Gói thầu: gói thầu số 06 thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681957-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang
Tên gói thầu gói thầu số 06 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200634062
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí hỗ trợ sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 do cấp tỉnh quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:53:00 đến ngày 2020-07-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,588,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TÁC ĐÊ QUÂY
1 1. Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-Bùn Xem File 27,73 100m
2 2.Cung cấp cừ tràm buộc ngang chiều dài cừ L = 4,7m; đk ngọn >= 4,5 cm Xem File 145 Cây
3 3. Cung cấp thép buộc Xem File 152 Kg
4 4.Cung cấp lưới B40 Xem File 304 M2
5 5.Cung cấp cao su da rắn Xem File 304 M2
6 6.Nhân công buộc cừ, tấn lưới B40, tấn cao su Xem File 28 Công
7 7.Bơm nước hố móng Xem File 2,5 Ca
B ĐÀO ĐẮP HỐ MÓNG
1 8. Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Xem File 3,318 100m3
2 9.Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Xem File 7,243 100m3
3 10.Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Xem File 5,9749 100m3
4 11.Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Xem File 5,9749 100m3
5 12.Mua đất đắp Xem File 597,49 M3
6 13.Cọc BT DƯL M400 (0,15x0,15x3) Xem File 48 m
7 14.Đóng cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I Xem file 0,48 100m
C PHẦN KÈ
1 15.Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-Đất bùn Xem File 87,696 100m
2 16.Đắp cát đệm đầu cừ Xem File 13,92 m3
3 17.Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem File 21,286 m3
4 18.Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem File 66,816 m3
5 19.Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Xem File 24,186 m3
6 20.Ván khuôn móng dài Xem File 2,5152 100m2
7 21.Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem File 4,1519 tấn
8 22.Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem File 0,4518 tấn
9 23.Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem File 1,0866 tấn
10 24.Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Xem File 1,9335 100m2
11 25.Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Xem file 8,4448 100m2
12 26.Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Xem File 0,7337 100m3
13 27.Bê tông khối chắn sóng, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem File 134,9155 m3
14 28.Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Xem File 0,5105 tấn
15 29.Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem File 5.748,4239 cái
16 30.Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Xem File 15,1701 100m2
17 31.Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Xem File 0,2227 100m3
18 32.Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 60mm Xem File 2,208 100m
19 33.Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 65mm Xem File 68 cái
20 34.Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm Xem File 2,7515 100m2
21 35.Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem File 3,375 m3
22 36.Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Xem File 56,25 m2
D VẬN CHUYỂN
1 Cát Xem File 1 Xemfile
2 37.Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát xây dựng Xem File 154,29 m3
3 38.Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Xem File 15,429 10m3/km
4 ĐÁ CÁC LOẠI Xem File 1 Xemfile
5 39.Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Xem File 376,14 m3
6 40.Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn, phạm vi <=1km Xem File 37,614 10m3/km
7 XI MĂNG Xem File 1 Xemfile
8 41.Bốc xếp lên xi măng bao bằng thủ công Xem File 74,19 tấn
9 42.Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công Xem File 74,19 tấn
10 THÉP CÁC LOẠI Xem File 1 Xemfile
11 43.Bốc xếp lên sắt thép các loại bằng thủ công Xem File 7,36 tấn
12 44.Bốc xếp xuống sắt thép các loại bằng thủ công Xem File 7,36 tấn
13 45.Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Xem File 0,736 10tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->