Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654987-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200474943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 08:53:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,166,507,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công Chương V- E.HSMT 32,841 100m2
2 Chặt cây đường kính gốc cây <=70 cm Chương V- E.HSMT 10 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm Chương V- E.HSMT 10 gốc cây
4 Cày tạo nhám mặt đường cũ Chương V- E.HSMT 15,385 100m2
5 Đào bóc hữu cơ Chương V- E.HSMT 231,83 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ Chương V- E.HSMT 2,318 100m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp III Chương V- E.HSMT 323,25 m3
8 Vận chuyển đất đi đổ Chương V- E.HSMT 3,233 100m3
9 Vật liệu đất núi đắp khuôn đường Chương V- E.HSMT 191,992 m3
10 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V- E.HSMT 1,655 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng Chương V- E.HSMT 1,379 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Chương V- E.HSMT 3,275 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V- E.HSMT 18,451 100m2
14 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ Chương V- E.HSMT 3,131 100tấn
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V- E.HSMT 18,451 100m2
16 Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 237 m2
17 Ván khuôn đan rãnh Chương V- E.HSMT 1,517 100m2
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V- E.HSMT 14,22 m3
19 Lát đan rãnh Chương V- E.HSMT 237 m2
20 Ván khuôn bó vỉa Chương V- E.HSMT 8,08 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Chương V- E.HSMT 36,765 m3
22 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 24,49 m3
23 Lớp vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 205,4 m2
24 Lắp dựng bó vỉa Chương V- E.HSMT 817 cái
25 Đắp cát đen tôn nền hè đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E.HSMT 3,875 100m3
26 Bê tông nền hè đường, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 100,571 m3
27 Lát gạch hè đường bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm Chương V- E.HSMT 1.005,713 m2
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V- E.HSMT 1.176,571 m3
2 Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm Chương V- E.HSMT 51,723 m3
3 Đế cống D400 Chương V- E.HSMT 97,5 cái
4 Đế cống D800 Chương V- E.HSMT 582 cái
5 Lắp dựng đế cống Chương V- E.HSMT 680 cái
6 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Chương V- E.HSMT 32,5 đoạn ống
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Chương V- E.HSMT 32 mối nối
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm Chương V- E.HSMT 194 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Chương V- E.HSMT 194 mối nối
10 Ván khuôn móng ga Chương V- E.HSMT 0,348 100m2
11 Bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 Chương V- E.HSMT 13,9 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 40,085 m3
13 Trát tường ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 182,205 m2
14 Láng đáy ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 24,931 m2
15 Ván khuôn đỉnh tường ga Chương V- E.HSMT 0,26 100m2
16 Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V- E.HSMT 2,333 m3
17 Ván khuôn tấm đan Chương V- E.HSMT 0,627 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V- E.HSMT 0,402 tấn
19 Sản xuất tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V- E.HSMT 4,5 m3
20 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg Chương V- E.HSMT 54 cái
21 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=50kg Chương V- E.HSMT 27 cái
22 Sản xuất ghi chắn rác Chương V- E.HSMT 0,192 tấn
23 Đắp đất rãnh thoát nước và hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V- E.HSMT 3,53 100m3
24 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V- E.HSMT 11,766 100m3
25 Đắp bờ đất ngăn nước Chương V- E.HSMT 45,9 m3
26 Đào dỡ bờ đất ngăn nước Chương V- E.HSMT 0,459 100m3
27 Bơm nước phục vụ thi công cửa xả Chương V- E.HSMT 4 ca
28 Đào móng cửa xả, đất cấp I Chương V- E.HSMT 7,625 m3
29 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m vào bùn Chương V- E.HSMT 7,356 100m
30 Vét bùn đầu cọc Chương V- E.HSMT 1,177 m3
31 Phủ cát đen đầu cọc Chương V- E.HSMT 0,012 100m3
32 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V- E.HSMT 1,177 m3
33 Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 6,363 m3
34 Xây đá hộc tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 75 Chương V- E.HSMT 2,131 m3
C HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐIỆN HẠ THẾ
D HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Móng MT8 ( STT 1-6) 19,656 m3
2 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E.HSMT 0,3564 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V- E.HSMT 1,512 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 9,342 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 8,424 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V- E.HSMT 0,1125 100m3
7 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Móng M2T8 ( STT 6-12) 2,704 m3
8 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E.HSMT 0,045 100m2
9 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V- E.HSMT 0,208 m3
10 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 1,301 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 1,11 m3
12 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V- E.HSMT 0,0159 100m3
13 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Móng MT10 ( STT 13-18) 3,042 m3
14 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E.HSMT 0,0528 100m2
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V- E.HSMT 0,195 m3
16 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 1,493 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 1,274 m3
18 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V- E.HSMT 0,0159 100m3
19 Cột BTLT 10-190-4.3 Cột LT10-190-4.3 ( STT 19-20) 1 cột
20 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Chương V- E.HSMT 1 cột
21 Cột BTLT 8-160-3.5 Cột LT8-160-3.5 ( STT 21-22) 6 cột
22 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V- E.HSMT 6 cột
23 Cột BTLT 8-160-4.3 Cột LT8-160-4.3 ( STT 23-24) 2 cột
24 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V- E.HSMT 2 cột
25 Cột BTLT 8-160-5 Cột LT8-160-5 ( STT 25-26) 3 cột
26 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m Chương V- E.HSMT 3 cột
27 Sắt mạ các loại TIẾP ĐỊA LẶP LẠI ( STT 27-64) 105,84 kg
28 Đào móng tiếp địa, đất cấp II Chương V- E.HSMT 0,672 m3
29 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V- E.HSMT 0,4 10 cọc
30 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V- E.HSMT 0,4616 100kg
31 Cáp Cu/PVC 1x35mm2 Chương V- E.HSMT 2 m
32 Đầu cốt đồng nhôm AM35 Chương V- E.HSMT 4 cái
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V- E.HSMT 0,4 10 đầu cốt
34 Ghíp IPC Chương V- E.HSMT 4 cái
35 Ống nhựa F21 Chương V- E.HSMT 8,8 m
36 Lắp đặt ống PVC Chương V- E.HSMT 0,88 10m
37 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 0,672 m3
38 Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 Chương V- E.HSMT 336,81 m
39 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Chương V- E.HSMT 0,3368 km/dây
40 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Chương V- E.HSMT 0,3842 km/dây
41 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Chương V- E.HSMT 0,0824 km/dây
42 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V- E.HSMT 0,2472 km/dây
43 Kẹp treo 4x120 Chương V- E.HSMT 2 cái
44 Kẹp treo 4x95 Chương V- E.HSMT 4 cái
45 Kẹp hãm 4x120 Chương V- E.HSMT 6 cái
46 Kẹp hãm 4x95 Chương V- E.HSMT 10 cái
47 Kẹp hãm 4x70 Chương V- E.HSMT 2 cái
48 Kẹp hãm 4x25 Chương V- E.HSMT 6 cái
49 Tấm ốp + móc F20 Chương V- E.HSMT 24 cái
50 Tấm ốp + móc F16 Chương V- E.HSMT 6 cái
51 Đai thép + khóa đai Chương V- E.HSMT 60 cái
52 Ghíp nhôm 3 bulông A120 Chương V- E.HSMT 26 cái
53 Nắp bịt đầu cáp Chương V- E.HSMT 8 cái
54 Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Chương V- E.HSMT 19 hộp
55 Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Chương V- E.HSMT 25 hộp
56 Đai thép + khóa đai Chương V- E.HSMT 110 cái
57 Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) Chương V- E.HSMT 116 cái
58 Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 Chương V- E.HSMT 11 cái
59 Kẹp bổ trợ (4 lỗ) Chương V- E.HSMT 35 cái
60 Thu hồi dây nhôm bọc AV95 Chương V- E.HSMT 0,981 1km dây
61 Thu hồi dây nhôm bọc AV70 Chương V- E.HSMT 0,327 1km dây
62 Thu hồi cột BTLT10m Chương V- E.HSMT 1 1 cột
63 Thu hồi cột: chiều cao cột <=8m Chương V- E.HSMT 12 1 cột
64 Thu hồi xà đơn, xà kép 4 dây Chương V- E.HSMT 10 1 bộ
E CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt đường cáp, đất cấp III Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) ( STT 1-7) 106,3125 m3
2 Cát đen Chương V- E.HSMT 35,64 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V- E.HSMT 35,64 m3
4 Băng nilong báo cáp Chương V- E.HSMT 405 m
5 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V- E.HSMT 1,62 100m2
6 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 69,255 m3
7 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V- E.HSMT 0,3645 100m3
8 Sắt mạ các loại Tiếp địa bảo vệ ( STT 8-12) 238,65 kg
9 Đào móng, đất cấp III Chương V- E.HSMT 2,52 m3
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V- E.HSMT 1,5 10 cọc
11 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V- E.HSMT 0,333 100kg
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 2,52 m3
13 Sắt mạ các loại Tiếp địa lặp lại ( STT 13-21) 36,46 kg
14 Đào móng, đất cấp III Chương V- E.HSMT 0,336 m3
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V- E.HSMT 0,2 10 cọc
16 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V- E.HSMT 0,0888 100kg
17 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 Chương V- E.HSMT 4 m
18 Đầu cốt đồng M10 Chương V- E.HSMT 4 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V- E.HSMT 0,4 10 đầu cốt
20 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V- E.HSMT 4 1 m
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 0,336 m3
22 Đào móng, đất cấp III Bệ đỡ tủ chiếu sáng ( STT 22-29) 0,3432 m3
23 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E.HSMT 0,0171 100m2
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V- E.HSMT 0,044 m3
25 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 0,184 m3
26 Ống nhựa HDPE F50/65 Chương V- E.HSMT 3 m
27 Bulông neo M12x250 Chương V- E.HSMT 4 cái
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 0,1942 m3
29 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V- E.HSMT 0,0015 100m3
30 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Móng cột chiếu sáng ( STT 30-54) 14,6576 m3
31 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V- E.HSMT 0,3328 100m2
32 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V- E.HSMT 1,296 m3
33 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V- E.HSMT 5,504 m3
34 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Chương V- E.HSMT 38,4 m
35 Khung móng M16x240x240x525 Chương V- E.HSMT 16 bộ
36 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V- E.HSMT 7,7728 m3
37 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V- E.HSMT 0,0688 100m3
38 Viên sứ báo cáp Chương V- E.HSMT 24 viên
39 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Chương V- E.HSMT 4,05 100m
40 Rải cáp ngầm. Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Chương V- E.HSMT 5,14 100m
41 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Cáp 0.6kV - Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V- E.HSMT 1,12 100m
42 Dây đồng M10 Chương V- E.HSMT 501 m
43 Kéo rải dây đồng M10 Chương V- E.HSMT 5,01 100m
44 Đầu cốt đồng M10 Chương V- E.HSMT 160 cái
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V- E.HSMT 16 10 đầu cốt
46 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chương V- E.HSMT 1 1 tủ
47 Vận chuyển cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m (BGC 7) Chương V- E.HSMT 16 cột
48 Lắp đặt cột thép bát giác côn liền cần đơn 6m (BGC 6) Chương V- E.HSMT 16 cột
49 Luồn cáp cửa cột Chương V- E.HSMT 32 1 đầu cáp
50 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E.HSMT 16 1 bảng
51 Lắp cửa cột Chương V- E.HSMT 16 1 cửa
52 Đánh số cột thép Chương V- E.HSMT 1,6 10 cột
53 Lắp LED 100W Chương V- E.HSMT 16 chóa
54 Đai thép + khóa đai Chương V- E.HSMT 3 cái
F THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Hạ thế ( STT 1-2) 4 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V- E.HSMT 1 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Chiếu sáng ( STT 3-4) 17 1 vị trí
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V- E.HSMT 1 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->