Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Thành Cát |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn nông thôn mới) + Vốn dân hiến đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 17:11:00 đến ngày 2020-07-06 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,375,156,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Đường giao thông | |||
| 1 | Ban gọt nền đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,46 | 100m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế | 13,46 | 100m2 |
| 3 | Đào vét hữu cơ nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 6,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đi đổ cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 6,08 | 100m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ nền đường , lề đường, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 59,36 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm gia cố taluy nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 23,04 | 100m |
| 7 | Cung cấp lắp đặt phên tre | Theo hồ sơ thiết kế | 36 | m2 |
| 8 | Thép buộc D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | tấn |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế | 5,08 | 100m3 |
| 10 | Rải nylon lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 20,32 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,02 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 304,75 | m3 |
| 13 | Đào móng trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 1,12 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng biển báo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng trụ đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bằng sắt ống D80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| C | Hạng mục 3: Phần thoát nước | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ làm đê quây | Theo hồ sơ thiết kế | 33,91 | 100m |
| 2 | Cung cấp lắp đặt phên tre | Theo hồ sơ thiết kế | 70,65 | m2 |
| 3 | Thép neo đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | tấn |
| 4 | Đắp đất đê quây | Theo hồ sơ thiết kế | 70,65 | m3 |
| 5 | Đào đất đặt cống, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,09 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tràm gia cố móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 32,7 | 100m |
| 7 | Đắp cát lót móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 3,45 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng cống đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,27 | m3 |
| 9 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 10 | Bê tông móng cống đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,56 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2m | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | đoạn ống |
| 12 | Cung cấp lắp đặt joint cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 13 | Cốt thép móng sân cống đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,27 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng sân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng sân cống đá 1x2, M 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,46 | m3 |
| 16 | Cốt thép tường đầu đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tường đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường đầu cống đá 1x2, M 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,36 | m3 |
| 19 | Đắp đất tái lập cống, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi