Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường Tiểu học Mỹ Hòa A
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 719 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trường Tiểu học Mỹ Hòa A |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 10:04:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,172,823,352 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây mới 02 phòng bộ môn | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,0264 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5185 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,256 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,225 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2816 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2462 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2469 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,918 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3575 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,489 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5159 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6261 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,186 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2215 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,112 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0842 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1016 | tấn |
| 18 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,612 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0424 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5723 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8384 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9737 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3595 | tấn |
| 26 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,582 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6085 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 4x8x19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,084 | m3 |
| 29 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2473 | m3 |
| 31 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5039 | 100m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,74 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,232 | m2 |
| 34 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,807 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4024 | m3 |
| 36 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2644 | 100m2 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,074 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5802 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,8 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,42 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,08 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,8 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,9282 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 47 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,4 | m |
| 49 | Kẻ ron | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | m |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m |
| 51 | Lát gạch granit 300x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,74 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch granit KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch granit 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | m2 |
| 54 | Ốp gạch đất nung, kích thước gạch 50x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,396 | m2 |
| 55 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,62 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4243 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4243 | tấn |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3328 | 100m2 |
| 59 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 499,452 | m2 |
| 60 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,84 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,46 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,832 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 67 | Lắp đặt kệ để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 5kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt bình bột chữa cháy 8kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | Hạng mục: Phần cấp điện khối 02 phòng bộ môn | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn<br/> ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn đôi 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x3.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 1 bóng led 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt điện trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp tủ điện trong nhà 300x200x150 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Aptomat 2 pha ,50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Aptomat 2 pha , 30A (chống giật) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| C | Hạng mục: Cải tạo 03 phòng hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | 100m2 |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,28 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3565 | tấn |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3565 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3565 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,58 | m2 |
| 7 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,8 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,24 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch granit KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,24 | m2 |
| 10 | Lát gạch granit 300x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,67 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,82 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,86 | m2 |
| 13 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560,68 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,86 | m2 |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,82 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 18 | Phá dỡ lớp láng VXM sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 20 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,684 | m3 |
| 23 | Nilong lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,744 | 100m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,2 | m2 |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4716 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,62 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| D | Hạng mục: Cải tạo 03 phòng Mẫu giáo | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,634 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,114 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,071 | m3 |
| 5 | Tháo tấm lợp Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1755 | 100m2 |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1755 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2943 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2943 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2943 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,18 | m2 |
| 11 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,18 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,18 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch granit KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,18 | m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8568 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2241 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,735 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,83 | m2 |
| 19 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,565 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,83 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,735 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,12 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 25 | Phá dỡ lớp láng VXM sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,352 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,352 | m2 |
| 27 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,352 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m |
| E | Hạng mục: Cấp điện chiếu sáng 3 phòng hiệu bộ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đôi 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x3.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 1 bóng led 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt điện trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp tủ điện trong nhà 300x200x150 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Aptomat 2 pha ,50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Aptomat 2 pha , 30A (chống giật) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| F | Hạng mục: Cấp điện chiếu sáng 3 phòng Mẫu giáo | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đôi 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x3.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 1 bóng led 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt điện trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp tủ điện trong nhà 300x200x150 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Aptomat 2 pha ,50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Aptomat 2 pha , 30A (chống giật) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| G | Hạng mục: Cổng, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5909 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1136 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,507 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9912 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4356 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8481 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8975 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6224 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6072 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,625 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0389 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3496 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0922 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,648 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9296 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2612 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9362 | tấn |
| 18 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0183 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3267 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2156 | tấn |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ô hoa, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8824 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5626 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2469 | tấn |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,454 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1737 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2592 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6264 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,6634 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,1015 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 387,7415 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,66 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,22 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,91 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,4702 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,4385 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3155 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,04 | m2 |
| 39 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 624,5169 | m2 |
| 40 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,5457 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,4 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 855,6626 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 50x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 44 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,48 | m |
| 45 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 46 | Sản xuất thép đầu tường hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,648 | m2 |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,896 | m2 |
| 48 | Sản xuất lắp dựng bảng tên trường bằng tấm Alu khung thép mạ kẽm + chữ Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,64 | m2 |
| 49 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,475 | m3 |
| 50 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0825 | 100m2 |
| 51 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch granit KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 53 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | m2 |
| 54 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2013 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| H | Hạng mục: Phần điện Cổng, hàng rào | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 2 bóng led 2x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn pha bóng led 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Aptomat 2 pha , 30A (chống giật) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| I | Hạng mục: Sân đường | |||
| 1 | Trải tấm ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3395 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3945 | m3 |
| 3 | Xoa phẳng mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 525,145 | m2 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,95 | m2 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazzo 400x400x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,95 | m2 |
| J | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3285 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,03 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,331 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,694 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5387 | 100m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,2304 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6691 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,184 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,663 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7325 | 100m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,48 | m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,662 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6997 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5558 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2752 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3926 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,472 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2361 | tấn |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | tấn |
| 31 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0507 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6545 | 100m |
| 35 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | m3 |
| K | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0241 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5169 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0181 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0668 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | tấn |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,312 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3936 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,67 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2788 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8047 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,806 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3612 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1603 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8394 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6929 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3365 | tấn |
| 21 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9816 | m3 |
| 24 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,701 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,07 | m2 |
| 26 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,456 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 28 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m2 |
| 29 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3644 | m3 |
| 30 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,052 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,92 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,2 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,94 | m2 |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,632 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,076 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,88 | m2 |
| 39 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,88 | m2 |
| 40 | Lát gạch granit 300x600 có gờ chống trượt bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,68 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch granit nhám KT 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,6 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,8 | m2 |
| 43 | Ốp đá hoa cương vào tường, Tiết diện đá <= 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,84 | m2 |
| 44 | Làm trần bằng tấm smartboart khung thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4239 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4239 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6696 | 100m2 |
| 48 | Bả matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417,19 | m2 |
| 49 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,212 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,98 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,622 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vách vệ sinh tấm compact laminate dày 12mm + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3944 | m2 |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4276 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0251 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0522 | tấn |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,871 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,002 | m3 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | m2 |
| 61 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0778 | m3 |
| 62 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9674 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,608 | m2 |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 67 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 71 | Lắp đặt máy bơm nước 200V-2,0HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 73 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,172 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | 100m |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa d34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa d34-27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa d27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 80 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt co nhựa, đường kính co d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 83 | Lắp đặt co răng trong, đường kính co d=21mm thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt co răng ngoài, đường kính co d=21mm thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 85 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn giảm nhựa d34-27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn giảm nhựa d27-21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt van thau 2 chiều, đường kính van d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt van thau 1 chiều, đường kính van d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt LUPE d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van PVC 2 chiều, đường kính van d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt khâu răng ngoài d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt khâu răng ngoài d=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt khâu răng ngoài d=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa giảm 90-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt co lệch nhựa pvc D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt co nhựa 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 105 | Lắp đặt co nhựa pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox d90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| L | Hạng mục: Phần cấp điện nhà vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn ống 0,6m loại 1 bóng led 1x9W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Aptomat 2 pha , 30A (chống giật) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| M | Hạng mục: Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0021 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4175 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,486 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0356 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0352 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0277 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1227 | tấn |
| 13 | Xây tường bằng gạch thẻ BTXM 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,026 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8025 | m3 |
| 16 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3832 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6824 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,16 | m2 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1119 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1119 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1642 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1642 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0994 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0994 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1616 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1616 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6006 | 100m2 |
| N | Hạng mục: Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,0056 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,088 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8303 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,912 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2176 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0938 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,332 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0788 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3622 | tấn |
| 13 | Xây tường bằng gạch bê tông không nung 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,854 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,86 | m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,7925 | m3 |
| 16 | Ni lông lót đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1417 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9919 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,58 | m2 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3025 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3025 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5933 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5933 | tấn |
| 23 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3982 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3982 | tấn |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6809 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6809 | tấn |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8912 | 100m2 |
| O | Hạng mục: Phần điện Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 1 bóng led 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| P | Hạng mục: Phần điện Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt đèn ống 1,2m loại 1 bóng led 1x20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi