Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200680970-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia
Tên gói thầu Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Số hiệu KHLCNT 20200680696
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 15:37:00 đến ngày 2020-07-06 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,361,117,546 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào xúc đất Cấp đất III 16,5401 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 1,1757 100m3
B NHÀ HÀNH CHÍNH
1 Đào móng, Cấp đất III 1,2246 100m3
2 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 11,6552 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2736 100m2
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,3386 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0887 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,8857 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,6712 tấn
8 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 16,2748 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 17,39 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 23,3022 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,207 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,2331 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,1058 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, 2,0494 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,0744 m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 1,3554 100m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,8058 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, 0,2365 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, 1,16 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, 1,1187 tấn
21 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 11,1804 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,7003 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 0,6203 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 3,372 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm 1,4033 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 22,3496 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái 3,4819 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 3,5113 tấn
29 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 38,0019 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2235 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, 0,2419 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, 0,0978 tấn
33 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,339 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,6753 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,2153 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, 0,258 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,962 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 92,7185 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 21,8944 m3
40 Gia công xà gồ thép 0,6268 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép 0,6268 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 58,3992 1m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,3013 100m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 562,6711 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 72,878 m2
46 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 12,54 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 738,304 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 298,7618 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 37,6588 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 132,015 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 113,71 m
52 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 15,84 m
53 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 1,9008 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 67,7952 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 67,7952 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.074,7246 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 648,0891 m2
58 Tôn xỉ nhà vệ sinh tầng 2 1,8884 m3
59 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 15,2979 m3
60 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 261,4424 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 25,8028 m2
62 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 133,184 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 22,6872 m2
64 Sản xuất cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện 37,58 m2
65 Sản xuất cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện 53,46 m2
66 Vách kính cầu thang 6,468 m2
67 Tấm composite nhà vệ sinh 5,52 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 91,04 m2
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 6,468 m2
70 Khóa cửa đi (chốt + móc khóa) 17 bộ
71 Chốt, móc cửa sổ các loại 24 bộ
72 Bản lề inox (3 cái/bộ) 76 bộ
73 Gia công cửa song sắt 3,881 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,6654 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,2662 1m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa 55,7808 m2
77 Gia công lan can 0,1615 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,7289 1m2
79 Lắp dựng lan can sắt 4,7289 m2
80 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox 119,3398 kg
81 Gia công lắp dựng thang lên mái 0,0328 tấn
82 Lắp dựng thang lên mái 2,7 m2
83 Tấm nắp cửa mái bằng tôn khung sắt hình L50x5 1 cái
84 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 1,533 m3
85 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 3,8466 m3
86 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 46,8652 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài 4,464 100m2
88 Đào móng - Cấp đất III 0,1123 100m3
89 Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 0,6914 m3
90 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm 0,0356 tấn
91 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 0,648 m3
92 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 3,3341 m3
93 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 4,0981 m2
94 Quét nước xi măng 2 nước 4,0981 m2
95 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 18,116 m2
96 Lắp đặt cút sành Đường kính 110mm 2 cái
97 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0444 100m2
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,0194 tấn
99 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,3108 m3
100 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg 6 cái
101 Bê tông lót móng 150, đá 4x6, PCB40 0,049 m3
102 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 1,2508 m3
103 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,002 100m2
104 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0343 m3
105 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,003 tấn
106 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 3,0412 m2
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg 1 cái
108 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 1 bể
109 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 1 bể
110 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm 0,6 100 m
111 Van cầu D50 2 cái
112 Van cầu D25 6 cái
113 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 0,11 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 0,08 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 0,9 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 0,06 100m
117 Lắp đặt côn thu PPR D32-25 2 cái
118 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-25 1 cái
119 Lắp đặt tê nhựa hàn D50-32 1 cái
120 Lắp đặt tê nhựa hàn D32-25 2 cái
121 Lắp đặt tê nhựa hàn D25-25 17 cái
122 Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 4 cái
123 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 7 cái
124 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 4 cái
125 Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 10 cái
126 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 2 cái
127 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-32 2 cái
128 Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 23 cái
129 Lắp đặt kép nối D50 2 cái
130 Lắp đặt kép nối D15 24 cái
131 Lắp đặt zắc co PPR D50 2 cái
132 Lắp đặt zắc co PPR D25 2 cái
133 Băng tan 40 cuộn
134 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
135 Phụ kiện chậu rửa 4 bộ
136 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
137 Phụ kiện xí bệt 4 bộ
138 Lắp đặt chậu tiểu nam 4 bộ
139 Phụ kiện tiểu nam 4 bộ
140 Lắp đặt chậu tiểu nữ 4 bộ
141 Phụ kiện tiểu nữ 4 bộ
142 Van phao tự động 1 bộ
143 Máy bơm 1 cái
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,23 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,21 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 0,27 100m
147 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 0,04 100m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC D35 0,06 100m
149 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 32 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 4 cái
151 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 4 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 6 cái
153 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D50-34 4 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34-34 16 cái
155 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 4 cái
156 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 12 cái
157 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D110-110 4 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D110-90 2 cái
159 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D90-75 2 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D90-50 6 cái
161 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D75-75 6 cái
162 Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D50-50 6 cái
163 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 2 cái
164 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 2 cái
165 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D75-50 12 cái
166 Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 1 cái
167 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 2 cái
168 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-50 6 cái
169 Lắp đặt phễu thu inox D75 12 cái
170 Keo dính 55 hộp
171 Rọ chắn rác mái 6 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 900mm 0,4 100m
173 Đai giữ ống thoát nước mưa 44 cái
174 Ống thông hơi bể phốt 10 m
175 Lắp đặt đèn LED tuýp đôi SDHM218, 1x40W - dài 1,2m. 20 bộ
176 Lắp đặt đèn LED ốp trần 24W tròn nổi ánh sáng trắng Posson LP - Ro24 15 bộ
177 Lắp đặt quạt trần 10 cái
178 Tủ điện 4-8 modul 7 bộ
179 Tủ điện tổng vỏ kim loại 400x300x180 2 bộ
180 Triết áp quạt 10 bộ
181 Lắp đặt đèn LEDTU09 09765 hộp 1 bóng 9W - dài 0,6m, 4 bộ
182 Con sơn sứ đỡ cáp 1 cái
183 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
184 Lắp đặt công tắc 2 hạt 11 cái
185 Lắp đặt công tắc 2 cực 2 cái
186 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
187 Lắp đặt ô cắm đôi 36 cái
188 Lắp đặt các automat 2P- 40A 1 cái
189 Lắp đặt các automat 1P - 32A 3 cái
190 Lắp đặt các automat 1P - 25A 9 cái
191 Lắp đặt các automat 1P- 16A 8 cái
192 Lắp đặt các automat 1P- 10A 9 cái
193 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 300 m
194 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 120 m
195 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 40 m
196 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 20 m
197 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 50 m
198 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 450 m
199 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 40 m
200 Lắp đặt hộp nối dây điện 8 hộp
201 Đào móng băng, đất C3 8 m3
202 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 8 m3
203 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,0m 4 cái
204 ống sứ quả bầu D200 4 cái
205 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 6 cọc
206 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm 70 m
207 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=18mm 20 m
208 Chân bật sắt tròn D10 thép hình 100x150x50 15 cái
209 Tiêu lệch + nối quy PCCC 2 bộ
210 Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ 4 bình
211 Bình chữa cháy CO2 MT3(3.0kg/bình) 4 bình
212 Hộp đặt bình chữa cháy 550x800x200 2 cái
213 Rải giấy dầu lớp cách ly 3 100m2
214 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,5 100m2
215 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 30 m3
216 Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) 15 10m
217 Đào móng băng - Cấp đất III 13,2228 1m3
218 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 13,2228 m3
219 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 20,2067 m3
220 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm 0,24 100m
221 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 9,1825 m3
222 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8081 m3
223 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 11,3863 m2
224 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,3863 m2
C CỔNG
1 Đào móng - Cấp đất III 0,0353 100m3
2 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,392 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0288 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0284 tấn
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,864 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0827 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0087 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0831 tấn
9 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,455 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 1,4485 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 11,312 m2
12 Quét vôi 3 nước trắng 11,312 m2
13 Cánh cổng 8,815 m2
14 Biển tên trường 3,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->