Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200680970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200680696 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 15:37:00 đến ngày 2020-07-06 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,361,117,546 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất Cấp đất III | 16,5401 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,1757 | 100m3 | |
| B | NHÀ HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất III | 1,2246 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 11,6552 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2736 | 100m2 | |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3386 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0887 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,8857 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,6712 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | 16,2748 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,39 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,3022 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,207 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,2331 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,1058 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 2,0494 | tấn | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,0744 | m3 | |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,3554 | 100m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,8058 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,2365 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 1,16 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, | 1,1187 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 | 11,1804 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,7003 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,6203 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 3,372 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 1,4033 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 22,3496 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,4819 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 3,5113 | tấn | |
| 29 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 38,0019 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2235 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, | 0,2419 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, | 0,0978 | tấn | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,339 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6753 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,2153 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 0,258 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,962 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 92,7185 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,8944 | m3 | |
| 40 | Gia công xà gồ thép | 0,6268 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6268 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,3992 | 1m2 | |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,3013 | 100m2 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 562,6711 | m2 | |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 72,878 | m2 | |
| 46 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 12,54 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 738,304 | m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 298,7618 | m2 | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 37,6588 | m2 | |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 132,015 | m | |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 113,71 | m | |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 15,84 | m | |
| 53 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 1,9008 | m2 | |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 67,7952 | m2 | |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 67,7952 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.074,7246 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 648,0891 | m2 | |
| 58 | Tôn xỉ nhà vệ sinh tầng 2 | 1,8884 | m3 | |
| 59 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 | 15,2979 | m3 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 261,4424 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 25,8028 | m2 | |
| 62 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 133,184 | m2 | |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 22,6872 | m2 | |
| 64 | Sản xuất cửa đi sắt kính sơn tĩnh điện | 37,58 | m2 | |
| 65 | Sản xuất cửa sổ sắt kính sơn tĩnh điện | 53,46 | m2 | |
| 66 | Vách kính cầu thang | 6,468 | m2 | |
| 67 | Tấm composite nhà vệ sinh | 5,52 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 91,04 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 6,468 | m2 | |
| 70 | Khóa cửa đi (chốt + móc khóa) | 17 | bộ | |
| 71 | Chốt, móc cửa sổ các loại | 24 | bộ | |
| 72 | Bản lề inox (3 cái/bộ) | 76 | bộ | |
| 73 | Gia công cửa song sắt | 3,881 | m2 | |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,6654 | tấn | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 28,2662 | 1m2 | |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 55,7808 | m2 | |
| 77 | Gia công lan can | 0,1615 | tấn | |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,7289 | 1m2 | |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | 4,7289 | m2 | |
| 80 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | 119,3398 | kg | |
| 81 | Gia công lắp dựng thang lên mái | 0,0328 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng thang lên mái | 2,7 | m2 | |
| 83 | Tấm nắp cửa mái bằng tôn khung sắt hình L50x5 | 1 | cái | |
| 84 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 1,533 | m3 | |
| 85 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,8466 | m3 | |
| 86 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 46,8652 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | 4,464 | 100m2 | |
| 88 | Đào móng - Cấp đất III | 0,1123 | 100m3 | |
| 89 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | 0,6914 | m3 | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | 0,0356 | tấn | |
| 91 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | 0,648 | m3 | |
| 92 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,3341 | m3 | |
| 93 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,0981 | m2 | |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước | 4,0981 | m2 | |
| 95 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,116 | m2 | |
| 96 | Lắp đặt cút sành Đường kính 110mm | 2 | cái | |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0444 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,0194 | tấn | |
| 99 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3108 | m3 | |
| 100 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 101 | Bê tông lót móng 150, đá 4x6, PCB40 | 0,049 | m3 | |
| 102 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | 1,2508 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,002 | 100m2 | |
| 104 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,0343 | m3 | |
| 105 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,003 | tấn | |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,0412 | m2 | |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 108 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | 1 | bể | |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm | 0,6 | 100 m | |
| 111 | Van cầu D50 | 2 | cái | |
| 112 | Van cầu D25 | 6 | cái | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,11 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,08 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,9 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 0,06 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa hàn D50-25 | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa hàn D50-32 | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa hàn D32-25 | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa hàn D25-25 | 17 | cái | |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D50-50 | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20-15 | 7 | cái | |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D25-15 | 4 | cái | |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa ren ngoài D20-15 | 10 | cái | |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-50 | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D50-32 | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa hàn PPR D25-25 | 23 | cái | |
| 129 | Lắp đặt kép nối D50 | 2 | cái | |
| 130 | Lắp đặt kép nối D15 | 24 | cái | |
| 131 | Lắp đặt zắc co PPR D50 | 2 | cái | |
| 132 | Lắp đặt zắc co PPR D25 | 2 | cái | |
| 133 | Băng tan | 40 | cuộn | |
| 134 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 135 | Phụ kiện chậu rửa | 4 | bộ | |
| 136 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 137 | Phụ kiện xí bệt | 4 | bộ | |
| 138 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 139 | Phụ kiện tiểu nam | 4 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 141 | Phụ kiện tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 142 | Van phao tự động | 1 | bộ | |
| 143 | Máy bơm | 1 | cái | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,23 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,21 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | 0,27 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | 0,04 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D35 | 0,06 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 | 32 | cái | |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 | 4 | cái | |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D75 | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D50 | 6 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D50-34 | 4 | cái | |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D34-34 | 16 | cái | |
| 155 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D90 | 4 | cái | |
| 156 | Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ D110 | 12 | cái | |
| 157 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D110-110 | 4 | cái | |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PVC 45 độ D110-90 | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D90-75 | 2 | cái | |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D90-50 | 6 | cái | |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D75-75 | 6 | cái | |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PVC 45 độ D50-50 | 6 | cái | |
| 163 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D110-110 | 2 | cái | |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D90-75 | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D75-50 | 12 | cái | |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa 90 độ D50-50 | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110-90 | 2 | cái | |
| 168 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90-50 | 6 | cái | |
| 169 | Lắp đặt phễu thu inox D75 | 12 | cái | |
| 170 | Keo dính | 55 | hộp | |
| 171 | Rọ chắn rác mái | 6 | cái | |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 900mm | 0,4 | 100m | |
| 173 | Đai giữ ống thoát nước mưa | 44 | cái | |
| 174 | Ống thông hơi bể phốt | 10 | m | |
| 175 | Lắp đặt đèn LED tuýp đôi SDHM218, 1x40W - dài 1,2m. | 20 | bộ | |
| 176 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 24W tròn nổi ánh sáng trắng Posson LP - Ro24 | 15 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 178 | Tủ điện 4-8 modul | 7 | bộ | |
| 179 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 400x300x180 | 2 | bộ | |
| 180 | Triết áp quạt | 10 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt đèn LEDTU09 09765 hộp 1 bóng 9W - dài 0,6m, | 4 | bộ | |
| 182 | Con sơn sứ đỡ cáp | 1 | cái | |
| 183 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 184 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 11 | cái | |
| 185 | Lắp đặt công tắc 2 cực | 2 | cái | |
| 186 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 187 | Lắp đặt ô cắm đôi | 36 | cái | |
| 188 | Lắp đặt các automat 2P- 40A | 1 | cái | |
| 189 | Lắp đặt các automat 1P - 32A | 3 | cái | |
| 190 | Lắp đặt các automat 1P - 25A | 9 | cái | |
| 191 | Lắp đặt các automat 1P- 16A | 8 | cái | |
| 192 | Lắp đặt các automat 1P- 10A | 9 | cái | |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 300 | m | |
| 194 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 120 | m | |
| 195 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 40 | m | |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 20 | m | |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 50 | m | |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 450 | m | |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 40 | m | |
| 200 | Lắp đặt hộp nối dây điện | 8 | hộp | |
| 201 | Đào móng băng, đất C3 | 8 | m3 | |
| 202 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | 8 | m3 | |
| 203 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,0m | 4 | cái | |
| 204 | ống sứ quả bầu D200 | 4 | cái | |
| 205 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 6 | cọc | |
| 206 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | 70 | m | |
| 207 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=18mm | 20 | m | |
| 208 | Chân bật sắt tròn D10 thép hình 100x150x50 | 15 | cái | |
| 209 | Tiêu lệch + nối quy PCCC | 2 | bộ | |
| 210 | Bình chữa cháy ABC MFZL4 TQ | 4 | bình | |
| 211 | Bình chữa cháy CO2 MT3(3.0kg/bình) | 4 | bình | |
| 212 | Hộp đặt bình chữa cháy 550x800x200 | 2 | cái | |
| 213 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3 | 100m2 | |
| 214 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,5 | 100m2 | |
| 215 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 | 30 | m3 | |
| 216 | Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 15 | 10m | |
| 217 | Đào móng băng - Cấp đất III | 13,2228 | 1m3 | |
| 218 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,2228 | m3 | |
| 219 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | 20,2067 | m3 | |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | 0,24 | 100m | |
| 221 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 9,1825 | m3 | |
| 222 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8081 | m3 | |
| 223 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 11,3863 | m2 | |
| 224 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,3863 | m2 | |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | 0,0353 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,392 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0288 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0284 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,864 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0827 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0087 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0831 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,455 | m3 | |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 1,4485 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | 11,312 | m2 | |
| 12 | Quét vôi 3 nước trắng | 11,312 | m2 | |
| 13 | Cánh cổng | 8,815 | m2 | |
| 14 | Biển tên trường | 3,3 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi