Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200662395-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200662363 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-27 08:48:00 đến ngày 2020-07-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,785,875,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TBA | |||
| B | Thiết bị trạm | |||
| C | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Tháo, lắp MBA-160kVA-22/0,4kV (Mặt đất) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Tháo, lắp MBA-250kVA-22/0,4kV (Trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Tháo, lắpMBA-320kVA-22/0,4kV (Trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Tháo, lắp MBA-400kVA-22/0,4KV (Mặt đất) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo, lắp MBA-400kVA-22/0,4kV (Trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Tháo, lắp MBA-560kVA-22/0,4kV (Trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Tháo, lắp MBA-630KVA-22/0,4kV (Trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Tháo, lắp MBA-250kVA-35/0,4kV (Trên cột) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Cầu dao cách ly trong nhà mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo, lắp chống sét van: CSV-22kV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 11 | Tháo, lắp chống sét van: CSV-35kV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo, lắp tủ hạ thế : TĐ-600A/600V(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 13 | Tháo, lắp tủ hạ thế : TĐ-800A/600V(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| D | Thí nghiệm | |||
| 1 | Cầu dao cách ly trong nhà mở đứng: DCL-24kV/630A(Đ) | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| E | Phụ kiện hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 2 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL-240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-2/0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| F | Phần xây dựng | |||
| G | Phần xây mới | |||
| 1 | Bóc tường nhà trạm, vữa XMCV #75: Bóc tường #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 268,8 | m2 |
| 2 | Bóc trần nhà trạm, vữa XMCV #75: Bóc trần #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | m2 |
| 3 | Trát lại tường nhà trạm dày 1,5 cm, vữa XMCV #75:Trát tường #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 268,8 | m2 |
| 4 | Trát lại trần nhà trạm dày 1,5 cm; vữa XMCV #75:Trát trần #75 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | m2 |
| 5 | Phá tường gạch | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 0,8 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông nền trạm: BTN-M150 đá 1x2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3,4 | m2 |
| 7 | Quét trần 1 lớp trắng : Quét trần | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | m2 |
| 8 | Quét tường, ô văng 1 lớp trắng 2 lớp màu vàng: Quét tường | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 268,8 | m2 |
| 9 | Đánh rỉ, sơn cửa, rào chắn an toàn: SRC | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22,8 | m2 |
| 10 | Đánh rỉ, sơn cửa, cổng trạm: SCT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11,4 | m2 |
| 11 | Cánh cổng trạm: Cổng sắt 2x(0,9x1,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lưới chắn chim chuột: LCC(1,0x0,8) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 268,8 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | m2 |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Lưới chắn chim chuột: (LCC) | Thu hồi | 7 | cái |
| I | Phần điện | |||
| J | Phần điện xây dựng mới | |||
| 1 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà khóa: XK-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà khóa: XK-1T(A) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cáp lên cột: XĐ2C-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm: XKL-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 10 | Tháo, lắp xà đỡ dây xuống: XCC+CSV-IIT(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 13 | Tháo, lắp xà đỡ dây xuống: XCC+CSV-IIT(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 14 | Sàn thao tác : STT-I(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác : STT-I(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 16 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.6) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 17 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA(2.7) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 18 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 19 | Công son lắp đặt thiết bị trong nhà: CS-TB-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 20 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 39 | bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 22 | Thang lên xuống: TS-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 23 | Colie đỡ cáp lên cột: CL1C-1T(12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 24 | Xà đỡ cáp lên cột: XĐ1C-1T-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 25 | Tháo, lắp xà đỡ dây xuống: XĐ1C+CSV-1T-1(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 26 | Dây nối tiếp địa : DTD-1m | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 27 | Dây nối tiếp địa trạm : DTD-T(12) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 28 | Aptomat : MCCB-630A/415V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 29 | Aptomat : MCCB-1250A/415V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 30 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-100A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 31 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-150A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 32 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-200A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 33 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-250A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 34 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-300A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 35 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-400A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 36 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-500A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 37 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-630A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 38 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-800A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 39 | Tháo, lắp Aptomat: MCCB-1250A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 40 | Tháo lắp Đồng hồ vôn - ampe: A+V(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 41 | Tháo lắp Chống sét hạ áp: GZ(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 42 | Tháo, lắp công tơ 3 pha: KWh(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 43 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-250/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 44 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-400/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 45 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-500/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 46 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-600/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 47 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-800/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 48 | Tháo, lắp Biến dòng hạ thế: TI-1000/5A(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 49 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV - 100A | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 50 | Cầu chì ống trong nhà: CC-24kV (dây chảy 10A) (1 bộ = 3 cái) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 51 | Tháo + lắp cầu chì tự rơi: FCO-22kV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 52 | Tháo + lắp cầu chì tự rơi: FCO-35kV(TL) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 53 | Vỏ tủ hạ thế trong nhà 250A + thanh cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 54 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 400A + thanh cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 55 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 500A + thanh cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 56 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 600A + thanh cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 57 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 800A + thanh cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 58 | Vỏ tủ hạ thế ngoài trời 1000A + thanh cái | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 59 | Cách điện đứng: VHD-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 52 | quả |
| 60 | Cách điện đứng: PPI-24 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 132 | quả |
| 61 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 99 | quả |
| 62 | Cách điện đứng: VHD-38,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | quả |
| 63 | Cách điện đứng: PPI-38,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| 64 | Cách điện đứng: PPI-38,5 & kẹp | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | quả |
| 65 | Sứ xuyên tường : SXT-24kV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | quả |
| 66 | Dây dẫn bọc trung thế: AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 51 | m |
| 67 | Dây dẫn bọc trung thế: AC240/32-XLPE2.5/HDPE | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 68 | Cáp đồng bọc: Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 351 | m |
| 69 | Cáp đồng bọc: Cu/XLPE/PVC 35kV-1x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 70 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 71 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 54 | m |
| 72 | Dây dẫn: Cu/PVC-1x4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 110 | m |
| 73 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф50/65 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 220 | m |
| 74 | Đầu cốt đồng: M35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 252 | cái |
| 75 | Đầu cốt đồng: M120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 76 | Đầu cốt đồng: M240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 77 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | cái |
| 78 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 232 | bộ |
| 79 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM120 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 80 | Đầu cốt đồng - nhôm: AM240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 81 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 82 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 83 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 42 | bộ |
| 84 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 85 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A150 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 86 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 87 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 240mm2: BT-240 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 88 | Nắp chụp cực LBFCO: NC-LBFCO | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 89 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 90 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 91 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 92 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-Ф40/16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 98 | m |
| 93 | Lạt nhựa: LN-30cm (250 cái/túi) | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | túi |
| 94 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 95 | Khóa đồng: KĐ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 96 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 97 | Biển tên TBA: BBTT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 98 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 99 | Tháo lắp hộp công tơ 3 pha | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| K | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà : (XXT-1T) | Thu hồi | 13 | bộ |
| 2 | Xà : (XĐ2C-1T-1) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XRL-1T-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà : (XF-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Xà : (XKL-1T-1) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Colie: (CL1C-1T) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 8 | Xà đầu trạm: (XĐT-II) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 9 | Xà cầu dao: (XCD-II) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 10 | Xà chống sét: (XCS-II) | Thu hồi | 11 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì: (XCC-II) | Thu hồi | 11 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây: (XĐX-II) | Thu hồi | 12 | bộ |
| 13 | Dầm đỡ máy biến áp: (D-MBA) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 14 | Công son đỡ máy biến áp: (CS-MBA) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 15 | Sàn thao tác: (STT-II) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 16 | Thang lên xuống: (TS) | Thu hồi | 14 | bộ |
| 17 | Giá đỡ cầu dao: GĐ-CD | Thu hồi | 1 | bộ |
| 18 | Giá đỡ cầu chì: GĐ-CC | Thu hồi | 1 | bộ |
| 19 | Ống thép: (OT-Ф34) | Thu hồi | 18 | bộ |
| 20 | Sứ xuyên tường : (SXT22) | Thu hồi | 3 | quả |
| 21 | Cách điện đứng: (VHD22) | Thu hồi | 241 | quả |
| 22 | Sứ đứng: (VHD35) | Thu hồi | 13 | quả |
| 23 | Chuỗi néo polymer: (CN22) | Thu hồi | 3 | chuỗi |
| 24 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 10 | bộ |
| 25 | Cầu dao cách ly: (CD-22kV) + Tay dao | Thu hồi | 8 | bộ |
| 26 | Cầu chì ống trong nhà: (CCO) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 27 | Cầu chì tự rơi: (SI-22kV) | Thu hồi | 8 | bộ |
| 28 | Vỏ hộp chống tổn thất: (HCTT) | Thu hồi | 1 | cái |
| 29 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-400A) | Thu hồi | 5 | cái |
| 30 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-500A) | Thu hồi | 2 | cái |
| 31 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-600A) | Thu hồi | 2 | cái |
| 32 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-800A) | Thu hồi | 1 | cái |
| 33 | Vỏ tủ hạ thế (cả thanh cái): (Vỏ TĐ-1000A) | Thu hồi | 2 | cái |
| 34 | Aptomat : (MCCB400A) | Thu hồi | 1 | cái |
| 35 | Aptomat : (MCCB1200A) | Thu hồi | 1 | cái |
| 36 | Cáp hạ thế: (Cu/XLPE-1x185) | Thu hồi | 36 | m |
| 37 | Thanh dẫn: (Cu-F8) | Thu hồi | 153 | m |
| 38 | Dây nhôm lõi thép: (AC35) | Thu hồi | 177 | m |
| 39 | Dây nhôm lõi thép: (ACV35) | Thu hồi | 45 | m |
| 40 | Dây nhôm lõi thép: (AC50) | Thu hồi | 39 | m |
| 41 | Dây nhôm lõi thép: (AC240) | Thu hồi | 27 | m |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Aptomat : MCCB-1250A/415V | Thí nghiệm | 2 | cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV | Thí nghiệm | 8 | bộ |
| 3 | Cầu chì ống trong nhà: CC-24kV | Thí nghiệm | 2 | bộ |
| M | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| N | Phần móng cột | |||
| 1 | Móng cột hạ thế: MT8,5-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế: MT8,5-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế: MT8,5-3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| O | Phần cột | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 3,0kN: PC.I-8.5-190-3.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 4,3kN: PC.I-8.5-190-4.3 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 8.5m (lỗ), chịu lực 5,0kN: PC.I-8.5-190-5.0 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| P | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-42-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 29 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-42-2Tđ | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐVX-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 10 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 11 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 12 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 13 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XNVX-42-2Tk | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| Q | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 261 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 943 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.404 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.119 | m |
| 5 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2.138 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc PVC 0.6/1kV: AV70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6.414 | m |
| 7 | Sứ hạ thế : A30 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 628 | quả |
| 8 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 502,4 | m |
| 9 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 167 | cái |
| 10 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 167 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 12 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 13 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 418 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 124 | bộ |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bulông: G-A70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 372 | bộ |
| 16 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 240 | bộ |
| R | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng: M-25 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 52 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-50 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-70 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| S | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 3 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 11,4 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 33,8 | m |
| 6 | Cáp đồng hạ áp bọc cách điện Cu/XLPE/PVC: CXV 0.6/1kV 2x25 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 155,4 | m |
| 7 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 114 | cái |
| 8 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.028 | cái |
| T | Hoàn trả mặt bằng | |||
| 1 | Phá bê tông đường: PBT | Theo tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10,308 | m3 |
| U | Phần thu hồi | |||
| V | Thu hồi phần ĐZ | |||
| 1 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 15 | cái |
| 2 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế: (XKV-4) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế: (XĐT-4) | Thu hồi | 16 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 19 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế: (XKLV-4) | Thu hồi | 3 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế: (XĐLT-4) | Thu hồi | 12 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế: (XKLT-4) | Thu hồi | 34 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 261 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 943 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 1.398 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 1.119 | m |
| 13 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 124 | bộ |
| 14 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 70 | bộ |
| 15 | Dây dẫn: (AV50) | Thu hồi | 2.056 | m |
| 16 | Dây dẫn: (AV70) | Thu hồi | 6.414 | m |
| W | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT | Thu hồi | 132 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi