Gói thầu: Gói thầu LĐ:06-XD:01: Thi công xây dựng 11 cầu, cống huyện Lâm Hà, Cát Tiên và Đạ Huoai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu LĐ:06-XD:01: Thi công xây dựng 11 cầu, cống huyện Lâm Hà, Cát Tiên và Đạ Huoai |
| Số hiệu KHLCNT | 20191173646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 18:11:00 đến ngày 2020-07-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,368,908,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 275,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Thanh Bình | |||
| 1 | Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,394 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | 0,042 | tấn | |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,19 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,061 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,8 | m3 |
| 16 | Cọc Shinso bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 17 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 18 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 19 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | tấn |
| 20 | Đá dăm đệm bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | m3 |
| 21 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,61 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,93 | m3 |
| 23 | Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | tấn |
| 24 | Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 25 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,88 | m3 |
| 26 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,71 | m3 |
| 27 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,6 | m3 |
| 28 | Vải địa kỹ thuật Gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | m2 |
| 29 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 30 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,95 | m3 |
| 31 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.003,61 | m3 |
| 32 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,3 | m2 |
| 33 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,27 | m3 |
| 34 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,71 | m3 |
| 35 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cọc |
| 36 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| B | Cầu Liên Thôn 1 | |||
| 1 | Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,002 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,08 | m3 |
| 16 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4 | m3 |
| 17 | Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 18 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 19 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | m3 |
| 20 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm Bản quá độ cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,55 | m3 |
| 23 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,862 | m3 |
| 24 | Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,474 | tấn |
| 25 | Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 26 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,48 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,99 | m3 |
| 28 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,41 | m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m2 |
| 30 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m |
| 31 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,36 | m3 |
| 32 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 615,28 | m3 |
| 33 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m2 |
| 34 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,85 | m3 |
| 35 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 36 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cọc |
| 37 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| C | Cầu Tầm Xá | |||
| 1 | Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,258 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,52 | m3 |
| 16 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m3 |
| 17 | Cọc Shinso bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 18 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 19 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,918 | m3 |
| 20 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,66 | m3 |
| 23 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,822 | m3 |
| 24 | Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | tấn |
| 25 | Đá dăm đệm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 26 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,18 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,38 | m3 |
| 28 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,47 | m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | m2 |
| 30 | Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m |
| 31 | Ống nhựa thoát nước PVC D150: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | m |
| 32 | Ống nhựa thoát nước PVC D300: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | m |
| 33 | Đào đất Nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,49 | m3 |
| 34 | Đắp đất K95 Nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 737,65 | m3 |
| 35 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,6 | m2 |
| 36 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,66 | m3 |
| 37 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m3 |
| 38 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cọc |
| 39 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| D | Cầu Thanh Trì | |||
| 1 | Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,17 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,993 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m3 |
| 16 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,64 | m3 |
| 17 | Cọc Shinso bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 18 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 19 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | m3 |
| 20 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,04 | m3 |
| 23 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4 | m3 |
| 24 | Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | tấn |
| 25 | Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 26 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,72 | m3 |
| 28 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,46 | m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật Gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m2 |
| 30 | Đào đất Nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,32 | m3 |
| 31 | Đắp đất K95 Nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 897,32 | m3 |
| 32 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,2 | m2 |
| 33 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,88 | m3 |
| 34 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,91 | m3 |
| 35 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cọc |
| 36 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| E | Cầu Thôn 3 | |||
| 1 | Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,753 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,2 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,86 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,751 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,22 | m3 |
| 16 | Đắp đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 17 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,44 | m3 |
| 18 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,918 | m3 |
| 19 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | tấn |
| 20 | Đá dăm đệm Bản quá độ cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| 21 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,57 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,942 | m3 |
| 23 | Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | tấn |
| 24 | Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 25 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,78 | m3 |
| 26 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,81 | m3 |
| 27 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,59 | m3 |
| 28 | Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m2 |
| 29 | Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m |
| 30 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,07 | m3 |
| 31 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 938,25 | m3 |
| 32 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,2 | m2 |
| 33 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,18 | m3 |
| 34 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,16 | m3 |
| 35 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cọc |
| 36 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| F | Cống Thôn 4 | |||
| 1 | Đào đất thân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,05 | m3 |
| 4 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5082 | tấn |
| 6 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 sân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,33 | m3 |
| 7 | Cốt thép sân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,789 | tấn |
| 8 | Đá dăm đệm bản quá độ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 9 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 10 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 11 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | tấn |
| 12 | Lan can cống (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m |
| 13 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,163 | m3 |
| 14 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,477 | m3 |
| 15 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt dường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,07 | m3 |
| 16 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt dường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,46 | m3 |
| 17 | Đá dăm đệm mặt dường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,93 | m3 |
| 18 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cọc |
| 19 | Cọc thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| G | Cầu Khút | |||
| 1 | Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 Bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | tấn |
| 4 | Tấm cao su đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 Dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 6 | Cốt thép dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | tấn |
| 7 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | m |
| 8 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 10 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 11 | Ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 13 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,79 | m3 |
| 15 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,708 | tấn |
| 16 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 17 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,2 | m3 |
| 18 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,8 | m3 |
| 19 | Cốt thép trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,314 | tấn |
| 20 | Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 21 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | m3 |
| 23 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | tấn |
| 24 | Đá dăm đệm bản quá độ cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 25 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,29 | m3 |
| 26 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,84 | m3 |
| 27 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,18 | m2 |
| 28 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,52 | m3 |
| 29 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,59 | m3 |
| 30 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cọc |
| 31 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| H | Cầu Xóm 1 | |||
| 1 | Dầm T16 bê tông cốt thép 28MPa đá 1x2, L=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | 0,039 | tấn | |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,71 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,258 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,64 | m3 |
| 16 | Đắp đất K90 | 23,34 | m3 | |
| 17 | Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 18 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 19 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | m3 |
| 20 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm Bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,04 | m3 |
| 23 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,93 | m3 |
| 24 | Thép các loại: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | tấn |
| 25 | Đá dăm đệm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m3 |
| 26 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,47 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,02 | m3 |
| 28 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,39 | m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m2 |
| 30 | Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8 | m |
| 31 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,84 | m3 |
| 32 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655,73 | m3 |
| 33 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,9 | m2 |
| 34 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,37 | m3 |
| 35 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,99 | m3 |
| 36 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cọc |
| 37 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| I | Cống Hòa Thịnh | |||
| 1 | Đào đất thân cống, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 780,23 | m3 |
| 2 | Đắp cát hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,04 | m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,63 | m2 |
| 4 | Đá dăm đệm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 5 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,05 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 7 | Cốt thép thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,508 | tấn |
| 8 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 sân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4 | m3 |
| 9 | Cốt thép sân cống, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,763 | tấn |
| 10 | Đá dăm đệm bản quá độ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 11 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 12 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | tấn |
| 14 | Lan can cống (bao gồm cả gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m |
| 15 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,732 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,413 | m3 |
| 17 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt dường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,42 | m3 |
| 18 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt dường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,62 | m3 |
| 19 | Đá dăm đệm mặt dường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,24 | m3 |
| 20 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cọc |
| 21 | Cọc thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| J | Cầu TDP2 | |||
| 1 | Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, mối nối dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,753 | tấn |
| 4 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | m3 |
| 5 | Cốt thép dầm ngang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | tấn |
| 6 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m |
| 7 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 9 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 11 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 13 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,002 | tấn |
| 14 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 15 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,06 | m3 |
| 16 | Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 17 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 18 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,037 | m3 |
| 19 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | tấn |
| 20 | Đá dăm đệm Bản quá độ cầu: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 21 | Bitum Bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 22 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,14 | m3 |
| 23 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m3 |
| 24 | Cốt thép: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | tấn |
| 25 | Đá dăm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 26 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,31 | m3 |
| 27 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,84 | m3 |
| 28 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,41 | m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 30 | Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m |
| 31 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,23 | m3 |
| 32 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 455,76 | m3 |
| 33 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m2 |
| 34 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,7 | m3 |
| 35 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m3 |
| 36 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | cọc |
| 37 | Cột biển báo, biển báo | 2 | bộ | |
| K | Cầu Thôn 1 | |||
| 1 | Dầm I bê tông cốt thép DƯL 40MPa đá 1x2, L=24m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | dầm |
| 2 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 Bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,22 | m3 |
| 3 | Cốt thép bản mặt cầu, phủ mặt cầu, bản liên tục nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,835 | tấn |
| 4 | Tấm cao su đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| 6 | Cốt thép dầm ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | tấn |
| 7 | Lan can cầu (bao gồm cả bê tông gờ và cột lan can) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | m |
| 8 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Bê tông xi măng 25Mpa ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m3 |
| 10 | Cốt thép ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 11 | Ụ chống xô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 13 | Thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,69 | m3 |
| 15 | Cốt thép mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,258 | tấn |
| 16 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 17 | Đào đất thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m3 |
| 18 | Bê tông xi măng 28MPa đá 1x2 trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,36 | m3 |
| 19 | Cốt thép trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,822 | tấn |
| 20 | Cọc khoan nhồi bê tông cốt thép 25MPa đá 1x2, D=1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 21 | Bê tông xi măng 25MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 22 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,786 | m3 |
| 23 | Cốt thép bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | tấn |
| 24 | Đá dăm đệm bản quá độ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | m3 |
| 25 | Bê tông xi măng 15MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,85 | m3 |
| 26 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,616 | m3 |
| 27 | Thép các loại: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,619 | tấn |
| 28 | Đá dăm đệm tầng lọc ngược mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 29 | Đào đất: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,21 | m3 |
| 30 | Đắp đất K95: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,23 | m3 |
| 31 | Đắp cát vàng K90: tứ nón, chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,02 | m3 |
| 32 | Vải địa kỹ thuật Gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m2 |
| 33 | Ống nhựa thoát nước PVC D50: tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 34 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,31 | m3 |
| 35 | Đắp đất K95 nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630,34 | m3 |
| 36 | Móng đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,887 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xi măng 20MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,73 | m3 |
| 38 | Bê tông xi măng 8MPa đá 1x2 mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,19 | m3 |
| 39 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cọc |
| 40 | Cột biển báo, biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| L | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng (5%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi