Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200681414-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phú Lương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200655865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 16:55:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,112,886,663 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM Y TẾ XÃ TỨC TRANH
1 Đào nền đường dốc bằng thủ công, đất lẫn sỏi đá dăm Theo hồ sơ BVTC 9,5985 m3
2 Phá dỡ hàng rào hoa sắt Theo hồ sơ BVTC 7,8 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ BVTC 8,448 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BVTC 1,8304 m3
5 Phá dỡ móng xây gạch Theo hồ sơ BVTC 8,6443 m3
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo hồ sơ BVTC 26 cây
7 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Theo hồ sơ BVTC 26 gốc
8 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 44,3458 m3
9 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 9 cấu kiện
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 28,5212 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 28,5212 m3
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BVTC 2,275 100m2
13 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,1157 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 41,449 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,1125 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC 13,4954 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC 1,11 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 49,14 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 49,14 m3
20 Ống u.PVC D90mm thoát nước thân kè Theo hồ sơ BVTC 0,54 100m
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,546 100m2
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 0,0366 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,2774 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,1115 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,8926 tấn
26 SXLD đế thép đầu tiện ren D14 hàn khung trụ mái tôn nhà để xe + mái tôn sau nhà Theo hồ sơ BVTC 9 bộ
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 9,009 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 1,1908 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,1969 m3
30 Đắp đất nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC 51,0438 m3
31 Mua đất để đắp đã bao gồm thuế phí tài nguyên, bảo vệ môi trường, bốc xúc, V/C đến công trình Theo hồ sơ BVTC 249,5665 m3
32 Đắp đất vườn cây tạp Theo hồ sơ BVTC 249,5665 m3
33 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 1,32 m3
34 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 18,3 m2
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ BVTC 16 1cấu kiện
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 24,7847 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 8,6249 m3
38 Miết mạch tường đá loại lồi Theo hồ sơ BVTC 51 m2
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 290,5749 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 84,172 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 165 m
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 374,7469 m2
43 SX sen hoa thép hộp mạ kẽm hoa sắt hàng rào thoáng Theo hồ sơ BVTC 1.279,86 Kg
44 Sơn sen hoa thép hộp mạ kẽm bằng sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BVTC 1.279,86 Kg
45 Lắp dựng hoa sắt hàng rào thoáng Theo hồ sơ BVTC 66,48 m2
46 Xứ lý đầu nối lại máy bơm nước + phụ kiện lắp đặt giếng nước Theo hồ sơ BVTC 1 cấu kiện
47 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 14,9363 m3
48 Bê tông mặt đường dốc, sân đường bê tông chiều dày mặt đường <=25cm, vữa BT M200 Theo hồ sơ BVTC 29,8726 m3
49 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 543,5 m2
50 SX cánh cổng vào trạm Inox 201 Theo hồ sơ BVTC 245,8 kg
51 Lắp dựng cửa cổng vào trạm Theo hồ sơ BVTC 11,115 m2
52 Phụ kiện lắp đặt cổng inox Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ BVTC 0,3212 tấn
54 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ BVTC 0,3212 tấn
55 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,3127 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,3127 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BVTC 1,0934 100m2
58 SXLD tôn úp nóc+ úp sườn Theo hồ sơ BVTC 42,87 m
59 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 49,62 m2
60 Phá dỡ song sắt cửa sổ tận dụng lại Theo hồ sơ BVTC 3,36 m2
61 Cạo rỉ xen hoa sắt Theo hồ sơ BVTC 18,48 m2
62 Đục nhám mặt sê nô mái lớp vxm láng bong tróc Theo hồ sơ BVTC 82,304 m2
63 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ BVTC 5 bộ
64 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ BVTC 3 bộ
65 Tháo dỡ hệ thống Điện các loại Theo hồ sơ BVTC 8 Phòng
66 Tháo dỡ hệ thống nước các loại Theo hồ sơ BVTC 2 Phòng
67 Hút bể tự hoại Theo hồ sơ BVTC 11,16 m3
68 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ BVTC 3,4142 m3
69 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BVTC 4,3407 m3
70 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ BVTC 77,657 m2
71 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ BVTC 605,874 m2
72 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo hồ sơ BVTC 88,536 m2
73 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 1 cấu kiện
74 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo hồ sơ BVTC 210,9476 m2
75 Phá dỡ gạch lát nền Theo hồ sơ BVTC 170,0074 m2
76 Phá dỡ mặt bậc tam cấp Theo hồ sơ BVTC 0,9072 m3
77 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo hồ sơ BVTC 2,1759 100m2
78 Tháo dỡ hệ thống chống sét mái tôn + kim thu sét Theo hồ sơ BVTC 7 bộ
79 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 45,2433 m3
80 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 45,2433 m3
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BVTC 3,2396 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BVTC 5,538 100m2
83 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,3331 100m3
84 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 12,7766 m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC 5,8889 m3
86 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 20,6514 m3
87 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 5,8606 m3
88 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 36,1875 m3
89 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,3992 100m2
90 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 0,1978 tấn
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC 0,3082 tấn
92 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BVTC 0,3611 tấn
93 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 4,2491 m3
94 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 0,3939 100m2
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,191 tấn
96 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,3415 tấn
97 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 3,3881 m3
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,3804 100m2
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,2046 tấn
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,587 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,2649 tấn
102 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 3,9077 m3
103 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTC 0,8467 100m2
104 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 1,111 tấn
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 0,1285 tấn
106 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 9,4787 m3
107 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 25,1471 m3
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 0,169 m3
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 1,2887 m3
110 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 432,04 m2
111 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 278,8835 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 153,259 m2
113 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 79,0368 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 60,9891 m2
115 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 92,56 m
116 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 783,0135 m2
117 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 432,1425 m2
118 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 22,5358 m3
119 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ BVTC 228,1312 m2
120 Ốp tường trụ, cột KT 300x450mm Theo hồ sơ BVTC 168,661 m2
121 Trát granitô, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTC 53,64 m2
122 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BVTC 117 m
123 SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 34,32 m2
124 SXLD cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 5,5 m2
125 SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 29,04 m2
126 SX sen hoa Inox Theo hồ sơ BVTC 352,08 Kg
127 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BVTC 32,098 m2
128 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 19,44 m2
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 86,4 m2
130 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 1,2486 tấn
131 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 1,2486 tấn
132 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BVTC 3,2662 100m2
133 SXLD tôn úp nóc+ úp sườn Theo hồ sơ BVTC 52,5 m
134 Gia công kim thu sét Theo hồ sơ BVTC 10 cái
135 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Theo hồ sơ BVTC 30 m
136 Con sứ chụp kim thu sét Theo hồ sơ BVTC 10 cái
137 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 105,104 m2
138 Lắp đặt các loại đèn Led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BVTC 25 bộ
139 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BVTC 12 cái
140 Đèn ốp trần Theo hồ sơ BVTC 11 bộ
141 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BVTC 17 cái
142 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BVTC 54 cái
143 Lắp đặt hộp automat KT 200x300x150mm Theo hồ sơ BVTC 1 hộp
144 Lắp đặt tủ điện phòng, hộp automat KT 200x200mm Theo hồ sơ BVTC 9 hộp
145 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 200x200mm Theo hồ sơ BVTC 9 hộp
146 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BVTC 17 cái
147 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Theo hồ sơ BVTC 1 cái
148 Đế âm nổi công tắc + ổ cắm Theo hồ sơ BVTC 54 cái
149 Lắp đặt dây đơn1 x 1,5mm2 Theo hồ sơ BVTC 250 m
150 Lắp đặt dây đơn 1 x 2,5mm2 Theo hồ sơ BVTC 360 m
151 Lắp đặt dây đơn 1 x 4mm2 Theo hồ sơ BVTC 95 m
152 Lắp đặt dây đơn 1 x 6mm2 Theo hồ sơ BVTC 60 m
153 Lắp đặt dây đơn 1 x 10mm2 Theo hồ sơ BVTC 72 m
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo hồ sơ BVTC 25 m
155 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BVTC 480 m
156 Cút nhựa PVC + Khớp nối nhựa + Tê nhựa PVC D20 Theo hồ sơ BVTC 205 Cái
157 Kẹp đỡ ống D20 Theo hồ sơ BVTC 920 cái
158 Ống u.PVC D90mm thoát nước Theo hồ sơ BVTC 0,609 100m
159 SXLD cầu chắn rác Inox 304 Theo hồ sơ BVTC 14 cái
160 Lắp đặt măng sông nhựa D=90mm Theo hồ sơ BVTC 14 cái
161 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo hồ sơ BVTC 14 cái
162 Lắp đặt chếch, cút nhựa u.PVC D=90mm Theo hồ sơ BVTC 28 cái
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTC 3 bộ
164 Lắp đặt chậu rửa inox 2 ngăn Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
165 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu lavabo) Theo hồ sơ BVTC 3 bộ
166 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu inox 2 hố) Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
167 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BVTC 3 cái
168 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BVTC 3 cái
169 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ BVTC 3 cái
170 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BVTC 3 cái
171 Lắp đặt vòi nước gắn tường D25 Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
172 Ga thoát sàn inox D90mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
173 Ống u.PVC D90mm Theo hồ sơ BVTC 0,16 100m
174 Ống u.PVC D32mm Theo hồ sơ BVTC 0,2 100m
175 Côn, cút nhựa u.PVC D90mm Theo hồ sơ BVTC 34 cái
176 Côn, cút nhựa u.PVC D32mm Theo hồ sơ BVTC 24 cái
177 Ống PPR PN10 D32mm Theo hồ sơ BVTC 0,3 100m
178 Côn, cút nhựa PPR D32mm Theo hồ sơ BVTC 26 cái
179 Kép inox d32 Theo hồ sơ BVTC 4 cái
180 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo hồ sơ BVTC 8 cái
181 Rắc co D32mm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
182 Lắp nút bịt nhựa ĐK 32mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
B TRẠM Y TẾ XÃ PHẤN MỄ
1 Tháo dỡ song sắt cửa sổ Theo hồ sơ BVTC 28,56 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Theo hồ sơ BVTC 111,6 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 66,678 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo hồ sơ BVTC 28,988 m2
5 Tháo dỡ thiết bị Điện các loại Theo hồ sơ BVTC 28 Thiết bị
6 Tháo dỡ hệ thống đường ống nước các loại Theo hồ sơ BVTC 4 Phòng
7 Tháo dỡ bệ xí Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
8 Tháo dỡ chậu tiểu Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
9 Tháo dỡ chậu rửa Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
11 Phá dỡ nền gạch lát khu WC Theo hồ sơ BVTC 15,2658 m2
12 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Theo hồ sơ BVTC 3,0532 m3
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo hồ sơ BVTC 81,992 m2
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ BVTC 0,2118 m3
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo hồ sơ BVTC 42,115 m2
16 Hút bể tự hoại Theo hồ sơ BVTC 17,5 m3
17 Đục nhám mặt bê tông Theo hồ sơ BVTC 75,6 m2
18 Đục tẩy bề mặt bậc tam cấp Theo hồ sơ BVTC 25,8795 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo hồ sơ BVTC 694,5747 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo hồ sơ BVTC 291,214 m2
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ BVTC 216,1957 m2
22 Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Theo hồ sơ BVTC 17,6555 m3
23 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Theo hồ sơ BVTC 17,6555 tấn
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 17,6555 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 17,6555 m3
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BVTC 5,0124 100m2
27 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BVTC 4,131 100m2
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,249 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 6,5612 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC 3,4054 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 13,3006 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 2,8391 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 27,4148 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,2387 100m2
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 0,1158 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC 0,1516 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BVTC 0,2586 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 3,9386 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 0,2557 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,1055 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,2464 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 2,478 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 16,5038 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 0,169 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTC 0,4828 m3
46 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 180,6319 m2
47 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 180,9262 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 37,5792 m2
49 SXLD cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ BVTC 18,04 m2
50 SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ BVTC 5,28 m2
51 SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ BVTC 29,34 m2
52 SXLD cửa sổ 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp Theo hồ sơ BVTC 0,72 m2
53 SX sen hoa Inox cửa đi (inox 201) Theo hồ sơ BVTC 513,1789 Kg
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BVTC 33,214 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 42,115 m2
56 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 51,502 m2
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 5,0195 m3
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ BVTC 50,1948 m2
59 Ốp tường trụ, cột KT 300x450mm Theo hồ sơ BVTC 48,126 m2
60 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ BVTC 0,0513 tấn
61 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ BVTC 0,0513 tấn
62 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,2211 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,2211 tấn
64 Lợp mái che tường bằng tôn xốp 3 lớp chống nóng múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BVTC 0,6144 100m2
65 SXLD tôn úp nóc+ úp sườn Theo hồ sơ BVTC 22,4 m
66 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (chỉ tính công lắp đặt) Theo hồ sơ BVTC 50,1948 m2
67 Trần thạch cao dạng trần thả, tấm thạch cao kích thước 600x600x9mm, khung xương tiêu chuẩn Theo hồ sơ BVTC 50,1948 m2
68 Ống u.PVC D90mm thoát nước Theo hồ sơ BVTC 0,6 100m
69 SXLD cầu chắn rác Inox 304 Theo hồ sơ BVTC 8 cái
70 Lắp đặt măng sông nhựa D=90mm Theo hồ sơ BVTC 16 cái
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Theo hồ sơ BVTC 8 cái
72 Lắp đặt chếch, cút D=90mm Theo hồ sơ BVTC 16 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BVTC 5 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu lavabo) Theo hồ sơ BVTC 5 bộ
75 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BVTC 4 cái
76 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ BVTC 4 cái
77 Lắp đặt giá treo Theo hồ sơ BVTC 4 cái
78 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ BVTC 4 cái
79 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D25mm gắn tường Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
80 Ga thoát san inox D90 Theo hồ sơ BVTC 8 cái
81 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt xí) Theo hồ sơ BVTC 4 cái
83 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
84 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
85 Ống u.PVC D90mm Theo hồ sơ BVTC 0,41 100m
86 Ống u.PVC D60mm Theo hồ sơ BVTC 0,25 100m
87 Ống u.PVC D34mm Theo hồ sơ BVTC 0,18 100m
88 Côn, cút nhựa D90mm Theo hồ sơ BVTC 33 cái
89 Côn, cút nhựa D60mm Theo hồ sơ BVTC 54 cái
90 Côn, cút nhựa D34mm Theo hồ sơ BVTC 59 cái
91 Ống PPR PN10 D50mm Theo hồ sơ BVTC 0,15 100m
92 Ống PPR PN10 D32mm Theo hồ sơ BVTC 0,55 100m
93 Ống PPR PN10 D25mm Theo hồ sơ BVTC 0,4 100m
94 Côn, cút nhựa PPR D50mm Theo hồ sơ BVTC 13 cái
95 Côn, cút nhựa PPR D32mm Theo hồ sơ BVTC 33 cái
96 Côn, cút nhựa PPR D25mm Theo hồ sơ BVTC 53 cái
97 Kép inox d25 Theo hồ sơ BVTC 14 cái
98 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
99 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo hồ sơ BVTC 6 cái
100 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
101 Lắp đặt van ren, rắc co đường kính van 50mm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
102 Rắc co D32mm Theo hồ sơ BVTC 11 cái
103 Rắc co D25mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
104 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm Theo hồ sơ BVTC 15 cái
105 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 (lớp 1) Theo hồ sơ BVTC 34,9298 m2
106 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 1,5266 m3
107 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 (lớp 2) Theo hồ sơ BVTC 34,9298 m2
108 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 0,2118 m3
109 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm (Ceramic mài cạnh) Theo hồ sơ BVTC 15,9698 m2
110 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Ceramic loại I mài cạnh, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ BVTC 85,64 m2
111 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BVTC 31,6485 m2
112 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 78,8 m2
113 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED Theo hồ sơ BVTC 20 bộ
114 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BVTC 3 cái
115 Lắp đặt đèn ốp trần Theo hồ sơ BVTC 15 bộ
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BVTC 3 cái
117 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BVTC 11 cái
118 Lắp đặt hộp automat KT 200x300x150mm Theo hồ sơ BVTC 1 hộp
119 Lắp đặt tủ điện phòng, KT 200x200mm Theo hồ sơ BVTC 3 hộp
120 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 200x200mm Theo hồ sơ BVTC 2 hộp
121 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BVTC 5 cái
122 Đế âm nổi công tắc + ổ cắm Theo hồ sơ BVTC 14 cái
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo hồ sơ BVTC 25 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo hồ sơ BVTC 40 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ BVTC 15 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ BVTC 20 m
127 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BVTC 110 m
128 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 14 cấu kiện
129 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo hồ sơ BVTC 1,575 m3
130 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 20,8236 m3
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 3,4706 m3
132 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 4,1272 m3
133 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 57,218 m2
134 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 6,9412 m3
135 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 25,584 m2
136 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,5286 tấn
137 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 4,992 m3
138 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ côn Theo hồ sơ BVTC 78 cái
139 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 16,3534 m3
140 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 16,3534 m3
141 Đục nhám mặt bê tông Theo hồ sơ BVTC 315 m2
142 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 21,45 m3
143 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 6,7 m3
144 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 13,4 m3
145 Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ BVTC 449 m2
146 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 27,75 m3
147 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 27,75 m3
148 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,9402 m3
149 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC 1,2716 m3
150 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 3,8672 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 1,6467 m3
152 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ BVTC 78 m2
153 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Theo hồ sơ BVTC 12,09 m2
154 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,1128 tấn
155 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 1,287 m3
156 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 1,9602 m3
157 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 78 m2
158 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 44,76 m2
159 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 19,8 m
160 SX sen hoa thép hộp mạ kẽm hoa sắt hàng rào thoáng Theo hồ sơ BVTC 1.122,63 Kg
161 Sơn sen hoa thép hộp mạ kẽm bằng sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BVTC 1.122,63 Kg
162 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Theo hồ sơ BVTC 57 m2
163 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 122,76 m2
164 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 1,56 m3
165 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 1,56 m3
166 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BVTC 1,17 100m2
167 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BVTC 2,112 m3
168 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo hồ sơ BVTC 2,25 m2
169 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (đào máy 80%) Theo hồ sơ BVTC 0,9509 100m3
170 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (sửa bằng thủ công móng hàng rào 20%) Theo hồ sơ BVTC 23,7728 m3
171 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC 3,952 m3
172 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 49,248 m3
173 Ống u.PVC D110mm Theo hồ sơ BVTC 0,308 100m
174 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 7,3771 m3
175 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 111,4869 m3
176 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 111,48 m3
177 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BVTC 0,912 100m2
178 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,1824 100m2
179 Bê tông xà dầm, giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 2,736 m3
180 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,0929 tấn
181 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,297 tấn
182 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 10,1354 m3
183 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 2,8802 m3
184 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 101,083 m2
185 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 26,4 m2
186 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 33 m
187 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 15,718 m2
188 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 143,201 m2
189 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,0656 m3
190 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 0,0713 m3
191 Khung thép móng Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
192 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo hồ sơ BVTC 0,2121 tấn
193 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ BVTC 0,2121 tấn
194 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BVTC 0,0252 tấn
195 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ BVTC 0,0252 tấn
196 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,228 tấn
197 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BVTC 0,228 tấn
198 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BVTC 0,8042 100m2
199 Tôn úp nóc sườn mái (khổ 600 dày 0.42mm) Theo hồ sơ BVTC 15,8 m
200 Phụ kiện mái tôn bulong liên kết vì kèo Theo hồ sơ BVTC 12 bộ
201 SX cổng inox vào trạm Theo hồ sơ BVTC 212,56 Kg
202 Lắp dựng cửa cổng Theo hồ sơ BVTC 10 m2
203 Phụ kiện lắp đặt cổng inox Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->