Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp (Hạng mục: Nhà lồng chợ, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống PCCC và chống sét)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681921-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực huyện Châu Thành, tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây lắp (Hạng mục: Nhà lồng chợ, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống PCCC và chống sét)
Số hiệu KHLCNT 20200664677
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu tiền bàn nền linh hoạt giai đoạn 2 còn tồn chưa sử dụng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:34:00 đến ngày 2020-07-08 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,713,501,681 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỒNG CHỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, HSMT 3,0012 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, HSMT 1,9412 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, HSMT 1,8513 100m3
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 15x15cm-đất cấp I Chương V, HSMT 29,3 100m
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc Chương V, HSMT 9,2515 100m2
6 Bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, HSMT 67,0238 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Chương V, HSMT 2,637 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, HSMT 20,0305 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, HSMT 20,648 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 33,6256 m3
11 Trải tấm nilon chống mất nước Chương V, HSMT 4,2032 100m2
12 Xoa mặt nền bê tông bằng máy + cắt ron nền Chương V, HSMT 420,32 M2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 37,2741 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 26,4049 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 15,3568 m3
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 8,5898 m3
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, HSMT 0,5712 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V, HSMT 8 cái
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, HSMT 8 cái
20 Ván khuôn móng cột Chương V, HSMT 0,5918 100m2
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, HSMT 3,1203 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V, HSMT 2,3636 100m2
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, HSMT 1,2432 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, HSMT 0,0427 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Chương V, HSMT 3,3416 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc ĐK ≤18mm Chương V, HSMT 1,2382 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, HSMT 0,2675 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, HSMT 1,0633 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, HSMT 1,2557 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,824 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 2,186 tấn
32 LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,5324 tấn
33 LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 3,2422 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,4885 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,0208 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V, HSMT 0,041 tấn
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, HSMT 10,2028 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, HSMT 10,2604 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 14,5768 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, HSMT 31,744 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, HSMT 207,245 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, HSMT 530,476 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, HSMT 184,314 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, HSMT 136,937 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, HSMT 4,32 m2
46 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V, HSMT 41,28 m2
47 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V, HSMT 5,4427 tấn
48 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V, HSMT 5,4427 tấn
49 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 5,181 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 5,181 tấn
51 Gia công giằng mái thép Chương V, HSMT 0,9149 tấn
52 Lắp dựng giằng thép bu long Chương V, HSMT 0,9149 tấn
53 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Chương V, HSMT 10,8265 100m2
54 Lợp vách tole sóng vuông mạ màu dày 0,36mm Chương V, HSMT 6,4096 100m2
55 Cung cấp đóng trần nhựa khung nhôm nổi sơn tĩnh điện Chương V, HSMT 45 M2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm Chương V, HSMT 16,8 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300mm Chương V, HSMT 33,32 m2
58 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, HSMT 2,76 m2
59 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm Chương V, HSMT 228 m2
60 Cung cấp lắp đặt cửa cuốn KT 2400x3000mm Chương V, HSMT 22 Bộ
61 Ốp tường gạch gốm 50x230mm Chương V, HSMT 48 m2
62 Lắp dựng cửa sắt kéo có lá Chương V, HSMT 28,12 m2
63 Lắp dựng cửa đi khung sắt, song bảo vệ sơn tĩnh điện kính trắng 5ly Chương V, HSMT 4,32 m2
64 Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 kính mờ 5ly Chương V, HSMT 5,6 m2
65 Lắp dựng cửa đi lật lambri khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 Chương V, HSMT 1,92 m2
66 Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện 700 kính trắng 5ly Chương V, HSMT 3,84 m2
67 Lắp dựng cửa sổ bậc khunh nhôm hệ 500 kính 5 ly Chương V, HSMT 2,16 m2
68 Lắp dựng vách ngăn tiểu tấm Compact dày 12mm Chương V, HSMT 2,1 m2
69 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa Chương V, HSMT 9,1968 m2
70 Lắp dựng khung thép lưới B40 Chương V, HSMT 146,3 m2
71 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V, HSMT 251,105 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V, HSMT 511,124 m2
73 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, HSMT 187,081 m2
74 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V, HSMT 138,49 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, HSMT 389,595 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, HSMT 698,205 m2
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V, HSMT 1.106,656 m2
78 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, HSMT 6,384 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, HSMT 5,3768 100m2
B PHẦN LẮP ĐẶT CẤP-THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa Chương V, HSMT 5 bộ
2 Lắp đặt xí bệt +thùng nước và phụ kiện Chương V, HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V, HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Chương V, HSMT 3 bộ
5 Lắp đặt gương soi Chương V, HSMT 5 cái
6 Lắp đặt kệ kính Chương V, HSMT 5 cái
7 Lắp đặt giá treo đồ bằng Inox Chương V, HSMT 4 cái
8 Lắp đặt hộp đựng khăn giấy bằng Inox Chương V, HSMT 4 cái
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, HSMT 4 cái
10 Lắp đặt phễu thu Inox Þ60 Chương V, HSMT 6 cái
11 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V, HSMT 1 bể
12 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 21mm Chương V, HSMT 0,12 100m
13 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 27mm Chương V, HSMT 0,3 100m
14 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm Chương V, HSMT 0,1 100m
15 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 42mm Chương V, HSMT 0,06 100m
16 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Chương V, HSMT 0,2 100m
17 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Chương V, HSMT 0,15 100m
18 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 114mm Chương V, HSMT 0,02 100m
19 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 200mm Chương V, HSMT 0,08 100m
20 Lắp đặt nối PVC giảm Þ27/21mm Chương V, HSMT 16 cái
21 Lắp đặt tê PVC Þ27mm Chương V, HSMT 15 cái
22 Lắp đặt tê PVC Þ42mm Chương V, HSMT 1 cái
23 Lắp đặt Y PVC Þ60mm Chương V, HSMT 4 cái
24 Lắp đặt co răng trong PVC Þ21mm Chương V, HSMT 4 cái
25 Lắp đặt co răng ngoài PVC Þ21mm Chương V, HSMT 13 cái
26 Lắp đặt co PVC Þ27mm Chương V, HSMT 7 cái
27 Lắp đặt co PVC Þ34mm Chương V, HSMT 3 cái
28 Lắp đặt co PVC Þ42mm Chương V, HSMT 2 cái
C LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐIỆN SINH HOẠT
1 Lắp đặt MCB-1P-250A + chụp nhựa Chương V, HSMT 1 cái
2 Lắp đặt MCB-1P-20A + chụp nhựa Chương V, HSMT 1 cái
3 Lắp đặt MCB-1P-15A + chụp nhựa Chương V, HSMT 18 cái
4 Lắp đặt MCB-1P-10A + chụp nhựa Chương V, HSMT 3 cái
5 Lắp đèn huỳnh quang 1,2m 1x40W Chương V, HSMT 73 bộ
6 Lắp đặt quạt trần + hộp số Chương V, HSMT 1 cái
7 Lắp ổ cắm điện loại đơn 16A có màn che Chương V, HSMT 24 cái
8 Lắp công tắc điện 1 chiều 16A Chương V, HSMT 70 cái
9 Lắp đặt cầu chì 10A Chương V, HSMT 24 cái
10 Lắp đặt hộp nổi mặt đôi Chương V, HSMT 23 hộp
11 Lắp đặt hộp nổi mặt đơn Chương V, HSMT 25 hộp
12 Lắp đặt tủ điện kim loại 400x600x200 Chương V, HSMT 1 1 tủ
13 Lắp đặt đồng hồ điện Chương V, HSMT 18 cái
14 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng Þ16- L=2,4m Chương V, HSMT 4 1 bộ
15 Kéo rải dây cáp điện bọc PVC 2x25mm² Chương V, HSMT 20 m
16 Kéo rải dây cáp điện bọc PVC 2x16mm² Chương V, HSMT 200 m
17 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 6mm2 Chương V, HSMT 150 m
18 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 2,5mm2 Chương V, HSMT 100 m
19 Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 1,5mm2 Chương V, HSMT 1.000 m
20 Kéo rải dây cáp đồng trần 1x25mm2 Chương V, HSMT 20 m
21 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện vuông 10x28 Chương V, HSMT 600 m
22 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện vuông 18x39 Chương V, HSMT 300 m
23 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện vuông 60x100 Chương V, HSMT 18 m
D KHU BÁN ĐỒ ĂN SÁNG, BÁN TRÁI CÂY
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, HSMT 0,26 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, HSMT 0,1733 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, HSMT 0,1622 100m3
4 Ép cừ đá TD 100x100, L=1,5m (Bao gồm vật tư + Nhân công, máy) Chương V, HSMT 1,5 100m
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, HSMT 1,9 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V, HSMT 8,112 m3
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, HSMT 81,12 m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 2,89 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 4,224 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, HSMT 0,48 m3
11 Ván khuôn móng cột Chương V, HSMT 0,096 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=28m Chương V, HSMT 0,4224 100m2
13 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, HSMT 0,096 100m2
14 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, HSMT 0,1036 Tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,1119 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,3846 tấn
17 LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,0218 tấn
18 LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, HSMT 0,1063 tấn
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, HSMT 2,6752 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, HSMT 15,2 m2
21 Gia công xà gồ thép Chương V, HSMT 0,7596 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,7596 tấn
23 Gia công giằng mái thép Chương V, HSMT 1,2822 tấn
24 Lắp dựng giằng thép bu long Chương V, HSMT 1,2822 tấn
25 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Chương V, HSMT 2,1152 100m2
26 Lắp đặt máng xói tole phẳng dày 2ly Chương V, HSMT 32 m
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V, HSMT 173,3344 m2
28 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V, HSMT 0,96 100m2
E HẠ TẦNG KỸ THUẬT; HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, HSMT 8,9856 m3
2 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, HSMT 28,08 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V, HSMT 26,8362 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, HSMT 0,72 m3
5 Bê tông dale đáy hố thu, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 0,5 m3
6 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 0,256 m3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ dale hố thu Chương V, HSMT 0,02 100m2
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn tấm đan Chương V, HSMT 0,0128 100m2
9 SXLD cốt thép dáy hố thu, đường kính cốt thép 10mm Chương V, HSMT 0,041 tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính 08mm Chương V, HSMT 0,0228 tấn
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Chương V, HSMT 5 1cấu kiện
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE D300 nối bằng PP hàn gia nhiệt Chương V, HSMT 0,6 100m
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, HSMT 2,4596 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 9,5854 m2
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, HSMT 1,8 m2
F SẦN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, HSMT 2,5585 100m3
2 Rải tấm nilon mặt nền Chương V, HSMT 15,05 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, HSMT 9,612 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 2,352 m3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Chương V, HSMT 0,1882 100m2
6 Bê tông đúc sẵn kết cấu cầu khác, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 1,66 m3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác Chương V, HSMT 0,1068 100m2
8 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 120,32 m3
9 SXLD cốt thép nền sân đường, đường kính cốt thép 06mm Chương V, HSMT 3,5489 tấn
10 Rải lớp đá mi mặt đường đày trung bình 5cm (Ca máy chỉ tính máy rãi đá) Chương V, HSMT 0,8918 100m3
11 Xây tường bằng gạch thẻ KN 5x10x19, dày<=30cm, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 7,98 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 70 m2
G ĐIỆN CHIẾU SÁNG TỔNG THỂ
1 Đào móng cột trụ, Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, HSMT 5,2 m3
2 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, HSMT 13,5 m3
3 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 14,96 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, HSMT 0,4 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 1,024 m3
6 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng Chương V, HSMT 0,0768 100m2
7 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V, HSMT 0,0216 tấn
8 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V, HSMT 0,0259 tấn
9 SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, HSMT 0,0303 tấn
10 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=10kg Chương V, HSMT 0,0402 tấn
11 Lát gạch thẻ, vữa mác 75 Chương V, HSMT 22,8 m2
12 Lắp dựng cột đèn thép STK- L=6m Chương V, HSMT 4 1 cột
13 Lắp đặt cần đèn cao áp đường kính 60 Chương V, HSMT 4 1        cần đèn
14 Lắp đặt đèn cao áp chiếu sáng 250W Chương V, HSMT 4 1 choá
15 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, phi 27mm Chương V, HSMT 120 m
16 Kéo rải Dây cáp điện 2x6mm2 Chương V, HSMT 120 m
17 Kéo rải Dây cáp điện 2x2,5mm2 Chương V, HSMT 32 m
18 Lắp đặt MCB 1P- 15A Chương V, HSMT 1 m
H HỒ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V, HSMT 1,0436 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, HSMT 0,3131 100m3
3 Đóng cọc tràm L=4m, mật độ 25c/m2, Vào đất cấp I Chương V, HSMT 30,24 100m
4 Đào vét bùn đầu cừ Chương V, HSMT 3,25 m3
5 Đắp cát đen phủ đầu cừ Chương V, HSMT 3,25 m3
6 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, HSMT 3,25 m3
7 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V, HSMT 6,6528 m3
8 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Chương V, HSMT 10,494 m3
9 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Chương V, HSMT 3,324 m3
10 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, HSMT 0,08 m3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng Chương V, HSMT 0,0488 100m2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường thành bể chứa nước Chương V, HSMT 1,0209 100m2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn Chương V, HSMT 0,2176 100m2
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn nắp đan Chương V, HSMT 0,0032 100m2
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường,đáy bể chứa nước, đường kính 06 mm Chương V, HSMT 0,0678 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường,đáy bể chứa nước, đường kính 10 mm Chương V, HSMT 0,4253 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đáy bể chứa nước, đường kính 12 mm Chương V, HSMT 0,7246 tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đáy bể chứa nước, đường kính 14 mm Chương V, HSMT 1,0716 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đáy bể chứa nước, đường kính 16 mm Chương V, HSMT 0,1155 tấn
20 SXLD cốt thép sàn nắp bể, đường kính 06 mm Chương V, HSMT 0,0048 tấn
21 SXLD cốt thép sàn nắp bể, đường kính 12 mm Chương V, HSMT 0,5776 tấn
22 SXLD cốt thép sàn nắp bể, đường kính 14 mm Chương V, HSMT 0,0073 tấn
23 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 08 mm Chương V, HSMT 0,0033 tấn
24 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa Mác 100 Chương V, HSMT 47,5 m2
25 Bả 2 lớp hồ dầu dày 1mm (Đơn giá TT) Chương V, HSMT 47,5 m2
26 Láng bể nước dầy 2cm, vữa mác 100 và lớp hồ dầu Chương V, HSMT 22 m2
I PHẦN NHÀ ĐẶT MÁY BƠM PCCC
1 Sản xuất kết cấu thép mạ kẽm khung Chương V, HSMT 0,2645 tấn
2 Sản xuất kết cấu thép bản khung Chương V, HSMT 0,0613 tấn
3 Lắp đặt kết cấu thép khung Chương V, HSMT 0,3258 tấn
4 Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm Chương V, HSMT 0,0783 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, HSMT 0,0783 tấn
6 Lợp mái tole màu sóng vuông mạ màu dày 0,42mm Chương V, HSMT 0,7372 100m2
7 Lắp dựng Cửa đi khung thép hộp pano tole phẳng 1mm (Theo TK) Chương V, HSMT 4,3 m2
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn dầu Chương V, HSMT 27,9475 1m2
J HỆ THỐNG PCCC VÀ CHỐNG SÉT; HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Chương V, HSMT 626 Mét
2 Lắp đặt ống PVC D16 Chương V, HSMT 293 Mét
3 Lắp đặt đầu báo khói Chương V, HSMT 2,7 10 đầu
4 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V, HSMT 0,4 5 nút
5 Lắp đặt điện trở cuối line Chương V, HSMT 3 Cái
6 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Trung tâm báo cháy 04 Zone (có nguồn ắc quy 24VDC) Chương V, HSMT 1 1 trung tâm
7 Lắp đặt còi báo cháy Chương V, HSMT 0,4 5 chuông
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V, HSMT 0,8 5 đèn
9 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V, HSMT 5 bộ
K PHẦN CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt bình bột chữa cháy Chương V, HSMT 2 Bộ
2 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 Chương V, HSMT 2 Bộ
3 Lắp đặt kệ để bình Chương V, HSMT 2 Bộ
4 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V, HSMT 2 Bộ
5 Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN80 Chương V, HSMT 0,42 100M
6 Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN50 Chương V, HSMT 0,02 100M
7 Lắp đặt van ren, ĐK 89mm Chương V, HSMT 1 Cái
8 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 80mm Chương V, HSMT 1 Cái
9 Lắp đặt tủ chữa cháy vách tường Chương V, HSMT 1 Hộp
10 Lắp đặt van ren, ĐK 89mm Chương V, HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt van xả khí, ĐK 89mm Chương V, HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Chương V, HSMT 1 Cái
13 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V, HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Chương V, HSMT 5 Cái
15 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V, HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy (Máy bơm Diesel chữa cháy Q=40m3/h, H=40m) Chương V, HSMT 1 1 máy
17 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V, HSMT 1 Cái
18 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V, HSMT 2 Cái
19 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm Chương V, HSMT 13 Cái
L PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét, (Kim thu sét tia tiên đạo, bán kính bảo vệ 45m) Chương V, HSMT 1 Cái
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Chương V, HSMT 0,05 100 mét
3 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V, HSMT 1 Hộp
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V, HSMT 42 Mét
5 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V, HSMT 4 Cọc
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V, HSMT 0,3 100M
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->