Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682476-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Vạn Điểm
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200657620
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn HTHP khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 08:39:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,621,040,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo chương V 0,81
2 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu ≤15cm, đất cấp II Theo chương V 27,46
3 Đào nền đường Theo chương V 2,47 100m³
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,52 100m³
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Theo chương V 2,75 100m³
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo chương V 2,75 100m³
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,01 100m³
8 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo chương V 0,01 100m³
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 Theo chương V 151,41
2 Nilon chống thấm Theo chương V 841,14 m2
3 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Theo chương V 1,26 100m³
C HẠNG MỤC: LÁT HÈ, BLOCK, BÓ VỈA
1 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo chương V 447,52 1m2
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V 0,36 100m³
3 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm Theo chương V 384 m
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 99,84
5 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Theo chương V 0,77 100m²
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Theo chương V 11,9
7 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Theo chương V 38,4 10m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo chương V 15,36
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,15 100m³
10 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo chương V 0,15 100m³
11 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Theo chương V 3,12 100m²
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Theo chương V 62,45
13 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Theo chương V 0,03 100m²
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 Theo chương V 0,93
15 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy Theo chương V 0,49 100m²
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 Theo chương V 8,25
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V 67,35
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5 kw Theo chương V 28,86
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Theo chương V 0,29 100m³
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo chương V 0,29 100m³
21 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 200 Theo chương V 26,97
22 Sản xuất cột bằng thép hình Theo chương V 3,9682 tấn
23 Lắp dựng cột thép các loại Theo chương V 3,9682 tấn
24 Thép lá bịt ông Theo chương V 801,67 cái
25 Dây xích D8 Theo chương V 568,55 kg
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo chương V 703,86
27 Bulong M8 Theo chương V 1.601,33 cái
28 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V 0,93 100m²
29 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V 0,15 tấn
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo chương V 10,22
31 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Theo chương V 0,16 100m²
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Theo chương V 0,04 tấn
33 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V 0,11 tấn
34 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Theo chương V 0,88
35 Con tiện bê tông ( phần lan can) Theo chương V 354,99 Cái
36 Búp sen trang trí bằng gốm Theo chương V 40 Cái
37 Đắp phào kép, vữa XM mác 50 Theo chương V 118,33 m
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Theo chương V 175,95
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo chương V 16,02
D HẠNG MỤC: TƯỜNG CHẮN KÈ
1 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo chương V 41,05
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Theo chương V 3,69 100m³
3 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo chương V 1,58 100m³
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Theo chương V 4,11 100m³
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤4km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo chương V 4,11 100m³
6 Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ngập đất ≤2,5m, đất cấp I Theo chương V 57,12 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 Theo chương V 19,7
8 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 Theo chương V 102,15
9 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 Theo chương V 243,86
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Theo chương V 34,6
11 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo chương V 0,03 100m²
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 89mm, nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Theo chương V 0,14 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->