Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây dựng Mương thoát nước và vỉa hè đường Nguyễn Đình Liễn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200680328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XL: Xây dựng Mương thoát nước và vỉa hè đường Nguyễn Đình Liễn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680273 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và Chủ đầu tư huy động từ các nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 15:08:00 đến ngày 2020-07-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,719,317,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng CPDD loại 2 (lớp dưới) | Mô tả KT theo chương V | 0,196 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 28,274 | m3 |
| 3 | Bạt xác rắn lót móng | Mô tả KT theo chương V | 1,421 | 100m2 |
| B | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông lót móng vỉa hè M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 182,76 | m3 |
| 2 | Đào thi công vỉa hè, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 3,623 | 100m3 |
| 3 | Lát vỉa hè bằng gạch Terazo 40x40x3cm | Mô tả KT theo chương V | 2.415,12 | m2 |
| 4 | Bê tông móng bó vỉa M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 39,9 | m3 |
| 5 | Vữa lót M75 móng bó vỉa dày 2cm | Mô tả KT theo chương V | 477,75 | m2 |
| 6 | Láng vữa XM M75 hoàn trả hiện trạng vỉa hè dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 318,5 | m2 |
| 7 | Lắp bó vỉa (tận dụng bó vỉa cũ) | Mô tả KT theo chương V | 1.593 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 55 | cái |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện lên, xuống phương tiện vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 278,775 | Tấn |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn đến vị trí lắp đặt | Mô tả KT theo chương V | 27,878 | 10Tấn/km |
| 11 | Vận chuyển phế thải đi đổ cự ly BQ<=2.5km | Mô tả KT theo chương V | 4,022 | 100m3 |
| 12 | Tháo dỡ bỏ vỉa cũ | Mô tả KT theo chương V | 1.593 | cái |
| C | HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPDD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 2 | Láng vữa xi măng M75, dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 200 | m2 |
| 3 | Đào thi công rãnh đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 10,227 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất C3, cự ly BQ<= 300m, ô tô 7T | Mô tả KT theo chương V | 4,262 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào rãnh đi đổ, ô tô 7T, cự ly BQ<=2.5km | Mô tả KT theo chương V | 5,965 | 100m3 |
| 6 | Đắp thi công rãnh | Mô tả KT theo chương V | 3,308 | 100m3 |
| 7 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 39,105 | m3 |
| 8 | Bê tông thân rãnh M200, đá 1x2 đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 243,457 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm nắp, giằng M250, đá 1x2 đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 70,069 | m3 |
| 10 | Cốt thép f≤10mm thành rãnh, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 1,398 | Tấn |
| 11 | Cốt thép f≤10mm thành rãnh, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 12,25 | Tấn |
| 12 | Cốt thép f≤10mm tấm đan rãnh, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 6,632 | Tấn |
| 13 | Cốt thép f≤18mm thành rãnh, đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 0,684 | Tấn |
| 14 | Cốt thép f≤18mm thành rãnh, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 1,595 | Tấn |
| 15 | Cốt thép f≤18mm tấm đan rãnh, đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 1,706 | Tấn |
| 16 | Thép hình tấm nắp đậy | Mô tả KT theo chương V | 0,683 | Tấn |
| 17 | Ván khuôn thân rãnh đổ TC | Mô tả KT theo chương V | 2,868 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 3,888 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thân rãnh đổ LG | Mô tả KT theo chương V | 6,79 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn (thân rãnh) | Mô tả KT theo chương V | 1.275 | cái |
| 21 | Lắp đặt tấm nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 1.385 | cái |
| 22 | BTXM M100, đá 4x6 đệm móng rãnh | Mô tả KT theo chương V | 87,1 | m2 |
| 23 | Vữa XM M75 mối nối | Mô tả KT theo chương V | 205,02 | m2 |
| 24 | Láng vữa XM M75 tạo dốc lòng rãnh dày BQ 3cm | Mô tả KT theo chương V | 236,34 | m2 |
| 25 | Bốc xếp lên, xuống phương tiện cấu kiện BT đúc sẵn <200kg, tấm nắp rãnh | Mô tả KT theo chương V | 175,173 | Tấn |
| 26 | Bốc xếp lên, xuống phương tiện cấu kiện BT đúc sẵn <500kg, thân rãnh | Mô tả KT theo chương V | 608,643 | Tấn |
| 27 | Vận chuyển cấu kiện BTCT cự ly <=1km | Mô tả KT theo chương V | 783,815 | tấn |
| 28 | Phá vỡ khối bê tông móng bó vỉa cũ | Mô tả KT theo chương V | 39,9 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi