Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỦY LỢI LIỄN SƠN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 10:32:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,251,373,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT BỜ KÊNH | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Theo chương V | 3.100,42 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 22,14 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 1,75 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 32,76 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 270,27 | m3 |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 424,41 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 10,67 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo chương V | 7,53 | m2 |
| 9 | Rải vải bạt | Theo chương V | 14.382,97 | m2 |
| 10 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo chương V | 45,7685 | 100m2 |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V | 0,6552 | 100m2 |
| 12 | Sơn gờ chắn bánh | Theo chương V | 3.203,11 | m2 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo chương V | 5,83 | 100m |
| 14 | Đào xúc đất, đất C1 | Theo chương V | 27,971 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo chương V | 23,057 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 4,914 | 100m3 |
| 17 | Đào nền đường, đất C2 | Theo chương V | 6,0805 | 100m3 |
| 18 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, sâu <=30cm, đất C2 | Theo chương V | 3.235,52 | m3 |
| 19 | Đất đắp C3 vận chuyển xa | Theo chương V | 7.916,59 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo chương V | 79,1659 | 100m3 |
| 21 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất các loại | Theo chương V | 7.916,59 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất các loại | Theo chương V | 7.916,59 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 110,4047 | 100m3 |
| 24 | Ống cống O60 | Theo chương V | 4 | m |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB40 | Theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Theo chương V | 59,54 | m3 |
| 27 | Phát quang bụi rậm | Theo chương V | 8,578 | 100m2 |
| 28 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo chương V | 5 | bụi |
| 29 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo chương V | 74,42 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo chương V | 2,58 | tấn |
| 31 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo chương V | 104,832 | 100m |
| 32 | Tát nước bằng máy bơm 5CV | Theo chương V | 20 | ca |
| 33 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V | 872 | cái |
| B | BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Theo chương V | 14,26 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 9,86 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo chương V | 4,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,352 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V | 70,34 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Biển báo | Theo chương V | 22 | chiếc |
| 8 | Bu lông O18 | Theo chương V | 88 | chiếc |
| 9 | Thép khung định vị biển báo | Theo chương V | 44 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi