Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200638195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 22:58:00 đến ngày 2020-07-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,822,481,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương 5, E-HSMT | 37 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương 5, E-HSMT | 37 | gốc cây |
| 3 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương 5, E-HSMT | 11 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Chương 5, E-HSMT | 11 | gốc cây |
| 5 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 40cm | Chương 5, E-HSMT | 4 | cây |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 40cm | Chương 5, E-HSMT | 4 | gốc cây |
| 7 | Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 11,667 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 9,1804 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 14,4377 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,9405 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,1613 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,336 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 5,6416 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 5,6416 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,6416 | 100m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 8,6656 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương 5, E-HSMT | 8,6656 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 8,6656 | 100m3 |
| 19 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 | Chương 5, E-HSMT | 5,6377 | 100m3 |
| 20 | Đào rãnh dọc bằng nhân công, đất cấp 2 | Chương 5, E-HSMT | 99,4894 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 6,6326 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Chương 5, E-HSMT | 6,6326 | 100m3 |
| 23 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 31,2257 | 100m3 |
| 24 | Lu xử lý nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 162,1527 | 100m3 |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG, LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 38,0688 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 38,0688 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 38,0688 | 100m3 |
| 4 | Đắp lề đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 33,6892 | 100m3 |
| 5 | Làm móng đường CPDD loại 1 Dmax37,5mm dày 12cm | Chương 5, E-HSMT | 18,7876 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường | Chương 5, E-HSMT | 14,4 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly (Bạc sắt rắn) | Chương 5, E-HSMT | 140,6039 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 1x2#250 dày 18cm | Chương 5, E-HSMT | 2.530,8702 | m3 |
| 9 | Làm móng gia cố lề đường CPDD loại 1 Dmax37,5mm dày 14cm | Chương 5, E-HSMT | 0,7886 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn gia cố lề đường | Chương 5, E-HSMT | 0,9414 | 100m2 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly (Bạc sắt rắn) | Chương 5, E-HSMT | 5,6325 | 100m2 |
| 12 | Bê tông gia cố lề đường đá 1x2#200 dày 16cm | Chương 5, E-HSMT | 90,12 | m3 |
| C | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương 5, E-HSMT | 130 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương 5, E-HSMT | 27 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 80x120 cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 2,5641 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (Trừ khối lượng đắp đất mang cống) | Chương 5, E-HSMT | 1,0437 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 1,0437 | 100m3 |
| 4 | Lớp lót hố móng đá 4x6 + cát đệm dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 13,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông cống | Chương 5, E-HSMT | 3,6377 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chân khay cống đá 2x4#150 | Chương 5, E-HSMT | 40,4429 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thân, tường cánh cống đá 2x4#150 | Chương 5, E-HSMT | 39,5993 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<10mm tấm bản, mối nối | Chương 5, E-HSMT | 0,2163 | tấn |
| 9 | Cốt thép D>10mm tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,68 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thi công tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,2744 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 1x2#200 tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 9,576 | m3 |
| 12 | Lắp dựng các tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 49 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông mối nối tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,4717 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2#250 phủ mặt cống | Chương 5, E-HSMT | 4,86 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 1,3455 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 26,36 | m3 |
| 17 | Đào đất thi công móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 0,9546 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (Trừ khối lượng đắp đất mang cống) | Chương 5, E-HSMT | 0,679 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,679 | 100m3 |
| 20 | Lớp lót hố móng đá 4x6 + cát đệm dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 4,83 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đổ bê tông cống | Chương 5, E-HSMT | 1,4721 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, chân khay cống đá 2x4#150 | Chương 5, E-HSMT | 16,454 | m3 |
| 23 | Bê tông tường thân, tường cánh cống đá 2x4#150 | Chương 5, E-HSMT | 17,5342 | m3 |
| 24 | Cốt thép D<10mm tấm bản, mối nối | Chương 5, E-HSMT | 0,1717 | tấn |
| 25 | Cốt thép D>10mm tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,337 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thi công tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,1322 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đá 1x2#200 tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 3,732 | m3 |
| 28 | Lắp dựng các tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 14 | cấu kiện |
| 29 | Bê tông mối nối tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,1068 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2#250 phủ mặt cống | Chương 5, E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,4771 | 100m3 |
| 32 | Đào đất thi công móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 0,8926 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III (Trừ khối lượng đắp đất mang cống) | Chương 5, E-HSMT | 0,4666 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,4666 | 100m3 |
| 35 | Lớp lót hố móng đá 4x6 + cát đệm dày 10cm | Chương 5, E-HSMT | 4,55 | m3 |
| 36 | Ván khuôn đổ bê tông cống | Chương 5, E-HSMT | 0,9823 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, chân khay cống đá 2x4#150 | Chương 5, E-HSMT | 19,352 | m3 |
| 38 | Bê tông tường thân, tường cánh cống đá 2x4#150 | Chương 5, E-HSMT | 15,5634 | m3 |
| 39 | Cốt thép D<10mm tấm bản, mối nối | Chương 5, E-HSMT | 0,0516 | tấn |
| 40 | Cốt thép D>10mm tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,2675 | tấn |
| 41 | Ván khuôn thi công tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,0946 | 100m2 |
| 42 | Bê tông đá 1x2#200 tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 3,5405 | m3 |
| 43 | Lắp dựng các tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| 44 | Bê tông mối nối tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,06 | m3 |
| 45 | Bê tông đá 1x2#250 phủ mặt cống | Chương 5, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,377 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn thi công tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 2,9977 | 100m2 |
| 48 | Bê tông đá 1x2#150 tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 39,592 | m3 |
| 49 | Lớp lót hố móng đá 4x6 + cát đệm | Chương 5, E-HSMT | 27,27 | m3 |
| 50 | Bê tông móng rãnh đá 1x2#150 | Chương 5, E-HSMT | 27,27 | m3 |
| 51 | Lắp dựng các tấm đan BT | Chương 5, E-HSMT | 2.020 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi