Gói thầu: Gói số 10: Xây dựng và thiết bị công trình (không bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nghiên cứu Rau quả |
| Tên gói thầu | Gói số 10: Xây dựng và thiết bị công trình (không bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 18:48:00 đến ngày 2020-07-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,627,985,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM (PHẦN MÓNG + XÂY THÔ HOÀN THIỆN) | |||
| 1 | Mua và vận chuyển đến địa điểm thi công cọc BTCT, tiết diện 250x250 bê tông M250 theo thiết kế | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5.992,027 | m |
| 2 | Mua và vận chuyển đến địa điểm thi công cọc dẫn phục vụ công tác ép âm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48,317 | 100m |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,445 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc BTCT (ép âm), dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,4715 | 100m |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 662 | 1 mối nối |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,4719 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,8186 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3578 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,0587 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 206,6612 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7004 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,5292 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,6208 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,5261 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17,067 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,7766 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,5979 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3948 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0689 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,7773 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,7054 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 179,4573 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,4234 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1249 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,9896 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,74 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,3334 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2869 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4187 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,0456 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 117,1536 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,3692 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7409 | tấn |
| 35 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,0539 | m3 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 177 | m |
| 37 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 96,4 | 1m2 |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 106,2824 | m3 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,6695 | m3 |
| 40 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6232 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,1309 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,0947 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,7393 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 240,9626 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,5629 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,8367 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,5363 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,1105 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 564,8929 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,9295 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60,8557 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,8216 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cầu thang thường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,1736 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,0743 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7823 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28,5109 | m3 |
| 57 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,0349 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,3029 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,2772 | tấn |
| 60 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,57 | m3 |
| 61 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2078 | 100m2 |
| 62 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3301 | tấn |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 106 | 1cấu kiện |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 950,283 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 176,5063 | m3 |
| 66 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 73,4529 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,5133 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.340,8336 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6.429,7934 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.267,5372 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.318,302 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.225,1745 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.400,748 | m |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4.450,1944 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11.237,1731 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.552,5754 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 183,106 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20,4956 | m2 |
| 79 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,624 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,25 | m2 |
| 81 | Trải thảm sân khấu phòng đào tạo, tập huấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 47,25 | m2 |
| 82 | Xử lý chống thấm vị trí khe lún | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 64,38 | m |
| 83 | Nẹp nhôm chữ T bịt khe lún | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25,24 | m |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,047 | m2 |
| 85 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,42 | m2 |
| 86 | Dán gạch vỉ, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 227,33 | m2 |
| 87 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 102,409 | m2 |
| 88 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,1537 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 239,3217 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 186,0657 | m2 |
| 91 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 732,978 | m2 |
| 92 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,654 | m2 |
| 93 | Khung giá đỡ bàn đá lavabo bằng hệ khung thép hình | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,84 | md |
| 94 | GCLD vách ngăn compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 134,07 | m² |
| 95 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 648,3057 | m2 |
| 96 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.302,075 | m2 |
| 97 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.347,675 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.347,675 | m2 |
| 99 | Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42,1023 | m2 |
| 100 | Lát đá granit nhan tạo bậc cầu thang, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 235,834 | m2 |
| 101 | Tay vịn cầu thang gỗ tự nhiên đoạn thẳng, sơn hoàn thiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 122,31 | m |
| 102 | Tay vịn cầu thang gỗ tự nhiên đoạn khuỷu cong, sơn hoàn thiện | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,6 | m |
| 103 | Gia công lan can thép cầu thang | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,7168 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 87,591 | 1m2 |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 93,11 | m2 |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,9472 | m3 |
| 107 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5359 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4676 | tấn |
| 109 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 905,0139 | m2 |
| 110 | Gia công xà gồ thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,9609 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 504,576 | 1m2 |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,9609 | tấn |
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,42 ly | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,1093 | 100m2 |
| 114 | Tôn úp nóc, ốp viền | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 137,7 | m |
| 115 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 828,858 | m2 |
| 116 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 555,6 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch đất nung 400x400, XM PCB40 (lớp 1) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 160,8833 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn gạch đất nung 400x400, XM PCB40 (lớp 2) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 160,8833 | m2 |
| 119 | Cửa thủy lực cánh cường lực 12mm, phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27,48 | m² |
| 120 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 207,36 | m² |
| 121 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,69 | m² |
| 122 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, hệ nhôm kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 270,18 | m² |
| 123 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt , hệ nhôm kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,2 | m² |
| 124 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, hệ nhôm kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,96 | m² |
| 125 | Vách kính cố định, hệ nhôm kính dày 6,38mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 88,344 | m² |
| 126 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,44 | m² |
| 127 | Vách kính nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,88 | m² |
| 128 | GCLD Vách kính khung nhôm hệ mặt dựng kết hợp cửa mở 1 cánh, kính phản quang 6,38 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 45,5675 | m² |
| 129 | GCLD Vách kính khung nhôm hệ mặt dựng kết hợp cửa mở 1 cánh, kính trắng 6,38 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,95 | m² |
| 130 | Cửa thép 2 cánh chống cháy sơn tĩnh điện , lõi chống cháy Honeycomb, gới hạn chịu lửa 70 phút | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63,32 | m2 |
| 131 | Phụ kiện cửa thép chống cháy: tay đẩy cánh đôi inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 132 | Phụ kiện cửa thép chống cháy: tay co thủy lực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 133 | Phụ kiện cửa thép chống cháy: khóa tay gạt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | bộ |
| 134 | Phụ kiện cửa thép chống cháy: chốt âm inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 135 | Bộ giữ chân cửa inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,75 | m |
| 136 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,8051 | tấn |
| 137 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 223,1834 | 1m2 |
| 138 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 383,124 | m2 |
| 139 | Thang sắt lên mái D22 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 140 | Nắp bịt lỗ thăm mái khung thép góc, bịt tôn dày 1mm, kích thước 800x600 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 141 | Gia công hệ khung xương thép hộp 40x80x1,2mm, hệ lam nhôm 38x76x1,2mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 79,092 | m2 |
| 142 | Gia cộng hệ khung xương thép hộp 40x80x1,2mm, hệ lam chớp chữ Z | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,136 | m2 |
| 143 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 91,228 | m2 |
| 144 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,5616 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM (PHẦNƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi âm bàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi treo tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 49 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 7 | Hệ khung inox hộp 40x40 vị trí gương tạo khe hắt sáng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 8 | Gia công lắp dựng hoàn thiện gương soi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,792 | m2 |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 10 | Lắp đặt van xả tự động tiểu nam | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren nhựa PPR - Đường kính 40mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren nhựa PPR - Đường kính 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren nhựa PPR - Đường kính 25mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt van ren nhựa PPR - Đường kính 20mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bể |
| 17 | Chóp thông hơi D60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 76 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR ren trong đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR đường kính 25x20mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 41 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 42 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 44 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,38 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm, 45 độ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm, 45 độ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89/60mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê đuue nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 92 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89/60mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89/34mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65/34mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 76 | Xi phông U.PVC D60 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,8 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 81 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110 mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác - Đường kính 125mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt phễu thu + càu chắn rác - Đường kính 110mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM (PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, ĐIỀU HÒA) | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 320A/3P ICU =25KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 160A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 100A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 63A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 40A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 25A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực 25A/1P ICU =6KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt biến dòng 400/5A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Ampe kế điện từ 0-400A | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Vol kế điện từ 0-500V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bộ chuyển mạch pha | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp cầu chì 1 pha 2A-250V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 13 | Đèn báo tín hiệu pha 2W-220V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 900x500x300 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 160A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 25A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 40A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 25A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 16A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp cầu chì 1 pha 2A-250V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 21 | Đèn báo tín hiệu pha 2W-220V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 500x350x200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 160A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 25A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 40A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 25A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 16A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp cầu chì 1 pha 2A-250V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 29 | Đèn báo tín hiệu pha 2W-220V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 500x350x200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 100A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 50A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 25A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 40A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 25A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 16A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp cầu chì 1 pha 2A-250V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 38 | Đèn báo tín hiệu pha 2W-220V | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 500x350x200 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 400x300x220 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp kim loại sơn tĩnh điện 210x200x62 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp kim loại sơn tĩnh điện 210x271x62 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 43 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 50A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực 25A/3P ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 40A/2P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 25A/2P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 47 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 20A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 16A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 90 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực 10A/1P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực 16A/2P ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt đế nhựa âm tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 343 | hộp |
| 52 | Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 4 nút nhấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 3 nút nhấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 17 | cái |
| 54 | Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 1 chiều 2 nút nhấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 55 | Lắp đặt mặt + hạt công tắc 1 chiều 1 nút nhấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 56 | Lắp đặt mặt+ hạt công tắc 2 chiều 1 nút nhấn | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 253 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn âm trần D90 1 bóng Led 11W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 225 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn âm trần D90 2 bóng Led 11W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 99 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn âm trần D120 1 bóng Led 15W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 69 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn bán cầu D500 bóng Led 32W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 62 | Đèn Led dây hắt sáng trần thạch cao | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 590 | m |
| 63 | Lắp đặt đèn Led Panel 1200x300 48W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn tuýp 1,2m 2 bóng Led 18W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 27 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn tuýp Led 1200x200 2 bóng Led 18W có bộ chia sáng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 191 | bộ |
| 66 | Lắp đặt Quạt trần 3 cánh 70W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 94 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt thông gió âm trần 24W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC(4x50) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 69 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC(4x35) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC(4x10) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37 | m |
| 71 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC/PVC(4x4) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 65 | m |
| 72 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC(2x6) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 720 | m |
| 73 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC(2x4) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 600 | m |
| 74 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC(2x2,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 420 | m |
| 75 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.080 | m |
| 76 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7.500 | m |
| 77 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8.500 | m |
| 78 | Lắp đặt dây vỏ 2 màu Cu/PVC (1x25) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 79 | Lắp đặt dây vỏ 2 màu Cu/PVC (1x10) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37 | m |
| 80 | Lắp đặt dây vỏ 2 màu Cu/PVC (1x6) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 360 | m |
| 81 | Lắp đặt dây vỏ 2 màu Cu/PVC (1x4) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 850 | m |
| 82 | Lắp đặt dây vỏ 2 màu Cu/PVC (1x2,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4.200 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D42 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D36 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D26 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.100 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.700 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.400 | m |
| 89 | Đóng cọc chống sét, cọc thép L60x60x6 dài 2,5m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21 | cọc |
| 90 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 92 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 350 | m |
| 93 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (không tính máy) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13 | máy |
| 95 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần (không tính máy) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | máy |
| 96 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 19,1mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,7 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 15,9mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; Đường kính 12,7mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 99 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 19,1mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,7 | 100m |
| 100 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | 100m |
| 101 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa mềm xoắn D20 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 400 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D26 thoát nước ngưng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,5 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa PVC D26 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 84 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC(2x4) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 270 | m |
| 106 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x4) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 270 | m |
| 107 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC(2x2,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 920 | m |
| 108 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC (1x2,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 920 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM (PHẦNLẮP ĐẶT ÂM THANH, MẠNG LAN, ĐIỆN THOẠI) | |||
| 1 | Lắp đặt tổng đài nội bộ 40 số (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị Hub 15 Port (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt thiết bị Swicht 18 Port (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt thiết bị Swicht 10 Port (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 35 | cái |
| 7 | Cáp điện thoại (2x2x0,5) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.750 | m |
| 8 | Cáp mạng CAT 6E | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.750 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.800 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 12 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 240 | m |
| 15 | Lắp đặt ô cắm đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ Rack âm thanh 12U (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị tăng âm công suất 240w (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | thiết bị |
| 18 | Lắp đặt, điều chỉnh loa gắn trần 30W (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | thiết bị |
| 19 | Lắp đặt micro (không tính thiết bị) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | thiết bị |
| 20 | Đo thử, kiểm tra toàn bộ hệ thống có thiết bị tăng âm 240W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM (PHẦN CHỐNG MỐI) | |||
| 1 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 63 | 1m3 |
| 2 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | 1m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới; phun trên 2,5 lít dung dịch EC | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.110 | 1m2 |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ NGHIÊN CỨU THÍ NGHIỆM (PHẦN BỂ TỰ HOẠI) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,881 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,7893 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,6837 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,392 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,457 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,06 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0954 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤100m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3384 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5554 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,3138 | tấn |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 16,1885 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 68,04 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85,68 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 85,68 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 21,6064 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 107,2864 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2952 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, NHÀ THƯỜNG TRỰC, ĐIỆN NHÀ THƯỜNG TRỰC | |||
| 1 | Gia công cổng sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0746 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,24 | m2 |
| 3 | Sơn tĩnh điện cổng sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74,6 | kg |
| 4 | Bánh xe cổng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cổng xếp bằng Inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,5 | m |
| 6 | Mô tơ cho cổng xếp | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Ray dẫn hướng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,5 | m |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,0666 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5576 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0554 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3589 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7418 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7197 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2208 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4775 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0227 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,688 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,4775 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 95,4582 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 102,7162 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 92,694 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 53,1216 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 112,84 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 241,2738 | m2 |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt. | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 129,605 | m2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 129,605 | m2 |
| 27 | Sơn tĩnh điện hoa sắt hàng rào | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2.458,3788 | kg |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,9022 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22,3962 | m2 |
| 30 | Bộ chữ INOX mờ màu trắng kích thước 500x4800: " VIỆN NGHIÊN CỨU RAU QUẢ" | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | BỘ |
| 31 | Bộ chữ INOX mờ màu trắng kích thước 140X1850: " THỊ TRẤN TRÂU QUỲ - GIA LÂM - HÀ NỘI" | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | BỘ |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0573 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 33 | Đào móng cột, trụ, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,637 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0212 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,0338 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0418 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,1567 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1569 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0639 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1363 | tấn |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0743 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1424 | m3 |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,8412 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1529 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0325 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1253 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,8572 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2198 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1008 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4088 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,0946 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3412 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4061 | tấn |
| 54 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0963 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0161 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0021 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0105 | tấn |
| 58 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gờ chắn, gờ chắn kết hợp mái ô văng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,5562 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,1141 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,337 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,114 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,25 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,0356 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 19,533 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,3328 | m2 |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,905 | m |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 18,76 | m |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,337 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,4244 | m2 |
| 70 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,5056 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 92,4884 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 46,267 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 42,8387 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 14,4903 | m2 |
| 75 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 29,1848 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,4244 | m2 |
| 77 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,225 | m2 |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0298 | tấn |
| 79 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,1607 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,125 | m2 |
| 81 | Cửa sổ nhôm mở quay 2 cánh, kính 6.38mm, PK đồng bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,725 | m2 |
| 82 | Cửa sổ nhôm mở trượt 2 cánh, kính 6.38mm, PK đồng bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,4 | m2 |
| 83 | Cửa nhôm, cửa đi mở quay, kính dày 5mm phụ kiện đồng bộ đi kèm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,07 | m2 |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 88 | Đai, vít neo ống D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 63/3P-415V-ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 25/3P-415V-ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 16/3P-415V-ICU =14KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 20/1P-250V-ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực 16/1P-250V-ICU =4,5KA | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 400x300x200mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 95 | Lắp đặt tủ kim loại sơn tĩnh điện 210x200x62mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt ô cắm đôi | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt đế nhựa âm tường | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 99 | Lắp đặt Quạt trần 3 cánh 70W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt cáp cháy chậm FSN-CXV 3x16+16mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 102 | Lắp đặt cáp cháy chậm FSN-CXV 3x2,5+2,5mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 103 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 2,5mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1,5mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 108 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,624 | m3 |
| 109 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,425 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0728 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,015 | tấn |
| 112 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,025 | m3 |
| 113 | Lát đá granit nhân tạo mặt bệ các loại, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6 | m2 |
| 114 | Gia công, lắp đặt cột cờ Inox cao 10m, phụ kiện dây cáp, puly, tăng đơ, khóa cáp, bóng tròn đỉnh cột đồng bộ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | cột |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,64 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,64 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 206,5 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,472 | 100m3 |
| 5 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,65 | 100m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,274 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 36,3773 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,0181 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,65 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 152,1188 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,62 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,42 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1577 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3864 | tấn |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,6163 | 100m3 |
| I | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC NỘI KHU | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 22,155 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 7,0896 | 100m3 |
| 3 | Rải lớp bạt dứa làm phẳng và giảm ma sát | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4.431 | M2 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,6767 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 797,58 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,963 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,1 | m3 |
| 8 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 321 | m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,58 | m3 |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 410 | m |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,9923 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 44,3586 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 38,1 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,15 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,65 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 90,75 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1.315 | m2 |
| 19 | Láng rãnh nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 205 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 37,044 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,0496 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,37 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 550 | cấu kiện |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,4786 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,9572 | 100m3 |
| 26 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4076 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,5287 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,3178 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,9766 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 31 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,0122 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 80,5632 | m2 |
| 33 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10,24 | m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,0796 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3794 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2475 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 48 | 1cấu kiện |
| 38 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,975 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,2862 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0573 | 100m2 |
| 41 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,6208 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 57,8262 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,99 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,06 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0363 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1316 | tấn |
| 47 | Đế cống D800 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | chiếc |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 50 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | mối nối |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,9946 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: BỂ CHỨA NƯỚC TRẠM BƠM CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,1002 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 56,6692 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,1936 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12,384 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0488 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 104,7802 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,0881 | 100m2 |
| 8 | Băng cản nước | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 124 | m |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,5408 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,4397 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1554 | tấn |
| 12 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0867 | m3 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 312,36 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 166,1694 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 210,6 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 210,6 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 101,76 | m2 |
| 18 | Nắp đậy cửa bể khung thép góc, bịt tôn dày 0,8mm, có khoá và bản lề | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,4732 | 100m3 |
| 20 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,36 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,0404 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,544 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0989 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0138 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0836 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,2334 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1121 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0342 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1826 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,7548 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,3065 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2188 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2109 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0504 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,014 | tấn |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 26,3698 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 31,6688 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,7818 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 24,3314 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,1168 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,1168 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,8336 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 61,8204 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 32,4482 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 30,9968 | m2 |
| 47 | Cửa sắt bịt tôn, sơn tính điện màu ghi sáng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,575 | m² |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 52 | Đai, vít neo ống D90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 100m; đường kính ống 50mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7 | 100m |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 59 | Đồng hồ đo áp lực D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 60 | Crefin ống hút D50 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| K | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,7938 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8,82 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 66,15 | m3 |
| 4 | Rải cáp ngầm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 9,45 | 100m |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x120)mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 290 | m |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x16)mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x4)m2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 75 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (2x4)mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 385 | m |
| 9 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 16mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 4mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 145 | m |
| 11 | Lắp đặt dây tiếp địa Cu/PVC 1x4mm2 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 460 | m |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,075 | 100m3 đất nguyên thổ |
| L | HẠNG MỤC: BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,4671 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,1904 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0728 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,3678 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,0337 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,4915 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1236 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,067 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1245 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,323 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,1199 | tấn |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,3113 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,868 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,388 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 33,388 | m2 |
| 16 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 6,024 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 39,412 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,2981 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU loại 1 chiều | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 2 | Điều hòa treo tường 24.000 BTU loại 1 chiều | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 3 | Điều hòa âm trần 38.000 BTU loại 1 chiều | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 4 | Thiết bị điện gồm: Máy phát điện dự phòng 150KVA và tủ chuyển nguồn tự động ATS | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Máy bơm nước sinh hoạt động cơ điện Q=15m3/h, H=30m | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Âm ly khuếch đại kèm bộ trộn 240W | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Loa hộp 30W âm trần | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 8 | Micro không dây cài ve áo dải tần UHF bao gồm bộ thu, bộ phát và micro | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Micro loại để bục độ nhạy cao loại tụ điện cổ ngỗng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 10 | Micro không dây cầm tay dải tần UHF và bộ thu | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 11 | Tủ Rach âm thanh | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Tổng đài nội bộ 40 số | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Bộ Hub 16 Port | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bộ Swicht 18 Port | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bộ Swicht 10 Port | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 16 | Bộ phát Wifi các tầng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 17 | Bơm nước thải | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 18 | Bơm định lượng | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 19 | Thùng đựng hóa chất | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Tủ điện điều khiển | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 21 | Đường ống công nghệ | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 22 | Thiết bị xử lý nước thải hợp khối | Xem chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi