Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phú Lương |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:55:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,112,886,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM Y TẾ XÃ TỨC TRANH | |||
| 1 | Đào nền đường dốc bằng thủ công, đất lẫn sỏi đá dăm | Theo hồ sơ BVTC | 9,5985 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt | Theo hồ sơ BVTC | 7,8 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ BVTC | 8,448 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ BVTC | 1,8304 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo hồ sơ BVTC | 8,6443 | m3 |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ BVTC | 26 | cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo hồ sơ BVTC | 26 | gốc |
| 8 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 44,3458 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 9 | cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 28,5212 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 28,5212 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTC | 2,275 | 100m2 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,1157 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 41,449 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,1125 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 13,4954 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 1,11 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 49,14 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 49,14 | m3 |
| 20 | Ống u.PVC D90mm thoát nước thân kè | Theo hồ sơ BVTC | 0,54 | 100m |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,546 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,0366 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2774 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1115 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,8926 | tấn |
| 26 | SXLD đế thép đầu tiện ren D14 hàn khung trụ mái tôn nhà để xe + mái tôn sau nhà | Theo hồ sơ BVTC | 9 | bộ |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 9,009 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 1,1908 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1969 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ BVTC | 51,0438 | m3 |
| 31 | Mua đất để đắp đã bao gồm thuế phí tài nguyên, bảo vệ môi trường, bốc xúc, V/C đến công trình | Theo hồ sơ BVTC | 249,5665 | m3 |
| 32 | Đắp đất vườn cây tạp | Theo hồ sơ BVTC | 249,5665 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,32 | m3 |
| 34 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 18,3 | m2 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ BVTC | 16 | 1cấu kiện |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 24,7847 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 8,6249 | m3 |
| 38 | Miết mạch tường đá loại lồi | Theo hồ sơ BVTC | 51 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 290,5749 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 84,172 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 165 | m |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 374,7469 | m2 |
| 43 | SX sen hoa thép hộp mạ kẽm hoa sắt hàng rào thoáng | Theo hồ sơ BVTC | 1.279,86 | Kg |
| 44 | Sơn sen hoa thép hộp mạ kẽm bằng sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BVTC | 1.279,86 | Kg |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào thoáng | Theo hồ sơ BVTC | 66,48 | m2 |
| 46 | Xứ lý đầu nối lại máy bơm nước + phụ kiện lắp đặt giếng nước | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cấu kiện |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 14,9363 | m3 |
| 48 | Bê tông mặt đường dốc, sân đường bê tông chiều dày mặt đường <=25cm, vữa BT M200 | Theo hồ sơ BVTC | 29,8726 | m3 |
| 49 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 543,5 | m2 |
| 50 | SX cánh cổng vào trạm Inox 201 | Theo hồ sơ BVTC | 245,8 | kg |
| 51 | Lắp dựng cửa cổng vào trạm | Theo hồ sơ BVTC | 11,115 | m2 |
| 52 | Phụ kiện lắp đặt cổng inox | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 53 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ BVTC | 0,3212 | tấn |
| 54 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BVTC | 0,3212 | tấn |
| 55 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,3127 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,3127 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 1,0934 | 100m2 |
| 58 | SXLD tôn úp nóc+ úp sườn | Theo hồ sơ BVTC | 42,87 | m |
| 59 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 49,62 | m2 |
| 60 | Phá dỡ song sắt cửa sổ tận dụng lại | Theo hồ sơ BVTC | 3,36 | m2 |
| 61 | Cạo rỉ xen hoa sắt | Theo hồ sơ BVTC | 18,48 | m2 |
| 62 | Đục nhám mặt sê nô mái lớp vxm láng bong tróc | Theo hồ sơ BVTC | 82,304 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 5 | bộ |
| 64 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ hệ thống Điện các loại | Theo hồ sơ BVTC | 8 | Phòng |
| 66 | Tháo dỡ hệ thống nước các loại | Theo hồ sơ BVTC | 2 | Phòng |
| 67 | Hút bể tự hoại | Theo hồ sơ BVTC | 11,16 | m3 |
| 68 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ BVTC | 3,4142 | m3 |
| 69 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ BVTC | 4,3407 | m3 |
| 70 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ BVTC | 77,657 | m2 |
| 71 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BVTC | 605,874 | m2 |
| 72 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 88,536 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cấu kiện |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 210,9476 | m2 |
| 75 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo hồ sơ BVTC | 170,0074 | m2 |
| 76 | Phá dỡ mặt bậc tam cấp | Theo hồ sơ BVTC | 0,9072 | m3 |
| 77 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo hồ sơ BVTC | 2,1759 | 100m2 |
| 78 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái tôn + kim thu sét | Theo hồ sơ BVTC | 7 | bộ |
| 79 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 45,2433 | m3 |
| 80 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 45,2433 | m3 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTC | 3,2396 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 5,538 | 100m2 |
| 83 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,3331 | 100m3 |
| 84 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 12,7766 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 5,8889 | m3 |
| 86 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 20,6514 | m3 |
| 87 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 5,8606 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 36,1875 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,3992 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,1978 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3082 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3611 | tấn |
| 93 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 4,2491 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,3939 | 100m2 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,191 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,3415 | tấn |
| 97 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 3,3881 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,3804 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2046 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,587 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2649 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 3,9077 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTC | 0,8467 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 1,111 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1285 | tấn |
| 106 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 9,4787 | m3 |
| 107 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 25,1471 | m3 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,169 | m3 |
| 109 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,2887 | m3 |
| 110 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 432,04 | m2 |
| 111 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 278,8835 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 153,259 | m2 |
| 113 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 79,0368 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 60,9891 | m2 |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 92,56 | m |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 783,0135 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 432,1425 | m2 |
| 118 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 22,5358 | m3 |
| 119 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ BVTC | 228,1312 | m2 |
| 120 | Ốp tường trụ, cột KT 300x450mm | Theo hồ sơ BVTC | 168,661 | m2 |
| 121 | Trát granitô, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTC | 53,64 | m2 |
| 122 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BVTC | 117 | m |
| 123 | SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 34,32 | m2 |
| 124 | SXLD cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 5,5 | m2 |
| 125 | SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 29,04 | m2 |
| 126 | SX sen hoa Inox | Theo hồ sơ BVTC | 352,08 | Kg |
| 127 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BVTC | 32,098 | m2 |
| 128 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 19,44 | m2 |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 86,4 | m2 |
| 130 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 1,2486 | tấn |
| 131 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 1,2486 | tấn |
| 132 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 3,2662 | 100m2 |
| 133 | SXLD tôn úp nóc+ úp sườn | Theo hồ sơ BVTC | 52,5 | m |
| 134 | Gia công kim thu sét | Theo hồ sơ BVTC | 10 | cái |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo hồ sơ BVTC | 30 | m |
| 136 | Con sứ chụp kim thu sét | Theo hồ sơ BVTC | 10 | cái |
| 137 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 105,104 | m2 |
| 138 | Lắp đặt các loại đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BVTC | 25 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BVTC | 12 | cái |
| 140 | Đèn ốp trần | Theo hồ sơ BVTC | 11 | bộ |
| 141 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTC | 17 | cái |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BVTC | 54 | cái |
| 143 | Lắp đặt hộp automat KT 200x300x150mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt tủ điện phòng, hộp automat KT 200x200mm | Theo hồ sơ BVTC | 9 | hộp |
| 145 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 200x200mm | Theo hồ sơ BVTC | 9 | hộp |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BVTC | 17 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 148 | Đế âm nổi công tắc + ổ cắm | Theo hồ sơ BVTC | 54 | cái |
| 149 | Lắp đặt dây đơn1 x 1,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 250 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn 1 x 2,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 360 | m |
| 151 | Lắp đặt dây đơn 1 x 4mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 95 | m |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1 x 6mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 60 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1 x 10mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 72 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 25 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BVTC | 480 | m |
| 156 | Cút nhựa PVC + Khớp nối nhựa + Tê nhựa PVC D20 | Theo hồ sơ BVTC | 205 | Cái |
| 157 | Kẹp đỡ ống D20 | Theo hồ sơ BVTC | 920 | cái |
| 158 | Ống u.PVC D90mm thoát nước | Theo hồ sơ BVTC | 0,609 | 100m |
| 159 | SXLD cầu chắn rác Inox 304 | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 160 | Lắp đặt măng sông nhựa D=90mm | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 162 | Lắp đặt chếch, cút nhựa u.PVC D=90mm | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu lavabo) | Theo hồ sơ BVTC | 3 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu inox 2 hố) | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 167 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt vòi nước gắn tường D25 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 172 | Ga thoát sàn inox D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 173 | Ống u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,16 | 100m |
| 174 | Ống u.PVC D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,2 | 100m |
| 175 | Côn, cút nhựa u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 34 | cái |
| 176 | Côn, cút nhựa u.PVC D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 24 | cái |
| 177 | Ống PPR PN10 D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3 | 100m |
| 178 | Côn, cút nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 26 | cái |
| 179 | Kép inox d32 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 181 | Rắc co D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 182 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| B | TRẠM Y TẾ XÃ PHẤN MỄ | |||
| 1 | Tháo dỡ song sắt cửa sổ | Theo hồ sơ BVTC | 28,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ BVTC | 111,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 66,678 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ BVTC | 28,988 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị Điện các loại | Theo hồ sơ BVTC | 28 | Thiết bị |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống đường ống nước các loại | Theo hồ sơ BVTC | 4 | Phòng |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lát khu WC | Theo hồ sơ BVTC | 15,2658 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ BVTC | 3,0532 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ BVTC | 81,992 | m2 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ BVTC | 0,2118 | m3 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ BVTC | 42,115 | m2 |
| 16 | Hút bể tự hoại | Theo hồ sơ BVTC | 17,5 | m3 |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 75,6 | m2 |
| 18 | Đục tẩy bề mặt bậc tam cấp | Theo hồ sơ BVTC | 25,8795 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BVTC | 694,5747 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ BVTC | 291,214 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BVTC | 216,1957 | m2 |
| 22 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Theo hồ sơ BVTC | 17,6555 | m3 |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | Theo hồ sơ BVTC | 17,6555 | tấn |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 17,6555 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 17,6555 | m3 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTC | 5,0124 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 4,131 | 100m2 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,249 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 6,5612 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 3,4054 | m3 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 13,3006 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 2,8391 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 27,4148 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,2387 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,1158 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,1516 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,2586 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 3,9386 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,2557 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1055 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2464 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 2,478 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 16,5038 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,169 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTC | 0,4828 | m3 |
| 46 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 180,6319 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 180,9262 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 37,5792 | m2 |
| 49 | SXLD cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ BVTC | 18,04 | m2 |
| 50 | SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ BVTC | 5,28 | m2 |
| 51 | SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ BVTC | 29,34 | m2 |
| 52 | SXLD cửa sổ 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp | Theo hồ sơ BVTC | 0,72 | m2 |
| 53 | SX sen hoa Inox cửa đi (inox 201) | Theo hồ sơ BVTC | 513,1789 | Kg |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BVTC | 33,214 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 42,115 | m2 |
| 56 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 51,502 | m2 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 5,0195 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ BVTC | 50,1948 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột KT 300x450mm | Theo hồ sơ BVTC | 48,126 | m2 |
| 60 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ BVTC | 0,0513 | tấn |
| 61 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BVTC | 0,0513 | tấn |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,2211 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,2211 | tấn |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp 3 lớp chống nóng múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 0,6144 | 100m2 |
| 65 | SXLD tôn úp nóc+ úp sườn | Theo hồ sơ BVTC | 22,4 | m |
| 66 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chỉ tính công lắp đặt) | Theo hồ sơ BVTC | 50,1948 | m2 |
| 67 | Trần thạch cao dạng trần thả, tấm thạch cao kích thước 600x600x9mm, khung xương tiêu chuẩn | Theo hồ sơ BVTC | 50,1948 | m2 |
| 68 | Ống u.PVC D90mm thoát nước | Theo hồ sơ BVTC | 0,6 | 100m |
| 69 | SXLD cầu chắn rác Inox 304 | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng sông nhựa D=90mm | Theo hồ sơ BVTC | 16 | cái |
| 71 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 72 | Lắp đặt chếch, cút D=90mm | Theo hồ sơ BVTC | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BVTC | 5 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu lavabo) | Theo hồ sơ BVTC | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25mm gắn tường | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 80 | Ga thoát san inox D90 | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí) | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 85 | Ống u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,41 | 100m |
| 86 | Ống u.PVC D60mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,25 | 100m |
| 87 | Ống u.PVC D34mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,18 | 100m |
| 88 | Côn, cút nhựa D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 33 | cái |
| 89 | Côn, cút nhựa D60mm | Theo hồ sơ BVTC | 54 | cái |
| 90 | Côn, cút nhựa D34mm | Theo hồ sơ BVTC | 59 | cái |
| 91 | Ống PPR PN10 D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,15 | 100m |
| 92 | Ống PPR PN10 D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,55 | 100m |
| 93 | Ống PPR PN10 D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,4 | 100m |
| 94 | Côn, cút nhựa PPR D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 13 | cái |
| 95 | Côn, cút nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 33 | cái |
| 96 | Côn, cút nhựa PPR D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 53 | cái |
| 97 | Kép inox d25 | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 98 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren, rắc co đường kính van 50mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 102 | Rắc co D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 11 | cái |
| 103 | Rắc co D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 104 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ BVTC | 15 | cái |
| 105 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 (lớp 1) | Theo hồ sơ BVTC | 34,9298 | m2 |
| 106 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 1,5266 | m3 |
| 107 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 (lớp 2) | Theo hồ sơ BVTC | 34,9298 | m2 |
| 108 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2118 | m3 |
| 109 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (Ceramic mài cạnh) | Theo hồ sơ BVTC | 15,9698 | m2 |
| 110 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Ceramic loại I mài cạnh, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 85,64 | m2 |
| 111 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BVTC | 31,6485 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 78,8 | m2 |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED | Theo hồ sơ BVTC | 20 | bộ |
| 114 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo hồ sơ BVTC | 15 | bộ |
| 116 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BVTC | 11 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp automat KT 200x300x150mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hộp |
| 119 | Lắp đặt tủ điện phòng, KT 200x200mm | Theo hồ sơ BVTC | 3 | hộp |
| 120 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 200x200mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | hộp |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 122 | Đế âm nổi công tắc + ổ cắm | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 25 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 40 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 15 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 20 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BVTC | 110 | m |
| 128 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 14 | cấu kiện |
| 129 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo hồ sơ BVTC | 1,575 | m3 |
| 130 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 20,8236 | m3 |
| 131 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 3,4706 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 4,1272 | m3 |
| 133 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 57,218 | m2 |
| 134 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 6,9412 | m3 |
| 135 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 25,584 | m2 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,5286 | tấn |
| 137 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 4,992 | m3 |
| 138 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ côn | Theo hồ sơ BVTC | 78 | cái |
| 139 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 16,3534 | m3 |
| 140 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 16,3534 | m3 |
| 141 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 315 | m2 |
| 142 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 21,45 | m3 |
| 143 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 6,7 | m3 |
| 144 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 13,4 | m3 |
| 145 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BVTC | 449 | m2 |
| 146 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 27,75 | m3 |
| 147 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 27,75 | m3 |
| 148 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,9402 | m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 1,2716 | m3 |
| 150 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 3,8672 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 1,6467 | m3 |
| 152 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BVTC | 78 | m2 |
| 153 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 12,09 | m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1128 | tấn |
| 155 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 1,287 | m3 |
| 156 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,9602 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 78 | m2 |
| 158 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 44,76 | m2 |
| 159 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 19,8 | m |
| 160 | SX sen hoa thép hộp mạ kẽm hoa sắt hàng rào thoáng | Theo hồ sơ BVTC | 1.122,63 | Kg |
| 161 | Sơn sen hoa thép hộp mạ kẽm bằng sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BVTC | 1.122,63 | Kg |
| 162 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo hồ sơ BVTC | 57 | m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 122,76 | m2 |
| 164 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 1,56 | m3 |
| 165 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 1,56 | m3 |
| 166 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTC | 1,17 | 100m2 |
| 167 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ BVTC | 2,112 | m3 |
| 168 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ BVTC | 2,25 | m2 |
| 169 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (đào máy 80%) | Theo hồ sơ BVTC | 0,9509 | 100m3 |
| 170 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (sửa bằng thủ công móng hàng rào 20%) | Theo hồ sơ BVTC | 23,7728 | m3 |
| 171 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 3,952 | m3 |
| 172 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 49,248 | m3 |
| 173 | Ống u.PVC D110mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,308 | 100m |
| 174 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 7,3771 | m3 |
| 175 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 111,4869 | m3 |
| 176 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 111,48 | m3 |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BVTC | 0,912 | 100m2 |
| 178 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,1824 | 100m2 |
| 179 | Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 2,736 | m3 |
| 180 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,0929 | tấn |
| 181 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,297 | tấn |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 10,1354 | m3 |
| 183 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 2,8802 | m3 |
| 184 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 101,083 | m2 |
| 185 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 26,4 | m2 |
| 186 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 33 | m |
| 187 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 15,718 | m2 |
| 188 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 143,201 | m2 |
| 189 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,0656 | m3 |
| 190 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,0713 | m3 |
| 191 | Khung thép móng | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 192 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2121 | tấn |
| 193 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2121 | tấn |
| 194 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BVTC | 0,0252 | tấn |
| 195 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BVTC | 0,0252 | tấn |
| 196 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,228 | tấn |
| 197 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BVTC | 0,228 | tấn |
| 198 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 0,8042 | 100m2 |
| 199 | Tôn úp nóc sườn mái (khổ 600 dày 0.42mm) | Theo hồ sơ BVTC | 15,8 | m |
| 200 | Phụ kiện mái tôn bulong liên kết vì kèo | Theo hồ sơ BVTC | 12 | bộ |
| 201 | SX cổng inox vào trạm | Theo hồ sơ BVTC | 212,56 | Kg |
| 202 | Lắp dựng cửa cổng | Theo hồ sơ BVTC | 10 | m2 |
| 203 | Phụ kiện lắp đặt cổng inox | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi