Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Xây dựng Nhà học 02 tầng Trường THCS Hương Lâm theo hồ sơ thiết kê bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682062-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL- Xây dựng Nhà học 02 tầng Trường THCS Hương Lâm theo hồ sơ thiết kê bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 17:22:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,583,954,743 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III( 90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 4,996 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 20,896 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III( 10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 55,515 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 30,653 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,566 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,065 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 5,066 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,513 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 43,003 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 2,2 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,899 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 2,003 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 41,261 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,539 | m3 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,471 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,594 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 75,594 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 7,393 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( vận chuyển 1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 19,874 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 0.1 km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 19,874 | 10m³/1km |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km ( vận chuyển 8,9 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 19,874 | 10m³/1km |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 23.66 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 19,874 | 10m³/1km |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km ( vận chuyển 16.22 km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 19,874 | 10m³/1km |
| 24 | Tiền mua đất | Mô tả KT theo chương V | 226,562 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 38,954 | m3 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,62 | m2 |
| 27 | Lát gạch lát Terrazo 400x400, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,62 | m2 |
| B | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,803 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,693 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,275 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,208 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,477 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 6,423 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,897 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,434 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,404 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,077 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 10,039 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 12,469 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,009 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 103,983 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 127,161 | m2 |
| 16 | Chống thấm bằng phương pháp khò | Mô tả KT theo chương V | 175,649 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,526 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,602 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,296 | tấn |
| 20 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,777 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 79,598 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 32,155 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 74,658 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,217 | m3 |
| 28 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 7,508 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 1,552 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 1,552 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,571 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 56,28 | m |
| 33 | Tôn úp sê nô mái INOX dày 0.3mm ( vị trí tiếp giáp với nhà học 2 tầng ) | Mô tả KT theo chương V | 10,12 | md |
| 34 | Ke chống bão bằng nhựa | Mô tả KT theo chương V | 945 | cái |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 825,345 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả KT theo chương V | 33,96 | m2 |
| 37 | Lan can cầu thang thép hộp mã kẽm | Mô tả KT theo chương V | 16,23 | m2 |
| 38 | Sản xuất lan can thép hộp mã kẽm | Mô tả KT theo chương V | 50,027 | m2 |
| 39 | Trụ gỗ lan can bằng gỗ dỗi | Mô tả KT theo chương V | 2 | trụ |
| 40 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả KT theo chương V | 21,64 | m |
| 41 | Đánh véc ni kết cấu gỗ Vernis tampon | Mô tả KT theo chương V | 7,79 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 46,411 | m2 |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,82 | m2 |
| 44 | Ke đỡ bàn đá | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 45 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 254,092 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 654,131 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.145,532 | m2 |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 193,52 | m |
| 49 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 116,12 | m |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 209,022 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 570,614 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.022,885 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 361,81 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.914,092 | m2 |
| C | PHẦN CỬA NHÔM ĐỊNH HÌNH: | |||
| 1 | Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 54,6 | m2 |
| 2 | Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 11,2 | m2 |
| 3 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 63,27 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 2 cánh mở ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 75,24 | m2 |
| 5 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 2,7 | m2 |
| 6 | Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 7,56 | m2 |
| 7 | Cửa lên mái | Mô tả KT theo chương V | 0,423 | m2 |
| 8 | Hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 141,21 | m2 |
| 9 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 141,21 | m2 |
| 10 | Sơn hoa sắt tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 141,21 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 11,009 | 100m2 |
| D | THOÁT NƯỚC MÁI: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa ĐK76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,96 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa ĐK76mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Cầu chắn rác bằng Inox | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa ĐK34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa ĐK60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m |
| E | ĐIỆN CHIẾU SÁNG: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 43 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn hộp vuông 20W | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 31 | cái |
| 10 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 7 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.040 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 780 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 240 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 520 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 390 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| F | TIẾP ĐỊA TỦ ĐIỆN TỔNG: | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 3 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| G | CHỐNG SÉT: | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 9 | cọc |
| 2 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 140 | m |
| 5 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 19,78 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 15,05 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,73 | m3 |
| 9 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| H | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY: | |||
| 1 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | hộp |
| 3 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt lava bo | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 5 | Máy bơm nước Q=3M3/H,H=30M | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Van phao cơ D25 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Van phao điện D25 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN8 ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN8 ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN8 ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN8 ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 12 | Khóa nhựa D40 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| J | PHẦN NƯỚC RỬA: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60/60mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 60/42mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Siphong D42 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| K | BỂ TRUNG HÒA: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,093 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,038 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 3,459 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,63 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,142 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,055 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,183 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,363 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,481 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,582 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,98 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,916 | m2 |
| 17 | Đánh màu xi măng bể | Mô tả KT theo chương V | 14,498 | m2 |
| 18 | Lưới mắt cáo | Mô tả KT theo chương V | 14,498 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi