Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674766-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp môi trường năm 2020 và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:51:00 đến ngày 2020-07-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,833,057,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐỔ BÊ TÔNG MẶT ĐƯỜNG RỘNG 3,0M DÀY 16CM | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất III | 6,1669 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-Cấp đất III | 32,4575 | m3 | |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | 2,93 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,7662 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 6,8956 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ để đắp, phạm vi ≤500m-Cấp đất III | 7,6618 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng rãnh bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 77,59 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường bằng thủ công-Cấp đất III | 81,176 | m3 | |
| 9 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-Cấp đất III | 7,3058 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 4,7244 | 100m3 | |
| 11 | Ni lông lót đổ bê tông KT 1mx400m | 4.724,37 | m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 755,9 | m3 | |
| 13 | Đắp đất lề đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,1541 | 100m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 5,0393 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 27,264 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ rãnh nước | 2,432 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG HỘP 2 KHOANG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 15,102 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 1,3592 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 2,2653 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 2,2653 | 100m3 nguyên khai | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2793 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,78 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | 31,47 | m3 | |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 18,4 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,3393 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2814 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,822 | tấn | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,684 | m3 | |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 7,728 | m3 | |
| 14 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | 54,8 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,287 | 100m2 | |
| 16 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 134,6 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 5,9755 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,2069 | tấn | |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 47,31 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | 0,8022 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 11,2 | m3 | |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 15,13 | m3 | |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 34,67 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4638 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | 3,2195 | tấn | |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 5,6802 | m3 | |
| 27 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,5112 | 100m3 | |
| 28 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 0,3787 | 100m3 nguyên khai | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,6021 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất để đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-Cấp đất III | 0,6021 | 100m3 | |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,075 | 100m3 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 18,75 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,075 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,3598 | m3 | |
| 35 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 16,998 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,6799 | 100m2 | |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 4,78 | m3 | |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M250, đá 1x2 | 11,95 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,478 | 100m2 | |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | 1,2 | m3 | |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,4 | m3 | |
| 42 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,537 | m3 | |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,7 | m3 | |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,0197 | tấn | |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 0,0987 | tấn | |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,122 | 100m2 | |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 17 | cái | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 8,18 | m2 | |
| 49 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | 40,99 | m3 | |
| 50 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | 29,28 | m3 | |
| 51 | Bao tải đất | 732 | bao | |
| 52 | Đóng đất vào bao và buộc (tạm tính 200 bao/2 người/ngày) | 732 | bao | |
| 53 | Vận chuyển bao tải đất đến vị trí đắp theo đúng kỹ thuật | 55,632 | tấn | |
| 54 | Máy bơm nước | 25 | ca | |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN L=1,5M | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-Cấp đất III | 2,915 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | 0,2624 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | 0,2915 | 100m3 nguyên khai | |
| 4 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 0,2915 | 100m3 nguyên khai | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1764 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 3,66 | m3 | |
| 7 | Xây cống, vữa XM M100 | 38,04 | m3 | |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | 1,95 | m3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 2,48 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3217 | 100m2 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 20,52 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0451 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0155 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0758 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2271 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi