Gói thầu: Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Phát triển lộ ra hạ thế trên địa bàn phường Tân Thới Nhất, Tân Hưng Thuận, Đông Hưng Thuận, Trung Mỹ Tây, Tân Thới Hiệp và Tân Chánh Hiệp - Quận 12 năm 2020 và Phát triển lộ ra hạ thế trên địa bàn phường An Phú Đông, Thạnh Lộc, Thạnh Xuân, Thới An, Hiệp Thành, Tân Thới Hiệp, Tân Chánh Hiệp và Trung Mỹ Tây - Quận 12 năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200667748-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành Phố Hồ Chí Minh TNHH – Công ty Điện lực An Phú Đông
Tên gói thầu Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình: Phát triển lộ ra hạ thế trên địa bàn phường Tân Thới Nhất, Tân Hưng Thuận, Đông Hưng Thuận, Trung Mỹ Tây, Tân Thới Hiệp và Tân Chánh Hiệp - Quận 12 năm 2020 và Phát triển lộ ra hạ thế trên địa bàn phường An Phú Đông, Thạnh Lộc, Thạnh Xuân, Thới An, Hiệp Thành, Tân Thới Hiệp, Tân Chánh Hiệp và Trung Mỹ Tây - Quận 12 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200667637
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 14:34:00 đến ngày 2020-07-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,677,650,219 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục VTTB B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình phát triển lộ ra hạ thế 6 phường
1 Collier scell/114mm Phần 2 – Chương V, Mục II 242 Cái
2 Boulon thép mạ có đai ốc 12*100 Phần 2 – Chương V, Mục II 484 Cái
3 Ciment PC40 Phần 2 – Chương V, Mục II 305,276 Kg
4 Cát vàng Phần 2 – Chương V, Mục II 0,616 m3
5 Đá 1*2 Phần 2 – Chương V, Mục II 1,012 m3
6 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 218,23 Lít
7 Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm Phần 2 – Chương V, Mục II 1.694 Mét
8 Ống nhựa pvc đk 27mm Phần 2 – Chương V, Mục II 363 Mét
9 Thuốc hàn (Cadweld) Phần 2 – Chương V, Mục II 484 Lọ
10 Boulon cu chẻ 25mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 121 Cái
11 Bảng chỉ danh lộ ra lưới điện Phần 2 – Chương V, Mục II 121 Cái
12 Dây rút nịt cáp 30cm (loại chống tia UV) Phần 2 – Chương V, Mục II 121 Cái
B Hạng mục Dây nổi hạ thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình phát triển lộ ra hạ thế 6 phường
1 Kéo cáp ABC 4x95 mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 13,332 Km
2 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm2 (loại 2) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
3 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm2 (loại 1) Phần 2 – Chương V, Mục II 79 Bộ
4 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm2 (loại 3) Phần 2 – Chương V, Mục II 41 Bộ
5 Lắp ống PVC luồn cáp xuất ABC Phần 2 – Chương V, Mục II 121 Bộ
6 Lắp đà đôi L75 dài 1,2m trụ đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
7 Lắp đà lệch đôi trụ đơn L75 dài 2m Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
8 Lắp ngừng cáp ABC ABC 4x95mm2 trụ trung thế Phần 2 – Chương V, Mục II 234 Bộ
9 Lắp ngừng cáp ABC 4x95mm2 trụ hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 195 Bộ
10 Lắp treo cáp ABC 4x95mm2 trụ trung thế Phần 2 – Chương V, Mục II 144 Bộ
11 Lắp treo cáp ABC 4x95mm2 trụ hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 246 Bộ
12 Lắp trụ BTLT 8,5m máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Trụ
13 Lắp trụ BTLT 10m máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Trụ
14 Lắp bộ tiếp địa hạ thế loại 1 Phần 2 – Chương V, Mục II 121 Bộ
15 Lắp bảng chỉ danh lộ ra hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 121 Cái
16 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,01 km
17 Lắp đặt cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,04 km
18 Tháo đặt cáp vặn xoắn ≤4x95mm2 Phần 2 – Chương V, Mục II 0,021 km
19 Tháo cột bê tông có chiều cao ≤10m bằng thủ công kết hợp cẩu Phần 2 – Chương V, Mục II 4 cột
20 Đổ bê tông móng trụ ht BTLT 8,5m Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Móng
21 Đổ bê tông móng trụ ht BTLT 10m Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Móng
22 Thử nghiệm mẫu bê tông Phần 2 – Chương V, Mục II 4 Bộ
C Hạng mục mua bảo hiểm công trình phát triển lộ ra hạ thế 6 phường
1 Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 1.265.850.039 (đồng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Gói
D Hạng mục vật tư thiết bị B cấp (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình phát triển lộ ra hạ thế 8 phường
1 Nước ngọt Phần 2 – Chương V, Mục II 790,51 Lít
2 Thuốc hàn Cadweld Phần 2 – Chương V, Mục II 76 lọ
3 Collier ĐK114 Phần 2 – Chương V, Mục II 342 Cái
4 Đá 1*2 Phần 2 – Chương V, Mục II 3,53
5 Cát vàng Phần 2 – Chương V, Mục II 1,85
6 Ciment PC40 Phần 2 – Chương V, Mục II 1.394,54 Kg
7 Bảng chỉ danh lộ ra Phần 2 – Chương V, Mục II 114 Cái
8 Dây rút nịt cáp Phần 2 – Chương V, Mục II 114 Cái
E Hạng mục Dây nổi trung thế thế (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ) công trình phát triển lộ ra hạ thế 8 phường
1 Lắp mới tủ phân phối đầu trụ loại 9 cực Phần 2 – Chương V, Mục II 23 Bộ
2 Kéo cáp ABC 4x95 mm² Phần 2 – Chương V, Mục II 12,77 Km
3 Lắp cáp xuất ABC 4x95 mm² từ CB lên lưới Phần 2 – Chương V, Mục II 114 Bộ
4 Lắp phụ kiện Domino loại 9 cực - trụ BTLT Phần 2 – Chương V, Mục II 23 Bộ
5 Lắp treo cáp ABC 4x95mm² góc nhỏ hơn 30 độ Phần 2 – Chương V, Mục II 366 Bộ
6 Lắp ngừng cáp ABC 4x95mm² Phần 2 – Chương V, Mục II 462 Bộ
7 Lắp đà lệch L75 dài 0,8m đơn Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Bộ
8 Lắp đà lệch L75 dài 0,8m đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 2 Bộ
9 Lắp đà lệch L75 dài 2m đôi Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
10 Lắp bộ tiếp địa hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 37 Bộ
11 Lắp nối đất tụ bù hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Bộ
12 Lắp trụ BTLT 10m máy thi công Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Trụ
13 Lắp ống nhựa luồn cáp xuất hạ thế Phần 2 – Chương V, Mục II 114 Cái
14 Lắp gíá đỡ dây thông tin Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Bộ
15 Tháo tủ điện hạ thế cấp điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 10 hộp
16 Lắp tủ điện hạ thế cấp điện áp <1000V, xoay chiều 3 pha Phần 2 – Chương V, Mục II 10 hộp
17 Dỡ cột bê tông chiều cao ≤10m bằng thủ công + cẩu Phần 2 – Chương V, Mục II 10 Trụ
18 Chi phí phát quang cây xanh Phần 2 – Chương V, Mục II 59 Cây
19 Đổ bê tông móng trụ HT 10m (0,8x0,8x0,5) Phần 2 – Chương V, Mục II 11 Móng
20 Đổ bê tông gia cố móng trụ HT (0,8x0,8x0,5) Phần 2 – Chương V, Mục II 3 Móng
F Hạng mục mua bảo hiểm công trình phát triển lộ ra hạ thế 8 phường
1 Mua bảo hiểm công trình bao gồm VTTB A cấp sau thuế 1.282.273.930 (đồng) Phần 2 – Chương V, Mục II 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->