Gói thầu: Thi công Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200679680-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Vĩnh Điện
Tên gói thầu Thi công Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200650221
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã và ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 11:41:00 đến ngày 2020-07-06 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,292,712,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Chi phí xây dựng
B NHÀ BIA
C NHÀ BIA 01
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2003 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2855 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,219 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1632 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,929 m3
7 Ván khuôn gỗ ván khuôn tường, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,432 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
9 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,16 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0586 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1352 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,352 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0668 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,6005 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4681 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,211 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1948 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3151 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0601 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3663 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4858 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,026 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4948 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3737 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9894 m3
27 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0382 100m2
28 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2575 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 7,5x11,5x17,5cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9962 m3
31 GC, SX, LD khung lam gỗ 30x50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
32 GC, SX, LD khung hoa ximăng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4962 tấn
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4709 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9512 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4873 tấn
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4325 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4603 m3
39 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,6217 m2
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,228 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,486 m3
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 104,9238 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,6217 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137,3 m
45 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,04 m2
46 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,5714 m2
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6 m2
49 Khắc tên lên bia ghi danh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
50 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,16 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 277,5669 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 146,0717 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 131,4952 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,5563 1m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m2
56 GC, SX, LD rèm bêtông trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
57 Sản xuất ,lắp đặt Hoa văn nóc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
58 Sản xuất,lắp đặt Hồ lô bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
D NHÀ BIA 02
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2003 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2855 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,219 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1632 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,929 m3
7 Ván khuôn gỗ ván khuôn tường, móng bè, bệ máy Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,432 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
9 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,16 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0586 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1352 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,352 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0668 100m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,6005 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4681 m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,211 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1948 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3151 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0601 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3663 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4858 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,026 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4948 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3737 100m2
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9894 m3
27 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0382 100m2
28 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, cao <=4m, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2575 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 7,5x11,5x17,5cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,06 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9962 m3
31 GC, SX, LD khung lam gỗ 30x50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m2
32 GC, SX, LD khung hoa ximăng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4962 tấn
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4709 100m2
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9512 m3
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4873 tấn
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4325 100m2
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4603 m3
39 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,6217 m2
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,228 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,486 m3
42 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 104,9238 m2
43 Trát trần, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80,6217 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137,3 m
45 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,04 m2
46 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,68 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,5714 m2
48 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6 m2
49 Khắc tên lên bia ghi danh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
50 Lát nền, sàn đá cẩm thạch, hoa cương tiết diện đá >0,25m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,16 m2
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 277,5669 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 146,0717 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 131,4952 m2
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,5563 1m2
55 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m2
56 GC, SX, LD rèm bêtông trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
57 Sản xuất ,lắp đặt Hoa văn nóc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
58 Sản xuất,lắp đặt Hồ lô bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E PHẦN TƯỜNG RÀO
F Phá dỡ tường rào cũ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy bằng máy đào 0,4m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,125 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy đào 0,4m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,904 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy đào 0,4m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,44 m3
G Phần cải tạo xây dựng mới tường rào
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 214,4 m2
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazzo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 214,4 m2
3 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2783 100m3
4 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6503 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7886 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,934 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7288 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7376 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2639 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,0321 m3
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 93,48 m3
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9138 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4875 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3982 tấn
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4091 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,7434 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2124 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7547 tấn
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3869 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,764 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6 lỗ 7,5x11,5x17,5cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,9452 m3
22 Ván khuôn tấm đan đầu trụ tường rào Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0944 100m2
23 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0571 tấn
24 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,162 m3
25 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 167,9548 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 264,414 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 542 m
29 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 439,648 m2
30 Ốp tường trụ, cột bằng gạch gốm Hạ Long 60x240mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 93,5612 m2
31 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,014 m2
32 Khắc hoa văn trên đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 CK
33 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 549,0088 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 363,3948 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 912,4036 m2
36 Gia công lắp dựng khung sắt đặc sơn vàng đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44 ck
37 Gia công lắp dựng cửa công hợp kim nhôm đúc sơn nhũ đồng (Bao gồm lề chốt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22,9243 m2
38 Gia công lắp dựng khung hợp kim nhôm đúc tường rào, sơn màu vàng đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 31,4355 m2
39 Lắp đặt đèn đầu trụ NVT 104 phi 200 ngoài trời OEM Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
40 Lắp đặt đèn đầu trụ NVT 104 phi 200 ( Đồng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54 bộ
41 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 hộp
42 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
43 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤25A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
46 Lắp đặt tủ điện 200x300x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Lắp đặt tủ điện 8-12 module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
48 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 190 m
49 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 620 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 250 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 250 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->