Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Đường dân sinh kết hợp phục vụ sản xuất nông nghiệp xã Thạch Hương theo đúng bản vẽ thiết kế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682059-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tân Lâm Hương
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL: Đường dân sinh kết hợp phục vụ sản xuất nông nghiệp xã Thạch Hương theo đúng bản vẽ thiết kế
Số hiệu KHLCNT 20200682020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Tân Lâm Hương và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 17:24:00 đến ngày 2020-07-07 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,209,633,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. NỀN ĐƯỜNG:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 11,96 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,98 100m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 1,47 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,08 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,24 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 11,96 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,2km - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 11,96 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 7,53 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,2km - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 7,53 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,24 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly 1,2km - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,24 100m3
12 Mua đất đăp K95 Mô tả KT theo chương V 3.350 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (1Km đường loại IV) Mô tả KT theo chương V 335 10m³/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (10Km đường loại III) Mô tả KT theo chương V 335 10m³/1km
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (7,6 km đường loại III) Mô tả KT theo chương V 335 10m³/1km
16 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 28,17 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,48 100m3
18 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 23,59 100m2
19 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Mô tả KT theo chương V 23,59 100m2
B II. MẶT ĐƯỜNG:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 5,67 100m3
2 Bạt lót Mô tả KT theo chương V 37,8 100m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 3,88 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 680,39 m3
5 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 755,3 m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 1,26 m3
7 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,25 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,13 100m3
9 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,07 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,37 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 1,58 m3
12 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,33 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,2 m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 1,2 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,07 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả KT theo chương V 0,4 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 12 cái
C III. CỐNG BẢN
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,64 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,22 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 10,12 m3
4 Xây cống, vữa XM M100, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,66 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,22 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 3,87 m3
7 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,13 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,47 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 10,69 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,112 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,295 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,08 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 27,2 m2
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,11 100m2
16 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 Mô tả KT theo chương V 0,95 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 18 cái
18 Nhựa đường lấp chốt Mô tả KT theo chương V 114,31 kg
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 2,88 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->