Gói thầu: Gói thầu LĐ:06-XD:01: Thi công xây dựng 11 cầu, cống huyện Lâm Hà, Cát Tiên và Đạ Huoai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678204-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 8
Tên gói thầu Gói thầu LĐ:06-XD:01: Thi công xây dựng 11 cầu, cống huyện Lâm Hà, Cát Tiên và Đạ Huoai
Số hiệu KHLCNT 20191173646
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 18:11:00 đến ngày 2020-07-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,368,908,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 275,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Thanh Bình
1 Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,394 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
9 Cốt thép ụ chống xô 0,042 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,19 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,061 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,8 m3
16 Cọc Shinso bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
17 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m3
18 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
19 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 tấn
20 Đá dăm đệm bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
21 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,61 m3
22 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,93 m3
23 Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 tấn
24 Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
25 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,88 m3
26 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,71 m3
27 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,6 m3
28 Vải địa kỹ thuật Gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 m2
29 Ống nhựa thoát nước PVC D50 tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m
30 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,95 m3
31 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.003,61 m3
32 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,3 m2
33 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,27 m3
34 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,71 m3
35 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 cọc
36 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
B Cầu Liên Thôn 1
1 Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
9 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,002 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,08 m3
16 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4 m3
17 Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
18 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 m3
19 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 m3
20 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
21 Đá dăm đệm Bản quá độ cầu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
22 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,55 m3
23 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,862 m3
24 Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,474 tấn
25 Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,59 m3
26 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,48 m3
27 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,99 m3
28 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,41 m3
29 Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,12 m2
30 Ống nhựa thoát nước PVC D50 tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m
31 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,36 m3
32 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 615,28 m3
33 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77 m2
34 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,85 m3
35 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,85 m3
36 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cọc
37 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
C Cầu Tầm Xá
1 Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
9 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,258 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,36 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,52 m3
16 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m3
17 Cọc Shinso bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
18 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,44 m3
19 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,918 m3
20 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 tấn
21 Đá dăm đệm bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
22 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,66 m3
23 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,822 m3
24 Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 tấn
25 Đá dăm đệm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
26 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,18 m3
27 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,38 m3
28 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,47 m3
29 Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41 m2
30 Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m
31 Ống nhựa thoát nước PVC D150: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,213 m
32 Ống nhựa thoát nước PVC D300: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 m
33 Đào đất Nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 159,49 m3
34 Đắp đất K95 Nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 737,65 m3
35 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,6 m2
36 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,66 m3
37 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 m3
38 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cọc
39 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
D Cầu Thanh Trì
1 Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
9 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,17 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,993 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3 m3
16 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,64 m3
17 Cọc Shinso bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
18 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 m3
19 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 m3
20 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
21 Đá dăm đệm bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
22 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,04 m3
23 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 m3
24 Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 tấn
25 Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 m3
26 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 293 m3
27 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,72 m3
28 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,46 m3
29 Vải địa kỹ thuật Gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 m2
30 Đào đất Nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,32 m3
31 Đắp đất K95 Nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 897,32 m3
32 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,2 m2
33 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,88 m3
34 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,91 m3
35 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 cọc
36 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
E Cầu Thôn 3
1 Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,753 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,2 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
9 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,86 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,751 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,36 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,22 m3
16 Đắp đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m3
17 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,44 m3
18 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,918 m3
19 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 tấn
20 Đá dăm đệm Bản quá độ cầu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m3
21 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,57 m3
22 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,942 m3
23 Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,596 tấn
24 Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
25 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,78 m3
26 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,81 m3
27 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,59 m3
28 Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m2
29 Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6 m
30 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,07 m3
31 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 938,25 m3
32 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,2 m2
33 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,18 m3
34 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,16 m3
35 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cọc
36 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
F Cống Thôn 4
1 Đào đất thân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 222 m3
2 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
3 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,05 m3
4 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
5 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5082 tấn
6 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 sân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,33 m3
7 Cốt thép sân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,789 tấn
8 Đá dăm đệm bản quá độ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
9 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
10 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
11 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,348 tấn
12 Lan can cống (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m
13 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,163 m3
14 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 m3
15 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt dường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,07 m3
16 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt dường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,46 m3
17 Đá dăm đệm mặt dường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,93 m3
18 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cọc
19 Cọc thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
G Cầu Khút
1 Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 Bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,24 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,55 tấn
4 Tấm cao su đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,13 m2
5 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 Dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,33 m3
6 Cốt thép dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 tấn
7 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 m
8 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
10 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
11 Ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
13 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,79 m3
15 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,708 tấn
16 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
17 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,2 m3
18 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 trụ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,8 m3
19 Cốt thép trụ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,314 tấn
20 Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
21 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 m3
22 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 m3
23 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
24 Đá dăm đệm bản quá độ cầu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
25 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,29 m3
26 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,84 m3
27 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,18 m2
28 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,52 m3
29 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,59 m3
30 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cọc
31 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
H Cầu Xóm 1
1 Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
9 Cốt thép ụ chống xô 0,039 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,71 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,64 m3
16 Đắp đất K90 23,34 m3
17 Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
18 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 m3
19 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 m3
20 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
21 Đá dăm đệm Bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
22 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,04 m3
23 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,93 m3
24 Thép các loại: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 tấn
25 Đá dăm đệm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 m3
26 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,47 m3
27 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,02 m3
28 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,39 m3
29 Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94 m2
30 Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8 m
31 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,84 m3
32 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 655,73 m3
33 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,9 m2
34 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,37 m3
35 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,99 m3
36 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cọc
37 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
I Cống Hòa Thịnh
1 Đào đất thân cống, móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 780,23 m3
2 Đắp cát hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,04 m3
3 Rải vải địa kỹ thuật hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,63 m2
4 Đá dăm đệm thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
5 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,05 m3
6 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
7 Cốt thép thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,508 tấn
8 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 sân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4 m3
9 Cốt thép sân cống, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,763 tấn
10 Đá dăm đệm bản quá độ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
11 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
12 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
13 Cốt thép bản quá độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,348 tấn
14 Lan can cống (bao gồm cả gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m
15 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,732 m3
16 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,413 m3
17 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt dường Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,42 m3
18 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt dường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,62 m3
19 Đá dăm đệm mặt dường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,24 m3
20 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cọc
21 Cọc thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
J Cầu TDP2
1 Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,753 tấn
4 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 m3
5 Cốt thép dầm ngang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 tấn
6 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m
7 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
9 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
11 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
12 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,76 m3
13 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,002 tấn
14 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
15 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,06 m3
16 Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
17 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,02 m3
18 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 m3
19 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 tấn
20 Đá dăm đệm Bản quá độ cầu: Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m3
21 Bitum Bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
22 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,14 m3
23 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1 m3
24 Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 tấn
25 Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
26 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,31 m3
27 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,84 m3
28 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,41 m3
29 Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
30 Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m
31 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,23 m3
32 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 455,76 m3
33 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m2
34 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7 m3
35 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,45 m3
36 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 cọc
37 Cột biển báo, biển báo 2 bộ
K Cầu Thôn 1
1 Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 dầm
2 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 Bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,22 m3
3 Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,835 tấn
4 Tấm cao su đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 m2
5 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,33 m3
6 Cốt thép dầm ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 tấn
7 Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) Mô tả kỹ thuật theo chương V 152 m
8 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
9 Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m3
10 Cốt thép ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
11 Ụ chống xô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
13 Thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
14 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,69 m3
15 Cốt thép mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 tấn
16 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
17 Đào đất thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m3
18 Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 trụ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,36 m3
19 Cốt thép trụ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,822 tấn
20 Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
21 Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52 m3
22 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,786 m3
23 Cốt thép bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 tấn
24 Đá dăm đệm bản quá độ cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
25 Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,85 m3
26 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,616 m3
27 Thép các loại: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,619 tấn
28 Đá dăm đệm tầng lọc ngược mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
29 Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,21 m3
30 Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,23 m3
31 Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,02 m3
32 Vải địa kỹ thuật Gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m2
33 Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m
34 Đào đất nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,31 m3
35 Đắp đất K95 nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 630,34 m3
36 Móng đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,887 100m2
37 Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,73 m3
38 Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,19 m3
39 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cọc
40 Cột biển báo, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
L Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng (5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->