Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Nhà học 2 tầng, 10 phòng Trường Tiểu học Đức Long, xã Tân Dân
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL: Nhà học 2 tầng, 10 phòng Trường Tiểu học Đức Long, xã Tân Dân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681227 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:13:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,603,563,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,844 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 36,792 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 23,26 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,987 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,059 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,674 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,203 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 42,587 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,598 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,125 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,671 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 4,73 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 68,37 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,454 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,454 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 190,192 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 19,59 | 10m3/1km |
| 19 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 19,59 | 10m3/1km |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 51,326 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 14,403 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 58,732 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 58,732 | m2 |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 22,316 | m2 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,397 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,305 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,758 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,02 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 15,241 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 4,664 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,516 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,219 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,482 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 35,03 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,33 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,269 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,143 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,57 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,464 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,036 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 7,579 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,056 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 90,759 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 1,397 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,366 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,417 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,597 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 18,752 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 40,123 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 25,612 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 69,288 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 25,612 | m3 |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,957 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,577 | m3 |
| 55 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 184,516 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 433,341 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 22,176 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 105,43 | m2 |
| 59 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 137,5 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 422 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 749,5 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 405,589 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 789,802 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 502,6 | m |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 79,361 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 79,361 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 31,242 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 789,862 | m2 |
| 69 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.877,369 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 405,589 | m2 |
| 71 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 405,589 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.667,231 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,102 | tấn |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,256 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,356 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 225,832 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,935 | 100m2 |
| 78 | Ke chống bảo | Mô tả KT theo chương V | 1.974,12 | cái |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả KT theo chương V | 747,539 | m2 |
| 80 | Cửa đi dùng thanh nhôm Việt Pháp màu ghi sần 2 cánh mở quay hệ 450, phụ kiện bản lề 3D, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 71,28 | m2 |
| 81 | Cửa sổ dùng thanh nhôm Việt Pháp màu ghi sần 2 cánh mở quay hệ 450, phụ kiện bản lề 3D mở quay, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 108 | m2 |
| 82 | Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường cố định, kính 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 10,36 | m2 |
| 83 | Chắn hoa cửa sổ, sắt vuông 12x12 | Mô tả KT theo chương V | 117,472 | m2 |
| 84 | Lan can, sắt tròn 76x4 | Mô tả KT theo chương V | 53,28 | m |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 260,987 | 1m2 |
| 86 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 87 | Lan can, sắt hộp 50x100x2,5 | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | m |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,074 | tấn |
| 89 | Lan can tay vin gỗ nhóm 3 D76 | Mô tả KT theo chương V | 8 | m |
| 90 | Trụ cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 4,378 | 1m2 |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,044 | tấn |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 114 | m2 |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 282,883 | 1m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt biển hiệu bằng khung xương bằng sắt hộp 25x40 mm | Mô tả KT theo chương V | 6,934 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,191 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 99 | Nối ống D90 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 100 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 101 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 180 | cái |
| 102 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 9 | cọc |
| 103 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 104 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 106 | Thép chân bật D12mm | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 107 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 16,08 | m3 |
| 108 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,446 | m3 |
| 109 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 13 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 37 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 116 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 25 | hộp |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 350 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 125 | Hộp điện sơn tĩnh điện Roman, hộp chìm khóa tròn KT 330x220x110 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤26mm | Mô tả KT theo chương V | 500 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 128 | Bính chữa cháy CO2 Model MT3 | Mô tả KT theo chương V | 6 | chiếc |
| 129 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Mô tả KT theo chương V | 2 | chiếc |
| 130 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi