Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679374-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Triệu Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200679120 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của UBND tỉnh Thanh Hóa, ngân sách xã và các nguôn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 14:28:00 đến ngày 2020-07-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,238,258,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn đăc, thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 12,0075 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào - đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,2814 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,4015 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 41,2855 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương bằng máy đào-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7,8442 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô, đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 8,2571 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp nền đường K95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2.051,98 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô, đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 20,5198 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 20,5198 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 20,5198 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 18,2821 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,1179 | 100m3 |
| 13 | Lót nilon tái sinh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2.576,79 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,932 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 515,36 | m3 |
| B | VUỐT NỐI ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Lót nilon tái sinh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 56,68 | m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,668 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,732 | 100m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 105,18 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 91,52 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông, vữa XM M50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 358,25 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1.928,92 | m2 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 71,12 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,5351 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2454 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,8583 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 6,0984 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 138 | cái |
| D | CỐNG BẢN QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 31,6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 7,87 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3,25 | m3 |
| 6 | Láng nền, Vữa XM nhét mối nối M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,83 | m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 11,775 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,7263 | 100m2 |
| 9 | Mua và lắp đặt ống cống D75 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5 | ống |
| 10 | Mua đất đắp nền cống qua đường K95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9,5214 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1264 | 100m3 |
| E | CỐNG BẢN QUA ĐƯỜNG D50 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 61,13 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2,34 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,94 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 5,55 | m3 |
| 5 | Nhét mối nối vữa XM M100 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9,75 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 26,376 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1,7055 | 100m2 |
| 8 | Mua và lắp đặt ống cống D50 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 15 | ống |
| 9 | Mua đất đắp hoàn thiện cống qua đường K95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 18,419 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2763 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2763 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,2763 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0936 | 100m3 |
| 14 | Bê tông cửa van bê tông M200 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,09 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,1044 | tấn |
| 16 | Bu lông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 9 | cái |
| 17 | Ổ khoa V1 và hàn cánh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 3 | cái |
| F | VAN ĐÓNG MỞ CUỐI KÊNH KM0+726 | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0251 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0168 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,0385 | tấn |
| 4 | Bu lông | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 2 | cái |
| 5 | Ổ khoa V1 và hàn cánh | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250 | Có hồ sơ TK BVTC kèm theo HSMT | 0,19 | m3 |
| G | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho khối lượng phát sinh | Theo quy định | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi