Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670269-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200638312
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 08:52:00 đến ngày 2020-07-07 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,818,613,677 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 12,201 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 22,771 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 7,762 100m3
4 Đào nền đường, đá cấp IV Theo HSTK 0,533 100m3
5 Đánh cấp nền đường, đất cấp III Theo HSTK 1,032 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,298 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,433 100m3
8 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 0,39 100m3
9 Đào rãnh, đá cấp IV Theo HSTK 0,06 100m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 9,377 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK 0,675 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 4,978 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,759 100m3
4 Đào khuôn đường, đá cấp IV Theo HSTK 0,06 100m3
5 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 663,87 m3
6 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 41,491 100m2
7 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 4,027 100m2
8 Bạt dứa Theo HSTK 41,491 100m2
C VẬN CHUYỂN
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 13,07 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 20,05 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Theo HSTK 8,64 100m3
D RÃNH GIA CỐ
1 Bạt dứa Theo HSTK 12,559 100m2
2 Bê tông rãnh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 130,55 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 6,083 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,382 100m3
E RÃNH CHỊU LỰC
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 8 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,031 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,075 tấn
4 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,15 tấn
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,45 m3
6 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,029 100m2
7 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,51 m3
8 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,07 m3
9 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,309 100m2
10 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,7 m3
11 Xếp đá khan Theo HSTK 0,75 m3
12 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,016 100m3
13 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,182 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,074 100m3
F TẤM ĐAN QUA RÃNH
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 2 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,044 tấn
3 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,32 m3
4 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,012 100m2
G CỐNG BẢN
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 12 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,09 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,16 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,052 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm Theo HSTK 0,005 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 3 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,142 100m2
8 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,92 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 2,93 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,167 100m2
11 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 22,53 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 14,91 m3
13 Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,8 m3
14 Đệm cấp phối Theo HSTK 4,94 m3
15 Xếp đá khan Theo HSTK 1,99 m3
16 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,351 100m3
17 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 1,392 100m3
18 Đào móng, đất cấp IV Theo HSTK 0,122 100m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,559 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->