Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672414-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn Công trình
Số hiệu KHLCNT 20200260174
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 280 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 15:54:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,234,049,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc 3 tầng
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 109,825 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2264 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,2831 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3144 tấn
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0692 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0692 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,3491 100m2
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,398 100m
9 Sản xuất, khấu hao cọc ép âm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 TB
10 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II (ép âm) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,62 100m
11 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 158 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,95 m3
13 Vận chuyển bê tông đầu cọc bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0395 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4582 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,5934 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7024 100m2
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng bơm, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 87,0813 m3
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng bơm, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7142 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,1117 100m2
20 Ván khuôn cổ cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4032 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1643 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,2591 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,2032 tấn
24 Xây gạch đặc bê tông KT 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36,8191 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường móng, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,663 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5357 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm. Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3958 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0549 tấn
29 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đắp hoàn trả mặt bằng đến cốt -0,6) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,2536 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tôn nền bằng đất tận dụng nền nhà đến cốt -0,2) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2024 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Từ cốt -0.6 đến cốt -0.20) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,359 100m3
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35,323 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,3665 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,804 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,9364 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,8786 tấn
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 63,058 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,7212 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1688 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,6559 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,1478 tấn
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 210,21 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,6816 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,6308 tấn
45 Gia công xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1187 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 210,7302 m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1187 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20,0213 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9126 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2602 tấn
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,4364 100m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,2216 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1928 100m2
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0425 tấn
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2596 tấn
56 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 199,14 m3
57 Xây gạch không nung đặc 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 211,2559 m3
58 Xây rỗng không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,3498 m3
59 Xây Gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,5824 m3
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,47mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4031 100m2
61 Cung cấp máng inox thu nước Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57,44 m
62 Cung cấp tôn úp nóc, tôn dày 0,47mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110,6 m
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.100,1221 m2
64 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.102,8118 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 458,01 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 725,5133 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 340,5986 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 893,102 m
69 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 261,5 m
70 VK: Kẻ âm tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 165 m
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.100,1221 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.212,0933 m2
73 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 323,1308 m2
74 Thi công trần thạch cao chìm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 189,9404 m2
75 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 189,9404 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 189,9404 m2
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47,8259 m3
78 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.126,834 m2
79 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 85,9224 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44,6413 m2
81 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 138,98 m2
82 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ KT120x300mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,488 m2
83 Lát đá granit tự nhiên bậu cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,722 m2
84 Quét dung dịch sika chống thấm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 292,9554 m2
85 Lát gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 125,844 m2
86 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 180,3156 m2
87 Lát bàn đá lavabo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,644 m2
88 VD: Láng nền sàn không đánh mầu, dày 5,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 75,3408 m2
89 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 75,3408 m2
90 Gia công xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4888 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4888 tấn
92 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1862 tấn
93 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1862 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,9541 m2
95 Cung cấp kính cường lực dày 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,4048 m2
96 Lắp dựng cửa lắp đặt kính an toàn dày 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,4048 m2
97 Cung cấp, lắp đặt bộ chân nhện cố định kính loại 1 chân Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Bộ
98 Cung cấp, lắp đặt bộ chân nhện cố định kính loại 2 chân Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 Bộ
99 Cung cấp, lắp đặt bộ chân nhện cố định kính loại 4 chân Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 Bộ
100 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,6501 m3
101 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 137,1832 m2
102 Ốp đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 133,0556 m2
103 Gia công lan can cầu thang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5692 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 243,8491 m2
105 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45,258 m2
106 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,55 m
107 Cung cấp, lắp dựng trụ cái lan can cầu thang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
108 Sơn cầu thang bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 137,1832 m2
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 (Ban công) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,6662 m3
110 Bê tông giằng tường ban công, đá 1x2 mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3968 m3
111 Ván khuôn ban công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0698 100m2
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0322 tấn
113 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,4 m
114 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,4 m
115 Đắp hoa văn nổi ban công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
116 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 47,2 m2
117 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9541 m3
118 Xây tường đường dốc, bồn hoa vữa xi măng mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2825 m3
119 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,4817 m2
120 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,4817 m2
121 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2801 100m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0215 m3
123 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,6454 m3
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường dốc, sảnh chính, đường kính cốt thép <=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2453 tấn
125 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46,83 m2
126 Sơn nền sàn Epoxy dày 2mm với 1 lớp lót, 1 lớp phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46,83 m2
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết bậc tam cấp,vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,62 m3
128 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,9602 m2
129 Bê tông lót chân khay đường dốc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1209 m3
130 Gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,5878 m3
131 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1115 100m3
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm bao đường dốc, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0414 m3
133 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,7092 m3
134 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0952 100m2
135 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0449 tấn
136 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,384 m2
137 Sơn nền sàn Epoxy dày 2mm với 1 lớp lót, 1 lớp phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32,824 m2
138 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,3524 m2
139 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa xi măng mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,088 m2
140 Gia công lan can inox 304 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2719 tấn
141 Lắp dựng lan can inox Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,9289 m2
142 Cửa đi 4 cánh 2 cánh cố định, 2 cánh mở quay, khung nhôm, kính an toàn 6,38mm (gồm bộ bản lề) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58,2 m2
143 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm, kính an toàn 6,38mm (gồm bộ bản lề) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,68 m2
144 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm, kính an toàn 6,38mm (gồm bộ bản lề) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,44 m2
145 Lắp dựng khuôn cửa kép. Khuôn đôi, gỗ công nghiệp (Gồm bộ bản lề) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 229,5 m cấu kiện
146 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20,4 m cấu kiện
147 Cửa vào khuôn. cửa đi gỗ công nghiệp, kính mờ dày 6,38mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 115,51 m2
148 Cung cấp nẹp gỗ cửa công nghiệp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 499,8 m
149 Lắp dựng cửa vào khuôn. Cửa đi composite (gồm bộ bản lề) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,72 m2 cấu kiện
150 Cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 6,38mm bao gồm cả bộ bản lề Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 180,174 m2
151 Vách kính khung nhôm, kính an toàn 6,38mm bao gồm cả bộ bản lề phần cửa sổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,3753 m2
152 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 297,8693 m2
153 Vách ngăn compact luminate khu vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,512 m2
154 Cung cấp, lắp đặt bộ tay vịn inox vệ sinh người khuyết tật bằng ống inox D32 dày 1,2mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2867 kg
155 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,5247 tấn
156 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 161,82 m2
157 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 64,7406 m2
158 Cung cấp, lắp dựng Clemon (Bằng thép) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 bộ
159 Cung cấp, lắp đặt bộ khóa cửa đi (Khóa bẻ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 52 bộ
160 Cung cấp, lắp đặt bộ khóa cửa sổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 115 bộ
161 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cát các loại, than xỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 106,22 m3
162 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9887 tấn
163 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gạch ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 94,5479 10m2
164 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,7451 tấn
165 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,5209 100m2
166 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,7977 100m2
167 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3579 100m3
168 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,225 m3
169 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, vữa xi măng mac 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3 m3
170 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0311 100m2
171 Cốt thép đáy bể phốt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,061 tấn
172 Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6292 m3
173 Gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4003 m3
174 Đổ bê tông dầm bể phốt, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6518 m3
175 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0591 100m2
176 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,015 tấn
177 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,115 tấn
178 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,9708 m2
179 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,9708 m2
180 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,392 m2
181 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,56 m2
182 VD: Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,0cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,56 m2
183 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,625 m3
184 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2431 100m2
185 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0645 tấn
186 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
187 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1615 100m3
188 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1964 100m3
189 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3579 100m3
190 Bê tông đá 4x6 mác 100 lót móng bể phốt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,225 m3
191 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, vữa xi măng mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,625 m3
192 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6247 m3
193 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,625 m3
194 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0146 100m2
195 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2476 100m2
196 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 100m2
197 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0176 tấn
198 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0902 tấn
199 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3028 tấn
200 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0304 m3
201 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,006 tấn
202 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0016 100m2
203 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4003 m3
204 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,8 m2
205 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,8 m2
206 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,392 m2
207 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m2
208 VD: Láng đáy bể nước bằng vưa xi măng mác 75, dày 1,0 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 m2
209 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
210 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1615 100m3
211 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1964 100m3
212 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 bộ
213 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
214 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
215 Lắp đặt lavabo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 bộ
216 Lắp đặt gương soi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
217 Gia công, lắp dựng hệ khung đỡ bệ đá bằng thép V40x40x3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
218 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 bộ
219 Lắp đặt vòi rửa + vòi tưới cây Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
220 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bể
221 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt Q=2,5m3, H=25m kèm tủ điều khiển Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
222 Phao điện điều khiển bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
223 Van phao cơ D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
224 Van PPR nối hàn D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
225 Van PPR nối hàn D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
226 Van PPR nối hàn D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
227 Van 1 chiều D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
228 Zaco D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
229 Zaco D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
230 Ống PPR PN10 D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 100m
231 Ống PPR PN10 D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,23 100m
232 Ống PPR PN10 D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,91 100m
233 Ống PPR PN10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,08 100m
234 Ống PPR PN10 D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,33 100m
235 Tê PPR D50/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
236 Tê PPR D40-40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
237 Tê PPR giảm D40-25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
238 Tê PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
239 Tê PPR D32-25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
240 Tê PPR giảm D25-20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
241 Tê PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
242 Cút PPR D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
243 Cút PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
244 Cút PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
245 Cút PPR D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
246 Cút ren trong D20x1/2' Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37 cái
247 Cút PPR D32-25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
248 Cút PPR D25-20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
249 Măng sông nhựa D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
250 Măng sông nhựa D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
251 Măng sông nhựa D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
252 Măng sông nhựa D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
253 Măng sông nhựa D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
254 Ống uPVC PN8, D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,11 100m
255 Ống uPVC PN8, D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,38 100m
256 Ống uPVC PN8, D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,47 100m
257 Ống uPVC PN8, D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,15 100m
258 Ống uPVC PN8, D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 100m
259 Ống uPVC PN8, D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,49 100m
260 Phễu thu DN75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
261 Thông tắc DN110 trần+sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
262 Thông tắc DN140 sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
263 Thông tắc DN90 sàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
264 Tê kiểm tra D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
265 Tê chéo uPVC PN8, D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
266 Tê chéo uPVC PN8, D140-110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
267 Tê chéo uPVC PN8, D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
268 Tê chéo uPVC PN8, D110-90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
269 Tê chéo uPVC PN8, D110-75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
270 Tê chéo uPVC PN8, D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
271 Tê chéo uPVC PN8, D90-75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
272 Cút 45 uPVC PN8, D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
273 Cút 45 uPVC PN8, D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37 cái
274 Cút 45 uPVC PN8, D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 cái
275 Cút 45 uPVC PN8, D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 cái
276 Cút 45 uPVC PN8, D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
277 Măng sông uPVC D140 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
278 Măng sông uPVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
279 Măng sông uPVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
280 Măng sông uPVC D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
281 Măng sông uPVC D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
282 Ống uPVC PN8, D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2 100m
283 Ống uPVC PN8, D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3 100m
284 Cung cấp quả cầu chắn rác D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
285 Tê chéo uPVC PN10, D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
286 Cút uPVC PN10, D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
287 Măng sông nhựa D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
288 Măng sông nhựa D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 cái
289 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
290 Aptomat MCCB 3 pha 415V-63A, Icu 18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
291 Aptomat MCB 3 pha 250V-20A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
292 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
293 Aptomat MCB 1 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
294 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
295 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
296 Aptomat MCCB 3 pha 415V-80A, Icu 18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
297 Aptomat MCB 1 pha 250V-32A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
298 Aptomat MCB 1 pha 250V-25A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
299 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
300 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
301 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
302 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
303 Aptomat MCCB 3 pha 415V-80A, Icu 18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
304 Aptomat MCB 3 pha 415V-32A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
305 Aptomat MCB 1 pha 250V-25A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
306 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
307 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
308 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
309 Vỏ tủ điện Modul 6MCB Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 hộp
310 Aptomat MCCB 2 pha 250V-25A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
311 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 63 cái
312 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 cái
313 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 thanh
314 Vỏ tủ điện Modul 8MCB Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 hộp
315 Aptomat MCB 2 pha 250V-32A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
316 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
317 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
318 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thanh
319 Vỏ tủ điện Modul 10MCB Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
320 Aptomat MCB 3 pha 415V-25A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
321 Aptomat MCB 3 pha 415V-16A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
322 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
323 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
324 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
325 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
326 Aptomat MCB 3 pha 415V-20A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
327 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
328 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
329 Lắp đặt cầu trì kiểu xoáy 250V/2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
330 Đèn tín hiệu pha 220V/5W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
331 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
332 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
333 Aptomat MCB 3 pha 415V-20A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
334 Lắp đặt cầu trì kiểu xoáy 250V/2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
335 Đèn tín hiệu pha 220V/5W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
336 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
337 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
338 Aptomat MCB 3 pha 415V-20A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
339 Lắp đặt cầu trì kiểu xoáy 250V/2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
340 Đèn tín hiệu pha 220V/5W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
341 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
342 Vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm sơn tính điện KT600x400x150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
343 Aptomat MCB 3 pha 415V-20A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
344 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
345 Cáp Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.612 m
346 Cáp Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.928 m
347 Cáp Cu/PVC (2x4)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 486 m
348 Cáp Cu/PVC (2x6)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
349 Cáp Cu/PVC (4x6)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 m
350 Cáp Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 788 m
351 Cáp Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 994 m
352 Cáp Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 566 m
353 Cung cấp, lắp đặt thang cáp 100x50x1,2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
354 Ống PVC D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
355 Ống PVC D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 69 m
356 Ống PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.783 m
357 Ống PVC D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 m
358 Dây thép D10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 160 m
359 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
360 Băng thép tiếp địa 25x3mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 m
361 Cọc thép 63x63x6-2,5m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 bộ
362 Ổ cắm điện đôi, 3 cực, âm tường, 220V/16A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 cái
363 Công tắc đơn, 1 chiều, 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29 cái
364 Công tắc đôi, 1 chiều, 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
365 Công tắc ba, 1 chiều, 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
366 Công tắc đơn, 2 chiều, 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
367 Công tắc đôi, 2 chiều, 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
368 Đế âm tường + mặt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 188 hộp
369 Đèn tuýp, máng trần, lắp nổi, bóng tuýp led 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 bộ
370 Đèn tường, loại đèn trong nhà, bóng led 220V/9W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
371 Đèn tường, loại đèn ngoài nhà, bóng led 220V/20W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
372 Đèn ốp trần lắp nổi, D240mm, led 220V/15W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 bộ
373 Đèn Downlight, lắp âm trần, led 220V/7W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 bộ
374 Đèn Downlight, lắp âm trần, led 220V/9W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 81 bộ
375 Đèn tuýp loại gắn tường, bóng led 220v/2x18W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
376 Đèn tuýp loại gắn tường, bóng led 220v/x18W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
377 Đèn led dây Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m
378 Đèn led Panel 40W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
379 Đèn ốp trần lắp nổi Led 220V/40W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
B Gara ô tô, kho phụ tùng và nhà để xe hai bánh cán bộ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2789 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,7928 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0836 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,5006 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3885 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1013 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3929 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0034 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0034 tấn
10 Cung cấp Bu lông M16x500 neo trong bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
11 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6326 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,5955 m2
13 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6326 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,8333 m3
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,697 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0149 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0851 tấn
18 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,1683 m3
19 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,84 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6484 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0433 tấn
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1198 100m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 56,652 m2
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80,94 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 84,78 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,492 m2
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4644 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,2377 m2
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,435 tấn
30 Gia công xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2062 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,7664 m2
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2062 tấn
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,47 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1692 100m2
34 Lắp đặt máng thu nước bằng tôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31,6 m
35 Lắp đặt tôn úp mái, tôn góc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1243 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1315 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1546 100m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,9236 m3
40 Sơn sàn, nền bằng sơn Epoxy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 89,2358 m2
41 Cung cấp lan can gờ chắn bánh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,42 m
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,468 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45,0752 m2
44 Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,468 tấn
45 Cung cấp, lắp đặt bộ bản lề thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 bộ
46 Cung cấp, lắp đặt khóa (khóa bẻ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
47 Cầu chắn rác D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
48 Ống nhựa UPVC D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 100m
49 Ống nhựa UPVC D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,14 100m
50 Y giảm D110-90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
51 Cút 45 độ, nhựa D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
52 Thông tắc sàn D110 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
53 Ống PPR PN10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m
54 Tê PPR PN10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
55 Cút PPR PN10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
56 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
57 Tủ điện modul 6MCB Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
58 Aptomat MCB 2 pha 250V-20A, Icu 10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
59 Aptomat MCB 1 pha 250V-16A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
60 Aptomat MCB 1 pha 250V-10A, Icu 6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
61 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thanh
62 Cáp Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
63 Cáp Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
64 Cáp Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
65 Cáp Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
66 Ống PVC D20 luồn dây Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 m
67 Dây thép D10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 m
68 Kim thu sét mạ kẽm, D16-1m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
70 Băng thép tiếp địa 25x3mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
71 Cọc thép L63x63x6-2,5m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cọc
72 Ổ cắm đôi, loại 3 cực Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
73 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
74 Đế âm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 hộp
75 Đèn tuýp gắn tường, bóng led 220V/1x18W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
C Nhà bảo vệ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2351 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3712 m3
3 Ván khuôn giằng móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0504 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,563 m3
5 Ván khuôn móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2622 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0986 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3257 tấn
9 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5597 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3938 m3
11 Ván khuôn giằng tường móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0358 100m2
12 Cốt thép giằng tường móng, D<=10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0289 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5963 m3
14 Ván khuôn cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1084 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0142 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0828 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9314 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,118 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0294 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1784 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1248 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,271 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3243 tấn
24 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,7251 m3
25 Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1062 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1452 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0105 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0143 100m2
29 Quét sika chống thấm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,0072 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,0072 m2
31 Gia công xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,2688 m2
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,267 100m2
35 Cung cấp tôn úp nóc, tôn dày 0,47mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,4 m
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,7254 m2
37 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,2736 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 m
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,314 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,2118 m2
41 Đào đất tam cấp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4452 m3
42 Bê tông lót bậc tam cấp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1855 m3
43 Xây bậc tam cấp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,243 m3
44 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 (Gạch đỏ 300x300 có mũi bậc) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,422 m2
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0875 100m3
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,374 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,502 m3
48 Ván khuôn móng bể phốt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0332 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0265 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,048 tấn
51 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8176 m3
52 Xây gạch không nung 2 lỗ, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,265 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,9 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,255 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,5213 m2
56 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 m3
57 Cốt thép tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0396 tấn
58 Ván khuôn tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,016 100m2
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cấu kiện
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0389 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1719 100m3
62 Bê tông đá 4x6, mác 100 nền nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2983 m3
63 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,6744 m2
64 Lát nền, sàn, chống trơn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,3082 m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện 300x600 vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,914 m2
66 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,3082 m2
67 Sơn tường ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,7254 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,7994 m2
69 Cung cấp, lắp dựng cửa kính, khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,78 m2
70 Cung cấp, lắp dựng hoa cửa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,78 m2
71 Cung cấp, lắp dựng cửa đi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,125 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,905 m2
73 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện, tôn dày 1,2mm, KT 400x300x150 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
74 Aptomat loại MCB 3 pha 415V/25A, Icu =10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
75 Aptomat loại MCB 3 pha 415V/16A, Icu =10kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
76 Aptomat loại MCB 1 pha 250V/20A, Icu =6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
77 Aptomat loại MCB 1 pha 250V/16A, Icu =6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
78 Aptomat loại MCB 1 pha 250V/10A, Icu =6kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
79 Cung cấp, lắp đặt Contactor 3 pha 16A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
80 Cung cấp, lắp đặt rơ le thời gian Time 24h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
81 Cung cấp, lắp đặt thanh cái đồng kèm phụ kiện đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
82 Cáp Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
83 Cáp Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
84 Cáp Cu/PVC (3x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 m
85 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA (2x4)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 m
86 Cáp Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
87 Cáp Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
88 Cáp Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 m
89 Ống nhựa luồn dây, PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 m
90 Kéo rải dây chống sét Loại dây thép D10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 145 m
91 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
93 Băng thép tiếp địa 25x3mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
94 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cọc
95 Ổ cắm đôi, 3 cực, âm tường 220V/13A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
96 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
97 Đế âm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 hộp
98 Đèn ốp trần, lắp nổi, D240mm, led 220V/15W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
100 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
102 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
103 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Chậu rửa) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
105 Bình nóng lạnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
106 Van nối hàn PPR DN10, D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
107 Ống PPR DN10, D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 100m
108 Ống PPR DN10, D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,06 100m
109 Tê PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
110 Tê giảm PPR D25/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
111 Cút PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
112 Cút PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
113 Cút giảm PPR D25/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
114 Cút ren trong DN20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
115 ống PPR PN20, D20 (nóng) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,065 100m
116 Tê nước nóng, PPR DN20, D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
117 Ống thoát uPVC PN8, D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 100m
118 Ống thoát uPVC PN8, D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m
119 Ống thoát uPVC PN8, D42 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
120 Ống thông hơi uPVC PN8, D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,055 100m
121 T chéo uPVC DN8, DN110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
122 T chéo uPVC DN8, DN90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
123 Cút 45 uPVC DN8, D110 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
124 Cút 45 uPVC DN8, D90 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
125 Cút 45 uPVC DN8, D42 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
126 Côn thu uPVC DN8, D110-90 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
127 Côn thu uPVC DN8, D90-42 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
128 Cút 90, uPVC DN8, D60 class 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
129 Phễu thu D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
130 Cung cấp cầu thu mưa nối ống D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
D Bể nước ngầm 27m3
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8257 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,448 m3
3 Ván khuôn lót bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0208 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,488 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,7508 m3
7 Ván khuôn thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,748 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,488 m3
9 Ván khuôn nắp bể nước Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2208 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,468 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7077 tấn
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0325 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0325 tấn
14 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,098 tấn
15 VD: Lắp dựng cửa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,49 m2
16 Quét Sika chống thấm đáy bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m2
17 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m2
18 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,46 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,8 m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,33 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4957 100m3
E Chống mối
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45,4 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,454 100m3
3 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,9 m3
4 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,5 m3
5 Phòng mối nền công trình xây mới Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 393,8 m2
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,5 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,105 100m3
8 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,8 m3
9 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bên trong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7 m3
10 Phòng chống mối mặt nền công trình Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,8 m2
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,04 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1804 100m3
13 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,14 m3
14 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bên trong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,9 m3
15 Phòng mối nền công trình xây mới Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 56,4 m2
F Sân đường nội bộ
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8945 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,63 100m2
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 227,34 m3
4 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,742 10m
5 Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,742 10m
G Vườn hoa, thảm cỏ, cây xanh
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,875 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,9455 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 133,95 m2
4 Ốp gạch thẻ bồn hoa KT120x300 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,05 m2
5 Trồng, chăm sóc cỏ lá tre Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 642 m2/tháng
6 Trồng, chăm sóc hoa thời vụ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m2/tháng
7 Trồng, chăm sóc cây bóng mát, Cây bằng lăng hoa tím (cây bóng mát đường kính 25 cm, tán 4m, cao 5m) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cây/lần
8 Hàng cây viền chuỗi ngọc cao 30cm, rộng 25cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58,75 m2/tháng
9 Trồng, chăm sóc cây vạn tuế (lộ thân 0,3-0,4m) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cây/lần
10 Trồng, chăm sóc nhóm 3 cây dâm bụt lớn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cây/lần
11 Trồng, chăm sóc nhóm cây dâm bụt nhỏ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 cây/lần
H Cấp nước mạng ngoài
1 Van PPR nối bích DN65 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, DN65 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=65mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
4 Đào rãnh chôn đường ống cấp nước bằng máy, đất cấp 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7248 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7248 100m3
6 Ống PPR PN10 D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,98 100m
7 Ống PPR PN10 D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 100m
8 Ống PPR PN10 D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,17 100m
9 Tê PPR giảm D75-32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
10 Tê PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 Cút 90 PPR D75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
12 Cút 90 PPR D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
13 Cút 90 PPR D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
14 Côn thu PPR D32-25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
I Phần thoát nước mạng ngoài
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1936 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2599 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0397 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng ga Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0456 100m2
5 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1036 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng đỉnh ga, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5069 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh ga Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0461 100m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,072 m2
10 Lắp đặt bộ đan ga bằng gang đúc (Bao gồm cả tấm ga gang) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,147 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3406 100m3
13 Ống UPVC, D=160 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,85 100m
14 Cút 135, D160 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
15 Đào rãnh chôn ống thoát nước thải bằng thủ công, đất cấp 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43,86 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4215 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1708 100m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9247 100m3
19 Bê tông đá 4x6 mác 100 lót móng rãnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,27 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,85 m3
21 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 94 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.035 m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,8736 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7798 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1501 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan rãnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 294 cái
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0223 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9024 100m3
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4095 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,796 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,184 m3
32 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,973 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2849 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 56,7108 m2
35 Bê tông dầm hố ga, vữa bê tông mác 250 đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4018 m3
36 Ván khuôn bằng nhựa có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1275 100m2
37 Lắp đặt bộ đan ga bằng gang đúc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2674 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1421 100m3
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7064 100m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1229 100m3
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính d400mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 đoạn ống
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4018 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3078 100m3
J Hệ thống cáp ngầm hạ thế, cấp điện, chiếu sáng
1 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện KT800x1000x1800 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1056 m3
3 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3927 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông dầm đỡ tủ điện, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,066 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0056 100m2
6 Cung cấp, lắp đặt bu lông trong bê tông (Bu lông D12x250 neo tủ điện) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
7 Aptomat MCCB loại 3 pha, 415V/250A, Icu=36kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
8 Aptomat MCCB loại 3 pha, 415V/80A, Icu=18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
9 Aptomat MCCB loại 3 pha, 415V/20A, Icu=18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
10 Aptomat MCCB loại 3 pha, 415V/25A, Icu=18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
11 Aptomat MCCB loại 3 pha, 415V/32A, Icu=18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
12 Đèn báo pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
13 Cầu trì 2A. Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
14 Máy biến dòng 250/5A-15VA-CL1 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
15 Đồng hồ đo công suất Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
16 Đồng hồ vôn kế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
18 Thanh cái đồng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
19 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x120mm2 (Nối từ đường dây hạ thế khu vực đến Tủ điện tổng) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
20 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x25mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 135 m
21 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
22 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu/Fr./E90/PVC 4x6mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
23 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu/Fr./E90/PVC 4x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
24 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC (4x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 130 m
25 Kéo rải dây Cu/PVC/PVC (3x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
26 Cáp Cu/PVC 1x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 150 m
27 Cáp Cu/PVC 1x6mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
28 Cáp Cu/PVC 1x16mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 135 m
29 Đào đất để chôn cáp, đất cấp 2 bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 166,88 m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,5688 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m3
33 Băng báo cáp rộng 300mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m2
34 Gạch chỉ báo cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.000 viên
35 Ống HDPE D190/150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,25 100m
36 Ống HDPE D130/100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4 100m
37 Ống HDPE D40/30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 100m
38 Ống HDPE D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,55 100m
39 Dây thép D10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110 m
40 Băng thép tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
41 Cọc thép tiếp địa L63x63x6 L=2,5m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 bộ
42 Đầu cốt đồng 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
43 Đầu cốt đồng 25mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
44 Đầu cốt đồng 16mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
45 Đầu cốt đồng 4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 cái
46 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,5632 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,848 m3
48 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x750 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 bộ
49 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0125 tấn
50 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0911 tấn
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,504 m3
52 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2736 100m2
53 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0521 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0735 100m3
55 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m, cần vươn 1,5m dày 4mm (Đã bao gồm bóng Sodium 220V/100W). Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cột
56 Cột đèn sân vườn, cột nhôm đúc cao 2,5m, bóng compact 4x20W (Trọn bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cột
57 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2,5m và dây nối đất D10x1500 (Dùng cho cột đèn chiếu sáng) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
K Cổng, hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,0055 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,64 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1926 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,78 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,252 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,095 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,929 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,98 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1212 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8905 tấn
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 55,9413 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3149 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6906 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2975 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,159 tấn
16 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2865 100m2
17 Xây Gạch bê tông (10,5x6x22)cm6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,0703 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,2916 m3
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 102,528 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 164,5644 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 241,4 m
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 267,0924 m2
23 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2294 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 136,17 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 226,8282 m2
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,0895 100m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,96 m3
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2006 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,888 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2592 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0977 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,0984 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1088 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1246 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9159 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9159 tấn
37 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 49,8418 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4552 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6343 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,98 m3
41 Cốt thép giằng tường, D<=10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,304 tấn
42 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,398 100m2
43 Xây gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,1659 m3
44 Xây gạch bê tông 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,7961 m3
45 Xây gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,1046 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 433,3588 m2
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 99 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 298,5 m
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 532,3588 m2
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1461 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7443 m3
52 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0233 100m2
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9916 m3
54 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3136 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0229 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0417 tấn
57 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1288 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0594 100m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8712 m3
60 Ván khuôn thép, ván khuôn cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1584 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0562 tấn
63 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,6722 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5863 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0309 tấn
66 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0368 100m2
67 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,1843 m3
68 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,3129 m3
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,0808 m2
70 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 55,08 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,5 m
72 Tạo khe âm, rộng 10cm sâu 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,6 m
73 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,17 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,9908 m2
75 Gia công cổng sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1032 tấn
76 Bịt tôn hoa dày 0,47mm cổng mở Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,176 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,8352 m2
78 Cung cấp, lắp đặt bộ bản lề cối Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
79 Cung cấp, lắp đặt bánh xe trên cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
80 Cung cấp, lắp đặt bộ khóa cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,08 m2
82 Cung cấp, lắp dựng bộ điều khiển cổng trượt tự động (Bao gồm cả màn hình hiển thị chữ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
83 Cung cấp, lắp dựng cổng trượt inox 304 (Bao gồm cả ray trượt) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,1 m
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0762 100m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,342 m3
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0128 100m2
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7675 m3
88 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6688 100m2
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0297 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0313 tấn
91 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0651 100m3
92 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0111 100m3
93 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6752 m3
94 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1227 100m2
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0871 tấn
97 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,0845 m3
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1558 m3
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0031 tấn
100 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0142 100m2
101 Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,5973 m3
102 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,556 m2
103 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48 m
104 Tạo khe âm, rộng 10cm sâu 2cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,5 m
105 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,12 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 67,676 m2
107 Gia công cổng sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4472 tấn
108 Bịt tôn hoa dày 0,47mm cổng mở Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,544 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,1296 m2
110 Cung cấp, lắp đặt bộ bản lề cối Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
111 Cung cấp, lắp đặt bánh xe trên cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
112 Cung cấp, lắp đặt bộ khóa cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
113 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20,76 m2
114 Lắp đặt đèn cầu (lắp trụ cổng) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
115 Công tắc 3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
116 ống HDPE D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8 100m
117 Ống nhựa bảo vệ dây dấn D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
118 Dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 130 m
119 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
120 Aptomat loại 1 pha, 220V/16A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
L Lắp đặt thiết bị PCCC
1 Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 kênh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 trung tâm
2 Cung cấp ắc quy dự phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
3 Lắp đặt Bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC24V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
4 Cung cấp và lắp đặt aptomat 16A (cho tủ trung tâm báo cháy) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy khói quang thường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51 cái
6 Cung cấp đế đầu báo các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51 cái
7 Cung cấp và lắp đặt đèn báo phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn báo cháy bằng tay Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Vỏ tổ hợp cho nút ấn, chuông đèn báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt Dây cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,5 10m
13 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,75 100m
14 Cung cấp và lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 430 m
15 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x0,75m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 275 m
16 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen cứng D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 492 m
17 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen mềm D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51 m
18 Cung cấp và lắp đặt Đế chia ngả D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 117 hộp
19 Cung cấp và lắp đặt Hộp nhựa chống cháy nối dây đầu tầng (bao gồm cầu đấu dây) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
20 Đào đất lắp đặt đường ống bảo vệ dây tín hiệu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,4
21 Đắp đất lắp đặt đường ống bảo vệ dây tín hiệu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,4
22 Đục lỗ xuyên tường gạch Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 lỗ
23 Lắp dựng dàn giáo thi công hệ thống báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 100m²
24 Cung cấp và lắp đặt Đèn exit loại 2 mặt chỉ hướng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
25 Cung cấp và lắp đặt Đèn exit loại 1 mặt không chỉ hướng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
26 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 264 m
28 Cung cấp và lắp đặt Đế chia ngả D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 hộp
29 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen luồn dây D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 225 m
30 Cung cấp và lắp đặt Ống gen mềm luồn dây D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
31 Đục lỗ xuyên tường gạch Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 lỗ
32 Lắp dựng dàn giáo thi công hệ thống exit- sự cố Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 100m²
33 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
34 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện với q ≥ 2,5 l/s và h ≥ 40 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
35 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy dầu diesel với q ≥ 2,5 l/s và h ≥40 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
36 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
37 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
38 Cung cấp và lắp đặt van khóa D15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
39 Cung cấp và lắp đặt Lò xo giảm chấn cho máy bơm chữa cháy ( 1 bộ gồm 4 chiếc) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện cứu hộ kt: 600x600x180 gồm ( mặt nạ 4 chiếc, quần áo bảo hộ 2 bộ, búa phá dỡ 2 bộ ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
41 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy kt: 700x600x200 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 hộp
42 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy vách tường kt: 500x600x200 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
43 Cung cấp và lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
44 Cung cấp và lắp đặt Bình bột chữa cháy ABC - 8kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bình
45 Cung cấp và lắp đặt Bình khí chữa cháy CO2 - 5 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bình
46 Cung cấp và lắp đặt Lăng phun chữa cháy D50, miệng lăng D13mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
47 Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 , L= 20m, 16 Bar (bao gồm cả khớp nối) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
48 Cung cấp và lắp đặt Van góc cứu hoả chuyên dụng D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
49 Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
50 Cung cấp và lắp đặt Y lọc D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
51 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
52 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D65 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
53 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
54 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
55 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
56 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D65 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
57 Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
58 Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D65 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
59 Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
60 Cung cấp và lắp đặt Van an toàn D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
61 Cung cấp và lắp đặt Van xả khí D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
62 Cung cấp và lắp đặt van khóa D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
63 Cung cấp và lắp đặt Trụ tiếp nước 2 cửa D65, thân D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
64 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm l=6m D100mm bằng phương pháp hàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
65 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm l=6m D80mm bằng phương pháp hàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8 100m
66 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm l=6m D65mm bằng phương pháp hàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,25 100m
67 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm l=6m D50mm bằng phương pháp măng sông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
68 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm l=6m D25mm bằng phương pháp măng sông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 100m
69 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
70 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
71 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm D65 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
72 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm nối ren D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
73 Cung cấp và lắp đặt Tê thép tráng kẽm D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
74 Cung cấp và lắp đặt Tê thép tráng kẽm D65/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
75 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt đầu ống tráng kẽm D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
76 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D100+ bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
77 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D80+ bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
78 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D65 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
79 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D50 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
80 Cung cấp và lắp đặt Bích thép đặc D80 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
81 Sơn chỉ thị màu đỏ 3 nước hệ thống đường ống chữa cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,21 1m²
82 Sơn bitum Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,09 1m²
83 Khoan lỗ D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 lỗ
84 Khoan lỗ D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 lỗ
85 Chống thấm xung quanh phần khoan lỗ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5
86 Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển bơm 3x6+1x4mm2 chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
87 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
88 Ống ghen mềm bảo vệ dây D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
89 Cung cấp vật liệu và đổ bê tông mác 200 đá 1x2( bê tông bệ bơm) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5
90 Lắp dựng dàn giáo thi công hệ thống chữa cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 100m²
91 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
92 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,11 100m
93 Cung cấp và lắp đặt công tắc áp lực Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
94 Cung cấp và lắp đặt bể nước mồi 200ml Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bể
95 Đào đất lắp đặt đường ống chữa cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20
96 Đắp đất lắp đặt đường ống chữa cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20
97 Cửa chống cháy 70 phút Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,37
98 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 70,8 m
99 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,37
100 Lắp chốt, khóa cửa các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
101 Bốc xếp và vận chuyển cửa các loại lên cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,37 10m2
M Lắp đặt điện nhẹ
1 Lắp đặt tủ rack 3U kèm phụ kiện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
2 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 2KVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
3 Modem quang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 thiết bị
4 Phiến đấu dây chính 10 duôi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 phiến
5 Lắp hạt mạng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
6 Cáp điện thoại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,552 km/sợi
7 Ống nhựa PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 331 m
8 Màn hình 42 inch Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 thiết bị
9 Camera IP bán cầu màu, kiểu cố định lắp âm trần Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 thiết bị
10 Camera IP chữ nhật màu, kiểu cố định, loại ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 thiết bị
11 Switch PoE 16 cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
12 Đầu ghi kỹ thuật số 16 kênh, dung lượng 4T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
13 Cáp HDMI Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
14 Cáp CAD6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,285 km/sợi
15 Ống PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 228 m
16 Bộ chia quang 4 + ODF 4 port Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ ODF
17 Switch 24 cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 thiết bị
18 Lắp hạt mạng RJ45 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 cái
19 Bộ phát wifi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 thiết bị
20 Cáp quang 2FO Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,08 km cáp
21 Cáp UTP Cad6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,962 km/sợi
22 Ống PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 770 m
N Lắp đặt điều hòa không khí
1 Ống đồng D6,4mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,2 100m
2 Ống đồng D9,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 100m
3 Ống đồng D12,7mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6 100m
4 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,2 100m
5 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 100m
6 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6 100m
7 Ống nước ngưng PVC DN 27mm - Class 1 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 100m
8 Ống nước ngưng PVC DN 34mm - Class 1 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7 100m
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 27mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 100m
10 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống DN34 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7 100m
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 máy
O Thiết bị Hệ thống điện nhẹ
1 Bộ lưu điện UPS Online Hyundai HD-2KT công suất 2KVA/1.8KW hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
2 Bộ phát wifi TP-LINK Băng tần kép, Tốc độ cao TP-LINK Archer C50 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
3 Camera IP Speed Dome 4.0 Megapixel HIKVISION DS-2DE2A404W-DE3 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 bộ
4 Camera IP 4.0 Megapixel HIKVISION DS-2CD2T47G3E-L hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 bộ
5 Đầu ghi hình camera IP Ultra HD 4K 16 kênh HIKVISION DS-7716NI-K4 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
6 Tủ Rack - Tủ mạng Cabinet 12U- D600 Tower  (dạng bánh xe)  SeArack 12U-D600 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
7 Smart Tivi Samsung 43 inch Full HD UA43N5500AKXXV hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
8 Router Gigabit Wi-Fi Băng Tần Kép AC1750 TP-Link Archer C7 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
9 Switch 24 cổng TP-Link TL-SG1024D hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
10 Switch Tenda TEF1118P 16-Port 10/100Mbps PoE + 1 Gigabit SFP Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
P Thiết bị Hệ thống PCCC
1 Cung cấp trung tâm báo cháy 8 kênh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 trung tâm
2 Bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC24V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bình
3 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện với q ≥ 2,5 l/s và h ≥ 40 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
4 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy dầu diesel với q ≥ 2,5 l/s và h ≥40 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
5 Cung cấp tủ điều khiển máy bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 Tủ
Q Máy phát điện, máy bơm nước
1 Máy phát điện 3 pha có vỏ chống ồn 41kVA diesel KAMA KDE-13SS3 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
2 Máy bơm nước sinh hoạt. Q= 1,2 - 5,4 m3, H=25,8-17,5m, kèm tủ điều khiển. Máy bơm Pentax CM75 hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->