Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 22:10:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,776,592,592 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN CÂY XANH KHU 1 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 15 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 15 | gốc |
| 3 | Bốc xếp cây cối đã chặt lên xe | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100cây |
| 4 | Bốc xếp cây cối đã chặt xuống xe | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100cây |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 1,872 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,1687 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,1687 | 100m3/1km |
| 8 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi cỏ | Chương V-E-HSMT | 20 | công |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,2839 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,2839 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km trong phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,2839 | 100m3/1km |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng tự chèn | Chương V-E-HSMT | 437 | m2 |
| 13 | Vận chuyển tự chèn phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,2622 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ 3km tiếp theo trong phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,2622 | 100m3/1km |
| 15 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,6555 | 100m3 |
| 16 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 2,7229 | 100m3 |
| 17 | Trồng cây OSAKA hoa vàng cao >=3.5m, ĐK 16-18cm | Chương V-E-HSMT | 5 | cây |
| 18 | Trồng cây bàng đài loan cao >=3.5m, ĐK 16-18cm | Chương V-E-HSMT | 10 | cây |
| 19 | Trồng cây ngâu cầu ĐK >=1.2m | Chương V-E-HSMT | 63 | cây |
| 20 | Cây tùng tháp >=2,2m, ĐK 2,5-3cm | Chương V-E-HSMT | 1 | cây |
| 21 | Viền cây chuỗi ngọc rộng 0,2m(5 khóm/m) | Chương V-E-HSMT | 455 | m |
| 22 | Cỏ nhật xé | Chương V-E-HSMT | 950 | m2 |
| 23 | Cây hoa giấy <0,5m, ĐK <=1cm . | Chương V-E-HSMT | 2 | cây |
| 24 | Chậu cây hoa giấy + cả đôn | Chương V-E-HSMT | 4 | chậu |
| 25 | Ghế đá khuôn viên | Chương V-E-HSMT | 6 | ghế |
| 26 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,8154 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất màu trồng cây tận dụng | Chương V-E-HSMT | 81,54 | m3 |
| 28 | Cần trục ôtô 6T | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 29 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V-E-HSMT | 4,37 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 240,783 | m3 |
| 31 | Cắt khe khe co giãn chống nứt, khe 2x4 | Chương V-E-HSMT | 6,9 | 100m |
| 32 | Nhựa bitum chám khe co | Chương V-E-HSMT | 579,6 | kg |
| 33 | Lát gạch Terazzo 40x40cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.605,22 | m2 |
| 34 | Đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 288,1462 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 17,6986 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V-E-HSMT | 1,1585 | 100m2 |
| 37 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 48,2457 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 284,1598 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 284,1598 | m2 |
| 40 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1498 | 100m3 |
| 41 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,9233 | m3 |
| 42 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,8117 | m3 |
| 43 | Ván khuôn thép móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,0416 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0066 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,0883 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,0269 | tấn |
| 48 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4775 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0796 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1349 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,3479 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0502 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1032 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1473 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0248 | tấn |
| 59 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,5182 | 100m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 69,005 | m2 |
| 61 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| B | HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN CÂY XANH KHU 2 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 34 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 34 | gốc |
| 3 | Bốc xếp cây cối đã chặt lên xe | Chương V-E-HSMT | 0,34 | 100cây |
| 4 | Bốc xếp cây cối đã chặt xuống xe | Chương V-E-HSMT | 0,34 | 100cây |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,354 | 100m3/1km |
| 8 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi cỏ | Chương V-E-HSMT | 5 | công |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,2869 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,2839 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km trong phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 4,2839 | 100m3/1km |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng tự chèn | Chương V-E-HSMT | 690 | m2 |
| 13 | Vận chuyển tự chèn phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,414 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ 3km tiếp theo trong phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,414 | 100m3/1km |
| 15 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,035 | 100m3 |
| 16 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 5,6493 | 100m3 |
| 17 | Trồng cây giáng hương cao >=4m, ĐK 13-15cm | Chương V-E-HSMT | 7 | cây |
| 18 | Trồng cây bàng đài loan cao >=3.5m, ĐK 16-18cm | Chương V-E-HSMT | 5 | cây |
| 19 | Trồng cây ngâu cầu ĐK >=1.2 cm | Chương V-E-HSMT | 67 | cây |
| 20 | Cây tùng tháp >=2,2m, ĐK 2,5-3cm | Chương V-E-HSMT | 19 | cây |
| 21 | Viền cây chuỗi ngọc rộng 0,2m 5 khóm/m | Chương V-E-HSMT | 329,7 | md |
| 22 | Cỏ nhật xé | Chương V-E-HSMT | 341 | m2 |
| 23 | Cây hoa giấy <0,5m, ĐK <=1cm . | Chương V-E-HSMT | 4 | cây |
| 24 | Chậu cây hoa giấy + cả đôn. | Chương V-E-HSMT | 2 | chậu |
| 25 | Ghế đá khuôn viên 1.200x350x400 | Chương V-E-HSMT | 2 | ghế |
| 26 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,5436 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 54,36 | m3 |
| 28 | Cần trục ôtô 6T | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 29 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V-E-HSMT | 6,9 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 315,9 | m3 |
| 31 | Cắt khe khe co giãn chống nứt, khe 2x4 | Chương V-E-HSMT | 8,3 | 100m |
| 32 | Nhựa bitum chám khe co | Chương V-E-HSMT | 697,2 | kg |
| 33 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2.109 | m2 |
| 34 | Đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 171,406 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,9012 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,967 | 100m2 |
| 37 | Xây móng bằng gạch đất xi măng đặc - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 34,7794 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 213,415 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 213,415 | m2 |
| 40 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,3585 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,071 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,2602 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,6285 | m3 |
| 44 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 20,2956 | m3 |
| 45 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng đặc , vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,4062 | m3 |
| 46 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng đặc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 11,4488 | m3 |
| 47 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,5866 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép móng dài | Chương V-E-HSMT | 1,0408 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,5431 | tấn |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 53,2016 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 93,732 | m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,4736 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 9,5867 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V-E-HSMT | 1,0299 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V-E-HSMT | 136,1 | 1cấu kiện |
| 56 | Bộ khung + nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 850x850 nắp D650, tải trọng 12,5 tấn | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 57 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,5938 | 100m3 |
| 58 | Mua cáp thép D12 căng lưới chắn bóng | Chương V-E-HSMT | 189 | m |
| 59 | Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo | Chương V-E-HSMT | 0,1677 | tấn |
| 60 | Lưới căng sân bóng | Chương V-E-HSMT | 1.188 | m2 |
| 61 | Nhân công và máy căng lưới sân bóng. | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 62 | Gia công cửa lưới thép. | Chương V-E-HSMT | 4,84 | m2 |
| 63 | Chốt cửa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 64 | Khóa treo bằng đồng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 65 | Bản lề gông mạ 160 | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 9,0272 | 1m2 |
| 67 | Tăng đơ căng cáp KH2x35 | Chương V-E-HSMT | 48 | cái |
| 68 | Mua thép D100 ( 114,3x3,2) làm cột giữ lưới bóng | Chương V-E-HSMT | 57,6 | m |
| 69 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V-E-HSMT | 0,4543 | tấn |
| 70 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,4543 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 18,0864 | 1m2 |
| 72 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 2,7508 | 100m3 |
| 73 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 0,4585 | 100m3 |
| 74 | Lớp Nilong chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 916,9424 | m2 |
| 75 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 110,0331 | m3 |
| 76 | Mua và lắp đặt cỏ nhân tạo | Chương V-E-HSMT | 916,9424 | m2 |
| 77 | Hoàn thiện mặt cỏ | Chương V-E-HSMT | 916,9424 | m2 |
| 78 | Mua cầu môn + lưới KT theo thiết kế | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 79 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 80 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 82 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0346 | 100m3 |
| 83 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| C | HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN CÂY XANH KHU 3 | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 16 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V-E-HSMT | 16 | gốc |
| 3 | Bốc xếp cây cối đã chặt lên xe | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100cây |
| 4 | Bốc xếp cây cối đã chặt xuống xe | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100cây |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V-E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Chương V-E-HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 8 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi cỏ | Chương V-E-HSMT | 25 | công |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 3,4353 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 3,4353 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 3,4353 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng tự chèn | Chương V-E-HSMT | 550 | m2 |
| 13 | Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 0,33 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,825 | 100m3 |
| 16 | San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V-E-HSMT | 1,9262 | 100m3 |
| 17 | Mua đất dắp K95 cả 3 khu | Chương V-E-HSMT | 321,2497 | m3 |
| 18 | Trồng cây OSAKA hoa vàng cao >=3,5m, ĐK 16-18cm | Chương V-E-HSMT | 4 | cây |
| 19 | Trồng cây bàng đài loan cao >=3.5m, ĐK 16-18cm | Chương V-E-HSMT | 9 | cây |
| 20 | Trồng cây sao đen cao >=3,5m, ĐK 16-18cm | Chương V-E-HSMT | 8 | cây |
| 21 | Trồng cây ngâu cầu ĐK >=1.2 cm | Chương V-E-HSMT | 103 | cây |
| 22 | Cây tùng tháp >=2,2m, ĐK 2,5-3cm | Chương V-E-HSMT | 3 | cây |
| 23 | Viền cây chuỗi ngọc rộng 20cm, 5 khóm/m | Chương V-E-HSMT | 366 | md |
| 24 | Cỏ nhật xé | Chương V-E-HSMT | 690 | m2 |
| 25 | Chậu cây hoa giấy + cả đôn.Loại cây bonsai đường kính tán >=60cm +chậu hoa bằng xi măng | Chương V-E-HSMT | 2 | chậu |
| 26 | Ghế đá khuôn viên | Chương V-E-HSMT | 3 | ghế |
| 27 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1087 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất trồng cây | Chương V-E-HSMT | 10,872 | m3 |
| 29 | Cần trục ôtô 6T | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 30 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V-E-HSMT | 5,5 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 165,7605 | m3 |
| 32 | Cắt khe khe co giãn chống nứt, khe 2x4 | Chương V-E-HSMT | 4,32 | 100m |
| 33 | Nhựa bitum chám khe co | Chương V-E-HSMT | 362,88 | kg |
| 34 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1.105,07 | m2 |
| 35 | Đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 255,708 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 13,2259 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,8692 | 100m2 |
| 38 | Xây móng bằng gạch xi măng đặc - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 35,8669 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 211,7634 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 211,7634 | m2 |
| 41 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ 3 KHU | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,3966 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,4512 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,944 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,6374 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,1694 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,1253 | tấn |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2737 | 100m3 |
| 8 | Cột bê tông ly tâm LT-12B | Chương V-E-HSMT | 6 | cột |
| 9 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m | Chương V-E-HSMT | 6 | 1 cột |
| 10 | Gia công xà thép mạ kẽm nhúng nóng bắt đèn pha | Chương V-E-HSMT | 64,98 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Đèn pha LED MB02 L530xW350xH90, công suất 300w | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 14 | Cột Pine 108 | Chương V-E-HSMT | 12 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột đèn trang trí Pine 108 bằng máy | Chương V-E-HSMT | 12 | 1 cột |
| 16 | Chùm CH02-2 -chùm sử dụng cho cột trang trí | Chương V-E-HSMT | 12 | chùm |
| 17 | Bóng đèn Compact 40W | Chương V-E-HSMT | 24 | 1 bộ |
| 18 | Lắp chùm đèn CH-02 | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện KT 210x160x100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-E-HSMT | 12 | bảng |
| 21 | Cầu đấu cáp 4 pha - 60A | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 6A | Chương V-E-HSMT | 36 | cái |
| 23 | Cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 592 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 5,92 | 100m |
| 25 | Dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 180 | m |
| 26 | Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 27 | Dây cáp đồng M10 | Chương V-E-HSMT | 32,973 | kg |
| 28 | Kéo dải dây tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V-E-HSMT | 3,66 | 100m |
| 29 | Đầu cos đồng M10 | Chương V-E-HSMT | 22 | đầu |
| 30 | Đầu cos đồng M4 | Chương V-E-HSMT | 72 | đầu |
| 31 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V-E-HSMT | 9,4 | 10 đầu cốt |
| 32 | Làm đầu cáp khô | Chương V-E-HSMT | 24 | 1 đầu cáp |
| 33 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V-E-HSMT | 24 | 1 đầu cáp |
| 34 | Lắp cửa cột | Chương V-E-HSMT | 12 | 1 cửa |
| 35 | Đánh số cột | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 10 cột |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk 40/32mm | Chương V-E-HSMT | 5,55 | 100m |
| 37 | Đai thép không rỉ | Chương V-E-HSMT | 42 | bộ |
| 38 | Khóa đai inox | Chương V-E-HSMT | 42 | bộ |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông để đào rãnh cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 3,2 | 100m |
| 40 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,6504 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,5248 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 ( cát tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 43 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V-E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 45 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 46 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m² |
| 47 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 48 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m² |
| 49 | Gạch XM báo hiệu cáp | Chương V-E-HSMT | 3.690 | viên |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V-E-HSMT | 3,69 | 1000 viên |
| 51 | Lưới ninon bảo vệ cáp khổ 0,3m | Chương V-E-HSMT | 410 | m |
| 52 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V-E-HSMT | 1,23 | 100m2 |
| 53 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0415 | 100m3 |
| 54 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép móng cột | Chương V-E-HSMT | 0,2304 | 100m2 |
| 56 | Khung móng cột điện bu long M16x24x24x550 | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 58 | Đóng cọc tiếp địa V63x63x6;L=2,5m | Chương V-E-HSMT | 12 | cọc |
| 59 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V-E-HSMT | 12 | 1 bộ |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 61 | Tai bắt tiếp địa 50x4 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 62 | Vữa XM M100, PCB30 chèn chân cột | Chương V-E-HSMT | 4,32 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY TRỤC ĐƯỜNG UBND HUYỆN | |||
| 1 | Đất màu đắp bù hố trồng cây | Chương V-E-HSMT | 73,3779 | m3 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Chương V-E-HSMT | 6 | cây |
| 3 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Chương V-E-HSMT | 0,1187 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Chương V-E-HSMT | 0,1187 | 100m3/1km |
| 5 | Trồng cây OSAKA hoa vàng cao >=6m, ĐK (23-27)cm. | Chương V-E-HSMT | 28 | cây |
| 6 | Mua thép mạ kẽm làm khung đỡ cây | Chương V-E-HSMT | 883,0808 | kg |
| 7 | Gia công hệ khung đỡ cây | Chương V-E-HSMT | 0,8574 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hệ khung đỡ cây | Chương V-E-HSMT | 0,8574 | tấn |
| F | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY HỘI TRƯỜNG KHU TRUNG TÂM | |||
| 1 | Trồng cây giáng hương cao >=8m, ĐK 30-35 cm | Chương V-E-HSMT | 40 | cây |
| 2 | Đất màu đắp bù hố trồng cây | Chương V-E-HSMT | 217,44 | m3 |
| 3 | Mua thép mạ kẽm làm khung đỡ cây | Chương V-E-HSMT | 1.261,544 | kg |
| 4 | Gia công hệ khung đỡ cây | Chương V-E-HSMT | 1,2248 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hệ khung đỡ cây | Chương V-E-HSMT | 1,2248 | tấn |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,7491 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,994 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3827 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,1016 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,238 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,3443 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,8584 | tấn |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 16,9917 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,6157 | m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,4734 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1894 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 5,411 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0863 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0866 | 100m3/1km |
| 17 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3146 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,2934 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 1,0987 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0702 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0495 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,3406 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0859 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,5881 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,7188 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4554 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0206 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 30 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,7303 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,926 | m3 |
| 32 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 8,9977 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,5364 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,871 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 20,6272 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 23,5416 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 33,6304 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 46,908 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch 150x500mm | Chương V-E-HSMT | 7,227 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 160,1499 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 121,865 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V-E-HSMT | 31,0168 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 40,9597 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,41 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,144 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 42,66 | m |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,946 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 164,0959 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 181,3787 | m2 |
| 50 | Trần thạch cao chìm chống ẩm | Chương V-E-HSMT | 23,5416 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 70,4864 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm gốc Polyme mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 53 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 51,5744 | m2 |
| 54 | Lát gạch nem tách 400x400mm, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 51,5744 | m2 |
| 55 | Cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 56 | Cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 57 | Cửa nhôm, cửa sổ mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 58 | Cửa nhôm, cửa sổ hất lùa hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly | Chương V-E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400 (bản lề + khóa tay bẻ) | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 ( bản lề chữ A+ tay cài) | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Vách ngăn vệ sinh Compac | Chương V-E-HSMT | 17,74 | m2 |
| 62 | Chân đế Inox | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 63 | Khóa Inox | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 64 | Bản lề Inox | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 65 | Mua Inox 304 12x12x1.2 làm hoa sắt cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 20,0129 | kg |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 1,3316 | 100m2 |
| 67 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,7051 | 1m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0186 | 100m2 |
| 69 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,7105 | m3 |
| 70 | Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,9018 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch ximăng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4919 | m3 |
| 72 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 12,3157 | m2 |
| 74 | Láng granitô bặc tam cáp | Chương V-E-HSMT | 12,3157 | m2 |
| 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 28,73 | m |
| 76 | Tủ điện vỏ tôn âm tường KT 450x300x130 | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 77 | Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn âm tường KT 450x300x130 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt đồng hồ Ampe 100/5A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Đèn báo pha + cầu chì 5A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat MCCB 1 pha 2 cực 40A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 10A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt đế âm công tắc + ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 90 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt 1,4m-80W | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn led tuýt bán nguyệt dài 1,2m-M16-36W | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 92 | Lắp đặt đèn led ốp trần D300x39mm-24W | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC/PVC-2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 37 | m |
| 95 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC/PVC-1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 37 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D40/32mm | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 88 | m |
| 99 | Móc treo quạt sắt D16 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Điều hòa 1 chiều 12000BTU | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 102 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,688 | 1m3 |
| 103 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,0167 | 100m3 |
| 104 | Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15-L=2,4m | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 106 | Dây đồng trần M50mm2 (2,2m=1kg) | Chương V-E-HSMT | 3,1818 | kg |
| 107 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 108 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm | Chương V-E-HSMT | 0,075 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm | Chương V-E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 112 | Lắp đặt côn, nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa nối ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa nối ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa nối ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê thu PPR nối ĐK 32/20mm | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê ren trong PPR nối ĐK 32/20mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 75 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối ĐK 32/20mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 122 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 123 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,415 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,065 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,025 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 11/42mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nốiĐK 90/42mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt Y nhựa kiểm tra nốiĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt Y nhựa kiểm tra nốiĐK 110/90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nốiĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nốiĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nốiĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 140 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 142 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 145 | Lắp đạt hộp đựng giấy vế sinh | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt kệ kính | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 148 | Gương soi | Chương V-E-HSMT | 1,425 | m2 |
| 149 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 151 | Vòi xịt vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 152 | Lắp đặt van phao điện | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 154 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu nước mưa- Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 157 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,1772 | 100m3 |
| 158 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0595 | 100m3 |
| 159 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 160 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,802 | m3 |
| 161 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0375 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 165 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,2562 | m3 |
| 166 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng , vữa XM M100, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,2682 | m3 |
| 167 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,899 | m2 |
| 168 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 19,899 | m2 |
| 169 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,2686 | m2 |
| 170 | Đánh bóng bể phốt bằng xi măng nguyên chất | Chương V-E-HSMT | 24,1676 | m2 |
| 171 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0234 | 100m2 |
| 172 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V-E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V-E-HSMT | 0,553 | m3 |
| 174 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 5 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi