m
13 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 ( dây tiếp địa vàng xanh) Chương V E-HSMT 14 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 ( dây tiếp địa vàng xanh) Chương V E-HSMT 248 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 ( dây tiếp địa vàng xanh) Chương V E-HSMT 1.150 m
16 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 125A, Chương V E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 40A, Chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V E-HSMT 16 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V E-HSMT 42 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 15 cái
22 Lắp đặt các loại đèn máng tán quang 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led 2x36w lắp nổi có ti treo 0,7m Chương V E-HSMT 76 bộ
23 Lắp đặt đèn sát trần D320/18W Chương V E-HSMT 8 bộ
24 Lắp đặt đèn sát trần D320/12W Chương V E-HSMT 40 bộ
25 Lắp đèn pha trên cạn ở độ cao H>=3m Chương V E-HSMT 4 bộ
26 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 13 cái
27 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V E-HSMT 12 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 14 cái
29 Lắp đặt công tắc đảo chiều (công tắc đơn) Chương V E-HSMT 7 cái
30 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 16 cái
31 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 46 hộp
32 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 50 cái
33 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V E-HSMT 75 m2
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 7,5 m3
35 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V E-HSMT 0,462 100m3
36 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 65/50mm Chương V E-HSMT 1,54 100 m
37 Lưới nilong báo hiệu cáp khổ 300mm Chương V E-HSMT 150 m
38 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,462 100m3
39 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,5 m3
40 Lát gạch Terrazo KT400x400 Chương V E-HSMT 75 m2
41 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V E-HSMT 5 cái
42 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V E-HSMT 55 m
43 Mua thép lập là 25x4mm Chương V E-HSMT 33,755 kg
44 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Chương V E-HSMT 43 m
45 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V E-HSMT 4 cọc
46 Chân bật thép gắn tường Chương V E-HSMT 6 cái
47 Đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 4 cọc
48 Mua thép lập là 25x4mm Chương V E-HSMT 7,85 kg
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Chương V E-HSMT 10 m
50 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V E-HSMT 11 m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 0,61 100m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1,34 100m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 0,67 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 0,37 100m
55 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 28 cái
56 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/60mm Chương V E-HSMT 12 cái
57 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 24 cái
58 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 5 cái
59 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm Chương V E-HSMT 3 cái
60 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 5 cái
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 12 cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 7 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Chương V E-HSMT 7 cái
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/42mm Chương V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm Chương V E-HSMT 9 cái
66 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 23 cái
67 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 8 cái
68 Lắp đặt van khóa nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt rắc co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm (tê thông tắc) Chương V E-HSMT 7 cái
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (tê thông tắc) Chương V E-HSMT 23 cái
72 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 17 cái
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 63mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 0,56 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 0,38 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 0,13 100m
78 Lắp đặt van khóa, ĐK63mm Chương V E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Chương V E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 7 cái
81 Lắp đặt van khóa ĐK 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
82 Van phao đồng (có bóng) Chương V E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt rắc co nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V E-HSMT 2 cái
84 Tê inox D20mm Chương V E-HSMT 8 cái
85 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63 Chương V E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40 Chương V E-HSMT 1 cái
87 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25 Chương V E-HSMT 11 cái
88 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25 Chương V E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Chương V E-HSMT 2 cái
90 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20 Chương V E-HSMT 27 cái
91 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63/40mm Chương V E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Chương V E-HSMT 4 cái
93 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V E-HSMT 6 cái
94 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 13 cái
95 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 12 cái
96 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 44 cái
98 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 9 cái
100 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 20 bộ
102 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 8 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 8 bộ
104 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 8 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 12 bộ
106 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E-HSMT 2 bể
107 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E-HSMT 8 cái
108 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 10 cái
109 Lắp đặt phễu thoát sàn inox, ĐK 60mm Chương V E-HSMT 13 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->