Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681201-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200550978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 22 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:31:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,561,580,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ĐƯỜNG
1 BTXM M300# đá 2x4 dày 20cm Chi tiết theo chương V 758,1575 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chi tiết theo chương V 313,34 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết theo chương V 3.790,7777 m2
4 CPĐD loại I dày 15cm (đã trừ cống chiếm chỗ) Chi tiết theo chương V 613,6718 m3
5 CPĐD loại II dày 15cm (đã trừ cống chiếm chỗ) Chi tiết theo chương V 601,9165 m3
6 Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K98 dày 30cm (đã trừ cống chiếm chỗ) Chi tiết theo chương V 1.610,5626 m3
7 Mua vật liệu đắp Chi tiết theo chương V 2.094,3111 m3
8 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III Chi tiết theo chương V 20,5533 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chi tiết theo chương V 390,5119 m3
10 Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K95 Chi tiết theo chương V 818,8619 m2
11 Đào hố móng thủ công-đất cấp III Chi tiết theo chương V 22,8535 m3
12 Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 434,2165 m3
13 Đào đất KTH đất cấp I bằng thủ công Chi tiết theo chương V 53,5571 m3
14 Đào đất KTH đất cấp I bằng máy đào 0,8m3 Chi tiết theo chương V 1.017,5844 m3
15 Đào cấp bằng thủ công-đất cấp II Chi tiết theo chương V 11,5315 m3
16 Đào cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chi tiết theo chương V 219,0977 m3
17 Đào hố móng thủ công-đất cấp II Chi tiết theo chương V 24,7941 m3
18 Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chi tiết theo chương V 471,0871 m3
19 Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 (đã trừ cống chiếm chỗ), đầm cóc Chi tiết theo chương V 224,6878 m3
20 Đắp nền bằng đất đá hỗn hợp đầm K95 (đã trừ cống chiếm chỗ), máy đầm 16T Chi tiết theo chương V 4.269,069 m3
21 Mua vật liệu đắp Chi tiết theo chương V 4.816,515 m3
22 Đào lăn mương đất cấp I, thủ công Chi tiết theo chương V 4,7654 m3
23 Đào lăn mương đất cấp I, máy đào Chi tiết theo chương V 90,5434 m3
24 Đắp hoàn trả bờ mương, hố móng tường kè đạt độ chặt K85 Chi tiết theo chương V 90,6841 m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph (30%) Chi tiết theo chương V 36,8672 m3
26 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông (70%) Chi tiết theo chương V 86,0234 m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chi tiết theo chương V 10,8436 m3
28 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch (70%) Chi tiết theo chương V 25,3016 m3
29 -Thép có gờ D14 Chi tiết theo chương V 479,3762 kg
30 -Chiều dài xẻ khe (rộng 0.6cm, sâu 3.5cm) Chi tiết theo chương V 509,72 m
31 Chèn khe bằng mastic Chi tiết theo chương V 509,72 m
32 Matit chèn khe Chi tiết theo chương V 0,107 m3
33 Thép tròn trơn D25 Chi tiết theo chương V 2.138,3008 kg
34 Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) Chi tiết theo chương V 409,43 m
35 Chèn khe bằng mastic Chi tiết theo chương V 409,43 m
36 Matit chèn khe Chi tiết theo chương V 0,1024 m3
37 Chiều dài xẻ khe (rộng 0.5cm, sâu 5cm) Chi tiết theo chương V 344,47 m
38 Chèn khe bằng mastic Chi tiết theo chương V 344,47 m
39 Matit chèn khe Chi tiết theo chương V 0,0861 m3
40 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Chi tiết theo chương V 342,0049 kg
41 Chèn khe bằng mastic Chi tiết theo chương V 65,65 m
42 Matit chèn khe Chi tiết theo chương V 0,0492 m3
43 Tấm đệm gỗ (rộng 15cm) dày 2.5cm Chi tiết theo chương V 11,1605 m2
44 Sơn gờ giảm tốc dày 6mm Chi tiết theo chương V 51,12 m2
45 Sơn kẻ đường dày 2mm Chi tiết theo chương V 25,486 m2
46 Biển tam giác, L=90cm (1 biển + 1 cột dài 3.1m, D88.3) Chi tiết theo chương V 8 cái
47 Đào móng chôn biển báo đất cấp 3 Chi tiết theo chương V 0,81 m3
48 Bê tông móng đổ tại chỗ đá 2x4 M150# Chi tiết theo chương V 0,7855 m3
49 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chi tiết theo chương V 1.071,1415 m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chi tiết theo chương V 629,4784 m3
51 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 246,6592 m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km tiếp theo-đất cấp I Chi tiết theo chương V 1.071,1415 m3
53 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km tiếp theo-đất cấp II Chi tiết theo chương V 629,4784 m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km tiếp theo-đất cấp III Chi tiết theo chương V 246,6592 m3
55 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Chi tiết theo chương V 1.947,279 m3
56 Bê tông đế cột đúc sẵn M150 đá 2x4 Chi tiết theo chương V 0,6885 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Chi tiết theo chương V 9,18 m2
58 Bê tông nhét ống nhựa M150 đá 2x4 Chi tiết theo chương V 0,3891 m3
59 Ống nhựa PVC D90 Chi tiết theo chương V 68,85 m
60 Sơn 3 lớp Chi tiết theo chương V 17,2951 1m2
61 Dây nhựa PVC phản quang Chi tiết theo chương V 300 m
62 Đèn chiếu sáng Chi tiết theo chương V 9 cái
63 Thép hộp 50x50x2mm Chi tiết theo chương V 108,836 kg
64 Biển báo chữ nhật S.507 (gắn vào barier) KT 25x120cm Chi tiết theo chương V 2 cái
65 Biển báo tam giác a=70cm (gắn vào barier) Chi tiết theo chương V 6 cái
66 Đèn xoay cảnh báo Chi tiết theo chương V 4 cái
67 Nhân công đảm bảo giao thông Chi tiết theo chương V 80 công
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250# ống cống Chi tiết theo chương V 76,65 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 3.979,7273 kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 11.037,6776 kg
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chi tiết theo chương V 1.563,87 m2
5 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Chi tiết theo chương V 630 m2
6 Lắp đặt đốt cống Chi tiết theo chương V 210 1cấu kiện
7 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, mối nối Chi tiết theo chương V 1,845 m3
8 Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 185,6419 kg
9 Ván khuôn mối nối Chi tiết theo chương V 24,6 m2
10 Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng Chi tiết theo chương V 205 mối nối
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chi tiết theo chương V 215,25 m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gia cường trên mặt cống, đường kính cốt thép ≤10mm Chi tiết theo chương V 66,7104 kg
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép gia cường trên mặt cống, đường kính cốt thép ≤18mm Chi tiết theo chương V 2.498,664 kg
14 Cắt khe sâu 4cm Chi tiết theo chương V 14 m
15 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250#, cống bản Chi tiết theo chương V 2,4242 m3
16 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 63,9596 kg
17 Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Chi tiết theo chương V 72,712 kg
18 Ván khuôn cống bản Chi tiết theo chương V 24,1332 m2
19 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250#, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,6657 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 48,2581 kg
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết theo chương V 32,4123 kg
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết theo chương V 7,9968 m2
23 Lắp đặt tấm đan Chi tiết theo chương V 6 1cấu kiện
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chi tiết theo chương V 41,6784 m3
25 Ván khuôn móng dài Chi tiết theo chương V 67,825 m2
26 Đá dăm đệm dày 10cm Chi tiết theo chương V 26,151 m3
27 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp II Chi tiết theo chương V 3.012,5 m
28 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, tường đầu Chi tiết theo chương V 1,587 m3
29 Ván khuôn, tường đầu Chi tiết theo chương V 15,3786 m2
30 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, tường cánh Chi tiết theo chương V 2,0677 m3
31 Ván khuôn, tường cánh Chi tiết theo chương V 11,8332 m2
32 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, hèm phai Chi tiết theo chương V 1,188 m3
33 Ván khuôn, hèm phai Chi tiết theo chương V 11,9616 m2
34 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, Móng tường cánh, hèm phai, sân cống Chi tiết theo chương V 7,431 m3
35 Ván khuôn Móng tường cánh, hèm phai, sân cống Chi tiết theo chương V 20,1144 m2
36 Đá dăm đệm dày 10cm Chi tiết theo chương V 1,17 m3
37 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp II Chi tiết theo chương V 1.470 m
38 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250#, hố ga Chi tiết theo chương V 1,4642 m3
39 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 31,5914 kg
40 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK >10mm Chi tiết theo chương V 45,2785 kg
41 Ván khuôn Thân cống đổ tại chỗ Chi tiết theo chương V 16,4992 m2
42 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250#, tấm đan Chi tiết theo chương V 0,482 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 33,2624 kg
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chi tiết theo chương V 22,6215 kg
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết theo chương V 7,8832 m2
46 Lắp đặt tấm đan Chi tiết theo chương V 4 1cấu kiện
47 Bê tông đổ tại chỗ đá 2x4 M150#, Móng hố ga Chi tiết theo chương V 0,7115 m3
48 Ván khuôn Móng hố ga Chi tiết theo chương V 1,848 m2
49 Đá dăm đệm dày 10cm Chi tiết theo chương V 0,4743 m3
50 Phá BT mặt đường hiện trạng Chi tiết theo chương V 4,9725 m3
51 Phá BTCT cống hiện trạng Chi tiết theo chương V 3,0612 m3
52 Đào hố móng đất cấp III, thủ công Chi tiết theo chương V 5,8262 m3
53 Đào hố móng đất cấp III, máy đào Chi tiết theo chương V 110,6987 m3
54 Đắp hoàn trả hố móng K95, đầm cóc Chi tiết theo chương V 92,3306 m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chi tiết theo chương V 20,225 m3
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km tiếp theo-đất cấp III Chi tiết theo chương V 20,225 m3
57 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Chi tiết theo chương V 20,225 m3
C KÈ ĐÁ HỘC
1 Bê tông Giằng đỉnh kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chi tiết theo chương V 7,4544 m3
2 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK ≤10mm Chi tiết theo chương V 343,5448 kg
3 Ván khuôn giằng đỉnh kè Chi tiết theo chương V 37,272 m2
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Chi tiết theo chương V 187,09 m3
5 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chi tiết theo chương V 149,088 m3
6 Đá dăm đệm, dày 10cm Chi tiết theo chương V 18,636 m3
7 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp II Chi tiết theo chương V 11.647,5 m
8 Giấy dầu tẩm nhựa (2 lớp giấy, 3 lớp nhựa) Chi tiết theo chương V 14,8 m2
9 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chi tiết theo chương V 2,412 m3
10 Thi công tầng lọc đất sét Chi tiết theo chương V 0,684 m3
11 Ống PVC D90, L=1.0m, bố trí khoảng cách 5m/ ống Chi tiết theo chương V 18 m
12 Vải địa kỹ thuật Chi tiết theo chương V 0,72 m2
13 Đắp bờ vây Chi tiết theo chương V 283,38 m3
14 Thanh thải bờ vây Chi tiết theo chương V 283,38 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->