Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200604227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:53:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,842,620,921 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng đất tự nhiên M14: 58 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14 | 58 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 14m: 9 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14bt | 9 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 9,162 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 14m: 47 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14-2bt | 47 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 5 | Bê tông móng trụ mác M200 | 57,34 | m3 | |
| E | Tiếp địa Recloser (LBS): 5 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,95 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 10 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 5 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | 10 | m | |
| 6 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 10 | cái | |
| 7 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 9 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa RE | 5 | bộ | |
| F | Tiếp địa LA (trụ 14m): 13 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,21 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 26 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 13 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | 10 | m | |
| 6 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 26 | cái | |
| 7 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 9 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA | 13 | bộ | |
| G | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 161 | trụ |
| H | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép compoxit 2,4m | 4 | bộ | |
| I | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp xà composite 0,8m | 4 | bộ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 49 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 49 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 98 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đỡ X22Đ | 49 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 23 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 46 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 92 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép X22K | 23 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 17 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 34 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 68 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép X22K | 17 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 8 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà lệch kép X-21KL | 8 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (B cấp xà): 6 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): B cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: B cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà lệch kép X-21KL | 6 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 32 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 32 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Vật tư A cấp | 32 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà lệch 2/3 đơn X-20Đ | 32 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: 2 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà lệch 2/3 kép X-20K | 2 | bộ | |
| Q | Phần và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 | Vật tư A cấp | 11.502 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 | Vật tư A cấp | 2.787 | kg |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 191 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Vật tư A cấp | 45 | mét |
| 5 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 10 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | mét |
| 12 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 69 | m | |
| 13 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 56 | m | |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế | 30 | cuộn | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 3 | cuộn | |
| 16 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 19 | Kẹp quai 4/0 | 112 | cái | |
| 20 | Kẹp hotline 4/0 | 29 | cái | |
| 21 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 10 | cái | |
| 22 | Rack 3 sứ + bulon | 4 | bộ | |
| 23 | Rack 4 sứ + bulon | 4 | bộ | |
| 24 | Bọc cách điện LA | 63 | cái | |
| 25 | Chụp kẹp Uquai | 113 | bộ | |
| 26 | Bass LI bắt FCO (LA) | 67 | Bộ | |
| 27 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 72 | cái | |
| 28 | Dây buộc đầu sứ TTF (120-150mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | cái |
| 29 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227 | cái |
| 30 | Dây buộc đầu sứ SSF (120-150mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | cái |
| 31 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | cái |
| 32 | Bảng chỉ danh thiết bị | 9 | bộ | |
| 33 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 (trung hòa) | 3,759 | km | |
| 34 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 11,276 | km | |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 97 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 97 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 48 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 185 | 48 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| T | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 491 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 491 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 491 | cái |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Dây 120): 21 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 42 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 120mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Dây 240): 132 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 132 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 264 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Dây 240): 21 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 84 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 42 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| X | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | 4 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A | Vật tư A cấp | 15 | bộ |
| 4 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 5 | Recloser 24kV 630-800A | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 63 | cái |
| Y | Vật liệu TBA | |||
| 1 | Chụp đầu cực MBA | 5 | cái | |
| 2 | Chụp đầu cực LA | 5 | cái | |
| 3 | Chụp kẹp Uquai | 1 | bộ | |
| Z | Tiếp địa TBA: 1 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 1 | 20m | |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | 10,7 | kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | 12 | m | |
| 6 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 6 | cái | |
| AA | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: B cấp | 30 | mét | |
| AB | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Ống PVC D114x4,9mm | 24 | m | |
| 3 | Co 90 độ PVC 114 | 6 | cái | |
| 4 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 6 | bộ | |
| 5 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) | 6 | bộ | |
| 6 | Keo dán ống PVC (100gr) | 3 | tuýp | |
| 7 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 3 | ống | |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| AC | Tháo, lắp vật tư | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 364 | Sứ | |
| 2 | Lắp sứ đứng+ty | 236 | Sứ | |
| 3 | Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 6 | Bộ | |
| 4 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 194 | Bộ | |
| 5 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 155 | Bộ | |
| 6 | Tháo hạ, căng dây AC50 | 4,137 | km | |
| 7 | Tháo hạ, căng dây ACX50 | 3,754 | km | |
| 8 | Tháo hạ, căng dây ACX95 | 0,942 | km | |
| 9 | Tháo hạ, căng dây ACX120 | 4,427 | km | |
| 10 | Tháo, lắp lại Branchment | 64 | sợi | |
| 11 | Tháo, lắp hộp Domino | 16 | cái | |
| 12 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 85 | Bộ | |
| 13 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 4 | Bộ | |
| 14 | Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 4 | Bộ | |
| 15 | Tháo bộ xà compoxit 2,2m | 5 | Bộ | |
| 16 | Lắp lại bộ xà compoxit 2,2m | 3 | Bộ | |
| 17 | Tháo xà X-0,8Đ | 6 | Bộ | |
| 18 | Lắp xà X-0,8Đ | 3 | Bộ | |
| 19 | Tháo xà đơn X-21Đ | 15 | Bộ | |
| 20 | Tháo xà đơn X-22Đ | 40 | Bộ | |
| 21 | Lắp xà đơn X-22Đ | 23 | Bộ | |
| 22 | Tháo xà X-2,1K | 8 | Bộ | |
| 23 | Lắp xà X-2,1K | 2 | Bộ | |
| 24 | Tháo xà X-2,2K | 56 | Bộ | |
| 25 | Lắp xà X-2,2K | 45 | Bộ | |
| 26 | Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 | 1 | Bộ | |
| 27 | Tháo Bộ chằng xuống | 7 | Bộ | |
| 28 | Tháo Bộ chằng lệch | 7 | Bộ | |
| 29 | Nhổ trụ BTLT 12m | 88 | trụ | |
| 30 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 4 | trụ | |
| 31 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 1 | Bộ | |
| 32 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 2 | Bộ | |
| 33 | Tháo bộ xà compoxit 2,4m | 1 | Bộ | |
| 34 | Tháo, lắp cáp xuất HT CV 150mm2 | 24 | m | |
| 35 | Tháo, lắp cáp xuất HT CV 95mm2 | 84 | m | |
| 36 | Tháo, lắp cáp xuất HT CV 50mm2 | 42 | m | |
| 37 | Tháo, lắp thùng MCCB + DK 3 pha | 1 | Bộ | |
| 38 | Tháo, lắp thùng MCCB + DK 1 pha | 2 | Bộ | |
| AD | Tháo, lắp thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo, lắp lại bộ FCO | 23 | cái | |
| 2 | Tháo, lắp lại bộ LA | 11 | cái | |
| 3 | Tháo lắp lại LBS 3P | 1 | cái | |
| 4 | Tháo lại LTD 1P | 6 | cái | |
| 5 | Lắp lại LTD 1P | 3 | cái | |
| 6 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 25KVA | 1 | máy | |
| 7 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA | 4 | máy | |
| 8 | Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 125A | 1 | cái | |
| 9 | Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 250A | 3 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi