Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200654987-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 08:53:00 đến ngày 2020-07-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,166,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công | Chương V- E.HSMT | 32,841 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây đường kính gốc cây <=70 cm | Chương V- E.HSMT | 10 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | Chương V- E.HSMT | 10 | gốc cây |
| 4 | Cày tạo nhám mặt đường cũ | Chương V- E.HSMT | 15,385 | 100m2 |
| 5 | Đào bóc hữu cơ | Chương V- E.HSMT | 231,83 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V- E.HSMT | 2,318 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 323,25 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ | Chương V- E.HSMT | 3,233 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu đất núi đắp khuôn đường | Chương V- E.HSMT | 191,992 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V- E.HSMT | 1,655 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Chương V- E.HSMT | 1,379 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Chương V- E.HSMT | 3,275 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V- E.HSMT | 18,451 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Chương V- E.HSMT | 3,131 | 100tấn |
| 15 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V- E.HSMT | 18,451 | 100m2 |
| 16 | Lớp vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 237 | m2 |
| 17 | Ván khuôn đan rãnh | Chương V- E.HSMT | 1,517 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất cấu kiện bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E.HSMT | 14,22 | m3 |
| 19 | Lát đan rãnh | Chương V- E.HSMT | 237 | m2 |
| 20 | Ván khuôn bó vỉa | Chương V- E.HSMT | 8,08 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Chương V- E.HSMT | 36,765 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 24,49 | m3 |
| 23 | Lớp vữa đệm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 205,4 | m2 |
| 24 | Lắp dựng bó vỉa | Chương V- E.HSMT | 817 | cái |
| 25 | Đắp cát đen tôn nền hè đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- E.HSMT | 3,875 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền hè đường, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 100,571 | m3 |
| 27 | Lát gạch hè đường bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | Chương V- E.HSMT | 1.005,713 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 1.176,571 | m3 |
| 2 | Làm lớp đệm móng, đá 4x6, dày 10cm | Chương V- E.HSMT | 51,723 | m3 |
| 3 | Đế cống D400 | Chương V- E.HSMT | 97,5 | cái |
| 4 | Đế cống D800 | Chương V- E.HSMT | 582 | cái |
| 5 | Lắp dựng đế cống | Chương V- E.HSMT | 680 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm | Chương V- E.HSMT | 32,5 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Chương V- E.HSMT | 32 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 800mm | Chương V- E.HSMT | 194 | đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Chương V- E.HSMT | 194 | mối nối |
| 10 | Ván khuôn móng ga | Chương V- E.HSMT | 0,348 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng ga, đá 2x4, mác 200 | Chương V- E.HSMT | 13,9 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 40,085 | m3 |
| 13 | Trát tường ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 182,205 | m2 |
| 14 | Láng đáy ga thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 24,931 | m2 |
| 15 | Ván khuôn đỉnh tường ga | Chương V- E.HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 16 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V- E.HSMT | 2,333 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V- E.HSMT | 0,627 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V- E.HSMT | 0,402 | tấn |
| 19 | Sản xuất tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V- E.HSMT | 4,5 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=250kg | Chương V- E.HSMT | 54 | cái |
| 21 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng <=50kg | Chương V- E.HSMT | 27 | cái |
| 22 | Sản xuất ghi chắn rác | Chương V- E.HSMT | 0,192 | tấn |
| 23 | Đắp đất rãnh thoát nước và hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V- E.HSMT | 3,53 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 11,766 | 100m3 |
| 25 | Đắp bờ đất ngăn nước | Chương V- E.HSMT | 45,9 | m3 |
| 26 | Đào dỡ bờ đất ngăn nước | Chương V- E.HSMT | 0,459 | 100m3 |
| 27 | Bơm nước phục vụ thi công cửa xả | Chương V- E.HSMT | 4 | ca |
| 28 | Đào móng cửa xả, đất cấp I | Chương V- E.HSMT | 7,625 | m3 |
| 29 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,5m vào bùn | Chương V- E.HSMT | 7,356 | 100m |
| 30 | Vét bùn đầu cọc | Chương V- E.HSMT | 1,177 | m3 |
| 31 | Phủ cát đen đầu cọc | Chương V- E.HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E.HSMT | 1,177 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 6,363 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 75 | Chương V- E.HSMT | 2,131 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| D | HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Móng MT8 ( STT 1-6) | 19,656 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E.HSMT | 0,3564 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E.HSMT | 1,512 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 9,342 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 8,424 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V- E.HSMT | 0,1125 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Móng M2T8 ( STT 6-12) | 2,704 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E.HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E.HSMT | 0,208 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 1,301 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 1,11 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V- E.HSMT | 0,0159 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Móng MT10 ( STT 13-18) | 3,042 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E.HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E.HSMT | 0,195 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 1,493 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 1,274 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V- E.HSMT | 0,0159 | 100m3 |
| 19 | Cột BTLT 10-190-4.3 | Cột LT10-190-4.3 ( STT 19-20) | 1 | cột |
| 20 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Chương V- E.HSMT | 1 | cột |
| 21 | Cột BTLT 8-160-3.5 | Cột LT8-160-3.5 ( STT 21-22) | 6 | cột |
| 22 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V- E.HSMT | 6 | cột |
| 23 | Cột BTLT 8-160-4.3 | Cột LT8-160-4.3 ( STT 23-24) | 2 | cột |
| 24 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V- E.HSMT | 2 | cột |
| 25 | Cột BTLT 8-160-5 | Cột LT8-160-5 ( STT 25-26) | 3 | cột |
| 26 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | Chương V- E.HSMT | 3 | cột |
| 27 | Sắt mạ các loại | TIẾP ĐỊA LẶP LẠI ( STT 27-64) | 105,84 | kg |
| 28 | Đào móng tiếp địa, đất cấp II | Chương V- E.HSMT | 0,672 | m3 |
| 29 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V- E.HSMT | 0,4 | 10 cọc |
| 30 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V- E.HSMT | 0,4616 | 100kg |
| 31 | Cáp Cu/PVC 1x35mm2 | Chương V- E.HSMT | 2 | m |
| 32 | Đầu cốt đồng nhôm AM35 | Chương V- E.HSMT | 4 | cái |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V- E.HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 34 | Ghíp IPC | Chương V- E.HSMT | 4 | cái |
| 35 | Ống nhựa F21 | Chương V- E.HSMT | 8,8 | m |
| 36 | Lắp đặt ống PVC | Chương V- E.HSMT | 0,88 | 10m |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 0,672 | m3 |
| 38 | Cáp vặn xoắn LV-ABC-A 4x95mm2 | Chương V- E.HSMT | 336,81 | m |
| 39 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Chương V- E.HSMT | 0,3368 | km/dây |
| 40 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Chương V- E.HSMT | 0,3842 | km/dây |
| 41 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương V- E.HSMT | 0,0824 | km/dây |
| 42 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Chương V- E.HSMT | 0,2472 | km/dây |
| 43 | Kẹp treo 4x120 | Chương V- E.HSMT | 2 | cái |
| 44 | Kẹp treo 4x95 | Chương V- E.HSMT | 4 | cái |
| 45 | Kẹp hãm 4x120 | Chương V- E.HSMT | 6 | cái |
| 46 | Kẹp hãm 4x95 | Chương V- E.HSMT | 10 | cái |
| 47 | Kẹp hãm 4x70 | Chương V- E.HSMT | 2 | cái |
| 48 | Kẹp hãm 4x25 | Chương V- E.HSMT | 6 | cái |
| 49 | Tấm ốp + móc F20 | Chương V- E.HSMT | 24 | cái |
| 50 | Tấm ốp + móc F16 | Chương V- E.HSMT | 6 | cái |
| 51 | Đai thép + khóa đai | Chương V- E.HSMT | 60 | cái |
| 52 | Ghíp nhôm 3 bulông A120 | Chương V- E.HSMT | 26 | cái |
| 53 | Nắp bịt đầu cáp | Chương V- E.HSMT | 8 | cái |
| 54 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Chương V- E.HSMT | 19 | hộp |
| 55 | Tháo lắp lại hòm công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) | Chương V- E.HSMT | 25 | hộp |
| 56 | Đai thép + khóa đai | Chương V- E.HSMT | 110 | cái |
| 57 | Ghíp bọc nhựa 1 bulông (GN1) | Chương V- E.HSMT | 116 | cái |
| 58 | Vòng treo, tấm mã - VT ABC F100 | Chương V- E.HSMT | 11 | cái |
| 59 | Kẹp bổ trợ (4 lỗ) | Chương V- E.HSMT | 35 | cái |
| 60 | Thu hồi dây nhôm bọc AV95 | Chương V- E.HSMT | 0,981 | 1km dây |
| 61 | Thu hồi dây nhôm bọc AV70 | Chương V- E.HSMT | 0,327 | 1km dây |
| 62 | Thu hồi cột BTLT10m | Chương V- E.HSMT | 1 | 1 cột |
| 63 | Thu hồi cột: chiều cao cột <=8m | Chương V- E.HSMT | 12 | 1 cột |
| 64 | Thu hồi xà đơn, xà kép 4 dây | Chương V- E.HSMT | 10 | 1 bộ |
| E | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường cáp, đất cấp III | Hào 1 0,4kV dưới vỉa hè (VH1 - CS) ( STT 1-7) | 106,3125 | m3 |
| 2 | Cát đen | Chương V- E.HSMT | 35,64 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V- E.HSMT | 35,64 | m3 |
| 4 | Băng nilong báo cáp | Chương V- E.HSMT | 405 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V- E.HSMT | 1,62 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 69,255 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 0,3645 | 100m3 |
| 8 | Sắt mạ các loại | Tiếp địa bảo vệ ( STT 8-12) | 238,65 | kg |
| 9 | Đào móng, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 2,52 | m3 |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V- E.HSMT | 1,5 | 10 cọc |
| 11 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V- E.HSMT | 0,333 | 100kg |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 2,52 | m3 |
| 13 | Sắt mạ các loại | Tiếp địa lặp lại ( STT 13-21) | 36,46 | kg |
| 14 | Đào móng, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 0,336 | m3 |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chương V- E.HSMT | 0,2 | 10 cọc |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V- E.HSMT | 0,0888 | 100kg |
| 17 | Cáp Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V- E.HSMT | 4 | m |
| 18 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V- E.HSMT | 4 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V- E.HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 20 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V- E.HSMT | 4 | 1 m |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 0,336 | m3 |
| 22 | Đào móng, đất cấp III | Bệ đỡ tủ chiếu sáng ( STT 22-29) | 0,3432 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E.HSMT | 0,0171 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E.HSMT | 0,044 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 0,184 | m3 |
| 26 | Ống nhựa HDPE F50/65 | Chương V- E.HSMT | 3 | m |
| 27 | Bulông neo M12x250 | Chương V- E.HSMT | 4 | cái |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 0,1942 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V- E.HSMT | 0,0015 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Móng cột chiếu sáng ( STT 30-54) | 14,6576 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V- E.HSMT | 0,3328 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V- E.HSMT | 1,296 | m3 |
| 33 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V- E.HSMT | 5,504 | m3 |
| 34 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Chương V- E.HSMT | 38,4 | m |
| 35 | Khung móng M16x240x240x525 | Chương V- E.HSMT | 16 | bộ |
| 36 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V- E.HSMT | 7,7728 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V- E.HSMT | 0,0688 | 100m3 |
| 38 | Viên sứ báo cáp | Chương V- E.HSMT | 24 | viên |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Chương V- E.HSMT | 4,05 | 100m |
| 40 | Rải cáp ngầm. Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V- E.HSMT | 5,14 | 100m |
| 41 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn. Cáp 0.6kV - Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V- E.HSMT | 1,12 | 100m |
| 42 | Dây đồng M10 | Chương V- E.HSMT | 501 | m |
| 43 | Kéo rải dây đồng M10 | Chương V- E.HSMT | 5,01 | 100m |
| 44 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V- E.HSMT | 160 | cái |
| 45 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V- E.HSMT | 16 | 10 đầu cốt |
| 46 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V- E.HSMT | 1 | 1 tủ |
| 47 | Vận chuyển cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m (BGC 7) | Chương V- E.HSMT | 16 | cột |
| 48 | Lắp đặt cột thép bát giác côn liền cần đơn 6m (BGC 6) | Chương V- E.HSMT | 16 | cột |
| 49 | Luồn cáp cửa cột | Chương V- E.HSMT | 32 | 1 đầu cáp |
| 50 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V- E.HSMT | 16 | 1 bảng |
| 51 | Lắp cửa cột | Chương V- E.HSMT | 16 | 1 cửa |
| 52 | Đánh số cột thép | Chương V- E.HSMT | 1,6 | 10 cột |
| 53 | Lắp LED 100W | Chương V- E.HSMT | 16 | chóa |
| 54 | Đai thép + khóa đai | Chương V- E.HSMT | 3 | cái |
| F | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Hạ thế ( STT 1-2) | 4 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V- E.HSMT | 1 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Chiếu sáng ( STT 3-4) | 17 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V- E.HSMT | 1 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi