Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200679025-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thụy Lâm
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200649435
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 09:54:00 đến ngày 2020-07-03 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,010,479,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Bóc lớp đất hữu cơ 95,297 m3
2 Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I 8,577 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 9,53 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 9,53 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 9,53 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 114,977 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 10,348 100m3
8 Mua đất đắp loại đất đạt K95 1.149,764 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 152,772 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 13,749 100m3
11 Mua đất phù sa đắp các ô trồng cây 1.446,602 m3
12 Đắp cát nền móng công trình 71,79 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 6,461 100m3
14 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,453 m3
15 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,131 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,145 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,145 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,145 100m3
19 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 7,67 m3
20 Đào khuông đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III 0,691 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,767 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,767 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,767 100m3
24 Đắp cát nền móng công trình 25,406 m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,287 100m3
26 Rải nilon lớp cách ly 4,44 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,4 100m2
28 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường đổ bằng máy rải SP500, mác 250 124,414 m3
29 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h 1,244 100m3
30 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 1,244 100m3
31 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 1,244 100m3
32 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 21,25 10m
33 Đánh bóng bề mặt đường bê tông 917,14 m2
34 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 5,742 m3
35 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 0,517 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 0,574 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 0,574 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,574 100m3
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 38,542 m3
40 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 3,469 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 3,855 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 3,855 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 3,855 100m3
44 Đắp cát nền móng công trình 17,815 m3
45 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,604 100m3
46 Rải Nilon lớp cách ly 3,349 100m2
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,987 100m2
48 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 50,238 m3
49 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h 0,502 100m3
50 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 0,502 100m3
51 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,502 100m3
52 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 67,166 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 514,54 m2
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 3,29 100m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 28,294 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,109 100m2
57 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 22,74 m3
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 3,849 tấn
59 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 204 cái
60 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 125 cái
61 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 2 10 cây/lần
62 Đắp cát nền móng công trình 10 m3
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,25 100m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 32,5 m2
65 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa vát 23x26x100 cm 125 m
66 Đắp cát nền móng công trình 21,835 m3
67 Rải nilong chống thấm 2,184 100m2
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,25 100m2
69 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 21,835 m3
70 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 0,218 100m3
71 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 0,218 100m3
72 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 0,218 100m3
73 Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 218,35 m2
74 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Bê tông giả đá, vữa XM mác 75 218,35 m2
75 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,168 100m2
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,26 m3
77 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 12,6 m2
78 Bó bồn cây, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 15x18x70 cm 84 m
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 1,095 100m2
80 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 9,867 m3
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 98,66 m2
82 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm 548,11 m
83 Rải Nilon lớp cách ly 12,057 100m2
84 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, M200 120,564 m3
85 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h 1,206 100m3
86 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 1,206 100m3
87 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 1,206 100m3
88 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 1.205,64 m2
89 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 1.205,64 m2
90 Mua ghế đá 16 cái
91 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 5,743 m3
92 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,517 100m3
93 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,574 100m3
94 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,574 100m3
95 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,574 100m3
96 Đắp cát nền móng công trình 3,984 m3
97 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,144 100m2
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 3,817 m3
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 25,08 m3
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 107,04 m2
101 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 58,681 m3
102 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 0,451 100m3
103 Băng ni lông báo hiệu cáp 143,3 m
104 Gạch chỉ xếp dưới hào 1.433 viên
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,16 m3
106 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,142 100m2
107 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,32 m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,205 m3
109 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,8 m3
110 Gia công và đóng cọc chống sét 3 cọc
111 Dây nối và bu lông liên kết đồng bộ 7 bộ
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,281 m3
113 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,059 100m2
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,338 m3
115 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,1 m2
116 Khung móng tủ điện chiếu sáng 1 bộ
117 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,68 m3
118 Đắp cát nền móng công trình 1,68 m3
119 Gia công và đóng cọc chống sét 2 cọc
120 Dây nối và bu lông liên kết đồng bộ 1 bộ
121 Cáp ngầm 2x16mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 18,6 m
122 Cáp ngầm 2x10mm2 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 143,3 m
123 Rải cáp ngầm 1,619 100m
124 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE D40/30 1,619 100m
125 Lắp đèn Led 100W 5 bộ
126 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 5 cột
127 Lắp giá đỡ tủ điện 1 bộ
128 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m 1 1 tủ
129 Lắp bảng điện cửa cột 5 cái
130 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 0,5 100m
131 Rải cáp ngầm 0,5 100m
132 Làm đầu cáp ngầm 5 1 đầu cáp
133 Luồn cáp ngầm cửa cột 5 đầu cáp
134 Đánh số cột thép 0,5 10 cột
B Cây xanh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 70,18 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 70,18 m3
3 Mua đất mầu trồng cây 75,093 m3
4 Đắp đất nền móng công trình 66,07 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 5,947 100m3
6 Mua cây Chuỗi Ngọc 657,8 m2
7 Mua thảm cỏ nhung Nhật 1.459,72 m2
8 Trồng, chăm sóc cỏ nhung 1.624,17 m2/tháng
9 Duy trì thảm cỏ nhung. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW (trong 2 năm) 16,242 100m2/tháng
10 Mua cây Cọ Cảnh 49 cây
11 Trồng, chăm sóc cây cảnh 49 cây/lần
12 Duy trì cây đơn lẻ, khóm. Sử dụng máy bơm điện 1,5KW 4,9 10 cây (khóm)/tháng
13 Cây Sang, đường kính D=10-<15cm tại vị trí đo cách gốc 1.3m, cây cao từ 4-6m, dáng cây thẳng không sâu bệnh 58 cây
14 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 58 cây/lần
15 Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). 5,8 10 cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->