Gói thầu: Gói thầu 01-XL Nâng cấp, sửa chữa mặt đường trục xã Sơn Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Nâng cấp, sửa chữa mặt đường trục xã Sơn Lộc, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678530 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới, ngân sách xã Sơn Lộc, nhân dân đóng góp và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 10:46:00 đến ngày 2020-07-06 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,625,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 9,513 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 1,261 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 2, bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 7,737 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 1,18 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 22,426 | 100m3 |
| 6 | Chi phí mua đất đồi K95 (tận dụng 50% đất đào cấp 2) | Mô tả KT theo chương V | 25,911 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, 6,0Km-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 25,911 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 9,513 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,499 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 7,443 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Mô tả KT theo chương V | 7,443 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả KT theo chương V | 17,265 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 9,239 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 106,252 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất BTN hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h | Mô tả KT theo chương V | 12,878 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả KT theo chương V | 106,252 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 12,878 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 19,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 12,878 | 100tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm (150*240)/(30*50) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Cột biển báo (bỏ vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 4 | 1 cột |
| 12 | Sơn giảm tốc dày 4mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 50,114 | m3 |
| 14 | Rải 01 lớp bạt xác rắn, vuốt dân sinh | Mô tả KT theo chương V | 3,132 | 100m2 |
| C | PHẦN CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 19,808 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,764 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,469 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,321 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 14,945 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 132,813 | m3 |
| 7 | Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 119,542 | m2 |
| 8 | Bêtông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả KT theo chương V | 35,482 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 14,366 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 11,37 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,819 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,228 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | tấn |
| 14 | Cốt thép neo, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,031 | tấn |
| 15 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 1,322 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,434 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 18 | Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 19 | Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 3 tấn | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Mô tả KT theo chương V | 26,985 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả KT theo chương V | 0,27 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi