Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 226/QĐ-UBND ngày 02/3/2020 của UBND huyện Thuận Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 11:34:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,731,477,669 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỘI TRƯỜNG KẾT HỢP PHÒNG MỘT CỬA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,372 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 16,74 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 278,02 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 131,218 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 51,505 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,308 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,904 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,162 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,328 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,484 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,209 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,915 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,255 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,753 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,953 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,502 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,264 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,778 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,282 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,443 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,732 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,767 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,243 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,394 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,593 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,166 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,111 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,224 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 5,164 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 5,036 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,9 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,464 | 100m2 |
| 35 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,232 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,098 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,727 | m3 |
| 38 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,803 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,546 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,921 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 57,673 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,734 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 80,498 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤16m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,99 | m3 |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,625 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,625 | tấn |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Bulong M16, L450 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,111 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,111 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,12 | 100m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi, cửa sổ mở lật khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 29,64 | m2 |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt Cửa đi, cửa sổ mở lật khung nhựa lõi thép, kính 8 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 53,91 | m2 |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Cửa sổ mở lùa khung nhựa lõi thép, kính 5 ly | Theo HSTK được phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Vách kính khung nhựa lõi thép, kính 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 32,39 | m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 56 | Cung cấp Khung bảo vệ cửa Inox hộp 15*15*1,2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 57 | Cung cấp Vách ngăn tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 6,18 | m2 |
| 59 | Cung cấp Lan can cầu thang Inox, thanh đứng D42.7*1.5 tay vịn D60.5*1.5 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,18 | m2 |
| 60 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | m2 |
| 61 | Cung cấp Khung lam nhôm hộp 44,5*101,6 thanh ngang hộp 30*50, a120 sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | m2 |
| 62 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 348,54 | m2 |
| 63 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK được phê duyệt | 13,477 | m2 |
| 64 | Gia công thang sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt Nắp thăm mái | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt Bãng chữ Mika "ĐẢNG CỘNG SẢN….MUÔN NĂM" | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 34,338 | m2 |
| 68 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.387,223 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 753,472 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 151,54 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 325,26 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 503,69 | m2 |
| 73 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 189,78 | m2 |
| 74 | Ngâm nước XM ( 5kg/m3) | Theo HSTK được phê duyệt | 14,966 | m3 |
| 75 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 99,77 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 99,77 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo HSTK được phê duyệt | 37,66 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 136,8 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm | Theo HSTK được phê duyệt | 538,6 | m2 |
| 80 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,544 | m2 |
| 81 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 16,02 | m2 |
| 82 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được phê duyệt | 37,42 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 84 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 85 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 86 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 19,566 | m2 |
| 87 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 97,7 | m |
| 88 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 105,3 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | Theo HSTK được phê duyệt | 413 | m |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.900,935 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.183,747 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 2.141,43 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 943,252 | m2 |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | bộ |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | bộ |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | bộ |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 41 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 58 | cái |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 380 | m |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 720 | m |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 445 | m |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt Khung Rack hạ áp 2 sứ + 2 bulon 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt Linh kiện báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt Kệ đựng bình | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 13,365 | m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 13,365 | m3 |
| 128 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,075 | m3 |
| 129 | Đóng cọc đã có sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cọc |
| 130 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 131 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | m |
| 132 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 133 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 135 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 136 | Cung cấp, lắp đặt Cùm ống D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 137 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp dây | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 140 | Cung cấp, lắp đặt Bulong D16 L 300 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 141 | Cung cấp, lắp đặt Chân đế trụ đở kim thu sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Cung cấp, lắp đặt Ốc xiết cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 143 | Mối hàn hóa nhiệt đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | mối |
| 144 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | m3 |
| 145 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo HSTK được phê duyệt | 8,8 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 16,2 | m3 |
| 147 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 148 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | cái |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 67mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9 | 100m |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 155 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 156 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 157 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 158 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 159 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,85 | 100m |
| 160 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 161 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | cái |
| 162 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 163 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 69 | cái |
| 164 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 69 | cái |
| 165 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 166 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 167 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 33 | cái |
| 168 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 50mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 169 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 170 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 98 | cái |
| 171 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 98 | cái |
| 172 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 173 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 174 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 175 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 176 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | cái |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt Van phao cơ D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | cái |
| 180 | Cung cấp, lắp đặt Đai treo ống | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | cái |
| 181 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 185 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 186 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 187 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 188 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 189 | Cung cấp, lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 190 | Cung cấp, lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 191 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 192 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 24,22 | m3 |
| 193 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 9,293 | m3 |
| 194 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,284 | m3 |
| 195 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,744 | m3 |
| 196 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,937 | m3 |
| 197 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,438 | m3 |
| 198 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,792 | m2 |
| 199 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 200 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 201 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 203 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 7,06 | 100m2 |
| 204 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,082 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,414 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,648 | m3 |
| 3 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 14,414 | 10m |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,881 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,763 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,05 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,373 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,016 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,078 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,153 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,053 | tấn |
| 12 | Cung cấp Thép V40*40*4 trụ rào | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | md |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,76 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,279 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 93,47 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,71 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được phê duyệt | 106,18 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỘT CỜ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 0,79 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được phê duyệt | 1,316 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,859 | m3 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,375 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 9 | Xây móng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm, chiều dày ≤ 30cm vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,547 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,715 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,472 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,386 | m2 |
| 13 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 2,722 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,274 | m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,126 | tấn |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,089 | tấn |
| 20 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Bulon D18, L = 180 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Ròng rọc thép D50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Qủa cầu Inox D80 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Lá cờ | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Dây kéo cờ | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi