Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200682661-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200675727
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-27 10:33:00 đến ngày 2020-07-07 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,536,894,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: ĐOẠN TỪ CẦU LIỄU KHÊ ĐI TRẠM BƠM THÔN LIỄU LÂM
1 Phá dỡ công trình Chương V E-HSMT 75,48 m3
2 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT 0,7548 100m3
3 Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V E-HSMT 0,7548 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,1126 100m3
5 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 64,85 m3
6 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 28,1701 100m2
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 28,1701 100m2
8 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 327,3366 tấn
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 28,1701 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 28,1701 100m2
11 Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 341,4216 tấn
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,7798 100m2
13 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 12,0875 m3
14 Mua viên bó vỉa vát 26x18x100, mac 200 Chương V E-HSMT 399,668 m
15 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 389,92 m
16 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Chương V E-HSMT 0,2504 100m3
17 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 500,7108 m2
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 0,1562 100m3
19 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1215 100m2
20 Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 9,1661 m3
21 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 26,7344 m2
22 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 180 cấu kiện
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,72 100m2
24 Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 6,408 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,92 m3
26 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 59,4 m2
27 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,2848 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,3402 tấn
29 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,969 m3
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 180 cấu kiện
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 4,5963 100m3
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,6605 100m3
33 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,2578 100m3
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,06 100m2
35 Đổ bê lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,25 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 1,4035 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 2,5596 tấn
38 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 12,9263 m3
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Chương V E-HSMT 402,75 1 cái
40 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Chương V E-HSMT 134,25 đoạn ống
41 Nối ống bê tông, đường kính 600mm Chương V E-HSMT 134 mối nối
42 Tấm đan rãnh bằng Composite Chương V E-HSMT 10 cái
43 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 4,8972 100m3
44 Đào nền đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 6,516 100m3
45 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT 4,8972 100m3
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 4,8972 100m3
47 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 6,5645 100m3
48 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 21,5755 100m3
49 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V E-HSMT 5,6987 100m3
50 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 4,7489 100m3
51 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 2,8493 100m3
52 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 30,0777 100m2
53 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 30,0777 100m2
54 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 30,0777 100m2
55 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 30,0777 100m2
56 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 349,5029 tấn
57 Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 364,5417 tấn
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2989 100m2
59 Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 3,4374 m3
60 Mua viên bó vỉa vát 18x53x100, mac 200 Chương V E-HSMT 153,1863 m
61 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm Chương V E-HSMT 149,45 m
62 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 1,1113 100m3
63 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,7746 100m3
64 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,1846 100m3
65 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,355 100m2
66 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 27,69 m3
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 39,05 m3
68 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 177,5 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 71 m2
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,9798 100m2
71 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 3,5266 tấn
72 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 22,365 m3
73 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 177,5 cấu kiện
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 0,293 100m3
75 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,1057 100m3
76 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,042 100m2
77 Đổ bê lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,575 m3
78 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,8398 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 1,7918 tấn
80 Đổ bê hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 7,9785 m3
81 Tấm đan rãnh bằng Composite Chương V E-HSMT 7 cái
82 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 4,4957 100m3
83 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 2,8012 100m3
84 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m Chương V E-HSMT 131,0719 100m
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2542 100m2
86 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 20,9715 m3
87 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 167,772 m3
88 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 241,3312 m3
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,5084 100m2
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,0898 tấn
91 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,3725 tấn
92 Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 10,168 m3
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V E-HSMT 0,7308 100m
94 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,0025 100m3
95 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 0,0178 100m3
96 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,0483 100m3
97 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V E-HSMT 0,1017 100m2
98 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V E-HSMT 0,002 100m3
99 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V E-HSMT 5,7195 m2
100 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,4224 100m3
101 Đào nền đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,761 100m3
102 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT 1,4224 100m3
103 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 1,4224 100m3
104 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,1048 100m3
105 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 2,2029 100m3
106 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 11,8672 100m2
107 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 11,8672 100m2
108 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 11,8672 100m2
109 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 11,8672 100m2
110 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 137,8969 tấn
111 Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 143,8305 tấn
112 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 1,478 100m3
113 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,545 100m3
114 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,2215 100m3
115 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,639 100m2
116 Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 33,228 m3
117 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 46,86 m3
118 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 213 m2
119 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 85,2 m2
120 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,1758 100m2
121 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 4,2319 tấn
122 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 26,838 m3
123 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 213 cấu kiện
124 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 0,293 100m3
125 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,1057 100m3
126 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,042 100m2
127 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,575 m3
128 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,8398 100m2
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 1,7918 tấn
130 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 7,9785 m3
131 Tấm đan rãnh bằng Composite Chương V E-HSMT 7 cái
132 Đào nền đường Chương V E-HSMT 0,5895 100m3
133 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 0,5933 100m3
134 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 4,2467 100m2
135 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 4,2467 100m2
136 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 4,2467 100m2
137 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 4,2467 100m2
138 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 49,3467 tấn
139 Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 51,47 tấn
140 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,5161 100m2
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 1,8577 tấn
142 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 11,781 m3
143 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 93,5 cấu kiện
144 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 0,1674 100m3
145 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 0,0604 100m3
146 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,024 100m2
147 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,9 m3
148 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,4816 100m2
149 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 1,0239 tấn
150 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 4,572 m3
151 Tấm đan rãnh bằng Composite Chương V E-HSMT 4 cái
152 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 1,272 100m3
153 Đào nền đường, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,1724 100m3
154 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT 1,272 100m3
155 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Chương V E-HSMT 1,272 100m3
156 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 1,185 100m3
157 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 1,2153 100m3
158 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 4,8103 100m2
159 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 4,8103 100m2
160 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 4,8103 100m2
161 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 4,8103 100m2
162 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 55,8957 tấn
163 Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 58,3008 tấn
164 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 0,6813 100m2
165 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 Chương V E-HSMT 0,6813 100m2
166 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Chương V E-HSMT 0,6813 100m2
167 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 Chương V E-HSMT 0,6813 100m2
168 Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% Chương V E-HSMT 7,9167 tấn
169 Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% Chương V E-HSMT 8,2574 tấn
170 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m Chương V E-HSMT 7,9044 100m3
B HM: PHẦN CẢI TẠO AO ĐÌNH
1 Đào san đất Chương V E-HSMT 1,3763 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 18,6816 100m3
3 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 11,1105 100m3
4 Đào xúc đất Chương V E-HSMT 2,27 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 3,3749 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,2648 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 29,128 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 9,2812 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 6mm Chương V E-HSMT 0,1165 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm Chương V E-HSMT 4,9923 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm Chương V E-HSMT 8,9552 tấn
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 293,266 m3
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,0069 100m3
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V E-HSMT 0,0139 100m3
15 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,0313 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm Chương V E-HSMT 0,435 100m
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 1,5451 100m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,8936 100m2
19 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 3,028 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 6mm Chương V E-HSMT 0,0062 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm Chương V E-HSMT 0,6751 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm Chương V E-HSMT 0,3134 tấn
23 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 19,5496 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0715 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 20mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,4854 tấn
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,296 m3
27 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,576 m3
28 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bậc cầu ao, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,48 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 10,84 m2
31 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,052 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1952 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 6mm Chương V E-HSMT 0,0426 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm Chương V E-HSMT 0,1801 tấn
35 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,2208 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 68,32 m2
37 Lan can bằng đá xanh (gồm vật liệu, lắp đặt, hoàn thiện tại công trình) Chương V E-HSMT 181,2 m2
38 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V E-HSMT 127,0336 m3
39 Lát đá xanh đen 400x400x40mm Chương V E-HSMT 1.270,336 m2
40 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m Chương V E-HSMT 12,3863 m3
41 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 2,4576 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,2451 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 10,6752 m2
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, K=0.85 Chương V E-HSMT 5,8982 m3
45 Trồng cây vàng anh đk gốc 18-20cm, cao>4m Chương V E-HSMT 12 cây
C HM: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m Chương V E-HSMT 0,2902 100m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,1732 100m2
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 22,13 m3
4 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 20/16mm Chương V E-HSMT 0,005 100m
5 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 65/50mm Chương V E-HSMT 0,828 100m
6 Khung móng cột M16x500x200x650 Chương V E-HSMT 1 khung
7 Khung móng cột 4M16x240x240x600 Chương V E-HSMT 31 khung
8 Khung móng cột M16x228x228x650 Chương V E-HSMT 8 khung
9 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V E-HSMT 110 bộ
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,0669 100m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,12 m2
12 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 14,25 m2
13 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Chương V E-HSMT 1 tủ
14 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <= 8m Chương V E-HSMT 31 cột
15 Cột đèn thép côn liền cần cao 8m Chương V E-HSMT 31 cột
16 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Chương V E-HSMT 31 cột
17 Đèn led chiếu sáng đường 100W Chương V E-HSMT 31 1 bộ
18 Lắp đèn Led - 100W 740x285x132 Chương V E-HSMT 31 1 bộ
19 Cột đèn trang trí Cột ĐC - 05B Chương V E-HSMT 8 cột
20 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <=8m, cột đèn sư tử Chương V E-HSMT 8 cột
21 Lắp dựng cột đèn trang trí sư tử cao 3.9m Chương V E-HSMT 8 cột
22 Tay đèn SANTIC + bóng Led - 40W Chương V E-HSMT 8 Bộ
23 Lắp tay đèn SANTIC + bóng Led - 40W Chương V E-HSMT 8 1 bộ
24 Lắp bảng điện cửa cột (Bakelit) Chương V E-HSMT 38 bảng
25 Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 Chương V E-HSMT 0,563 100m
26 Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 Chương V E-HSMT 10,721 100m
27 Luồn dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 3,27 100m
28 Dây cáp đồng M10. Chương V E-HSMT 96,5856 kg
29 Dây tiếp địa liên hoàn M10 Chương V E-HSMT 10,721 100m
30 Đầu cốt đồng M16 Chương V E-HSMT 8 cái
31 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 78 cái
32 Đầu cốt đồng M6 Chương V E-HSMT 312 cái
33 Làm đầu cáp khô Chương V E-HSMT 80 1 đầu cáp
34 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E-HSMT 80 1 đầu cáp
35 Lắp cửa cột Chương V E-HSMT 40 cửa
36 Đánh số cột Chương V E-HSMT 3,9 10 cột
37 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 50/40mm Chương V E-HSMT 9,182 100m
38 Ống thép tráng kẽm D88,8 dày 4 ly Chương V E-HSMT 46,5 m
39 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E-HSMT 5,52 m3
40 Đào san đất Chương V E-HSMT 2,923 100m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 2,7597 100m3
42 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 5,52 m3
43 Lưới li lông bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 905 m
44 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 2,715 100m2
45 Gạch xi măng Chương V E-HSMT 8.145 viên
46 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch xi măng Chương V E-HSMT 8,145 1000v
47 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2 m3
48 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V E-HSMT 0,0158 tấn
49 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 40 cái
50 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V E-HSMT 20 bộ
51 Thép làm tiếp địa Chương V E-HSMT 46,97 kg
52 Lắp đặt dây nối tiếp địa Cu/PVC 10mm2 Chương V E-HSMT 10 m
53 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32/25mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
54 Đầu cốt đồng M10 Chương V E-HSMT 10 cái
55 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, bằng thép Chương V E-HSMT 20 1 vị trí
56 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kv, cáp 2 ruột Chương V E-HSMT 2 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->