Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Xây dựng Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường Mầm non xã Hương Thủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200681321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL- Xây dựng Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường Mầm non xã Hương Thủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200635775 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 16:34:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,549,431,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III( 90% đào bằng máy) | Mô tả KT theo chương V | 2,812 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 19,711 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III ( 10% bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 11,463 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 33,492 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 49,201 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,685 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,781 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,364 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 3,167 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,864 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 50,505 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,636 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,211 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 84,14 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 1,334 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,747 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,759 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 74,042 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 21,988 | m2 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,696 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 74,042 | m2 |
| 22 | Lát gạch Terrazzo mặt đường dốc 400x400x30 , vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 5,464 | m2 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp móng | Mô tả KT theo chương V | 1,4 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đắp tôn nền | Mô tả KT theo chương V | 4,168 | 100m3 |
| 25 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 34,561 | 10m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km (đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 34,561 | 10m³/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển tiếp cự ly 0.1km đường loại 3) | Mô tả KT theo chương V | 34,561 | 10m³/1km |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km (vận chuyển tiếp cự ly 8.9km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 34,561 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (vận chuyển tiếp cự ly 8.82km đường loại 2) | Mô tả KT theo chương V | 34,561 | 10m³/1km |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km (vận chuyển tiếp cự ly 4.93km đường loại 5) | Mô tả KT theo chương V | 34,561 | 10m³/1km |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 3,363 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,41 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,343 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 4,827 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,17 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 7,84 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,853 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 5,646 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 6,027 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 63,305 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 10,906 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 14,012 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,022 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 118,142 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,343 | m3 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,517 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,664 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,405 | tấn |
| 51 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,971 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 76,262 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 146,861 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,348 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,344 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,577 | m3 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch Tiết diện gạch KT 600x600mm XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 913,657 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 204,444 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300m2, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 73,008 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả KT theo chương V | 52,68 | m2 |
| 61 | Làm vách tấm ngăn compact Hpl khu WC | Mô tả KT theo chương V | 29,88 | m2 |
| 62 | Trần tôn cả khung thép hộp | Mô tả KT theo chương V | 73,008 | m2 |
| 63 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,5 | m2 |
| 64 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 65 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 398,66 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 546,948 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.205,827 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 424,87 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 152,58 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 68,51 | m2 |
| 71 | Trát mép cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 111,972 | m2 |
| 72 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 697,559 | m2 |
| 73 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1.017,612 | m2 |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 186,255 | m |
| 75 | Đắp nỗi trang trí tường và khẩu hiệu | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 615,458 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 3.185,549 | m2 |
| 78 | Quét lớp phụ gia chống thấm Latex R114 | Mô tả KT theo chương V | 146,972 | m2 |
| 79 | Quét lớp phụ gia chống thấm Bestseal AC400 | Mô tả KT theo chương V | 146,972 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 146,972 | m2 |
| 81 | Gia công xà gồ thép hộp 100x50x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 2,631 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 2,631 | tấn |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 5,709 | 100m2 |
| 84 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 51,512 | m |
| 85 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 1.272 | cái |
| 86 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,939 | m3 |
| 87 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 48,077 | m2 |
| 88 | Sản xuất gia công lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 34,417 | m |
| 89 | Lan can tay vị cầu thang thép ống D40 | Mô tả KT theo chương V | 35 | m |
| 90 | Trụ lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 91 | Sản xuất lan can | Mô tả KT theo chương V | 57,321 | m2 |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 57,321 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép tĩnh điện (Tính 70%. diện tích,) | Mô tả KT theo chương V | 40,125 | 1m2 |
| 94 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 63,18 | m2 |
| 95 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 12,96 | m2 |
| 96 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Mô tả KT theo chương V | 72,144 | m2 |
| 97 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài | Mô tả KT theo chương V | 11,52 | m2 |
| 98 | Vách kính cố định kinh | Mô tả KT theo chương V | 4,92 | m2 |
| 99 | Hoa sắt cửa 12x12mm | Mô tả KT theo chương V | 83,904 | m2 |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 83,904 | m2 |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 58,733 | 1m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 8,424 | 100m2 |
| 103 | Thép hộp gia cường vách kính VK1 | Mô tả KT theo chương V | 2,05 | m |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn hộp vuông bóng 20W | Mô tả KT theo chương V | 11 | bộ |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Dowlight âm trần 13W | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 30 | bộ |
| 107 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 108 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 110 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 116 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 117 | Tủ điện động lực vỏ kim loại 600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 120 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (10KA) | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A (10KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 1.364 | m |
| 126 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 720 | m |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 240 | m |
| 128 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 682 | m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 360 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 132 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| 133 | Lắp đặt ống đồng CU | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 85 | m |
| 136 | Dây nối tiếp địa thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 137 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 9 | cọc |
| 138 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Bật đỡ dây thép 15x3 | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 141 | Hộp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 142 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 17,94 | 1m3 |
| 143 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,363 | m3 |
| 144 | Đắp đất nền móng công trình, | Mô tả KT theo chương V | 12,578 | m3 |
| 145 | Lắp đặt Lavabo trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 147 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 12 | bộ |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 152 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 154 | Vòi Rumine trẻ em | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 155 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 156 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
| 157 | Máy bơm nước Q=7.2m3/Phút; H = 30m | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 158 | Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao bể mái D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 159 | Van phao cơ D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt ống PPR PN16, đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,66 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống PPR PN16, đường kính ống d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống PPR PN16, đường kính ống d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 163 | Lắp đặt van ren - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt đầu nối thẳng ren ngoài, đường kính d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 165 | Khóa nhựa 32 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x25 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x20 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x32 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x25 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=125mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,75 | 100m |
| 179 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, đường kính d=125/110mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, đường kính d=75/60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, đường kính d=110/60mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê chếch nhựa 45 độ, đường kính d=60/60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê, đường kính d=60/48mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê, đường kính d=60/42mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê thông tắc, đường kính d=48/125mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê thông tắc, đường kính d=48/75mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn d=125/60mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=125mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=75mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=75x90mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=48mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=60x48mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=60x42mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút vuông, đường kính cút d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 197 | Nút bịt DN48 | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 198 | Lắp đặt phễu thu đường kính 48mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 199 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa ĐK76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,05 | 100m |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa ĐK76mm | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 202 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 203 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | cái |
| 204 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,413 | 100m3 |
| 205 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 206 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,83 | m3 |
| 207 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,39 | m3 |
| 208 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 209 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,237 | tấn |
| 210 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,089 | m3 |
| 211 | Bê tông tấm đan,bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 1,334 | m3 |
| 212 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,049 | 100m2 |
| 213 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,119 | tấn |
| 214 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,35 | m2 |
| 215 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 10,022 | m2 |
| 216 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 61,372 | m2 |
| 217 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng- Đường kính 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | 100m |
| 219 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 220 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,053 | tấn |
| 221 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,464 | m3 |
| 222 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 9,497 | m3 |
| 223 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 0,902 | m3 |
| 224 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,325 | 100m3 |
| 225 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 226 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,429 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,429 | 100m3/1km |
| B | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,983 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 10,92 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 3,315 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,27 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch đặc nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 0,976 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,109 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,609 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,042 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,272 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,012 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,192 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả KT theo chương V | 1,125 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,043 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 2,173 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn bể | Mô tả KT theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả KT theo chương V | 27,81 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 69 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 70,903 | m2 |
| 25 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 70,903 | m2 |
| 26 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 25,313 | m2 |
| 27 | Thép fi 16 thang xuống bể | Mô tả KT theo chương V | 5,05 | kg |
| 28 | Thép fi 14 đai giứ ống | Mô tả KT theo chương V | 3,38 | kg |
| 29 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Bu long | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Băng cản nước PVC | Mô tả KT theo chương V | 28 | m |
| 32 | Nắp bể làm bằng khung thép hộp và thép tấm | Mô tả KT theo chương V | 0,72 | m2 |
| 33 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,048 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,122 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 1,192 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,031 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,192 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,058 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,323 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 8,454 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,073 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,193 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm | Mô tả KT theo chương V | 3,72 | md |
| 52 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 53 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 45,64 | m2 |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 40,18 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 13,502 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 45,64 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 40,18 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa đi thép ốp tôn ( bao gồm cẩ vật liệu phụ và công lắp dựng) | Mô tả KT theo chương V | 2,64 | m2 |
| 59 | Lưới Inox chống côn trùng | Mô tả KT theo chương V | 3,36 | m2 |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Hộp điện phòng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 15 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| C | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 14,7 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,242 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | 100m |
| 4 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cặp bích |
| 7 | Lắp đặt roăng cao su d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt bu lông M14x60mm | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 9 | Bu lông lắp bích d=100mm : 18x6 = 108 | Mô tả KT theo chương V | 108 | cái |
| 10 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van chặn mặt bích - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt rọ hút mặt bích, đường kính d=100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt máy bơm điện chữa cháy Pentax, P=7.5 Kw | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ dầu | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp 3 pha 3x10+1x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đường kính <=34mm | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 18 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy (Liên doanh Hàn Quốc) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc áp lực | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Sơn chống rỉ ống | Mô tả KT theo chương V | 20 | Kg |
| 23 | Sơn đỏ | Mô tả KT theo chương V | 20 | Kg |
| 24 | Lắp đặt tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 4 | Bé |
| 25 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 CO2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 26 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 ABC | Mô tả KT theo chương V | 8 | bình |
| 27 | Hộp đựng lăng vòi chữa cháy ngoài nhà | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 28 | Lăng chữa cháy D65 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòi chữa cháy D65, dài 20m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cuộn |
| 30 | Lắp đặt hộp đựng 3 bình chữa cháy (kích thước: 500x600x180) | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn Exit chỉ dẫn lối thoát nạn 2 mặt, có mũi tên, có bộ lưu điện | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 32 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố có bộ lưu điện, chiếu sáng lối thoát nạn | Mô tả KT theo chương V | 3,4 | 5 đèn |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 36 | Lắp đặt attomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A, bảo vệ hệ thống đèn | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh Taiwan | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | 10 đầu |
| 39 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt Taiwan | Mô tả KT theo chương V | 1 | 10 đầu |
| 40 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 5 chuông |
| 41 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 5 nút |
| 42 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 43 | Lắp đặt đế đầu báo cháy khói | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 44 | Lăp đặt thiết bị kiểm tra cuối nguồn | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Lăắp đặt đế đầu báo cháy nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt acquy dự phòng 24V | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đấu dây chuyên dụng | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, cấp tín hiệu cho các đầu báo cháy | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 50 | Lắp đặt cáp tín hiệu 5 đôi (5x2x0,5) | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi