Gói thầu: Gói thầu 01-XL Xây dựng mương tiêu úng thôn Liên Phố, xã Thạch Hội
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng UBND xã Thạch Hội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Xây dựng mương tiêu úng thôn Liên Phố, xã Thạch Hội |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681303 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 17:05:00 đến ngày 2020-07-06 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐÀO ĐẮP MƯƠNG | |||
| 1 | Vét bùn, đánh cấp, đào móng, bằng thủ công, Cấp đất II (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 73,303 | m3 |
| 2 | Vét bùn, đánh cấp, đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 13,928 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 10,262 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng 30% đất đào cấp 2) | Mô tả KT theo chương V | 14,825 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K90 (Giá trên đã bao gồm đào xúc lên phương tiện tại mỏ) | Mô tả KT theo chương V | 1.357,703 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 24 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 84,529 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 108,686 | m3 |
| 9 | Bê tông thân mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 206,826 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 16,5 | m3 |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Mô tả KT theo chương V | 7,416 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng ngang SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,441 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mương, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 15,436 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mương mương chịu lực, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,045 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,037 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,321 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép giằng ngang, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,641 | tấn |
| 18 | Ván khuôn đáy mương | Mô tả KT theo chương V | 1,991 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép thân mương | Mô tả KT theo chương V | 27,401 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,922 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ giằng ngang | Mô tả KT theo chương V | 0,732 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 29,26 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 250kg | Mô tả KT theo chương V | 190 | 1cấu kiện |
| 24 | Phá dỡ BTCT cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 23,069 | m3 |
| 25 | Phá dỡ đá hộc cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 52,67 | m3 |
| B | PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ HÀNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ móng, hành rào xây | Mô tả KT theo chương V | 38,358 | m3 |
| 2 | Đào móng hàng rào, thủ công, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 23,349 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 23,349 | m3 |
| 4 | Xây hàng rào bằng gạch, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 15,01 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 210,137 | m2 |
| C | HOÀN TRẢ ĐƯỜNG CŨ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | Mô tả KT theo chương V | 5,4 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,4 | m3 |
| 3 | Bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả KT theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi