Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200676309-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200604227
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 09:53:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,842,620,921 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng đất tự nhiên M14: 58 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14 58 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 14m: 9 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14bt 9 bộ
2 Bê tông móng trụ mác M200 9,162 m3
D Móng bê tông trụ đôi 14m: 47 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14-2bt 47 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  47 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  47 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  47 bộ
5 Bê tông móng trụ mác M200 57,34 m3
E Tiếp địa Recloser (LBS): 5 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  36,95 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 10 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 5 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm 10 m
6 Oc xiết cáp Cu 1/0 10 cái
7 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
8 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
9 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa RE 5 bộ
F Tiếp địa LA (trụ 14m): 13 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  93,21 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 26 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 13 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm 10 m
6 Oc xiết cáp Cu 1/0 26 cái
7 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
8 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
9 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa LA 13 bộ
G Phần trụ
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 161 trụ
H Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 4 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 16 bộ
6 Lắp bộ xà kép compoxit 2,4m 4 bộ
I Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 4 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 Vật tư A cấp 4 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 4 bộ
6 Lắp xà composite 0,8m 4 bộ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 49 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 49 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 98 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  98 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  98 bộ
5 Lắp bộ xà đỡ X22Đ 49 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 23 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 46 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 92 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 bộ
7 Lắp bộ xà kép X22K 23 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 17 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 34 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 68 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  68 bộ
7 Lắp bộ xà kép X22K 17 bộ
M Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 8 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 16 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 16 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
7 Lắp bộ xà lệch kép X-21KL 8 bộ
N Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL (B cấp xà): 6 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): B cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: B cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
7 Lắp bộ xà lệch kép X-21KL 6 bộ
O Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 32 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Vật tư A cấp 32 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Vật tư A cấp 32 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
5 Lắp bộ xà lệch 2/3 đơn X-20Đ 32 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: 2 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Vật tư A cấp 4 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
7 Lắp bộ xà lệch 2/3 kép X-20K 2 bộ
Q Phần và phụ kiện
1 Cáp 24KV AC/XLPE/HDPE 240mm2 Vật tư A cấp 11.502 mét
2 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 Vật tư A cấp 2.787 kg
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 191 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Vật tư A cấp 45 mét
5 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
7 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  167 cái
8 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
9 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  182 cái
10 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  80 cái
11 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V  97 mét
12 Cáp Duplex CV2x7mm2 69 m
13 Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 56 m
14 Băng keo cách điện trung thế 30 cuộn
15 Băng keo cách điện hạ thế 3 cuộn
16 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
17 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
18 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
19 Kẹp quai 4/0 112 cái
20 Kẹp hotline 4/0 29 cái
21 Ống nối dây cỡ 240mm2 10 cái
22 Rack 3 sứ + bulon 4 bộ
23 Rack 4 sứ + bulon 4 bộ
24 Bọc cách điện LA 63 cái
25 Chụp kẹp Uquai 113 bộ
26 Bass LI bắt FCO (LA) 67 Bộ
27 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 72 cái
28 Dây buộc đầu sứ TTF (120-150mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  87 cái
29 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  227 cái
30 Dây buộc đầu sứ SSF (120-150mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  102 cái
31 Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  226 cái
32 Bảng chỉ danh thiết bị 9 bộ
33 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2 (trung hòa) 3,759 km
34 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 11,276 km
R Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 97 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ 97 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  97 bộ
S Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 48 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 185 48 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
T Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 491 bộ
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 491 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 491 cái
U Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Dây 120): 21 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 21 cái
2 Móc treo chữ U 42 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 120mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
V Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Dây 240): 132 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 132 cái
2 Móc treo chữ U 264 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  132 cái
W Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Dây 240): 21 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 42 cái
2 Móc treo chữ U 84 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 42 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
X Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 4 cái
2 Dây chảy 3K 4 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A Vật tư A cấp 15 bộ
4 LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA Vật tư A cấp 2 bộ
5 Recloser 24kV 630-800A Vật tư A cấp 2 bộ
6 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 63 cái
Y Vật liệu TBA
1 Chụp đầu cực MBA 5 cái
2 Chụp đầu cực LA 5 cái
3 Chụp kẹp Uquai 1 bộ
Z Tiếp địa TBA: 1 bộ
1 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 1 20m
2 Cáp đồng trần M25mm2 10,7 kg
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Ống PVC D21x1,6mm 12 m
6 Oc xiết cáp Cu 1/0 6 cái
AA Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: B cấp 30 mét
AB Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
2 Ống PVC D114x4,9mm 24 m
3 Co 90 độ PVC 114 6 cái
4 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 6 bộ
5 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) 6 bộ
6 Keo dán ống PVC (100gr) 3 tuýp
7 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 3 ống
8 Băng keo cách điện hạ thế 8 cuộn
AC Tháo, lắp vật tư
1 Tháo sứ đứng+ty 364 Sứ
2 Lắp sứ đứng+ty 236 Sứ
3 Tháo Sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 6 Bộ
4 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 194 Bộ
5 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 155 Bộ
6 Tháo hạ, căng dây AC50 4,137 km
7 Tháo hạ, căng dây ACX50 3,754 km
8 Tháo hạ, căng dây ACX95 0,942 km
9 Tháo hạ, căng dây ACX120 4,427 km
10 Tháo, lắp lại Branchment 64 sợi
11 Tháo, lắp hộp Domino 16 cái
12 Tháo bộ kẹp quai + hotline 85 Bộ
13 Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 4 Bộ
14 Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ 4 Bộ
15 Tháo bộ xà compoxit 2,2m 5 Bộ
16 Lắp lại bộ xà compoxit 2,2m 3 Bộ
17 Tháo xà X-0,8Đ 6 Bộ
18 Lắp xà X-0,8Đ 3 Bộ
19 Tháo xà đơn X-21Đ 15 Bộ
20 Tháo xà đơn X-22Đ 40 Bộ
21 Lắp xà đơn X-22Đ 23 Bộ
22 Tháo xà X-2,1K 8 Bộ
23 Lắp xà X-2,1K 2 Bộ
24 Tháo xà X-2,2K 56 Bộ
25 Lắp xà X-2,2K 45 Bộ
26 Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 1 Bộ
27 Tháo Bộ chằng xuống 7 Bộ
28 Tháo Bộ chằng lệch 7 Bộ
29 Nhổ trụ BTLT 12m 88 trụ
30 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 4 trụ
31 Tháo, lắp giá trùm treo MBA 1 Bộ
32 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 2 Bộ
33 Tháo bộ xà compoxit 2,4m 1 Bộ
34 Tháo, lắp cáp xuất HT CV 150mm2 24 m
35 Tháo, lắp cáp xuất HT CV 95mm2 84 m
36 Tháo, lắp cáp xuất HT CV 50mm2 42 m
37 Tháo, lắp thùng MCCB + DK 3 pha 1 Bộ
38 Tháo, lắp thùng MCCB + DK 1 pha 2 Bộ
AD Tháo, lắp thiết bị TBA
1 Tháo, lắp lại bộ FCO 23 cái
2 Tháo, lắp lại bộ LA 11 cái
3 Tháo lắp lại LBS 3P 1 cái
4 Tháo lại LTD 1P 6 cái
5 Lắp lại LTD 1P 3 cái
6 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 25KVA 1 máy
7 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 75KVA 4 máy
8 Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 125A 1 cái
9 Tháo, lắp lại aptomat 3 pha 250A 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->