Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681207-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án xây dựng huyện Yên Phong
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200614792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 22:10:00 đến ngày 2020-07-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,776,592,592 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN CÂY XANH KHU 1
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 15 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 15 gốc
3 Bốc xếp cây cối đã chặt lên xe Chương V-E-HSMT 0,15 100cây
4 Bốc xếp cây cối đã chặt xuống xe Chương V-E-HSMT 0,15 100cây
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 1,872 m3
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,1687 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,1687 100m3/1km
8 Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi cỏ Chương V-E-HSMT 20 công
9 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,2839 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,2839 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km trong phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,2839 100m3/1km
12 Phá dỡ nền gạch xi măng tự chèn Chương V-E-HSMT 437 m2
13 Vận chuyển tự chèn phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,2622 100m3
14 Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ 3km tiếp theo trong phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,2622 100m3/1km
15 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,6555 100m3
16 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 2,7229 100m3
17 Trồng cây OSAKA hoa vàng cao >=3.5m, ĐK 16-18cm Chương V-E-HSMT 5 cây
18 Trồng cây bàng đài loan cao >=3.5m, ĐK 16-18cm Chương V-E-HSMT 10 cây
19 Trồng cây ngâu cầu ĐK >=1.2m Chương V-E-HSMT 63 cây
20 Cây tùng tháp >=2,2m, ĐK 2,5-3cm Chương V-E-HSMT 1 cây
21 Viền cây chuỗi ngọc rộng 0,2m(5 khóm/m) Chương V-E-HSMT 455 m
22 Cỏ nhật xé Chương V-E-HSMT 950 m2
23 Cây hoa giấy <0,5m, ĐK <=1cm . Chương V-E-HSMT 2 cây
24 Chậu cây hoa giấy + cả đôn Chương V-E-HSMT 4 chậu
25 Ghế đá khuôn viên Chương V-E-HSMT 6 ghế
26 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,8154 100m3
27 Đắp đất màu trồng cây tận dụng Chương V-E-HSMT 81,54 m3
28 Cần trục ôtô 6T Chương V-E-HSMT 1 ca
29 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V-E-HSMT 4,37 100m2
30 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 240,783 m3
31 Cắt khe khe co giãn chống nứt, khe 2x4 Chương V-E-HSMT 6,9 100m
32 Nhựa bitum chám khe co Chương V-E-HSMT 579,6 kg
33 Lát gạch Terazzo 40x40cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.605,22 m2
34 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 288,1462 m3
35 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 17,6986 m3
36 Ván khuôn thép móng dài Chương V-E-HSMT 1,1585 100m2
37 Xây móng bằng gạch xi măng đặc M100 KT - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 48,2457 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 284,1598 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 284,1598 m2
40 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1498 100m3
41 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,9233 m3
42 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,8117 m3
43 Ván khuôn thép móng cột Chương V-E-HSMT 0,0416 100m2
44 Ván khuôn thép móng dài Chương V-E-HSMT 0,0276 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0066 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,0883 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,0269 tấn
48 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4775 m3
49 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0796 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1349 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,3479 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0502 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,032 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1032 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1473 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,019 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0248 tấn
59 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5182 100m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 69,005 m2
61 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 40 m
B HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN CÂY XANH KHU 2
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 34 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 34 gốc
3 Bốc xếp cây cối đã chặt lên xe Chương V-E-HSMT 0,34 100cây
4 Bốc xếp cây cối đã chặt xuống xe Chương V-E-HSMT 0,34 100cây
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 1,404 m3
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,354 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,354 100m3/1km
8 Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi cỏ Chương V-E-HSMT 5 công
9 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,2869 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,2839 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km trong phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 4,2839 100m3/1km
12 Phá dỡ nền gạch xi măng tự chèn Chương V-E-HSMT 690 m2
13 Vận chuyển tự chèn phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,414 100m3
14 Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ 3km tiếp theo trong phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,414 100m3/1km
15 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,035 100m3
16 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 5,6493 100m3
17 Trồng cây giáng hương cao >=4m, ĐK 13-15cm Chương V-E-HSMT 7 cây
18 Trồng cây bàng đài loan cao >=3.5m, ĐK 16-18cm Chương V-E-HSMT 5 cây
19 Trồng cây ngâu cầu ĐK >=1.2 cm Chương V-E-HSMT 67 cây
20 Cây tùng tháp >=2,2m, ĐK 2,5-3cm Chương V-E-HSMT 19 cây
21 Viền cây chuỗi ngọc rộng 0,2m 5 khóm/m Chương V-E-HSMT 329,7 md
22 Cỏ nhật xé Chương V-E-HSMT 341 m2
23 Cây hoa giấy <0,5m, ĐK <=1cm . Chương V-E-HSMT 4 cây
24 Chậu cây hoa giấy + cả đôn. Chương V-E-HSMT 2 chậu
25 Ghế đá khuôn viên 1.200x350x400 Chương V-E-HSMT 2 ghế
26 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,5436 100m3
27 Đắp đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 54,36 m3
28 Cần trục ôtô 6T Chương V-E-HSMT 1 ca
29 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V-E-HSMT 6,9 100m2
30 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 315,9 m3
31 Cắt khe khe co giãn chống nứt, khe 2x4 Chương V-E-HSMT 8,3 100m
32 Nhựa bitum chám khe co Chương V-E-HSMT 697,2 kg
33 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 2.109 m2
34 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 171,406 m3
35 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,9012 m3
36 Ván khuôn thép móng dài Chương V-E-HSMT 0,967 100m2
37 Xây móng bằng gạch đất xi măng đặc - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 34,7794 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 213,415 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 213,415 m2
40 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,3585 100m3
41 Ván khuôn móng cột Chương V-E-HSMT 0,071 100m2
42 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,2602 100m2
43 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,6285 m3
44 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 20,2956 m3
45 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng đặc , vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,4062 m3
46 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng đặc, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 11,4488 m3
47 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,5866 m3
48 Ván khuôn thép móng dài Chương V-E-HSMT 1,0408 100m2
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,5431 tấn
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 53,2016 m2
51 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 93,732 m2
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,4736 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 9,5867 m3
54 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V-E-HSMT 1,0299 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V-E-HSMT 136,1 1cấu kiện
56 Bộ khung + nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 850x850 nắp D650, tải trọng 12,5 tấn Chương V-E-HSMT 6 cái
57 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,5938 100m3
58 Mua cáp thép D12 căng lưới chắn bóng Chương V-E-HSMT 189 m
59 Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo kiểu lực kéo Chương V-E-HSMT 0,1677 tấn
60 Lưới căng sân bóng Chương V-E-HSMT 1.188 m2
61 Nhân công và máy căng lưới sân bóng. Chương V-E-HSMT 1 ca
62 Gia công cửa lưới thép. Chương V-E-HSMT 4,84 m2
63 Chốt cửa Chương V-E-HSMT 2 cái
64 Khóa treo bằng đồng Chương V-E-HSMT 2 cái
65 Bản lề gông mạ 160 Chương V-E-HSMT 6 cái
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 9,0272 1m2
67 Tăng đơ căng cáp KH2x35 Chương V-E-HSMT 48 cái
68 Mua thép D100 ( 114,3x3,2) làm cột giữ lưới bóng Chương V-E-HSMT 57,6 m
69 Gia công cột bằng thép hình Chương V-E-HSMT 0,4543 tấn
70 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,4543 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 18,0864 1m2
72 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 2,7508 100m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,4585 100m3
74 Lớp Nilong chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 916,9424 m2
75 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 110,0331 m3
76 Mua và lắp đặt cỏ nhân tạo Chương V-E-HSMT 916,9424 m2
77 Hoàn thiện mặt cỏ Chương V-E-HSMT 916,9424 m2
78 Mua cầu môn + lưới KT theo thiết kế Chương V-E-HSMT 2 bộ
79 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,576 m3
80 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,728 m3
81 Ván khuôn móng cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,144 100m2
82 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0346 100m3
83 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 30 m
C HẠNG MỤC: KHUÔN VIÊN CÂY XANH KHU 3
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 16 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V-E-HSMT 16 gốc
3 Bốc xếp cây cối đã chặt lên xe Chương V-E-HSMT 0,16 100cây
4 Bốc xếp cây cối đã chặt xuống xe Chương V-E-HSMT 0,16 100cây
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V-E-HSMT 1,404 m3
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,174 100m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km Chương V-E-HSMT 0,174 100m3
8 Dọn dẹp mặt bằng, phát quang bụi cỏ Chương V-E-HSMT 25 công
9 Đào xúc đất - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,4353 100m3
10 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,4353 100m3
11 Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,4353 100m3
12 Phá dỡ nền gạch xi măng tự chèn Chương V-E-HSMT 550 m2
13 Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,33 100m3
14 Vận chuyển gạch tự chèn phá dỡ 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 0,33 100m3
15 Đào xúc đất - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,825 100m3
16 San đầm đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V-E-HSMT 1,9262 100m3
17 Mua đất dắp K95 cả 3 khu Chương V-E-HSMT 321,2497 m3
18 Trồng cây OSAKA hoa vàng cao >=3,5m, ĐK 16-18cm Chương V-E-HSMT 4 cây
19 Trồng cây bàng đài loan cao >=3.5m, ĐK 16-18cm Chương V-E-HSMT 9 cây
20 Trồng cây sao đen cao >=3,5m, ĐK 16-18cm Chương V-E-HSMT 8 cây
21 Trồng cây ngâu cầu ĐK >=1.2 cm Chương V-E-HSMT 103 cây
22 Cây tùng tháp >=2,2m, ĐK 2,5-3cm Chương V-E-HSMT 3 cây
23 Viền cây chuỗi ngọc rộng 20cm, 5 khóm/m Chương V-E-HSMT 366 md
24 Cỏ nhật xé Chương V-E-HSMT 690 m2
25 Chậu cây hoa giấy + cả đôn.Loại cây bonsai đường kính tán >=60cm +chậu hoa bằng xi măng Chương V-E-HSMT 2 chậu
26 Ghế đá khuôn viên Chương V-E-HSMT 3 ghế
27 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1087 100m3
28 Đắp đất trồng cây Chương V-E-HSMT 10,872 m3
29 Cần trục ôtô 6T Chương V-E-HSMT 1 ca
30 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V-E-HSMT 5,5 100m2
31 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 165,7605 m3
32 Cắt khe khe co giãn chống nứt, khe 2x4 Chương V-E-HSMT 4,32 100m
33 Nhựa bitum chám khe co Chương V-E-HSMT 362,88 kg
34 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 1.105,07 m2
35 Đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 255,708 m3
36 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 13,2259 m3
37 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,8692 100m2
38 Xây móng bằng gạch xi măng đặc - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 35,8669 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 211,7634 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 211,7634 m2
41 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Chương V-E-HSMT 30 m
D HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ 3 KHU
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,3966 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4512 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,944 m3
4 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,6374 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,1694 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,1253 tấn
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2737 100m3
8 Cột bê tông ly tâm LT-12B Chương V-E-HSMT 6 cột
9 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m Chương V-E-HSMT 6 1 cột
10 Gia công xà thép mạ kẽm nhúng nóng bắt đèn pha Chương V-E-HSMT 64,98 kg
11 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ Chương V-E-HSMT 6 bộ
12 Đèn pha LED MB02 L530xW350xH90, công suất 300w Chương V-E-HSMT 12 cái
13 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V-E-HSMT 12 bộ
14 Cột Pine 108 Chương V-E-HSMT 12 cột
15 Lắp dựng cột đèn trang trí Pine 108 bằng máy Chương V-E-HSMT 12 1 cột
16 Chùm CH02-2 -chùm sử dụng cho cột trang trí Chương V-E-HSMT 12 chùm
17 Bóng đèn Compact 40W Chương V-E-HSMT 24 1 bộ
18 Lắp chùm đèn CH-02 Chương V-E-HSMT 12 bộ
19 Lắp đặt tủ điện KT 210x160x100mm Chương V-E-HSMT 6 hộp
20 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 12 bảng
21 Cầu đấu cáp 4 pha - 60A Chương V-E-HSMT 18 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 6A Chương V-E-HSMT 36 cái
23 Cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 Chương V-E-HSMT 592 m
24 Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x4mm2 Chương V-E-HSMT 5,92 100m
25 Dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 180 m
26 Luồn dây lên đèn 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 1,8 100m
27 Dây cáp đồng M10 Chương V-E-HSMT 32,973 kg
28 Kéo dải dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V-E-HSMT 3,66 100m
29 Đầu cos đồng M10 Chương V-E-HSMT 22 đầu
30 Đầu cos đồng M4 Chương V-E-HSMT 72 đầu
31 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Chương V-E-HSMT 9,4 10 đầu cốt
32 Làm đầu cáp khô Chương V-E-HSMT 24 1 đầu cáp
33 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V-E-HSMT 24 1 đầu cáp
34 Lắp cửa cột Chương V-E-HSMT 12 1 cửa
35 Đánh số cột Chương V-E-HSMT 1,2 10 cột
36 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ cáp, đk 40/32mm Chương V-E-HSMT 5,55 100m
37 Đai thép không rỉ Chương V-E-HSMT 42 bộ
38 Khóa đai inox Chương V-E-HSMT 42 bộ
39 Cắt mặt đường bê tông để đào rãnh cáp ngầm Chương V-E-HSMT 3,2 100m
40 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,6504 100m3
41 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,5248 100m3
42 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,90 ( cát tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,0202 100m3
43 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V-E-HSMT 0,032 100m3
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V-E-HSMT 0,012 100m3
45 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V-E-HSMT 0,08 100m2
46 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V-E-HSMT 0,08 100m²
47 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V-E-HSMT 0,08 100m2
48 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V-E-HSMT 0,08 100m²
49 Gạch XM báo hiệu cáp Chương V-E-HSMT 3.690 viên
50 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V-E-HSMT 3,69 1000 viên
51 Lưới ninon bảo vệ cáp khổ 0,3m Chương V-E-HSMT 410 m
52 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V-E-HSMT 1,23 100m2
53 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0415 100m3
54 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,456 m3
55 Ván khuôn thép móng cột Chương V-E-HSMT 0,2304 100m2
56 Khung móng cột điện bu long M16x24x24x550 Chương V-E-HSMT 12 bộ
57 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 65/50mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
58 Đóng cọc tiếp địa V63x63x6;L=2,5m Chương V-E-HSMT 12 cọc
59 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V-E-HSMT 12 1 bộ
60 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V-E-HSMT 18 m
61 Tai bắt tiếp địa 50x4 Chương V-E-HSMT 12 cái
62 Vữa XM M100, PCB30 chèn chân cột Chương V-E-HSMT 4,32 m2
E HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY TRỤC ĐƯỜNG UBND HUYỆN
1 Đất màu đắp bù hố trồng cây Chương V-E-HSMT 73,3779 m3
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Chương V-E-HSMT 6 cây
3 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Chương V-E-HSMT 0,1187 100m³
4 Vận chuyển phế thải 3km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Chương V-E-HSMT 0,1187 100m3/1km
5 Trồng cây OSAKA hoa vàng cao >=6m, ĐK (23-27)cm. Chương V-E-HSMT 28 cây
6 Mua thép mạ kẽm làm khung đỡ cây Chương V-E-HSMT 883,0808 kg
7 Gia công hệ khung đỡ cây Chương V-E-HSMT 0,8574 tấn
8 Lắp dựng hệ khung đỡ cây Chương V-E-HSMT 0,8574 tấn
F HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY HỘI TRƯỜNG KHU TRUNG TÂM
1 Trồng cây giáng hương cao >=8m, ĐK 30-35 cm Chương V-E-HSMT 40 cây
2 Đất màu đắp bù hố trồng cây Chương V-E-HSMT 217,44 m3
3 Mua thép mạ kẽm làm khung đỡ cây Chương V-E-HSMT 1.261,544 kg
4 Gia công hệ khung đỡ cây Chương V-E-HSMT 1,2248 tấn
5 Lắp dựng hệ khung đỡ cây Chương V-E-HSMT 1,2248 tấn
G HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH + NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,7491 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,084 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,994 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3827 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,1016 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,238 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,065 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,3443 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,8584 tấn
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 16,9917 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,6157 m3
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,4734 100m3
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1894 100m3
14 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 5,411 m3
15 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0863 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,0866 100m3/1km
17 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3146 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,2934 100m2
19 Ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 1,0987 100m2
20 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0702 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0495 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,3406 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0859 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,5881 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,7188 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4554 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0206 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,028 tấn
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,012 tấn
30 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,7303 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,926 m3
32 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 8,9977 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,5364 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,871 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng đặc - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 20,6272 m3
36 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 23,5416 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 33,6304 m2
38 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 46,908 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch 150x500mm Chương V-E-HSMT 7,227 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 160,1499 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 121,865 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước Chương V-E-HSMT 31,0168 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 40,9597 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,41 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,144 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 42,66 m
47 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,946 m2
48 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 164,0959 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 181,3787 m2
50 Trần thạch cao chìm chống ẩm Chương V-E-HSMT 23,5416 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 70,4864 m2
52 Quét dung dịch chống thấm gốc Polyme mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 16,2 m2
53 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 51,5744 m2
54 Lát gạch nem tách 400x400mm, PCB30 Chương V-E-HSMT 51,5744 m2
55 Cửa nhôm, cửa đi 2 cánh mở quay hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 3,12 m2
56 Cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 6,48 m2
57 Cửa nhôm, cửa sổ mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 3,6 m2
58 Cửa nhôm, cửa sổ hất lùa hệ 4400, kính trắng dày 6.38ly Chương V-E-HSMT 1,62 m2
59 Phụ kiện cửa đi hệ 4400 (bản lề + khóa tay bẻ) Chương V-E-HSMT 4 bộ
60 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400 ( bản lề chữ A+ tay cài) Chương V-E-HSMT 4 bộ
61 Vách ngăn vệ sinh Compac Chương V-E-HSMT 17,74 m2
62 Chân đế Inox Chương V-E-HSMT 10 cái
63 Khóa Inox Chương V-E-HSMT 4 cái
64 Bản lề Inox Chương V-E-HSMT 8 cái
65 Mua Inox 304 12x12x1.2 làm hoa sắt cửa sổ Chương V-E-HSMT 20,0129 kg
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 1,3316 100m2
67 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,7051 1m3
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0186 100m2
69 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,7105 m3
70 Xây móng bằng gạch xi măng - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,9018 m3
71 Xây móng bằng gạch ximăng - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4919 m3
72 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0008 100m3
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 12,3157 m2
74 Láng granitô bặc tam cáp Chương V-E-HSMT 12,3157 m2
75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 28,73 m
76 Tủ điện vỏ tôn âm tường KT 450x300x130 Chương V-E-HSMT 1 tủ
77 Lắp đặt Tủ điện vỏ tôn âm tường KT 450x300x130 Chương V-E-HSMT 1 hộp
78 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V-E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt đồng hồ Ampe 100/5A Chương V-E-HSMT 1 cái
80 Đèn báo pha + cầu chì 5A Chương V-E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt các automat MCCB 1 pha 2 cực 40A Chương V-E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 20A Chương V-E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 16A Chương V-E-HSMT 2 cái
84 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 2 cực 10A Chương V-E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt các automat MCB 1 pha 1 cực 6A Chương V-E-HSMT 1 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6A Chương V-E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6A Chương V-E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
89 Lắp đặt đế âm công tắc + ổ cắm Chương V-E-HSMT 6 hộp
90 Lắp đặt quạt trần cánh sắt 1,4m-80W Chương V-E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt đèn led tuýt bán nguyệt dài 1,2m-M16-36W Chương V-E-HSMT 3 bộ
92 Lắp đặt đèn led ốp trần D300x39mm-24W Chương V-E-HSMT 3 bộ
93 Lắp đặt cáp nguồn CU/XLPE/PVC/PVC-2x10mm2 Chương V-E-HSMT 70 m
94 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 37 m
95 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC/PVC-1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 37 m
96 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D40/32mm Chương V-E-HSMT 70 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 88 m
99 Móc treo quạt sắt D16 Chương V-E-HSMT 1 cái
100 Điều hòa 1 chiều 12000BTU Chương V-E-HSMT 1 bộ
101 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V-E-HSMT 1 máy
102 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,688 1m3
103 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,0167 100m3
104 Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15-L=2,4m Chương V-E-HSMT 2 cọc
105 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 2 m
106 Dây đồng trần M50mm2 (2,2m=1kg) Chương V-E-HSMT 3,1818 kg
107 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Chương V-E-HSMT 7 m
108 Đầu cốt đồng M50 Chương V-E-HSMT 1 cái
109 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm chiều dày 3,7mm Chương V-E-HSMT 0,075 100m
110 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm chiều dày 2,3mm Chương V-E-HSMT 0,045 100m
112 Lắp đặt côn, nhựa PPR đường kính 40/32mm, chiều dày 3,7mm Chương V-E-HSMT 2 cái
113 Lắp đặt tê nhựa nối ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa nối ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt tê nhựa nối ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 6 cái
116 Lắp đặt tê thu PPR nối ĐK 32/20mm Chương V-E-HSMT 9 cái
117 Lắp đặt tê ren trong PPR nối ĐK 32/20mm Chương V-E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V-E-HSMT 12 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 75 cái
120 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V-E-HSMT 9 cái
121 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối ĐK 32/20mm Chương V-E-HSMT 2 cái
122 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 13 cái
123 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 0,415 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,065 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nốidài 6m - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,025 100m
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 11/42mm Chương V-E-HSMT 3 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nốiĐK 90/42mm Chương V-E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 6 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
133 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 6 cái
134 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 10 cái
135 Lắp đặt Y nhựa kiểm tra nốiĐK 110mm Chương V-E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt Y nhựa kiểm tra nốiĐK 110/90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
137 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nốiĐK 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
138 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nốiĐK 110mm Chương V-E-HSMT 12 cái
139 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nốiĐK 90mm Chương V-E-HSMT 18 cái
140 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 3 cái
141 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
142 Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 5 cái
143 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
145 Lắp đạt hộp đựng giấy vế sinh Chương V-E-HSMT 4 cái
146 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt kệ kính Chương V-E-HSMT 1 cái
148 Gương soi Chương V-E-HSMT 1,425 m2
149 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 1 cái
150 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 4 bộ
151 Vòi xịt vệ sinh Chương V-E-HSMT 4 bộ
152 Lắp đặt van phao điện Chương V-E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
154 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
155 Lắp đặt phễu thu nước sàn - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt phễu thu nước mưa- Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 6 cái
157 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,1772 100m3
158 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0595 100m3
159 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,012 100m2
160 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,802 m3
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0375 100m2
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,192 tấn
164 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,128 tấn
165 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,2562 m3
166 Xây bể chứa bằng gạch xi măng , vữa XM M100, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2682 m3
167 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 19,899 m2
168 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 19,899 m2
169 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,2686 m2
170 Đánh bóng bể phốt bằng xi măng nguyên chất Chương V-E-HSMT 24,1676 m2
171 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0234 100m2
172 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Chương V-E-HSMT 0,034 tấn
173 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V-E-HSMT 0,553 m3
174 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 5 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->