Gói thầu: Gói xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN BÙ ĐĂNG |
| Tên gói thầu | Gói xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSNN năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:22:00 đến ngày 2020-07-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,730,951,437 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÉ THỐNG CỐNG, BÓ VĨA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 400,6656 | m3 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,444 | 100m |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,446 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 10% thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 225,516 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III, 90% cơ giới | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,296 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 184,356 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 288,012 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,278 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 233,254 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,183 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn miệng thu hố thăm, đường kính cốt thép > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,18 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,468 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,279 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 100,987 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,913 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,651 | tấn |
| 17 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,629 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.492 | cái |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 498 | 1 cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, VH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 249 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm, H30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 239 | mối nối |
| 23 | Vận chuyển cống đến công trường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | chuyến |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11,548 | 100m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,063 | 100m3 |
| 26 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,494 | 10m2 |
| 27 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,494 | 10m2 |
| 28 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,494 | 10m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,078 | m3 |
| B | VĨA HÈ, BÓ HÈ | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 62,843 | 100m2 |
| 2 | Đào vét hữu cơ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,878 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,834 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20,894 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,838 | 100m3 |
| 6 | Mua đất sỏi đỏ để đắp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 684,39 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,878 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,878 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,844 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,844 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,844 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 323,455 | m3 |
| 13 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng 40x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4.452,226 | m2 |
| 14 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 200,357 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,071 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 144,257 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.202,142 | m2 |
| C | MƯƠNG ĐÁ HỘC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,75 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | m3 |
| D | ĐIỆN CHỜ | |||
| 1 | Khoan mương cáp xuyên đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,615 | 100m |
| 2 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 175,21 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,712 | m3 |
| 4 | Lát gạch thẻ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360,432 | m2 |
| 5 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.001,204 | m |
| 6 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,989 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,17 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,617 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,378 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,898 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn 65/50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,118 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,68 | 100m |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=21mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 61,5 | m |
| 15 | Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng măng sông D76mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | cái |
| 16 | Làm tiếp địa cho cột điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | 1 bộ |
| 17 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | đầu cáp |
| 18 | Dây đồng trần C11mm2 làm tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.082,5 | m |
| 19 | Khung móng trụ chiếu sáng (được làm bằng 4 cây ty răng M22, dài 1150mm, và 3 tầng ngang sắt phi 10; Khung móng được hàn liên kết chắc chắn, 4 cây ty được bẻ cong để tăng độ liên kết với bê-tông móng trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33 | bộ |
| 20 | Móng trụ tủ chiếu sáng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 21 | Vận chuyển vật tư đến công trường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi