Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200682661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Song Liễu, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 10:33:00 đến ngày 2020-07-07 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,536,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: ĐOẠN TỪ CẦU LIỄU KHÊ ĐI TRẠM BƠM THÔN LIỄU LÂM | |||
| 1 | Phá dỡ công trình | Chương V E-HSMT | 75,48 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT | 0,7548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V E-HSMT | 0,7548 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,1126 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V E-HSMT | 64,85 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 28,1701 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 28,1701 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 327,3366 | tấn |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 28,1701 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 28,1701 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 341,4216 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,7798 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 12,0875 | m3 |
| 14 | Mua viên bó vỉa vát 26x18x100, mac 200 | Chương V E-HSMT | 399,668 | m |
| 15 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 389,92 | m |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V E-HSMT | 0,2504 | 100m3 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E-HSMT | 500,7108 | m2 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1562 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,1215 | 100m2 |
| 20 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 9,1661 | m3 |
| 21 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 26,7344 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 180 | cấu kiện |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,72 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 6,408 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch đặc xi măng M100, KT 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 7,92 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 59,4 | m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,2848 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,3402 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,969 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 180 | cấu kiện |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 4,5963 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,6605 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2578 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 1,4035 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 2,5596 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 12,9263 | m3 |
| 39 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Chương V E-HSMT | 402,75 | 1 cái |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Chương V E-HSMT | 134,25 | đoạn ống |
| 41 | Nối ống bê tông, đường kính 600mm | Chương V E-HSMT | 134 | mối nối |
| 42 | Tấm đan rãnh bằng Composite | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 43 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 4,8972 | 100m3 |
| 44 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 6,516 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT | 4,8972 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 4,8972 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 6,5645 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 21,5755 | 100m3 |
| 49 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V E-HSMT | 5,6987 | 100m3 |
| 50 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 4,7489 | 100m3 |
| 51 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 2,8493 | 100m3 |
| 52 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 30,0777 | 100m2 |
| 53 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 30,0777 | 100m2 |
| 54 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 30,0777 | 100m2 |
| 55 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 30,0777 | 100m2 |
| 56 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 349,5029 | tấn |
| 57 | Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 364,5417 | tấn |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2989 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V E-HSMT | 3,4374 | m3 |
| 60 | Mua viên bó vỉa vát 18x53x100, mac 200 | Chương V E-HSMT | 153,1863 | m |
| 61 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100 cm | Chương V E-HSMT | 149,45 | m |
| 62 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 1,1113 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,7746 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1846 | 100m3 |
| 65 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,355 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 27,69 | m3 |
| 67 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 39,05 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 177,5 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 71 | m2 |
| 70 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,9798 | 100m2 |
| 71 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V E-HSMT | 3,5266 | tấn |
| 72 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 22,365 | m3 |
| 73 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 177,5 | cấu kiện |
| 74 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,293 | 100m3 |
| 75 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 76 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,575 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,8398 | 100m2 |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 1,7918 | tấn |
| 80 | Đổ bê hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,9785 | m3 |
| 81 | Tấm đan rãnh bằng Composite | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 4,4957 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 2,8012 | 100m3 |
| 84 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m | Chương V E-HSMT | 131,0719 | 100m |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2542 | 100m2 |
| 86 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 20,9715 | m3 |
| 87 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 167,772 | m3 |
| 88 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V E-HSMT | 241,3312 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,5084 | 100m2 |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0898 | tấn |
| 91 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,3725 | tấn |
| 92 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 10,168 | m3 |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V E-HSMT | 0,7308 | 100m |
| 94 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 95 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,0178 | 100m3 |
| 96 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0483 | 100m3 |
| 97 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 98 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 99 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 5,7195 | m2 |
| 100 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,4224 | 100m3 |
| 101 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,761 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT | 1,4224 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 1,4224 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,1048 | 100m3 |
| 105 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 2,2029 | 100m3 |
| 106 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 11,8672 | 100m2 |
| 107 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 11,8672 | 100m2 |
| 108 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 11,8672 | 100m2 |
| 109 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 11,8672 | 100m2 |
| 110 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 137,8969 | tấn |
| 111 | Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 143,8305 | tấn |
| 112 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 1,478 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,545 | 100m3 |
| 114 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2215 | 100m3 |
| 115 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,639 | 100m2 |
| 116 | Đổ bê móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 33,228 | m3 |
| 117 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 46,86 | m3 |
| 118 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 213 | m2 |
| 119 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 85,2 | m2 |
| 120 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 1,1758 | 100m2 |
| 121 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V E-HSMT | 4,2319 | tấn |
| 122 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 26,838 | m3 |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 213 | cấu kiện |
| 124 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,293 | 100m3 |
| 125 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 126 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 127 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,575 | m3 |
| 128 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,8398 | 100m2 |
| 129 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 1,7918 | tấn |
| 130 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 7,9785 | m3 |
| 131 | Tấm đan rãnh bằng Composite | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 132 | Đào nền đường | Chương V E-HSMT | 0,5895 | 100m3 |
| 133 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 0,5933 | 100m3 |
| 134 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 4,2467 | 100m2 |
| 135 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 4,2467 | 100m2 |
| 136 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 4,2467 | 100m2 |
| 137 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 4,2467 | 100m2 |
| 138 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 49,3467 | tấn |
| 139 | Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 51,47 | tấn |
| 140 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,5161 | 100m2 |
| 141 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V E-HSMT | 1,8577 | tấn |
| 142 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 11,781 | m3 |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 93,5 | cấu kiện |
| 144 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1674 | 100m3 |
| 145 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 0,0604 | 100m3 |
| 146 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 147 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 148 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,4816 | 100m2 |
| 149 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 1,0239 | tấn |
| 150 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,572 | m3 |
| 151 | Tấm đan rãnh bằng Composite | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 152 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 153 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1724 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Chương V E-HSMT | 1,272 | 100m3 |
| 156 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E-HSMT | 1,185 | 100m3 |
| 157 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 1,2153 | 100m3 |
| 158 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 4,8103 | 100m2 |
| 159 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 4,8103 | 100m2 |
| 160 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 4,8103 | 100m2 |
| 161 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 4,8103 | 100m2 |
| 162 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 55,8957 | tấn |
| 163 | Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 58,3008 | tấn |
| 164 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 0,6813 | 100m2 |
| 165 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 0,6813 | 100m2 |
| 166 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V E-HSMT | 0,6813 | 100m2 |
| 167 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng 0,5 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 0,6813 | 100m2 |
| 168 | Mua bê tông nhựa hạt thô 4.7% | Chương V E-HSMT | 7,9167 | tấn |
| 169 | Bê tông nhựa hạt mịn 5,5% | Chương V E-HSMT | 8,2574 | tấn |
| 170 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | Chương V E-HSMT | 7,9044 | 100m3 |
| B | HM: PHẦN CẢI TẠO AO ĐÌNH | |||
| 1 | Đào san đất | Chương V E-HSMT | 1,3763 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 18,6816 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 11,1105 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất | Chương V E-HSMT | 2,27 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 3,3749 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,2648 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 29,128 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 9,2812 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 6mm | Chương V E-HSMT | 0,1165 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | Chương V E-HSMT | 4,9923 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm | Chương V E-HSMT | 8,9552 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 293,266 | m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V E-HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0313 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Chương V E-HSMT | 0,435 | 100m |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 1,5451 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,8936 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 3,028 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | Chương V E-HSMT | 0,6751 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm | Chương V E-HSMT | 0,3134 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 19,5496 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0715 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 20mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,4854 | tấn |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 4,296 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 28 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây bậc cầu ao, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 10,84 | m2 |
| 31 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,052 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,1952 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0426 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 12mm | Chương V E-HSMT | 0,1801 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 3,2208 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 68,32 | m2 |
| 37 | Lan can bằng đá xanh (gồm vật liệu, lắp đặt, hoàn thiện tại công trình) | Chương V E-HSMT | 181,2 | m2 |
| 38 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V E-HSMT | 127,0336 | m3 |
| 39 | Lát đá xanh đen 400x400x40mm | Chương V E-HSMT | 1.270,336 | m2 |
| 40 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m | Chương V E-HSMT | 12,3863 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 2,4576 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 3,2451 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 10,6752 | m2 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, K=0.85 | Chương V E-HSMT | 5,8982 | m3 |
| 45 | Trồng cây vàng anh đk gốc 18-20cm, cao>4m | Chương V E-HSMT | 12 | cây |
| C | HM: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,2902 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,1732 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 22,13 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 20/16mm | Chương V E-HSMT | 0,005 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 65/50mm | Chương V E-HSMT | 0,828 | 100m |
| 6 | Khung móng cột M16x500x200x650 | Chương V E-HSMT | 1 | khung |
| 7 | Khung móng cột 4M16x240x240x600 | Chương V E-HSMT | 31 | khung |
| 8 | Khung móng cột M16x228x228x650 | Chương V E-HSMT | 8 | khung |
| 9 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 110 | bộ |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 0,0669 | 100m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V E-HSMT | 1,12 | m2 |
| 12 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 14,25 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <= 8m | Chương V E-HSMT | 31 | cột |
| 15 | Cột đèn thép côn liền cần cao 8m | Chương V E-HSMT | 31 | cột |
| 16 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V E-HSMT | 31 | cột |
| 17 | Đèn led chiếu sáng đường 100W | Chương V E-HSMT | 31 | 1 bộ |
| 18 | Lắp đèn Led - 100W 740x285x132 | Chương V E-HSMT | 31 | 1 bộ |
| 19 | Cột đèn trang trí Cột ĐC - 05B | Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 20 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang <=8m, cột đèn sư tử | Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 21 | Lắp dựng cột đèn trang trí sư tử cao 3.9m | Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 22 | Tay đèn SANTIC + bóng Led - 40W | Chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 23 | Lắp tay đèn SANTIC + bóng Led - 40W | Chương V E-HSMT | 8 | 1 bộ |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột (Bakelit) | Chương V E-HSMT | 38 | bảng |
| 25 | Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 | Chương V E-HSMT | 0,563 | 100m |
| 26 | Rải cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 | Chương V E-HSMT | 10,721 | 100m |
| 27 | Luồn dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 3,27 | 100m |
| 28 | Dây cáp đồng M10. | Chương V E-HSMT | 96,5856 | kg |
| 29 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Chương V E-HSMT | 10,721 | 100m |
| 30 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V E-HSMT | 78 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M6 | Chương V E-HSMT | 312 | cái |
| 33 | Làm đầu cáp khô | Chương V E-HSMT | 80 | 1 đầu cáp |
| 34 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V E-HSMT | 80 | 1 đầu cáp |
| 35 | Lắp cửa cột | Chương V E-HSMT | 40 | cửa |
| 36 | Đánh số cột | Chương V E-HSMT | 3,9 | 10 cột |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 50/40mm | Chương V E-HSMT | 9,182 | 100m |
| 38 | Ống thép tráng kẽm D88,8 dày 4 ly | Chương V E-HSMT | 46,5 | m |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 40 | Đào san đất | Chương V E-HSMT | 2,923 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V E-HSMT | 2,7597 | 100m3 |
| 42 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 5,52 | m3 |
| 43 | Lưới li lông bảo vệ cáp | Chương V E-HSMT | 905 | m |
| 44 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 2,715 | 100m2 |
| 45 | Gạch xi măng | Chương V E-HSMT | 8.145 | viên |
| 46 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch xi măng | Chương V E-HSMT | 8,145 | 1000v |
| 47 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,2 | m3 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0158 | tấn |
| 49 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 50 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 51 | Thép làm tiếp địa | Chương V E-HSMT | 46,97 | kg |
| 52 | Lắp đặt dây nối tiếp địa Cu/PVC 10mm2 | Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 32/25mm | Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 54 | Đầu cốt đồng M10 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 55 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, bằng thép | Chương V E-HSMT | 20 | 1 vị trí |
| 56 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kv, cáp 2 ruột | Chương V E-HSMT | 2 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi