Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp (Hạng mục: Nhà lồng chợ, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống PCCC và chống sét)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực huyện Châu Thành, tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp (Hạng mục: Nhà lồng chợ, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống PCCC và chống sét) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664677 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền bàn nền linh hoạt giai đoạn 2 còn tồn chưa sử dụng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 17:34:00 đến ngày 2020-07-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,713,501,681 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỒNG CHỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, HSMT | 3,0012 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, HSMT | 1,9412 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, HSMT | 1,8513 | 100m3 |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Chương V, HSMT | 29,3 | 100m |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Chương V, HSMT | 9,2515 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, HSMT | 67,0238 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Chương V, HSMT | 2,637 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 20,0305 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 20,648 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 33,6256 | m3 |
| 11 | Trải tấm nilon chống mất nước | Chương V, HSMT | 4,2032 | 100m2 |
| 12 | Xoa mặt nền bê tông bằng máy + cắt ron nền | Chương V, HSMT | 420,32 | M2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 37,2741 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 26,4049 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 15,3568 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 8,5898 | m3 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, HSMT | 0,5712 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, HSMT | 8 | cái |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Chương V, HSMT | 0,5918 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, HSMT | 3,1203 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, HSMT | 2,3636 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, HSMT | 1,2432 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, HSMT | 0,0427 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 3,3416 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc ĐK ≤18mm | Chương V, HSMT | 1,2382 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,2675 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, HSMT | 1,0633 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 1,2557 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,824 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 2,186 | tấn |
| 32 | LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,5324 | tấn |
| 33 | LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 3,2422 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,4885 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,0208 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, HSMT | 0,041 | tấn |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 10,2028 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 10,2604 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 14,5768 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, HSMT | 31,744 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 207,245 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 530,476 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 184,314 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 136,937 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 4,32 | m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V, HSMT | 41,28 | m2 |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V, HSMT | 5,4427 | tấn |
| 48 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V, HSMT | 5,4427 | tấn |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 5,181 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 5,181 | tấn |
| 51 | Gia công giằng mái thép | Chương V, HSMT | 0,9149 | tấn |
| 52 | Lắp dựng giằng thép bu long | Chương V, HSMT | 0,9149 | tấn |
| 53 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Chương V, HSMT | 10,8265 | 100m2 |
| 54 | Lợp vách tole sóng vuông mạ màu dày 0,36mm | Chương V, HSMT | 6,4096 | 100m2 |
| 55 | Cung cấp đóng trần nhựa khung nhôm nổi sơn tĩnh điện | Chương V, HSMT | 45 | M2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Chương V, HSMT | 16,8 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm | Chương V, HSMT | 33,32 | m2 |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, HSMT | 2,76 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm | Chương V, HSMT | 228 | m2 |
| 60 | Cung cấp lắp đặt cửa cuốn KT 2400x3000mm | Chương V, HSMT | 22 | Bộ |
| 61 | Ốp tường gạch gốm 50x230mm | Chương V, HSMT | 48 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa sắt kéo có lá | Chương V, HSMT | 28,12 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa đi khung sắt, song bảo vệ sơn tĩnh điện kính trắng 5ly | Chương V, HSMT | 4,32 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính mờ 5ly | Chương V, HSMT | 5,6 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa đi lật lambri khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 | Chương V, HSMT | 1,92 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện 700 kính trắng 5ly | Chương V, HSMT | 3,84 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa sổ bậc khunh nhôm hệ 500 kính 5 ly | Chương V, HSMT | 2,16 | m2 |
| 68 | Lắp dựng vách ngăn tiểu tấm Compact dày 12mm | Chương V, HSMT | 2,1 | m2 |
| 69 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | Chương V, HSMT | 9,1968 | m2 |
| 70 | Lắp dựng khung thép lưới B40 | Chương V, HSMT | 146,3 | m2 |
| 71 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V, HSMT | 251,105 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 511,124 | m2 |
| 73 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, HSMT | 187,081 | m2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, HSMT | 138,49 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 389,595 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 698,205 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 1.106,656 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, HSMT | 6,384 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, HSMT | 5,3768 | 100m2 |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT CẤP-THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa | Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt +thùng nước và phụ kiện | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt giá treo đồ bằng Inox | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng khăn giấy bằng Inox | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt phễu thu Inox Þ60 | Chương V, HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V, HSMT | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 21mm | Chương V, HSMT | 0,12 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 27mm | Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm | Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm | Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Chương V, HSMT | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 114mm | Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm | Chương V, HSMT | 0,08 | 100m |
| 20 | Lắp đặt nối PVC giảm Þ27/21mm | Chương V, HSMT | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê PVC Þ27mm | Chương V, HSMT | 15 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê PVC Þ42mm | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y PVC Þ60mm | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt co răng trong PVC Þ21mm | Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt co răng ngoài PVC Þ21mm | Chương V, HSMT | 13 | cái |
| 26 | Lắp đặt co PVC Þ27mm | Chương V, HSMT | 7 | cái |
| 27 | Lắp đặt co PVC Þ34mm | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt co PVC Þ42mm | Chương V, HSMT | 2 | cái |
| C | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt MCB-1P-250A + chụp nhựa | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB-1P-20A + chụp nhựa | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB-1P-15A + chụp nhựa | Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB-1P-10A + chụp nhựa | Chương V, HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đèn huỳnh quang 1,2m 1x40W | Chương V, HSMT | 73 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp ổ cắm điện loại đơn 16A có màn che | Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 8 | Lắp công tắc điện 1 chiều 16A | Chương V, HSMT | 70 | cái |
| 9 | Lắp đặt cầu chì 10A | Chương V, HSMT | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nổi mặt đôi | Chương V, HSMT | 23 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nổi mặt đơn | Chương V, HSMT | 25 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện kim loại 400x600x200 | Chương V, HSMT | 1 | 1 tủ |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ điện | Chương V, HSMT | 18 | cái |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Þ16- L=2,4m | Chương V, HSMT | 4 | 1 bộ |
| 15 | Kéo rải dây cáp điện bọc PVC 2x25mm² | Chương V, HSMT | 20 | m |
| 16 | Kéo rải dây cáp điện bọc PVC 2x16mm² | Chương V, HSMT | 200 | m |
| 17 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 6mm2 | Chương V, HSMT | 150 | m |
| 18 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 2,5mm2 | Chương V, HSMT | 100 | m |
| 19 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 1,5mm2 | Chương V, HSMT | 1.000 | m |
| 20 | Kéo rải dây cáp đồng trần 1x25mm2 | Chương V, HSMT | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện vuông 10x28 | Chương V, HSMT | 600 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện vuông 18x39 | Chương V, HSMT | 300 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện vuông 60x100 | Chương V, HSMT | 18 | m |
| D | KHU BÁN ĐỒ ĂN SÁNG, BÁN TRÁI CÂY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, HSMT | 0,1733 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, HSMT | 0,1622 | 100m3 |
| 4 | Ép cừ đá TD 100x100, L=1,5m (Bao gồm vật tư + Nhân công, máy) | Chương V, HSMT | 1,5 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 1,9 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, HSMT | 8,112 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 81,12 | m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 2,89 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 4,224 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, HSMT | 0,48 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V, HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=28m | Chương V, HSMT | 0,4224 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, HSMT | 0,1036 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,1119 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,3846 | tấn |
| 17 | LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,0218 | tấn |
| 18 | LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, HSMT | 0,1063 | tấn |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 2,6752 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 15,2 | m2 |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,7596 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,7596 | tấn |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Chương V, HSMT | 1,2822 | tấn |
| 24 | Lắp dựng giằng thép bu long | Chương V, HSMT | 1,2822 | tấn |
| 25 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Chương V, HSMT | 2,1152 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt máng xói tole phẳng dày 2ly | Chương V, HSMT | 32 | m |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V, HSMT | 173,3344 | m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V, HSMT | 0,96 | 100m2 |
| E | HẠ TẦNG KỸ THUẬT; HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, HSMT | 8,9856 | m3 |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, HSMT | 28,08 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V, HSMT | 26,8362 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 0,72 | m3 |
| 5 | Bê tông dale đáy hố thu, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 0,5 | m3 |
| 6 | SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 0,256 | m3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ dale hố thu | Chương V, HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan | Chương V, HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép dáy hố thu, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, HSMT | 0,041 | tấn |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính 08mm | Chương V, HSMT | 0,0228 | tấn |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Chương V, HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D300 nối bằng PP hàn gia nhiệt | Chương V, HSMT | 0,6 | 100m |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, HSMT | 2,4596 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 9,5854 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, HSMT | 1,8 | m2 |
| F | SẦN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, HSMT | 2,5585 | 100m3 |
| 2 | Rải tấm nilon mặt nền | Chương V, HSMT | 15,05 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 9,612 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 2,352 | m3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Chương V, HSMT | 0,1882 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn kết cấu cầu khác, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 1,66 | m3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Chương V, HSMT | 0,1068 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 120,32 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép nền sân đường, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, HSMT | 3,5489 | tấn |
| 10 | Rải lớp đá mi mặt đường đày trung bình 5cm (Ca máy chỉ tính máy rãi đá) | Chương V, HSMT | 0,8918 | 100m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 7,98 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 70 | m2 |
| G | ĐIỆN CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, HSMT | 5,2 | m3 |
| 2 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, HSMT | 13,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 14,96 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, HSMT | 1,024 | m3 |
| 6 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng | Chương V, HSMT | 0,0768 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V, HSMT | 0,0216 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, HSMT | 0,0259 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, HSMT | 0,0303 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10kg | Chương V, HSMT | 0,0402 | tấn |
| 11 | Lát gạch thẻ, vữa mác 75 | Chương V, HSMT | 22,8 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cột đèn thép STK- L=6m | Chương V, HSMT | 4 | 1 cột |
| 13 | Lắp đặt cần đèn cao áp đường kính 60 | Chương V, HSMT | 4 | 1 cần đèn |
| 14 | Lắp đặt đèn cao áp chiếu sáng 250W | Chương V, HSMT | 4 | 1 choá |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, phi 27mm | Chương V, HSMT | 120 | m |
| 16 | Kéo rải Dây cáp điện 2x6mm2 | Chương V, HSMT | 120 | m |
| 17 | Kéo rải Dây cáp điện 2x2,5mm2 | Chương V, HSMT | 32 | m |
| 18 | Lắp đặt MCB 1P- 15A | Chương V, HSMT | 1 | m |
| H | HỒ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, HSMT | 1,0436 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, HSMT | 0,3131 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm L=4m, mật độ 25c/m2, Vào đất cấp I | Chương V, HSMT | 30,24 | 100m |
| 4 | Đào vét bùn đầu cừ | Chương V, HSMT | 3,25 | m3 |
| 5 | Đắp cát đen phủ đầu cừ | Chương V, HSMT | 3,25 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, HSMT | 3,25 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, HSMT | 6,6528 | m3 |
| 8 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, HSMT | 10,494 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | Chương V, HSMT | 3,324 | m3 |
| 10 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V, HSMT | 0,08 | m3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng | Chương V, HSMT | 0,0488 | 100m2 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thành bể chứa nước | Chương V, HSMT | 1,0209 | 100m2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn | Chương V, HSMT | 0,2176 | 100m2 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V, HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường,đáy bể chứa nước, đường kính 06 mm | Chương V, HSMT | 0,0678 | tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường,đáy bể chứa nước, đường kính 10 mm | Chương V, HSMT | 0,4253 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đáy bể chứa nước, đường kính 12 mm | Chương V, HSMT | 0,7246 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đáy bể chứa nước, đường kính 14 mm | Chương V, HSMT | 1,0716 | tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đáy bể chứa nước, đường kính 16 mm | Chương V, HSMT | 0,1155 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép sàn nắp bể, đường kính 06 mm | Chương V, HSMT | 0,0048 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép sàn nắp bể, đường kính 12 mm | Chương V, HSMT | 0,5776 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép sàn nắp bể, đường kính 14 mm | Chương V, HSMT | 0,0073 | tấn |
| 23 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 08 mm | Chương V, HSMT | 0,0033 | tấn |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa Mác 100 | Chương V, HSMT | 47,5 | m2 |
| 25 | Bả 2 lớp hồ dầu dày 1mm (Đơn giá TT) | Chương V, HSMT | 47,5 | m2 |
| 26 | Láng bể nước dầy 2cm, vữa mác 100 và lớp hồ dầu | Chương V, HSMT | 22 | m2 |
| I | PHẦN NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép mạ kẽm khung | Chương V, HSMT | 0,2645 | tấn |
| 2 | Sản xuất kết cấu thép bản khung | Chương V, HSMT | 0,0613 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu thép khung | Chương V, HSMT | 0,3258 | tấn |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm | Chương V, HSMT | 0,0783 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, HSMT | 0,0783 | tấn |
| 6 | Lợp mái tole màu sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | Chương V, HSMT | 0,7372 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng Cửa đi khung thép hộp pano tole phẳng 1mm (Theo TK) | Chương V, HSMT | 4,3 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn dầu | Chương V, HSMT | 27,9475 | 1m2 |
| J | HỆ THỐNG PCCC VÀ CHỐNG SÉT; HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Chương V, HSMT | 626 | Mét |
| 2 | Lắp đặt ống PVC D16 | Chương V, HSMT | 293 | Mét |
| 3 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V, HSMT | 2,7 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V, HSMT | 0,4 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt điện trở cuối line | Chương V, HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Trung tâm báo cháy 04 Zone (có nguồn ắc quy 24VDC) | Chương V, HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 7 | Lắp đặt còi báo cháy | Chương V, HSMT | 0,4 | 5 chuông |
| 8 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V, HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V, HSMT | 5 | bộ |
| K | PHẦN CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt bình bột chữa cháy | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt kệ để bình | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN80 | Chương V, HSMT | 0,42 | 100M |
| 6 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN50 | Chương V, HSMT | 0,02 | 100M |
| 7 | Lắp đặt van ren, ĐK 89mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 80mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường | Chương V, HSMT | 1 | Hộp |
| 10 | Lắp đặt van ren, ĐK 89mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 89mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chương V, HSMT | 5 | Cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy (Máy bơm Diesel chữa cháy Q=40m3/h, H=40m) | Chương V, HSMT | 1 | 1 máy |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Chương V, HSMT | 13 | Cái |
| L | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, (Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 45m) | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Chương V, HSMT | 0,05 | 100 mét |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V, HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V, HSMT | 42 | Mét |
| 5 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V, HSMT | 4 | Cọc |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V, HSMT | 0,3 | 100M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi