Gói thầu: XL1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng nông thôn mới xã Thới Tam Thôn |
| Tên gói thầu | XL1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200681953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Thành phố phân cấp cho huyện quản lý (vốn nông thôn mới) + Vốn dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:57:00 đến ngày 2020-07-07 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,156,544,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác khác không xác định từ khối lượng thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | Đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 155 | Đoạn ống |
| 3 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 13,2171 | 100M3 |
| 4 | Đắp cát đến nửa cống công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3073 | 100M3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2799 | 100M3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9372 | 100M3 |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600 | Theo hồ sơ thiết kế | 338 | Cái |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,46 | M3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 151,9 | M3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 38,35 | M3 |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 157 | Mối nối |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,64 | M2 |
| 13 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,041 | 100M3 |
| 14 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,8 | M3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 12,8 | M3 |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn hố ga, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 105,08 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 7,356 | 100M2 |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,4124 | Tấn |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5184 | Tấn |
| 20 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8159 | 100M3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,82 | M3 |
| 22 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,5047 | Tấn |
| 23 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1863 | Tấn |
| 24 | Thép hình khuôn hầm, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 2,08 | Tấn |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT khuôn hầm, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7106 | 100M2 |
| 26 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 76 | Cái |
| 27 | Đóng cọc thép hình trên mặt đất, cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 10,905 | 100M |
| 28 | Đóng cọc thép hình không ngặp trong đất, cao >100mm Chiều dài cọc <= 10 m, đất cấp II (70%) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2723 | 100M |
| 29 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép làm tường chắn đất, làm sàn thao tác Trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế | 10,905 | 100M |
| 30 | Cung cấp cừ larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 24,65 | M |
| C | HẠNG MỤC : PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3906 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,6542 | 100M3 |
| 3 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 5,8804 | 100M3 |
| 4 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 6,2667 | 100M3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế | 28,3781 | 100M2 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 454,05 | M3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi