Gói thầu: Gói thầu 01-XL Xây dựng đường giao thông vào khu trồng cây ăn quả tập trung xã Thường Nga, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678317-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Xây dựng đường giao thông vào khu trồng cây ăn quả tập trung xã Thường Nga, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương , nguồn đối ứng hợp tác xã và chủ đầu tư huy động một số nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 08:50:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,045,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 19,74 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 3,751 | 100m3 |
| 3 | Đào đánh cấp nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 11,913 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 72,85 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 13,842 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 84,161 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 15,991 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 20,092 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 3,818 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,067 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 18,634 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III (vận chuyển đất nội bộ) | Mô tả KT theo chương V | 17,71 | 100m3 |
| 13 | Chi phí mua đất | Mô tả KT theo chương V | 3,21 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất | Mô tả KT theo chương V | 2,816 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,812 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 15,428 | 100m3 |
| 17 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 5,284 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Mô tả KT theo chương V | 5,284 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 5,272 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả KT theo chương V | 43,277 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá Dmax4 | Mô tả KT theo chương V | 593,151 | m3 |
| 4 | Bê tông lề gia cố sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá Dmax4 | Mô tả KT theo chương V | 185,834 | m3 |
| 5 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 747,36 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 87,04 | m |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 2,102 | 100m2 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 15,751 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 2,993 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 2,227 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 19,622 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 33,105 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 28,733 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,657 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 7,04 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,368 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,178 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,132 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản | Mô tả KT theo chương V | 33,644 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,772 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 0,204 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 33 | cái |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 2,8 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cột đỡ tên đường bảng biển báo sắt ống D=80mm | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi