Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:07:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,144,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mở rộng mặt đường, bạt tầm nhìn | |||
| 1 | Đào nền đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.111,13 | m3 |
| 2 | Đào nền đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.413,5 | m3 |
| 3 | Đào nền đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 402,88 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 61,15 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 139,24 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 238,49 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,9 | m3 |
| 8 | Đẳp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3 | m3 |
| 9 | Xới đầm K98 (Đá cấp IV) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75,19 | m3 |
| 10 | Xới đầm K98 (Đất cấp III) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,62 | m3 |
| 11 | Bê tông nhựa C12,5 dày 5 cm mở rộng mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,43 | m3 |
| 12 | Tưới nhũ tương dính bám RC70 0,5 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 788,55 | m2 |
| 13 | Bê tông nhựa C19 dày 7 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2 | m3 |
| 14 | Tưới nhũ tương thấm bám MC70 1,0 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 788,55 | m2 |
| 15 | CPĐD loại 1 lớp trên dày 15 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,28 | m3 |
| 16 | CPĐD loại 2 lớp dưới dày 35 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 275,99 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 458,48 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đá cấp III, IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9.963,51 | m3 |
| B | Mặt đường rạn nứt - KCXL 1 | |||
| 1 | Cắt BTN (trung bình 12 cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | md |
| 2 | Khối lượng đào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,04 | m3 |
| 3 | Bê tông nhựa C12.5 dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám RC70 0,5 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m2 |
| 5 | Bê tông nhựa C19 dày 7 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương thấm bám MC70 1,0 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,04 | m3 |
| C | Cao su nền đường - KCXL 2 | |||
| 1 | Cắt bê tông nhựa (trung bình 12 cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 252 | md |
| 2 | Khối lượng đào khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 230,02 | m3 |
| 3 | Bê tông nhựa C12,5 dày 5 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 371 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám RC70 0,5 lít/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 371 | m2 |
| 5 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 371 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương thấm bám MC70 1,0 Iit/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 371 | m2 |
| 7 | CPĐD loại 1 lớp trên dày 15 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,65 | m3 |
| 8 | CPĐD loại 2 lớp dưới dày 35 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 129,85 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 230,02 | m3 |
| D | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Phá BTXM M200 thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,53 | m3 |
| 2 | Phá BTXM M200 đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,58 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,11 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm BTXM dày 7 cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.102,96 | tấm |
| 5 | BTXM M200 đá 1x2 thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm BT thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 116,08 | m2 |
| 7 | BTXM M200 đá 1x2 đáy rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,58 | m3 |
| 8 | Vữa XM lót M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,87 | m3 |
| 9 | Vữa XM chèn khe M100 thành rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,03 | m3 |
| E | Khối lượng ATGT | |||
| 1 | Diện tích vạch sơn dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 199,76 | m2 |
| 2 | Di dời cọc tiêu + biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 3 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cái |
| F | Giá long môn | |||
| 1 | Thép ống chân cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510,57 | kg |
| 2 | Thép tấm chân cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156,01 | kg |
| 3 | Bu lông M 22 L=200mm chân cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,78 | kg |
| 4 | Lắp dựng chân cột giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 5 | Thép ống dàn pooc tích (dàn ngang giá long môn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 482,24 | kg |
| 6 | Thép tấm dàn pooc tích (dàn ngang giá long môn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 200,21 | kg |
| 7 | Bu lông M 18 L=30mm dàn pooc tích (dàn ngang giá long môn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,93 | kg |
| 8 | Lẳp dựng dàn Pooc Tích | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | dàn |
| 9 | Biển báo phản quang (liên kết biển 6,4x1,25 vào dàn - 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | m2 |
| 10 | Thép hộp (liên kết biển 6,4x1,25 vào dàn - 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 182,12 | kg |
| 11 | Thép tấm (liên kết biển 6,4x1,25 vào dàn - 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,49 | kg |
| 12 | Bu lông M10 L=110mm (liên kết biển 6,4x1,25 vào dàn - 2 biển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,21 | kg |
| 13 | Bulông móng M24, L=1700mm (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 14 | Thép trơn (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 221,58 | kg |
| 15 | Đào đất móng cột đất C3 (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,66 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng cột K90 (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,43 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,24 | m2 |
| 18 | Đổ BT lót móng M100 đá 1x2 (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,39 | m3 |
| 19 | BT đổ tại chỗ M250 đá 2x4 móng (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,24 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp III (móng cột - 2 móng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,23 | m3 |
| G | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi