Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678606-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200678554
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 29 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 10:09:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,265,264,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông vào nhà dân bằng búa căn khí nén 3m3/ph 68,1083 m3
2 Xúc kết cấu bê tông vừa đào bỏ lên ô tô vận chuyển đổ thải 0,6811 100m3
3 Vận chuyển kết cấu bê tông đào bỏ đổ thải, cự ly 1Km 0,6811 100m3
4 Vận chuyển tiếp kết cấu bê tông đổ thải, cự ly 4 Km tiếp theo 0,6811 100m3/1km
B Hạng mục: Nền đường
1 Đào nền đường + khuôn đường mở rộng bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III 3,2677 100m3
2 Vận chuyển đất đào bằng ô tô, tận dụng đắp nền đường, đất cấp III, cự ly 300m 3,0327 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ thải bằng ô tô, cự ly 1Km, đất cấp III 0,2349 100m3
4 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ thải bằng ô tô, cự ly 4Km tiếp theo, đất cấp III 0,2349 100m3
5 Lu tăng cường nền vỉa hè bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>= 0,95 6,2846 100m2
6 Lu tăng cường nền đường mở rộng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K>=0,98 11,667 100m2
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K >= 0,98 2,6838 100m3
8 Cày xới, tạo nhám, san gạt lại mặt đường láng nhựa cũ 9,879 100m2
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 9,879 100m2
C Hạng mục: Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa đổ lắp ghép 5,0439 100m2
2 Dăm sạn đệm móng bó vỉa 43,866 m3
3 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 85,8925 m3
4 Bốc xếp bó vỉa lên xe ô tô bằng cơ giới - Bốc xếp lên 731 1 cấu kiện
5 Bốc xếp bó vỉa xuống nơi lắp ghép bằng cơ giới - Bốc xếp xuống 731 1 cấu kiện
6 Vận chuyển bó vỉa bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km 20,1847 10 tấn/1km
7 Lắp đặt bó vỉa bằng cần cẩu 731 1cấu kiện
8 Ván khuôn thép bó nền 4,3682 100m2
9 Dăm sạn đệm móng bó nền 7,2804 m3
10 Bê tông bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 21,8412 m3
11 Làm móng đá 4x6 chèn dá dăm dày 10cm móng vỉa hè 9,9598 100m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 995,98 m2
13 Lát gạch Terazzo màu đỏ, kích thước 400x400x30mm 995,98 m2
14 Ván khuôn hố trồng cây 1,628 100m2
15 Dăm sạn đệm móng hố trồng cây 3,256 m3
16 Bê tông hố trồng cây SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 8,14 m3
D Hạng mục: Thoát nước
1 Đào móng hố thu nước bằng máy đào, đất cấp III 2,9566 100m3
2 Dăm sạn đệm móng hố thu nước 4,92 m3
3 Ván khuôn thép hố thu nước 5,1744 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 72,81 m3
5 Ván khuôn tấm đan đậy hố ga 0,057 100m2
6 Cốt thép tấm đan đậy hố ga, thép <10 0,3432 tấn
7 Bê tông tấm đan đậy hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,2 m3
8 Lắp dựng tấm đan đậy hố ga bằng cần trục 44 1cấu kiện
9 Ván khuôn dầm đỡ tấm đan 0,1232 100m2
10 Cốt thép dầm đỡ tấm đan, thép <10 0,1626 tấn
11 Bê tông dầm đỡ tấm đan, bê tông đá 1x2 M200 1,52 m3
12 Ván khuôn thép bó vỉa đoạn qua hố ga 0,0678 100m2
13 Cốt thép bó vỉa đoạn qua hố ga, thép <10 0,1188 tấn
14 Bê tông bó vỉa đoạn qua hố ga, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,06 m3
15 Lắp đặt bó vỉa đoạn qua hố ga bằng cần cẩu 22 1cấu kiện
16 Bê tông rãnh dẫn nước từ lưới chắn rác đến hố thu nước, bê tông đá 1x2 M200 6,54 m3
17 Lắp dựng lưới chắn rác Composite 22 cái
18 Khung thép L (70*70*5)mm, KT khung (1,3x1,1)m miệng hố thu nước 22 tấm
19 Khung thép L (70*70*5)mm bọc quanh tấm đan đậy hố thu nước, KT khung (0,55*1,3)m 44 tấm
20 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III 1,2026 100m3
21 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo 1,2026 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 1,754 100m3
23 Đào móng cống D800 dọc tuyến bằng máy đào 8,2023 100m3
24 Cấp phối đá dăm đệm móng cống 75,78 m3
25 Sản xuất lăp dựng ván khuôn thép gối cống 0,7282 100m2
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép gối cống, thép <10 0,4114 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối cống đá 1x2, mác 200 7,4 m3
28 Lắp dựng gối cống 148 1cấu kiện
29 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu ống cống, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 929,9114 m2
30 Đệm cát móng cống dọc tuyến 18,648 m3
31 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm 74 1 đoạn ống
32 Vữa xi măng M75 mối nối ống cống D800, dày 3cm 40,2124 m2
33 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III 3,0826 100m3
34 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo 3,0826 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 5,1197 100m3
36 Đào móng cống D800 ngang đường bằng máy đào, đất cấp III 1,4524 100m3
37 Dăm sạn đệm móng cống 2,366 m3
38 Ván khuôn thép móng cống 0,1664 100m2
39 Vữa XM M75 dày 3cm làm mối nối ống cống D800 2,5133 m2
40 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu ống cống, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 62,8319 m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 7,098 m3
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 800mm HL93 4 1 đoạn ống
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 800mm HL93 2 1 đoạn ống
44 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III 0,5442 100m3
45 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo 0,5442 100m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,9082 100m3
47 Đào móng cống D600 ngang đường bằng máy đào, đất cấp III 6,1446 100m3
48 Dăm sạn đệm móng cống 9,196 m3
49 Ván khuôn thép móng cống 0,7656 100m2
50 Vữa XM M75 dày 3cm làm mối nối ống cống D800 5,5292 m2
51 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu ống cống, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa 221,1681 m2
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 27,588 m3
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm 22 1 đoạn ống
54 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 1Km, đất cấp III 2,1151 100m3
55 Vận chuyển tiếp đất thừa bằng ô tô đổ thải, cự ly 4Km tiếp theo 2,1151 100m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 4,0295 100m3
E Hạng mục: ATGT
1 Biển bảo tam giác cạnh 70cm + trụ đở biển báo 4 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 4 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, vạch sơn màu vàng tim đường 18,7225 m2
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, vạch sơn màu trắng 142,917 m2
F Hạng mục: Hệ thống chiếu sáng
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III 54,945 m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công 20,8413 m3
3 Lát gạch thẻ 4x8x18 110,73 m2
4 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 29,8971 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 9,072 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,134 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 5,152 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3024 100m2
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,9654 m3
10 Rải cáp ngầm. Cáp đồng CXV/DSTA 3x25mm2 cáp nguồn 0,1 100m
11 Rải cáp ngầm. Cáp đồng CXV/DSTA CXV/DSTA 3x16mm2 4,209 100m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=76mm 0,151 100m
13 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống D65/50 3,957 100m
14 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=21mm 0,168 100m
15 Luồn cáp cửa cột 28 1 đầu cáp
16 Đánh số cột 1,4 10 cột
17 Lắp bảng điện cửa cột 13 1 bảng
18 Làm đầu coss ép 118 1 đầu cáp
19 Cọc tiếp địa L63x63X6 16 bộ
20 Đầu coss đồng 25mm2 bắt tiếp địa 15 1 đầu cáp
21 Dây đồng trần M25mm2 làm tiếp địa 35,7 m
22 Khung móng trụ trang trí 4 bóng (được làm bằng 4 cây ty răng M24, dài 850mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ 14 bộ
23 Lắp đặt cột đèn bằng máy cao 8m 14 cột
24 Lắp cần đèn đơn 1 bóng 14 1 cần đèn
25 Bộ đèn LED 150W, ánh sáng trắng 14 1 chóa
26 Lắp đặt CB tép 1P 6A 14 1 cầu chì
27 Lắp đặt bảng DOMINO đấu dây 14 1 bảng
28 Luồn dây CVV 2x2,5mm2 lên đèn 126 m
29 Tủ điều khiển chiếu sáng bằng Timer 2 chế độ 1 1 tủ
30 Giá đỡ tủ điện 1 bộ
31 Băng keo cách điện 14 cuộn
32 Đấu nối vào hệ thống điện (đã bảo gồm lắp đặt đồng hồ và chi phí đấu nối ) 1 bộ
33 Vận chuyển vật tư đến công trình 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->