Gói thầu: Thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy và chống sét
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681546-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUÂN BẢO |
| Tên gói thầu | Thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy và chống sét |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài chính Công đoàn tích lũy |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 18:11:00 đến ngày 2020-07-03 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,748,185,903 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HANG MUC 1 | |||
| 1 | Bầu giảm rung + mặt bích, đường kính 144mm | Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Bầu giảm rung + mặt bích, đường kính 34 mm | Chương V | 4 | Cái |
| 3 | Bầu giảm rung + mặt bích, đường kính 90 mm | Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Bình chữa cháy - 8kg bột | Chương V | 12 | bộ |
| 5 | Bình chữa cháy - 5kg khí CO2 | Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp dựng liên kết bằng bu lông | Chương V | 0,004 | tấn |
| 7 | Lắp dựng liên kết bằng bu lông Bulong M 24-M30 | Chương V | 0,048 | tấn |
| 8 | Lắp dựng liên kết bằng bu lông M16 | Chương V | 0,056 | tấn |
| 9 | Nối ống thép bằng gioăng cao su | Chương V | 20 | mối nối |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V | 37,5 | m |
| 11 | Kéo rải dây chống sét bằng Cáp đồng trần 50mm2 | Chương V | 61,2 | m |
| 12 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính DN114mm | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính DN60mm | Chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=76mm | Chương V | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính DN90mm | Chương V | 24 | cái |
| 16 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16-2,4m | Chương V | 8 | cọc |
| 17 | Công tắc áp lực | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Chao chụp | Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Chân đế trụ đỡ | Chương V | 0,1 | tấn |
| 20 | Chuông báo cháy | Chương V | 10 | bộ |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V | 1.122 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 408 | m |
| 23 | Dây neo | Chương V | 30 | m |
| 24 | Dây nguồn đầu báo nhiệt - nút khẩn, loại dây | Chương V | 765 | m |
| 25 | Đầu báo cháy khói | Chương V | 56 | bộ |
| 26 | Đầu báo nhiệt | Chương V | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Đầu nối ren trong thép tráng kẽm DN30 | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt Đầu nối ren trong thép tráng kẽm DN60 | Chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt Đầu nối ren trong thép tráng kẽm DN90 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt Đồng hồ đo áp lực - 20kg/cm3 | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Nối bằng gioăng cao su | Chương V | 10 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=76mm | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Kép tiếp đất bằng đồng | Chương V | 7 | cái |
| 35 | Kệ để 2 bình chữa cháy | Chương V | 12 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Kim thu sét có bánh kính bảo vệ Pbv = 73m | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Máy bơm bù áp động cơ điện, HP-2,2kw, Q=7,2m3/h;H=53m. | Chương V | 1 | máy |
| 38 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diesel, Q= 72m3/h, H=75m, HP-22,5kw | Chương V | 1 | máy |
| 39 | Máy bơm động cơ điện, HP-22,5kw, Q=72m3/h, H=75m | Chương V | 1 | máy |
| 40 | Lắp đặt Măng sông thép tráng kẽm d=100mm | Chương V | 13 | cái |
| 41 | Lắp đặt Măng sông thép tráng kẽm d=150mm | Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Măng sông thép tráng kẽm d=40mm | Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt Măng sông thép tráng kẽm d=67mm | Chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Măng sông thép tráng kẽm d=76mm | Chương V | 9 | cái |
| 45 | Nút nhấn khẩn | Chương V | 10 | bộ |
| 46 | Ống xiếc cáp bằng đồng | Chương V | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Chương V | 0,357 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 2.193 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,357 | 100m |
| 50 | Ống si phon | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống DN114mm-3,2mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 52 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống DN34mm-2,6mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống DN60mm-2,9mm | Chương V | 0,121 | 100m |
| 54 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống DN76mm-2,9mm | Chương V | 0,724 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống DN90mm-3,2mm | Chương V | 1,025 | 100m |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 61,311 | m2 |
| 57 | Tăng đơ | Chương V | 3 | cái |
| 58 | Tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính DN76/60mm | Chương V | 12 | cái |
| 59 | Tê sắt tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính DN90mm | Chương V | 12 | cái |
| 60 | Tủ chữa cháy trong nhà ( Bao gồm 1 tủ 600x400x200, 1 van góc D50mm, 1 lăng phun B, 1 vòi phun; L=20m) | Chương V | 12 | bộ |
| 61 | Tủ điều khiển trạm bơm chữa cháy | Chương V | 1 | tủ |
| 62 | Trụ đỡ cao 5m | Chương V | 1 | trụ |
| 63 | Trung tâm báo cháy (10 kênh) | Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Van 1 chiều, đường kính van 34mm | Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Van 1 chiều, đường kính van 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Van đáy, đường kính van 114mm | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt Van đáy, đường kính van 34mm | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Van khóa, đường kính van 21mm | Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Van khóa, đường kính van 34mm | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Van khóa, đường kính van 90mm | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống D34mm -2,6mm | Chương V | 5,1 | 100m |
| 72 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống D42mm-2,6mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 73 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống D76mm-2,9mm | Chương V | 1,56 | 100m |
| 74 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đường kính ống D90mm-2,6mm | Chương V | 0,72 | 100m |
| 75 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D34mm | Chương V | 520 | cái |
| 76 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D42mm | Chương V | 60 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D76mm | Chương V | 30 | cái |
| 78 | Lắp đặt Co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính D90mm | Chương V | 20 | cái |
| 79 | Lắp đặt Đầu nối ren trong thép tráng kẽm D34 | Chương V | 200 | cái |
| 80 | Lắp đặt Đầu nối ren trong thép tráng kẽm D42 | Chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt Đầu nối ren trong thép tráng kẽm D76 | Chương V | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt Bầu gen thép tráng kẽm D34/21 | Chương V | 192 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê gen thép tráng kẽm D34 | Chương V | 200 | cái |
| 84 | Lắp đặt Giảm thép tráng kẽm D42/34 | Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Giảm thép tráng kẽm D76/34 | Chương V | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt Giảm thép tráng kẽm D90/76 | Chương V | 8 | cái |
| 87 | Đầu phun chữa cháy tự động sprinkler | Chương V | 192 | bộ |
| 88 | Lắp đặt Van khóa, đường kính van 34mm | Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt Van khóa, đường kính van 76mm | Chương V | 8 | cái |
| 90 | Ty treo 8mm | Chương V | 158 | m |
| 91 | Cùm ống STK D76 | Chương V | 52 | cái |
| 92 | Cùm ống STK D34 | Chương V | 170 | cái |
| 93 | Pass sắt làm giá đở treo ống STK | Chương V | 52 | bộ |
| 94 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V | 115,768 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi