Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường Mỏ Đá (xã Thượng Giáo) - Pác Châm (xã Bành Trạch), huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200671084-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Đường Mỏ Đá (xã Thượng Giáo) - Pác Châm (xã Bành Trạch), huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20200537296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia - Chương trình 30a năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 16:55:00 đến ngày 2020-07-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,350,253,868 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cống thoát nước
1 Đào móng cống, đất cấp III 313,76 m3
2 Đào móng cống, đất cấp IV 38,99 m3
3 Đào phá đá, đá cấp IV 3,027 m3
4 Xây đá hộc, xây móng thân cống, hố thu, tường cánh, sân cống, gia cố chân khay sân cống, vữa XM mác 100 31,75 m3
5 Xây đá hộc, xây móng tường đầu, vữa XM mác 100 10,13 m3
6 Xây đá hộc, xây tường hố thu, tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 33,36 m3
7 Ván khuôn ống cống 109,52 m2
8 Sản xuất, lắp đặt, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm 413,3 kg
9 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 4,38 m3
10 Lắp dựng cấu kiện ống cống 21 cái
11 Quét nhựa bi tum chống thấm 63,5498 m2
12 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 117,02 m3
B Hạng mục 2: Nền và mặt đường
1 Đào nền đường, đất cấp II 635,76 m3
2 Đào nền đường, đất cấp III 4.300,5 m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV 2.535,28 m3
4 Phá đá nền đường, đá cấp IV 796,16 m3
5 Đào phá đá nền đường, đá cấp III 117,08 m3
6 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III 662 m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp III 1.353,69 m3
8 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 5.393,65 m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 254,61 m3
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 1.818,0348 m3
C Hạng mục 3: Phần rãnh dọc thoát nước - Rãnh hộp từ D0 dến P14
1 Ván khuôn cho bê tông móng rãnh 62,93 m2
2 Luân chuyển ván khuôn móng rãnh 111,88 m2
3 Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 200 43,7048 m3
4 Ván khuôn cho bê tông thành rãnh 335,65 m2
5 Luân chuyển ván khuôn thành rãnh 596,72 m2
6 Bê tông thành rãnh, đá 1x2, mác 200 46,6184 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan 2.500 kg
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 29,15 m3
9 Lắp dựng tấm đan 583 cái
D Hạng mục 3: Phần kè ta luy đoạn từ cọc TC14 đến TD15
1 Đào móng kè, đất cấp III 393,145 m3
2 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 141,8284 m3
3 Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 132,9552 m3
4 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 119,4 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng kè 25,8 m2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng kè, đường kính <=10 mm 64,4 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng kè, đường kính <=18 mm 236,8 kg
8 Bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 5,1608 m3
9 Xây đá hộc, xây hộ lan, vữa XM mác 100 12,9 m3
10 Trát hộ lan, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 137,6 m2
11 Sơn hộ lan, 1 nước lót, 2 nước phủ 137,6 m2
E Hạng mục 4: Phần kè ta luy đoạn từ cọc P64 đến TD65
1 Đào móng kè, đất cấp III 93,56 m3
2 Đào móng kè, đất cấp IV 24,95 m3
3 Đào phá đá móng, đá cấp IV 6,24 m3
4 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 64,314 m3
5 Xây đá hộc, xây thân kè, vữa XM mác 100 51,7375 m3
6 Ván khuôn giằng khóa kè 4,6 m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng kè, đường kính <=10 mm 11,5 kg
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng kè, đường kính <=18 mm 42,2 kg
9 Bê tông giằng khóa kè, đá 1x2, mác 250 0,9208 m3
10 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 12,65 m3
11 Ống nhựa thoát nước thân kè D90 22 m
12 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 0,0816 m3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cọc tiêu, đường kính <=10 mm, 11 kg
14 Ván khuôn cọc tiêu 2,1 m2
15 Sơn cọc tiêu 2,1 m2
F Hạng mục 5: Phần kè ta luy đoạn từ cọc P67 đến TD70
1 Đào móng kè, đất cấp III 571,02 m3
2 Đào móng kè, đất cấp IV 175,11 m3
3 Đào phá đá móng kè, đá cấp IV 15,23 m3
4 Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 200 230,91 m3
5 Bê tông thân kè, đá 2x4, mác 200 192,24 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng khóa kè, đường kính <=18 mm 260,3 kg
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng khóa kè, đường kính <=10 mm 79,4 kg
8 Bê tông giằng khóa kè, đá 1x2, mác 200 8,544 m3
9 Xây đá hộc, xây ốp mái kè, vữa XM mác 100 45,034 m3
10 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 85,22 m3
11 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 0,3459 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cọc tiêu, đường kính <=10 mm, 32,5 kg
13 Ván khuôn cọc tiêu 4,5 m2
14 Sơn cọc tiêu 6,3 m2
15 Đào móng cọc tiêu, đất cấp III 0,4725 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông cọc tiêu 15 cái
17 Bê tông bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 0,3713 m3
G Hạng mục 6: Phần kè gia cố chân ta luy từ P73 đến TC74
1 Đào móng kè, đất cấp II 10,15 m3
2 Đào móng kè , đất cấp III 132 m3
3 Đào móng kè, đất cấp IV 60,92 m3
4 Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 200 80,8185 m3
5 Bê tông thân kè, đá 2x4, mác 200 66,582 m3
6 Ván khuôn cho bê tông giằng khóa kè 14,8 m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng khóa kè, đường kính <=18 mm 89,9 kg
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng khóa kè, đường kính <=10 mm 27,4 kg
9 Bê tông giằng khóa kè, đá 1x2, mác 200 2,9592 m3
10 Xây đá hộc ốp mái, vữa XM mác 100 15,5975 m3
11 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầuK=0,90 60,49 m3
12 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 0,1384 m3
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cọc tiêu, đường kính <=10 mm 13 kg
14 Ván khuôn cọc tiêu 1,8 m2
15 Sơn cọc tiêu 2,52 m2
16 Đào móng cọc tiêu, đất cấp III 0,189 m3
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông cọc tiêu 6 cái
18 Bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 0,1485 m3
H Hạng mục 7: Phần kè gia cố chân ta luy từ TD75 đến C5
1 Đào móng kè, đất cấp II 55,37 m3
2 Đào móng kè, đất cấp III 313,75 m3
3 Xây móng kè, vữa XM mác 100 168,426 m3
4 Xây thân kè, vữa XM mác 100 196,497 m3
5 Xây đá hộc ốp mái, vữa XM mác 100 155,7941 m3
6 Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầuK=0,90 61 m3
7 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 1,7528 m3
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông cọc tiêu, đường kính <=10 mm 164,7 kg
9 Ván khuôn cọc tiêu 22,8 m2
10 Sơn cọc tiêu 31,92 m2
11 Đào móng cọc tiêu đất cấp III 2,394 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông cọc tiêu 76 cái
13 Bê tông móng cọc tiêu, đá 2x4, mác 150 1,881 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->