Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200680150-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phượng Mao
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200680082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương, nguồn tiền đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 20:49:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,984,132,764 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC
1 Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 902,36 m2
2 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 440,059 m2
3 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 342,006 m2
4 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.217,682 m2
5 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,46
6 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,667 m2
7 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 283,432 m2
8 Phá dỡ nền gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 814,005 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,045 tấn
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,42
11 Phá dỡ nền granito Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,081 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,499
13 Phá dỡ lớp vữa tam hợp nền nhà tầng 1 cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 416,396 m2
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m³
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m³
16 Tháo dỡ hệ thống thiết bị điện toàn nhà ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
17 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
18 Mua thép D59,9x2 làm lan can hành lang Mô tả kỹ thuật theo chương V 456,078 kg
19 Mua thép hộp 20x20x1,2 làm lan can cầu thang ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,522 kg
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,638 1m2
21 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 tấn
22 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,443 tấn
23 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,03
24 Mua tay vịn bằng gỗ làm cầu thang kích thước 60x80 bằng gỗ lim Nam phi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m
25 Trụ cầu thang gỗ lim Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,587 m2
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,069 1m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,249
29 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,384 m2
30 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,64
31 Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 746,401 m2
32 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,776 m2
33 Ốp chân tường kích thước gạch 150x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,441 m2
34 Ốp tường kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,192 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,783
36 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,783 m2
37 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 240,6 m
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 463,673 m2
39 Sơn dầm, trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.342,419 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.449,812 m2
41 Vệ sinh các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,823 m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,823 m2
43 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,927
44 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,55 m2
45 Kính dán an toàn phôi VFG trắng dày 6,38 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,765
46 Nẹp phào 10x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 403,2 m
47 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,42
48 Lắp đặt rèm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,159 100m²
B HẠNG MỤC: ĐIỆN,CHỐNG MỐI, INTERNET,TIVI,PCCC NHÀ LỚP HỌC
1 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
2 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
3 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 684 m
6 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 426 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.060 m
8 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng CM1*EX2-2X36W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 bộ
10 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
11 Lắp đặt đèn ốp trần có chụp 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
12 Lắp đặt quạt trần (mua mới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
13 Lắp đặt quạt trần (Tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
14 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi 220V-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bảng
16 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bảng
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Lắp đặt công tắc 5 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
21 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa,đế nhựa âm tường loại 6-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
22 Lắp đặt tủ điện tầng 300x200x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
23 Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
24 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.030 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 651 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D40/32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
35 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Đèn báo pha (14.500đ)+ cầu chì 5A (9.000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
37 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213 m
40 Lắp đặt dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 342 m
41 Lắp đặt dây tiếp địa 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
42 Lắp đặt dây tiếp địa 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 m
43 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
44 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
45 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
46 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m3
47 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m3
48 Phòng mối nền công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 408,18 1m2
49 Tủ lắp đặt bộ khuếch đại và phân đường tín hiệu TIVI tổng D600x400x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Tủ lắp đặt bộ khuếch đại và phân đường tín hiệu tầng D600x400x180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Tủ
52 Bộ khuếch đại tín hiệu tivi 8 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
53 Bộ phân đường tín hiệu tivi 6 đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
54 Mặt 1 lỗ 1 TIVI Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
55 Hạt zắc cắm tivi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
56 Cáp ăng ten đồng trục 75 ôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
57 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 10 m
58 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK =25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
59 Switch 8 port Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
60 Model máy tính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Cáp UTP CAT6-4 PAIR (LAN MARK -6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 M
62 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 10 m
63 Hạt RJ-45 CAT6 + đế AMP Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
65 Lắp đặt hộp PCCC, KT 500x600x180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
66 Bình bột BC-4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
67 Bình khí CO2-3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 Nội quy, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ
1 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,424 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,294 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,177 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,04
5 Phá dỡ nền gạch lát nền, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,241
6 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,241 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,42
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,08 m
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 tấn
10 Tháo dỡ dây dẫn+thiết bị điện toàn công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m³
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m³
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,689
14 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,424
15 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,294
16 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,624
17 Lát nền, sàn gạch Granit KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,438 m2
18 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,725 m2
19 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,528 m2
20 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,689 m2
21 Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,718 m2
22 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép đặc 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,141 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,967 1m2
24 Cửa đi panô kính (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,871 m2
25 Cửa sổ kính (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,662 m2
26 Khuôn cửa 60x135 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,08 m
27 Nep cửa 10x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,02 m
28 Chỉ bo 20x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,44 m
29 Bản lề gông đen 160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
30 Chốt 80 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
31 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
32 Khóa tay nắm cửa đi mã hiệu MK- 14Z1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Sơn cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,066 m2
34 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,942 m2
35 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,08 m
36 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,533
37 Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửađi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưabao gồm khóa và chốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m2
38 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Lắp đặt rèm cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,58
D HẠNG MỤC: ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
2 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV 3x10+1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
3 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
4 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 284 m
6 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 376 m
7 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 730 m
8 Lắp đặt đèn led dài 1,2m 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (đèn chiếu sáng CM1*EX2-2X36W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
10 Lắp đặt đèn led ốp trần D300 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
11 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
12 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi 220V-16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 bảng
14 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bảng
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt bảng điện chứa aptomat loại 3-6 module Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
20 Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
21 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 365 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 330 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D40/32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
33 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Đèn báo pha (14.500đ)+ cầu chì 5A (9.000) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt đồng hồ Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
37 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188 m
38 Lắp đặt dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142 m
39 Lắp đặt dây tiếp địa 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 m
40 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
41 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
42 Lắp đặt dây đơn 1x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m3
44 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
45 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
46 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
E HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, LÒ ĐỐT RÁC
1 Phá dỡ nền gạch lát sân, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04
3 Lớp nilon chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,3 m2
4 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,41 m3
5 Mua bê tông thương phẩm mác 150# (HH 5%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,726
6 Cắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 10m
7 Đánh bóng mặt sân bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.029,4 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,654
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,296 m2
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,904
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m²
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1cấu kiện
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,832 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,88 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,742 m2
5 Phá dỡ nền gạch lát nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,968 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,75 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,197 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,487
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,84
10 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m³
11 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,232
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 tấn
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m²
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,513
16 Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,32 m2
17 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,028 m2
18 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,968
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,88
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,344
21 Sơn trần không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,968 m2
22 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,344 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,88 m2
24 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,502 1m2
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04
27 Cửa đi mở quay 1 cánh hệ VP4500 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
28 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
29 Cửa sổ mở lật hệ hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
30 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
31 Vách ngăn vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,677 m2
32 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m³
33 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m³
34 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m²
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
37 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,187
38 Xây bể chứa bằng gạch XM M100 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,899
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,608 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,072
41 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,608
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m²
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1cấu kiện
46 Lắp đặt đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
47 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bảng
48 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 Lắp đặt hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m
52 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
55 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
56 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
61 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
62 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
64 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
66 Lắp đặt rắc co ren ngoài, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt van khóa - Đường kính40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
74 Măng sông D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
75 Lắp đặt tê nhựa ren nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
87 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Nối góc 135 độ D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
89 Đai vít neo giữ ông + vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
90 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 kg
91 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
96 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->